Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo VBB
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín
Viet Nam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
12.700
▲ +300 (▲ +2,42%)

Khối ngoại mua bán VBB — trang 39

Mua bán ròng của khối ngoại với VBB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

24-4-2026: -028-4-2026: -029-4-2026: 04-5-2026: 05-5-2026: 06-5-2026: -07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: -124-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: -028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: -026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-124-4-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VBB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-3-202216.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.432.919.620
21-3-202216.60000■ 00,00,0■ 0,0143.292.060
18-3-202216.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.432.920.620
17-3-202216.30000■ 00,00,0■ 0,0143.292.160
16-3-202216.5003.7000▲ +3.7000,10,0▲ +0,11.432.921.620
15-3-202216.70000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
14-3-202216.70000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
11-3-202217.00000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
10-3-202216.90000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
9-3-202216.70000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
8-3-202216.80000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
7-3-202216.90000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
4-3-202217.10000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
3-3-202217.10000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
2-3-202216.80000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
1-3-202217.20000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
28-2-202217.00000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
25-2-202217.40000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
24-2-202217.30000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
23-2-202217.60000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
22-2-202217.50000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
21-2-202217.50000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
18-2-202217.70000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
17-2-202217.80000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
16-2-202217.70000■ 00,00,0■ 0,0143.295.860
15-2-202217.80000■ 00,00,0■ 0,0143.295.860
14-2-202217.80000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
11-2-202218.10000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
10-2-202218.00000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620
9-2-202218.20000■ 00,00,0■ 0,01.432.958.620

Trang 39/61 · 9-2-2022 – 22-3-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 30-7-2019

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VBB, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của VBB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VBB (Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu VBB (mua 1 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 355.313.539 cổ phiếu.