Room ngoại UDC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài
Khối ngoại đang nắm
11,00%
Trần sở hữu
0%
Room còn lại
Vượt trần
Số cổ phiếu còn được mua
0
Giá trị khối ngoại nắm
10 tỉ
Ngày hiệu lực
2-10-2026
Tỉ lệ sở hữu nước ngoài UDC theo thời gian
770 ngàyPhần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.
Tóm tắt
Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.849.050 cổ phiếu UDC, tương đương 11,00% vốn, trên trần sở hữu 0%.
Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,79% (20-5-2025), thấp nhất 3,74% (25-10-2021).
Khối ngoại tăng giảm sở hữu UDC theo khung thời gian
| Khung | Từ ngày | Tỉ lệ đầu | Tỉ lệ nay | Thay đổi | Số cp thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tuần | 25-9-2026 | 11,00% | 11,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 tháng | 28-8-2026 | 10,99% | 11,00% | ▲ +0,01 điểm % | 3.600 |
| 3 tháng | 3-7-2026 | 10,96% | 11,00% | ▲ +0,04 điểm % | 14.600 |
| 1 năm | 2-10-2025 | 11,80% | 11,00% | ▼ −0,80 điểm % | -280.280 |
| 3 năm | 16-5-2023 | 12,17% | 11,00% | ▼ −1,18 điểm % | -412.030 |
Sở hữu nước ngoài UDC cuối mỗi tháng
| Tháng | Tỉ lệ | Thay đổi | Đang nắm (cp) | Trần | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-2026 | 11,00% | ■ 0,00 điểm % | 3.849.050 | 0% | -3.849.050 |
| 9-2026 | 11,00% | ▲ +0,01 điểm % | 3.849.050 | 0% | -3.849.050 |
| 8-2026 | 10,99% | ▲ +0,03 điểm % | 3.845.450 | 49% | 13.304.550 |
| 7-2026 | 10,96% | ■ 0,00 điểm % | 3.834.450 | 49% | 13.315.550 |
| 6-2026 | 10,96% | ▼ −0,01 điểm % | 3.834.450 | 49% | 13.315.550 |
| 5-2026 | 10,97% | ▲ +0,02 điểm % | 3.839.450 | 49% | 13.310.550 |
| 4-2026 | 10,95% | ▲ +0,17 điểm % | 3.833.550 | 49% | 13.316.450 |
| 3-2026 | 10,79% | ▼ −0,17 điểm % | 3.775.550 | 49% | 13.374.450 |
| 2-2026 | 10,96% | ▼ −0,33 điểm % | 3.836.350 | 49% | 13.313.650 |
| 1-2026 | 11,29% | ▲ +0,19 điểm % | 3.950.330 | 49% | 13.199.670 |
| 12-2025 | 11,10% | ▼ −0,47 điểm % | 3.885.030 | 49% | 13.264.970 |
| 11-2025 | 11,57% | ▼ −0,14 điểm % | 4.048.530 | 49% | 13.101.470 |
| 10-2025 | 11,71% | ▼ −0,08 điểm % | 4.097.730 | 49% | 13.052.270 |
| 9-2025 | 11,79% | ▼ −0,28 điểm % | 4.127.330 | 49% | 13.022.670 |
| 8-2025 | 12,08% | ▼ −0,81 điểm % | 4.226.330 | 49% | 12.923.670 |
| 7-2025 | 12,89% | ▼ −0,46 điểm % | 4.509.830 | 49% | 12.640.170 |
| 6-2025 | 13,35% | ▼ −0,37 điểm % | 4.670.930 | 49% | 12.479.070 |
| 5-2025 | 13,71% | ▲ +1,54 điểm % | 4.799.330 | 49% | 12.350.670 |
| 5-2023 | 12,17% | ▼ −0,06 điểm % | 4.261.080 | 49% | 12.888.920 |
| 4-2023 | 12,24% | ▲ +0,09 điểm % | 4.283.680 | 49% | 12.866.320 |
| 3-2023 | 12,15% | ▼ −0,02 điểm % | 4.251.880 | 49% | 12.898.120 |
| 2-2023 | 12,17% | ▼ −0,42 điểm % | 4.257.780 | 49% | 12.892.220 |
| 1-2023 | 12,59% | ▲ +0,01 điểm % | 4.404.780 | 49% | 12.745.220 |
| 12-2022 | 12,57% | ▲ +0,14 điểm % | 4.399.980 | 49% | 12.750.020 |
| 11-2022 | 12,43% | ▲ +0,12 điểm % | 4.350.980 | 49% | 12.799.020 |
| 10-2022 | 12,31% | ▲ +0,93 điểm % | 4.308.780 | 49% | 12.841.220 |
| 9-2022 | 11,39% | ▲ +0,43 điểm % | 3.984.810 | 49% | 13.165.190 |
| 8-2022 | 10,95% | ▲ +0,29 điểm % | 3.833.010 | 49% | 13.316.990 |
| 7-2022 | 10,66% | ▲ +0,29 điểm % | 3.731.610 | 49% | 13.418.390 |
| 6-2022 | 10,37% | ▲ +0,61 điểm % | 3.629.510 | 49% | 13.520.490 |
| 5-2022 | 9,76% | ▲ +0,31 điểm % | 3.414.510 | 49% | 13.735.490 |
| 4-2022 | 9,45% | ▲ +0,80 điểm % | 3.306.710 | 49% | 13.843.290 |
| 3-2022 | 8,65% | ▲ +0,98 điểm % | 3.026.010 | 49% | 14.123.990 |
| 2-2022 | 7,67% | ▲ +0,62 điểm % | 2.684.410 | 49% | 14.465.590 |
| 1-2022 | 7,05% | ▲ +1,83 điểm % | 2.466.610 | 49% | 14.683.390 |
| 12-2021 | 5,21% | ▲ +0,14 điểm % | 1.824.610 | 49% | 15.325.390 |
| 11-2021 | 5,08% | ▲ +1,16 điểm % | 1.777.210 | 49% | 15.372.790 |
| 10-2021 | 3,92% | ▼ −0,19 điểm % | 1.371.960 | 49% | 15.778.040 |
| 9-2021 | 4,11% | ▼ −0,24 điểm % | 1.436.960 | 49% | 15.713.040 |
| 8-2021 | 4,35% | ▲ +0,00 điểm % | 1.521.060 | 49% | 15.628.940 |
| 7-2021 | 4,34% | — | 1.519.660 | 49% | 15.630.340 |
30 lần cập nhật gần nhất
| Ngày hiệu lực | Đang nắm (cp) | Thay đổi (cp) | Tỉ lệ | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|
| 2-10-2026 | 3.849.050 | 0 | 11,00% | -3.849.050 |
| 1-10-2026 | 3.849.050 | 0 | 11,00% | -3.849.050 |
| 30-9-2026 | 3.849.050 | 0 | 11,00% | -3.849.050 |
| 29-9-2026 | 3.849.050 | 0 | 11,00% | -3.849.050 |
| 28-9-2026 | 3.849.050 | 0 | 11,00% | -3.849.050 |
| 25-9-2026 | 3.849.050 | 0 | 11,00% | -3.849.050 |
| 24-9-2026 | 3.849.050 | 0 | 11,00% | -3.849.050 |
| 23-9-2026 | 3.849.050 | 0 | 11,00% | -3.849.050 |
| 22-9-2026 | 3.849.050 | 0 | 11,00% | -3.849.050 |
| 21-9-2026 | 3.849.050 | 0 | 11,00% | -3.849.050 |
| 18-9-2026 | 3.849.050 | −5.000 | 11,00% | -3.849.050 |
| 17-9-2026 | 3.854.050 | −1.200 | 11,01% | -3.854.050 |
| 16-9-2026 | 3.855.250 | −700 | 11,02% | -3.855.250 |
| 15-9-2026 | 3.855.950 | −400 | 11,02% | -3.855.950 |
| 14-9-2026 | 3.856.350 | −100 | 11,02% | -3.856.350 |
| 11-9-2026 | 3.856.450 | 0 | 11,02% | -3.856.450 |
| 10-9-2026 | 3.856.450 | 0 | 11,02% | -3.856.450 |
| 9-9-2026 | 3.856.450 | 0 | 11,02% | -3.856.450 |
| 8-9-2026 | 3.856.450 | 0 | 11,02% | -3.856.450 |
| 7-9-2026 | 3.856.450 | 0 | 11,02% | 13.293.550 |
| 4-9-2026 | 3.856.450 | +11.000 | 11,02% | 13.293.550 |
| 3-9-2026 | 3.845.450 | 0 | 10,99% | 13.304.550 |
| 28-8-2026 | 3.845.450 | +23.000 | 10,99% | 13.304.550 |
| 27-8-2026 | 3.822.450 | 0 | 10,92% | 13.327.550 |
| 26-8-2026 | 3.822.450 | 0 | 10,92% | 13.327.550 |
| 25-8-2026 | 3.822.450 | 0 | 10,92% | 13.327.550 |
| 24-8-2026 | 3.822.450 | 0 | 10,92% | 13.327.550 |
| 21-8-2026 | 3.822.450 | 0 | 10,92% | 13.327.550 |
| 20-8-2026 | 3.822.450 | 0 | 10,92% | 13.327.550 |
| 19-8-2026 | 3.822.450 | — | 10,92% | 13.327.550 |
Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.
Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.
Dữ liệu khác của UDC
Giá lịch sử UDCGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh UDCDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán UDCTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ UDCDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn UDCDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức UDCCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ UDCNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại UDCMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiTin và công bố UDCCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp UDCNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh UDCCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
