Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo UDC
CTCP Đầu tư xây dựng UDCONS
UDCons Construction Investment Corporation
2.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh UDC

Doanh thu và lợi nhuận UDC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 16Q4/2023: 47Q1/2024: 25Q2/2024: 66Q3/2024: 59Q4/2024: 192Q1/2025: 22Q2/2025: 75Q3/2025: 68Q4/2025: 111Q1/2026: 33Q2/2026: 26192Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -23Q4/2023: -19Q1/2024: -15Q2/2024: -15Q3/2024: -15Q4/2024: -2Q1/2025: -10Q2/2025: -15Q3/2025: -13Q4/2025: -23Q1/2026: -10Q2/2026: -15-23Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202626-15
Q1/202633-10
Q4/2025111-23
Q3/202568-13
Q2/202575-15
Q1/202522-10
Q4/2024192-2
Q3/202459-15
Q2/202466-15
Q1/202425-15
Q4/202347-19
Q3/202316-23

Doanh thu và lợi nhuận UDC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 428Năm 2021: 303Năm 2022: 131Năm 2023: 96Năm 2024: 344Năm 2025: 276428Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -9Năm 2021: -21Năm 2022: -40Năm 2023: -79Năm 2024: -47Năm 2025: -61-79Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025276-61
Năm 2024344-47
Năm 202396-79
Năm 2022131-40
Năm 2021303-21
Năm 2020428-9

Báo cáo tài chính gốc UDC theo kỳ

77 tệp

77 tệp báo cáo UDC trên HNX từ năm 2023, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính UDC

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố UDC.

Kết quả kinh doanh UDC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh276,4344,196,0131,3303,3427,6401,7470,7468,6978,2314,6288,6340,8405,9452,9466,0359,5454,7542,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,712,52,22,01,00,50,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)276,4344,196,0131,3303,3427,6401,7470,7468,6978,2314,6283,9328,3403,7450,9465,0359,0454,6542,0
4. Giá vốn hàng bán278,9313,6112,6126,3275,2374,1331,4403,9396,8919,7250,4236,8266,0348,1393,1403,7337,2364,3510,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,630,5-16,65,028,153,470,366,771,758,564,247,162,355,657,861,321,790,331,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,30,70,20,10,10,21,70,50,81,113,06,86,84,66,420,50,91,6
7. Chi phí tài chính41,331,030,823,625,727,527,830,219,923,326,220,024,918,410,35,810,52,82,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay41,331,030,123,625,427,527,729,819,923,326,219,721,916,810,25,75,32,42,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,7-1,40,00,03,42,91,0
9. Chi phí bán hàng0,11,22,62,93,03,36,14,73,64,66,34,43,41,91,51,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,833,018,115,419,325,528,830,138,828,422,528,535,331,032,427,023,916,716,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-57,7-34,4-67,4-36,6-19,8-2,77,83,410,03,110,47,33,79,818,133,911,274,615,8
12. Thu nhập khác3,02,40,80,65,40,44,711,71,57,61,59,04,02,65,81,721,59,36,1
13. Chi phí khác4,711,210,31,74,71,10,95,11,03,41,911,32,72,14,81,49,31,83,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,6-8,8-9,6-1,10,7-0,73,86,60,44,2-0,4-2,31,30,51,00,412,27,52,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-59,3-43,2-77,0-37,7-19,1-3,411,610,010,57,310,05,05,010,319,134,323,482,218,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,03,30,00,10,82,23,15,43,51,12,81,03,42,14,28,26,327,03,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,80,22,42,51,43,04,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,83,52,42,62,15,37,65,43,51,12,81,03,42,14,28,26,327,03,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-61,2-46,7-79,4-40,3-21,2-8,64,04,66,96,27,24,01,68,214,926,017,155,215,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,3-8,2-6,1-0,22,21,33,93,60,01,23,62,41,41,83,64,2-2,23,13,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-58,9-38,5-73,3-40,1-23,4-10,00,11,06,95,03,51,50,26,511,321,819,352,111,5

Kết quả kinh doanh UDC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh25,532,8110,968,175,022,4192,159,565,624,846,715,715,817,825,128,038,739,6108,564,374,156,7145,8105,258,4118,3127,075,9118,981,5220,788,3108,053,0219,982,396,370,1169,196,4626,998,4117,672,674,753,8115,339,265,769,9120,866,187,266,9176,379,995,282,6160,2139,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,040,00,00,00,00,00,00,00,111,70,20,40,22,10,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)25,532,8110,968,175,022,4192,159,565,624,846,715,715,817,825,128,038,739,6108,564,374,156,7145,8105,258,4118,3127,075,9118,881,5220,788,3108,153,0219,982,396,370,0169,196,4626,998,477,672,674,753,8115,339,265,769,8109,065,986,866,7174,279,895,282,6160,2139,9
4. Giá vốn hàng bán25,829,8112,265,779,521,6120,662,865,124,946,325,617,021,726,127,435,637,2101,254,866,552,9118,099,153,6104,6101,364,4103,668,1192,673,396,241,2188,769,580,957,0113,881,9652,483,854,862,164,244,794,631,159,957,485,354,467,654,4152,568,982,371,5140,4126,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,33,0-1,32,4-4,60,971,5-3,30,5-0,10,4-9,9-1,2-3,9-1,00,63,22,47,39,57,63,827,96,14,813,625,611,415,313,428,015,011,911,931,112,715,413,055,414,5-25,514,622,810,510,59,120,78,15,812,323,811,619,312,321,710,912,911,119,713,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,00,00,00,10,20,10,00,00,00,80,40,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,40,20,10,00,10,20,30,30,10,10,10,70,10,10,10,311,51,21,01,21,13,50,31,00,44,00,91,5
7. Chi phí tài chính9,39,113,113,47,57,37,47,38,38,08,18,27,47,16,36,17,04,25,95,98,35,57,27,06,76,68,25,510,33,99,45,710,94,211,54,74,55,16,95,85,96,17,54,13,33,96,02,58,23,69,23,111,43,89,74,53,93,33,02,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,39,113,113,47,57,37,47,38,38,08,17,57,47,16,56,17,04,25,65,98,35,57,27,06,76,68,25,510,33,99,45,710,94,211,54,74,55,15,55,85,96,17,54,13,33,96,02,58,03,38,92,79,33,59,74,53,93,32,92,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,0-1,10,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,60,00,20,20,20,20,00,10,40,70,60,70,50,70,70,80,80,61,00,80,70,50,70,80,81,01,81,61,31,41,01,31,21,01,60,50,20,60,51,11,51,21,81,82,11,21,41,30,90,80,81,20,90,50,60,30,50,40,40,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,63,05,52,73,83,060,63,33,83,54,13,33,93,43,83,84,73,46,33,85,83,48,92,05,54,88,15,88,36,412,64,76,16,910,56,69,27,17,07,35,47,58,75,97,83,010,63,27,77,012,86,78,49,78,87,07,47,39,57,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,7-9,1-20,1-13,9-16,0-9,43,7-13,9-12,0-12,2-12,4-22,0-12,6-15,0-11,8-9,9-9,3-5,8-5,9-1,1-7,1-5,511,0-3,7-8,21,37,6-1,4-4,51,75,13,3-4,9-0,07,40,81,60,541,40,6-38,2-0,15,0-0,5-2,61,12,91,40,52,01,11,8-1,41,82,90,01,54,07,73,9
12. Thu nhập khác0,40,00,01,21,70,20,41,80,30,01,70,10,00,40,30,10,10,10,20,1-0,12,00,10,10,10,21,53,10,10,20,411,3-1,21,50,50,20,30,46,20,70,21,60,30,10,80,10,10,37,30,835,80,30,20,20,70,70,70,34,70,2
13. Chi phí khác1,00,70,70,60,60,72,72,82,72,77,81,60,30,40,20,00,30,10,40,00,10,20,70,20,10,20,10,30,10,3-0,04,70,50,70,20,40,10,42,61,00,50,40,40,30,80,10,50,58,01,534,20,50,20,20,50,70,50,53,70,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,6-0,7-0,70,61,0-0,5-2,3-1,0-2,4-2,7-6,0-1,5-0,30,00,10,1-0,20,0-0,20,0-0,21,8-0,6-0,10,0-0,01,42,8-0,0-0,10,46,5-1,70,80,3-0,10,20,13,5-0,3-0,21,2-0,1-0,2-0,1-0,0-0,4-0,2-0,7-0,71,6-0,2-0,0-0,00,2-0,00,3-0,21,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-15,4-9,8-20,8-13,3-15,0-9,91,4-15,0-14,3-14,9-18,4-23,5-12,9-15,0-11,7-9,9-9,4-5,7-6,2-1,1-7,3-3,710,5-3,8-8,21,29,01,3-4,51,75,49,8-6,50,77,80,71,80,544,90,3-38,41,14,9-0,7-2,61,02,51,1-0,11,42,81,6-1,41,83,00,01,83,98,83,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,20,40,01,80,00,00,42,30,30,10,73,31,30,00,32,40,20,90,00,60,00,00,31,20,80,50,30,30,30,10,21,90,70,20,50,90,40,30,62,30,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,01,80,00,00,00,00,00,20,01,00,01,30,01,50,01,00,00,10,01,30,01,50,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,01,80,00,00,03,30,00,20,01,00,01,30,01,50,01,10,00,50,21,70,03,40,01,50,42,30,30,10,73,31,30,00,32,40,20,90,00,60,00,00,31,20,80,50,30,30,30,10,21,90,70,20,50,90,40,30,62,30,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15,4-9,8-22,6-13,3-15,0-9,9-2,0-15,0-14,5-14,9-19,5-23,5-14,3-15,0-13,1-9,9-10,5-5,7-6,7-1,3-9,0-3,77,1-3,8-9,70,86,71,0-4,61,02,28,5-6,60,45,40,50,80,544,30,3-38,40,83,7-1,5-3,20,72,10,8-0,21,10,90,9-1,61,32,1-0,41,53,26,53,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,9-10,0-1,50,1-0,5-0,30,3-1,9-1,9-2,0-3,0-2,0-0,1-0,10,00,10,10,11,10,70,30,10,10,30,20,71,70,70,60,91,31,60,20,30,10,0-0,30,40,90,1-0,30,61,21,10,70,61,10,50,30,50,40,7-0,50,7-0,30,90,81,20,90,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-26,30,2-21,2-13,4-14,5-9,6-2,3-13,1-12,6-12,9-16,5-21,4-14,2-14,9-13,1-9,9-10,6-5,8-7,7-2,0-9,3-3,97,0-4,1-9,90,15,00,3-5,20,10,86,9-6,80,15,30,51,10,143,40,2-38,10,12,5-2,6-3,90,11,10,3-0,60,60,40,2-1,10,62,4-1,20,72,05,62,3

Báo cáo khác của UDC

Dữ liệu khác của UDC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư xây dựng UDCONS (mã UDC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 276 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -61 tỉ đồng, giảm 31,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 26 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -15 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.