Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VDN — trang 136
Biểu đồ giá VDN
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VDN theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 36.900 | 34.500 | 55.400 | 24.300 | ▼ −6,5% | 197 |
| 2025 | 18.600 | 36.900 | 38.000 | 15.300 | ▲ +98,4% | 249 |
| 2024 | 18.600 | 16.200 | 29.300 | 12.200 | ▼ −12,9% | 250 |
| 2023 | 11.700 | 18.600 | 25.600 | 11.000 | ▲ +59,0% | 249 |
| 2022 | 19.400 | 10.200 | 25.300 | 8.900 | ▼ −47,4% | 249 |
| 2021 | 16.000 | 19.400 | 22.900 | 12.800 | ▲ +21,2% | 250 |
| 2020 | 15.700 | 16.400 | 19.500 | 8.300 | ▲ +4,5% | 252 |
| 2019 | 9.100 | 15.700 | 21.200 | 9.100 | ▲ +72,5% | 250 |
| 2018 | 11.600 | 9.100 | 15.400 | 7.300 | ▼ −21,6% | 250 |
| 2017 | 27.500 | 11.600 | 27.500 | 10.100 | ▼ −57,8% | 250 |
| 2016 | 15.500 | 27.500 | 30.000 | 12.300 | ▲ +77,4% | 251 |
| 2015 | 21.800 | 15.500 | 21.800 | 15.500 | ▼ −28,9% | 248 |
| 2014 | 20.200 | 21.800 | 22.200 | 20.200 | ▲ +7,9% | 247 |
| 2013 | 11.500 | 20.200 | 24.000 | 11.000 | ▲ +75,7% | 249 |
| 2012 | 4.500 | 11.500 | 12.600 | 4.500 | ▲ +155,6% | 249 |
| 2011 | 10.900 | 4.500 | 11.500 | 4.500 | ▼ −58,7% | 248 |
| 2010 | 13.500 | 10.900 | 15.000 | 9.400 | ▼ −19,3% | 120 |
Giá VDN từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26-7-2010 | 14.000 | 14.400 | 14.400 | 13.500 | 14.000 | ■ 0,00% | 4.200 | 0,1 |
| 23-7-2010 | 13.900 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | ▲ +0,72% | 600 | 0,0 |
| 22-7-2010 | 14.800 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | ▼ −6,08% | 0 | 0,0 |
| 21-7-2010 | 14.900 | 15.000 | 15.000 | 13.100 | 14.800 | ▼ −0,67% | 4.000 | 0,1 |
| 20-7-2010 | 13.600 | 14.000 | 14.900 | 14.000 | 14.900 | ▲ +9,56% | 11.900 | 0,2 |
| 19-7-2010 | 13.500 | 13.200 | 14.000 | 12.500 | 13.600 | ▲ +0,74% | 10.900 | 0,1 |
| 16-7-2010 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-7-2010 | 0 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | — | 3.000 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 136/136 · 15-7-2010 – 26-7-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-7-2010
Dữ liệu khác của VDN
Phân tích kỹ thuật VDNBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VDNDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VDNTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VDNDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VDNDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VDNCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VDNBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VDNNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VDNMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VDNTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VDNCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VDNNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VDN (CTCP Vinatex Đà Nẵng) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 15-7-2010 tới nay, tổng cộng 4.058 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 34.500 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 5 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VDN tăng mạnh nhất vào năm 2012 (155,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (58,7%).
