Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TVT
Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP
Viet Thang Corporation
16.300
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TVT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TVT theo thời gian

1257 ngày
-0,17%0,95%2,08%3,20%4,32%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 49.850 cổ phiếu TVT, tương đương 0,24% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,01% (1-12-2022), thấp nhất 0,14% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TVT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,24%0,24%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,24%0,24%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,25%0,24%▼ −0,01 điểm %-2.100
1 năm2-10-20250,25%0,24%▼ −0,01 điểm %-3.140
3 năm3-10-20230,28%0,24%▼ −0,04 điểm %-9.140

Sở hữu nước ngoài TVT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,24%■ 0,00 điểm %49.8500%-49.850
9-20260,24%■ 0,00 điểm %49.8500%-49.850
8-20260,24%▼ −0,01 điểm %49.8500%-49.850
7-20260,25%■ 0,00 điểm %51.9500%-51.950
6-20260,25%▼ −0,00 điểm %51.9500%-51.950
5-20260,25%▼ −0,00 điểm %52.9500%-52.950
4-20260,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
3-20260,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
2-20260,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
1-20260,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
12-20250,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
11-20250,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
10-20250,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
9-20250,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
8-20250,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
7-20250,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
6-20250,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
5-20250,25%■ 0,00 điểm %52.9900%-52.990
4-20250,25%▼ −0,00 điểm %52.9900%-52.990
3-20250,25%▼ −0,01 điểm %53.4900%-53.490
2-20250,26%■ 0,00 điểm %54.9900%-54.990
1-20250,26%■ 0,00 điểm %54.9900%-54.990
12-20240,26%■ 0,00 điểm %54.9900%-54.990
11-20240,26%■ 0,00 điểm %54.9900%-54.990
10-20240,26%▼ −0,02 điểm %54.9900%-54.990
9-20240,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
8-20240,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
7-20240,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
6-20240,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
5-20240,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
4-20240,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
3-20240,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
2-20240,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
1-20240,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
12-20230,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
11-20230,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
10-20230,28%■ 0,00 điểm %58.9900%-58.990
9-20230,28%▼ −1,35 điểm %58.9900%-58.990
8-20231,63%▼ −0,91 điểm %343.0900%-343.090
7-20232,54%▼ −0,18 điểm %533.7900%-533.790
6-20232,73%▼ −1,10 điểm %572.2900%-572.290
5-20233,83%▼ −0,18 điểm %803.7900%-803.790
4-20234,01%■ 0,00 điểm %842.2900%-842.290
3-20234,01%■ 0,00 điểm %842.2900%-842.290
2-20234,01%■ 0,00 điểm %842.2900%-842.290
1-20234,01%■ 0,00 điểm %842.2900%-842.290
12-20224,01%▲ +0,01 điểm %842.2900%-842.290
11-20224,00%▲ +0,11 điểm %839.99049%9.450.010
10-20223,89%▲ +0,11 điểm %817.61049%9.472.390
9-20223,78%▲ +0,29 điểm %794.21049%9.495.790
8-20223,49%▲ +0,11 điểm %733.91049%9.556.090
7-20223,39%▲ +0,17 điểm %711.21049%9.578.790
6-20223,22%▲ +0,21 điểm %675.71049%9.614.290
5-20223,01%▲ +0,75 điểm %632.61049%9.657.390
4-20222,27%▲ +1,15 điểm %475.71049%9.814.290
3-20221,11%▲ +0,30 điểm %233.21049%10.056.790
2-20220,81%▲ +0,01 điểm %169.81049%10.120.190
1-20220,80%▼ −0,00 điểm %168.11049%10.121.890
12-20210,80%▼ −0,02 điểm %168.61049%10.121.390
11-20210,82%▲ +0,19 điểm %172.71049%10.117.290
10-20210,63%▲ +0,02 điểm %133.31049%10.156.690
9-20210,61%▲ +0,40 điểm %128.41049%10.161.590
8-20210,21%▲ +0,07 điểm %44.51049%10.245.490
7-20210,14%—29.21049%10.260.790

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202649.85000,24%-49.850
1-10-202649.85000,24%-49.850
30-9-202649.85000,24%-49.850
29-9-202649.85000,24%-49.850
28-9-202649.85000,24%-49.850
25-9-202649.85000,24%-49.850
24-9-202649.85000,24%-49.850
23-9-202649.85000,24%-49.850
22-9-202649.85000,24%-49.850
21-9-202649.85000,24%-49.850
18-9-202649.85000,24%-49.850
17-9-202649.85000,24%-49.850
16-9-202649.85000,24%-49.850
15-9-202649.85000,24%-49.850
14-9-202649.85000,24%-49.850
11-9-202649.85000,24%-49.850
10-9-202649.85000,24%-49.850
9-9-202649.85000,24%-49.850
8-9-202649.85000,24%-49.850
7-9-202649.85000,24%-49.850
4-9-202649.85000,24%-49.850
3-9-202649.85000,24%-49.850
28-8-202649.85000,24%-49.850
27-8-202649.85000,24%-49.850
26-8-202649.85000,24%-49.850
25-8-202649.85000,24%-49.850
24-8-202649.85000,24%-49.850
21-8-202649.85000,24%-49.850
20-8-202649.85000,24%-49.850
19-8-202649.850—0,24%-49.850

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TVT