Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VBT — trang 2
Biểu đồ giá VBT
119 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VBT theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 16.100 | 3.500 | 18.400 | 3.100 | ▼ −78,3% | 119 |
Giá VBT từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9-9-2026 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 1.100 | 0,0 |
| 8-9-2026 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 500 | 0,0 |
| 7-9-2026 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-9-2026 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-9-2026 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-8-2026 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-8-2026 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-8-2026 | 4.400 | 5.000 | 5.000 | 4.300 | 4.300 | ▼ −2,27% | 1.100 | 0,0 |
| 25-8-2026 | 4.500 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ▼ −2,22% | 300 | 0,0 |
| 24-8-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-8-2026 | 4.000 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ▲ +12,50% | 100 | 0,0 |
| 20-8-2026 | 3.500 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ▲ +14,29% | 400 | 0,0 |
| 19-8-2026 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-8-2026 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-8-2026 | 3.100 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | ▲ +12,90% | 100 | 0,0 |
| 14-8-2026 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-8-2026 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-8-2026 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | 3.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-8-2026 | 3.400 | 3.200 | 3.200 | 3.100 | 3.100 | ▼ −8,82% | 2.400 | 0,0 |
| 10-8-2026 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | 3.400 | 3.400 | ▼ −2,86% | 4.700 | 0,0 |
| 7-8-2026 | 4.000 | 3.500 | 3.900 | 3.500 | 3.900 | ▼ −2,50% | 900 | 0,0 |
| 6-8-2026 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 5-8-2026 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-8-2026 | 4.500 | 4.000 | 4.100 | 3.900 | 3.900 | ▼ −13,33% | 4.700 | 0,0 |
| 3-8-2026 | 4.000 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ▲ +12,50% | 1.200 | 0,0 |
| 31-7-2026 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-7-2026 | 4.500 | 3.900 | 4.100 | 3.900 | 4.000 | ▼ −11,11% | 1.600 | 0,0 |
| 29-7-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-7-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-7-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 2/4 · 27-7-2026 – 9-9-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 5-5-2026
Dữ liệu khác của VBT
Phân tích kỹ thuật VBTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VBTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VBTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VBTDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VBTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên VBTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VBTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại VBTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VBTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VBTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VBT (CTCP Vận tải Bảo Thắng) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 5-5-2026 tới nay, tổng cộng 119 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 3.500 đồng, giảm 7,89%, khối lượng 1.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 155 cổ phiếu.
