Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo USD
CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng
Soc Trang Public Works Joint Stock Company
17.600
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:50:45

Cân đối kế toán USD

Cân đối kế toán USD theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn178,5156,9139,6130,5143,1148,0130,8161,7121,463,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,815,812,311,614,427,812,030,953,62,1
      1. Tiền7,815,812,311,614,427,812,029,252,02,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,01,71,60,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,97,97,97,97,97,97,95,85,59,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,97,97,97,97,97,97,95,85,59,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn126,796,881,872,986,678,777,590,959,149,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng111,076,364,054,555,547,447,667,030,332,5
      2. Trả trước cho người bán13,915,214,614,827,926,826,220,521,510,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,27,45,25,85,04,90,03,47,37,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,5-2,1-2,1-2,2-1,8-0,43,70,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho34,935,236,536,833,532,932,833,72,72,5
      1. Hàng tồn kho34,935,236,536,833,532,932,833,72,72,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,31,21,11,40,70,60,60,30,40,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,01,11,30,70,50,60,30,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,20,00,10,00,20,00,00,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn40,645,655,062,271,970,577,576,272,969,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,61,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,61,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định36,740,049,756,364,861,768,461,838,132,0
      1. Tài sản cố định hữu hình36,740,049,756,264,761,768,461,828,922,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,10,20,00,00,09,29,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,01,10,04,91,726,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,01,10,04,91,726,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,24,55,25,87,17,89,19,533,110,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,24,55,25,87,17,89,19,533,110,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN219,1202,5194,6192,7215,0218,5208,3237,9194,3133,0
  A. Nợ phải trả134,7121,4114,3112,6140,0148,2142,6180,7128,771,6
    I. Nợ ngắn hạn133,9121,0110,0104,7128,2131,1123,8164,5128,771,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn32,927,933,032,224,727,027,428,68,04,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn23,018,916,716,214,114,211,410,722,625,6
      4. Người mua trả tiền trước16,618,215,114,948,061,457,075,718,910,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,37,55,43,56,24,78,812,813,014,6
      6. Phải trả người lao động7,47,56,17,36,77,03,91,45,17,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,30,90,30,30,60,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,53,73,02,21,10,90,60,50,30,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,523,820,320,020,611,711,932,155,83,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,52,92,22,82,90,60,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,610,37,15,43,72,92,72,74,96,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,90,54,47,811,817,118,916,20,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,90,54,47,811,817,118,916,20,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu84,381,080,380,275,070,365,757,265,661,4
    I. Vốn chủ sở hữu84,381,080,380,275,070,365,757,265,661,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu56,056,056,056,056,056,056,056,049,649,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,16,75,73,32,41,60,90,42,22,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,90,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,75,44,33,32,41,60,00,40,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,612,914,217,614,211,27,80,38,03,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,52,52,53,51,10,70,00,03,83,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,110,411,714,113,010,57,80,34,20,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,05,75,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN219,1202,5194,6192,7215,0218,5208,3237,9194,3133,0

Cân đối kế toán USD theo quý

tỉ đồng

13 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn178,5156,9139,6130,5143,1148,0130,8161,795,2134,4115,9121,463,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,815,812,311,614,427,812,030,91,554,156,153,62,1
      1. Tiền7,815,812,311,614,427,812,029,21,554,156,152,02,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,01,60,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,97,97,97,97,97,97,95,87,57,47,25,59,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,97,97,97,97,97,97,95,87,57,47,25,59,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn126,796,881,872,986,678,777,590,971,363,248,959,149,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng111,076,364,054,555,547,447,667,040,329,016,930,332,5
      2. Trả trước cho người bán13,915,214,614,827,926,826,220,524,226,024,421,510,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,27,45,25,85,04,90,03,46,88,27,67,37,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,5-2,1-2,1-2,2-1,8-0,43,70,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho34,935,236,536,833,532,932,833,714,39,23,32,72,5
      1. Hàng tồn kho34,935,236,536,833,532,932,833,714,39,23,32,72,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,31,21,11,40,70,60,60,30,50,50,40,40,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,01,11,30,70,50,60,30,30,20,10,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,20,00,10,00,20,00,00,30,30,30,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn40,645,655,062,271,970,577,576,268,670,571,672,969,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,61,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,61,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định36,740,049,756,364,861,768,461,835,436,337,238,132,0
      1. Tài sản cố định hữu hình36,740,049,756,264,761,768,461,826,227,128,028,922,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,10,20,00,00,09,29,29,29,29,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,01,10,04,91,21,71,71,726,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,01,10,04,91,21,71,71,726,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,24,55,25,87,17,89,19,532,132,432,833,110,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,24,55,25,87,17,89,19,532,132,432,833,110,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN219,1202,5194,6192,7215,0218,5208,3237,9163,8204,9187,5194,3133,0
  A. Nợ phải trả134,7121,4114,3112,6140,0148,2142,6180,7104,0146,0128,1128,771,6
    I. Nợ ngắn hạn133,9121,0110,0104,7128,2131,1123,8164,5104,0146,0128,1128,771,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn32,927,933,032,224,727,027,428,620,817,610,88,04,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn23,018,916,716,214,114,211,410,76,57,26,022,625,6
      4. Người mua trả tiền trước16,618,215,114,948,061,457,075,747,040,830,418,910,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,37,55,43,56,24,78,812,810,49,810,713,014,6
      6. Phải trả người lao động7,47,56,17,36,77,03,91,43,93,83,25,17,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,30,90,30,30,60,00,04,72,91,50,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,53,73,02,21,10,90,60,50,40,30,30,30,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,523,820,320,020,611,711,932,110,163,263,455,83,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,52,92,22,82,90,60,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,610,37,15,43,72,92,72,70,20,31,94,96,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,90,54,47,811,817,118,916,20,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,90,54,47,811,817,118,916,20,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu84,381,080,380,275,070,365,757,259,858,859,465,661,4
    I. Vốn chủ sở hữu84,381,080,380,275,070,365,757,259,858,859,465,661,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu56,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,049,649,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,16,75,73,32,41,60,90,40,00,00,02,22,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,75,44,33,32,41,60,00,40,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,612,914,217,614,211,27,80,33,82,83,48,03,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,52,52,53,51,10,70,00,00,00,00,03,83,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,110,411,714,113,010,57,80,33,82,83,44,20,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,75,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN219,1202,5194,6192,7215,0218,5208,3237,9163,8204,9187,5194,3133,0

Báo cáo khác của USD

Dữ liệu khác của USD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng (mã USD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc USD.