Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VEA
Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP
Vietnam Engine and Agricultural Machinery Corporation
39.000
▲ +100 (▲ +0,26%)

Cân đối kế toán VEA

Cân đối kế toán VEA theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn19.583,118.721,919.149,618.195,217.286,719.268,522.987,016.407,510.987,08.230,75.321,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền408,4411,8358,4297,5280,2305,75.576,4341,52.488,03.800,61.029,9
      1. Tiền242,6262,1215,7200,2204,4200,2239,7267,1622,9486,5869,0
      2. Các khoản tương đương tiền165,7149,7142,897,375,8105,65.336,774,41.865,13.314,1160,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13.758,013.098,412.887,712.587,911.799,413.265,011.264,99.649,92.152,0302,1482,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13.758,013.098,412.887,712.587,911.799,413.265,011.264,99.649,92.152,0302,1482,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.150,83.831,84.465,93.622,13.598,44.277,64.186,14.010,62.610,01.651,11.668,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng961,2924,7866,4986,4974,3884,8999,11.567,92.141,71.585,11.609,8
      2. Trả trước cho người bán216,2199,9196,3219,2247,3228,5209,3281,6652,3198,7159,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3.773,03.352,24.047,82.949,22.813,83.602,03.412,22.588,2241,2131,078,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-799,5-645,0-644,6-532,7-437,1-437,6-434,4-427,0-425,2-263,7-179,1
    IV. Tổng hàng tồn kho1.129,11.250,91.283,91.541,41.477,51.308,61.825,92.305,83.503,02.363,12.023,7
      1. Hàng tồn kho1.545,91.783,21.818,51.941,21.883,61.774,02.045,02.346,63.561,32.370,32.027,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-416,8-532,3-534,6-399,8-406,1-465,4-219,2-40,8-58,3-7,2-3,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác136,9129,0153,7146,4131,3111,6133,799,7233,9113,8116,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn19,122,224,021,923,614,711,19,99,017,220,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ115,8105,4126,8122,5103,591,9113,383,1204,694,691,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,01,43,02,04,25,09,46,720,32,14,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8.794,38.821,37.986,69.249,87.718,87.955,310.302,09.998,412.373,912.056,711.751,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,011,411,811,511,111,912,2156,6116,5120,7164,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,01,21,546,62,85,07,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,011,411,811,511,111,610,7110,0113,7115,8156,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.286,31.423,01.591,31.732,81.903,82.121,62.153,22.347,12.333,02.417,52.284,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.210,61.346,61.519,41.659,21.829,32.045,12.076,92.301,62.286,82.364,52.229,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,057,557,558,557,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-17,8-16,1-14,2-13,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,057,557,558,557,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-17,8-16,1-14,2-13,1
      3. Tài sản cố định vô hình75,776,471,973,674,676,576,445,546,253,054,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,057,557,558,557,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-17,8-16,1-14,2-13,1
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,039,641,444,344,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,057,557,558,557,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-17,8-16,1-14,2-13,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn86,484,3100,499,486,289,9319,7112,6301,2215,7168,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang86,484,3100,499,486,289,9319,7112,6301,2215,7168,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6.762,26.702,95.719,56.895,65.244,95.302,97.432,26.969,89.265,18.966,28.780,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,033,033,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6.697,36.637,75.653,06.827,35.176,65.236,67.411,06.948,69.243,98.889,78.717,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn66,366,366,366,366,366,321,221,221,243,529,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-1,1-1,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,02,02,02,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác648,4599,8563,6510,5472,8429,0384,6372,8316,7292,2310,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn648,4599,7563,5510,4472,7428,9384,6365,2316,5292,0310,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,07,50,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28.377,427.543,227.136,227.445,025.005,527.223,833.289,026.406,023.360,920.287,317.072,9
  A. Nợ phải trả1.336,51.295,01.407,12.221,71.322,31.942,26.451,01.556,44.785,51.704,51.821,5
    I. Nợ ngắn hạn1.285,91.244,21.349,92.166,31.262,71.887,06.300,01.398,74.562,81.460,51.534,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn108,0127,2142,81.014,2247,6163,8180,5384,0285,4428,3504,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn298,1340,4334,5385,9331,3278,4409,7446,72.155,1454,8444,3
      4. Người mua trả tiền trước14,818,618,224,148,828,724,535,123,826,443,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước80,775,8162,078,851,768,138,652,449,164,320,0
      6. Phải trả người lao động224,0205,4240,2241,4194,4182,4198,2188,3166,8127,7124,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn109,287,888,579,356,933,437,347,870,181,755,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,85,64,33,10,92,82,62,80,10,30,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác201,6170,5163,3165,7172,2976,45.308,8183,81.726,9190,4234,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,62,713,413,317,614,712,810,010,47,05,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi237,0210,2182,7160,5141,1138,487,047,775,179,6102,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn50,650,857,255,459,655,2150,9157,8222,7244,0286,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,82,12,62,52,51,627,512,135,641,828,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,178,1115,7175,2198,1234,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả38,340,943,643,744,944,234,918,80,00,06,9
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,00,80,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9,67,110,88,911,68,49,29,610,02,12,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,30,61,01,31,61,92,013,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu27.040,926.248,225.729,125.223,323.683,325.281,626.838,124.849,618.575,418.582,815.251,4
    I. Vốn chủ sở hữu27.038,026.245,725.725,425.218,723.675,525.276,926.830,224.835,618.553,818.546,415.210,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu13.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,04.902,74.901,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu27,127,127,127,127,127,127,130,1190,8186,230,2
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-117,1-385,66.329,1457,5
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái4,04,44,34,14,36,05,36,27,010,04,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển28,128,128,128,128,128,128,173,065,42.758,71.246,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13.541,412.749,112.218,311.706,610.184,711.785,613.354,911.360,14.992,93.919,38.081,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6.392,95.387,96.017,24.121,04.443,76.249,36.074,74.349,8-146,50,04.451,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này7.148,57.361,26.201,17.585,65.741,05.536,37.280,17.010,45.139,43.919,33.629,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0226,5226,6231,6
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,051,150,7
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát220,8220,4231,1236,2214,6213,5198,2195,2168,9162,5206,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,82,53,74,67,84,77,913,921,636,540,8
      1. Nguồn kinh phí0,8-0,10,50,80,8-5,9-7,4-6,0-5,20,6-2,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định2,02,63,23,86,910,715,219,926,835,943,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28.377,427.543,227.136,227.445,025.005,527.223,833.289,026.406,023.360,920.287,317.072,9

Cân đối kế toán VEA theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn26.097,019.658,819.753,925.262,525.039,618.728,518.739,725.053,224.364,119.145,119.151,025.095,524.158,418.029,818.208,723.012,721.937,217.381,117.287,317.542,823.373,418.583,619.362,625.180,424.057,817.845,223.001,223.278,923.187,216.272,316.406,216.789,417.299,111.418,410.987,08.230,75.321,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền238,6284,4400,4509,6329,4354,4378,8486,0369,8285,4333,4584,5287,7266,8293,92.760,8337,4266,4279,3373,6329,8310,8330,04.886,2277,5348,65.576,8680,72.225,5523,2342,33.495,24.703,83.352,92.488,03.800,61.029,9
      1. Tiền180,4191,1242,6294,0215,2175,2262,1245,9268,6210,8215,7211,1189,2179,3199,7183,7187,7181,2204,3148,0158,5144,3200,5180,1158,1117,4240,6241,1202,2388,1267,4357,3709,4764,2622,9486,5869,0
      2. Các khoản tương đương tiền58,293,3157,7215,6114,3179,2116,7240,1101,274,7117,8373,498,587,594,22.577,1149,785,275,0225,6171,3166,5129,54.706,1119,3231,25.336,2439,62.023,3135,175,03.137,93.994,42.588,81.865,13.314,1160,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17.682,217.118,713.766,119.038,316.261,316.041,113.129,719.470,516.447,416.274,512.912,718.482,314.991,714.735,912.592,914.927,614.236,514.176,011.802,212.200,615.606,414.042,913.241,312.786,214.393,712.749,611.265,214.253,510.150,910.342,19.649,95.240,62.692,12.496,42.152,0302,1482,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn17.682,217.118,713.766,119.038,316.261,316.041,113.129,719.470,516.447,416.274,512.912,718.482,314.991,714.735,912.592,914.927,614.236,514.176,011.802,212.200,615.606,414.042,913.241,312.786,214.393,712.749,611.265,214.253,510.150,910.342,19.649,95.240,62.692,12.496,42.152,0302,1482,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn6.935,11.075,64.299,54.340,57.076,4965,93.854,33.716,96.150,81.158,44.462,94.446,57.272,61.366,93.635,83.644,75.733,01.367,03.603,13.485,06.015,62.832,34.280,65.787,47.616,72.885,44.179,86.247,18.640,82.980,54.013,74.703,96.481,21.832,52.610,01.651,11.668,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.033,61.025,9962,5906,3925,4901,3948,4876,3881,5879,6864,4862,4895,9933,8996,8994,7951,4981,3973,8818,3930,7872,5883,8812,3795,3933,9999,41.020,51.072,01.419,91.570,41.136,11.270,41.795,02.141,71.585,11.609,8
      2. Trả trước cho người bán217,1205,1216,3213,0205,0201,4199,3204,5198,9202,8202,5221,3211,7219,1222,1235,2244,7255,6252,6281,6251,2243,3228,5231,2223,0220,0209,7291,3350,8376,1281,6225,9212,2226,4652,3198,7159,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6.484,6643,83.772,63.871,26.591,8509,33.351,73.278,45.714,2722,54.047,63.897,86.698,4746,72.948,32.851,64.972,8566,62.813,42.819,95.268,72.153,83.600,05.171,27.025,22.166,73.404,05.366,77.653,11.617,72.588,53.763,25.420,1233,5241,2131,078,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-800,3-799,2-651,9-649,9-645,8-646,2-645,0-642,3-643,8-646,4-651,6-535,0-533,3-532,6-531,4-436,8-436,0-436,5-436,8-434,8-435,0-437,3-431,8-427,3-426,9-435,2-433,3-431,4-435,0-433,3-426,8-421,3-421,5-422,3-425,2-263,7-179,1
    IV. Tổng hàng tồn kho1.091,51.029,71.151,11.237,21.232,91.229,11.247,11.245,81.245,81.276,41.290,61.432,31.452,51.508,41.540,51.536,61.489,31.434,81.472,11.368,31.304,31.273,81.397,91.595,31.655,91.730,41.847,91.984,32.060,52.199,72.302,33.150,23.212,13.500,33.503,02.363,12.023,7
      1. Hàng tồn kho1.399,31.391,41.571,51.788,11.793,91.761,11.779,31.764,11.770,21.810,91.820,01.830,71.851,21.907,51.940,31.933,51.888,51.838,71.883,11.828,31.765,91.739,11.774,91.814,21.873,71.948,82.037,92.020,62.100,92.239,72.343,13.191,23.254,63.550,83.561,32.370,32.027,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-307,8-361,6-420,4-550,9-561,0-532,0-532,2-518,3-524,4-534,4-529,3-398,4-398,7-399,1-399,8-396,9-399,3-404,0-411,0-460,1-461,5-465,3-377,0-218,9-217,8-218,3-190,0-36,3-40,4-39,9-40,8-41,1-42,5-50,5-58,3-7,2-3,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác149,5150,3136,8136,9139,6138,0129,8134,0150,3150,3151,4149,8153,9151,8145,5143,0141,1136,9130,6115,2117,3123,9112,9125,3114,0131,2131,5113,3109,4226,797,9199,5209,9236,3233,9113,8116,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn24,627,119,123,525,528,922,323,423,423,823,324,125,727,421,924,226,429,823,516,519,826,615,826,08,318,011,010,610,39,710,011,311,211,89,017,220,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ121,7118,5115,9112,5111,6108,0106,4108,9124,6123,8126,8123,9126,2122,6121,6116,3111,6103,0102,794,894,889,791,994,9101,4105,5112,996,190,196,883,1167,7177,0200,1204,694,691,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,24,61,90,82,51,11,11,82,32,71,31,82,01,82,02,43,04,04,43,92,77,55,24,44,47,70,06,69,0120,24,720,421,724,420,32,14,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6.077,510.320,58.788,17.261,05.721,99.889,98.822,06.689,95.676,69.178,77.987,16.550,85.974,510.382,99.246,37.036,56.155,09.018,47.714,26.072,36.190,69.185,77.949,26.453,36.031,111.398,910.299,97.765,26.123,011.133,610.004,97.986,17.701,011.431,812.373,912.056,711.751,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,612,111,011,311,510,811,411,611,811,711,811,411,411,211,510,611,311,411,110,810,511,411,912,212,212,55,015,422,4150,8156,5189,1183,2131,0116,5120,7164,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,11,01,21,21,31,31,511,911,746,646,679,273,321,32,85,07,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,612,111,011,311,510,811,411,611,811,711,811,411,411,211,510,611,211,411,1-0,011,311,411,611,010,911,23,53,510,7104,2109,9109,9109,9109,7113,7115,8156,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.226,01.254,41.286,31.296,31.344,81.385,91.423,11.461,71.498,41.538,71.591,41.597,01.657,21.690,41.732,01.762,01.817,01.875,71.895,31.954,81.999,52.054,92.121,42.144,32.207,22.280,82.151,72.191,42.265,02.271,82.347,12.335,32.275,02.316,42.333,02.417,52.284,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.149,71.179,31.210,61.221,61.269,61.310,21.346,71.389,31.425,41.467,21.519,51.524,71.584,41.617,21.661,31.688,91.743,41.801,61.820,71.879,71.924,11.979,12.044,92.068,62.131,62.205,02.075,32.114,82.189,02.226,12.301,62.289,22.229,22.270,72.286,82.364,52.229,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,557,557,557,557,557,558,557,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,2-17,8-17,4-17,0-16,6-16,1-14,2-13,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,557,557,557,557,557,558,557,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,2-17,8-17,4-17,0-16,6-16,1-14,2-13,1
      3. Tài sản cố định vô hình76,375,175,774,775,275,876,472,473,071,571,972,372,873,270,773,173,674,174,675,175,475,876,575,675,675,876,476,776,045,745,546,145,845,646,253,054,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,557,557,557,557,557,558,557,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,2-17,8-17,4-17,0-16,6-16,1-14,2-13,1
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,339,640,040,440,941,444,344,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,557,557,557,557,557,558,557,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,2-17,8-17,4-17,0-16,6-16,1-14,2-13,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn87,9103,786,490,685,584,784,186,887,491,8103,487,487,189,199,485,690,285,786,488,488,188,790,0124,2130,8120,8319,8172,1108,2112,2118,4172,2259,8263,4301,2215,7168,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang87,9103,786,490,685,584,784,186,887,491,8103,487,487,189,199,485,690,285,786,488,488,188,790,0124,2130,8120,8319,8172,1108,2112,2118,4172,2259,8263,4301,2215,7168,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4.100,98.295,46.756,75.235,93.661,07.803,76.704,74.546,33.505,36.957,25.718,04.310,33.685,08.070,56.893,14.678,53.748,66.566,55.249,13.540,93.626,86.585,15.298,03.766,43.270,18.596,87.432,35.005,23.350,28.178,96.968,54.888,54.585,38.325,09.265,18.966,28.780,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,033,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4.034,08.228,56.691,85.170,73.595,97.738,66.637,84.479,93.438,86.890,75.651,54.242,03.616,78.002,26.826,74.610,23.680,36.498,25.182,83.474,53.495,56.518,85.231,73.700,13.203,88.575,67.411,14.984,03.329,08.157,76.947,34.862,14.564,18.303,89.243,98.889,78.717,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn66,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,366,321,221,221,221,221,221,226,421,221,221,243,529,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-1,5-1,5-1,1-1,1-1,1-1,1-1,9-1,9-1,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,12,10,00,00,00,01,72,02,02,02,02,02,02,00,02,02,02,00,00,065,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác651,1654,8647,7627,1619,0604,7598,7583,4573,6579,3562,5544,7533,9521,6510,3499,8487,9479,0472,2477,5465,7445,5427,8406,2410,8388,0391,2381,0377,2380,7374,8360,9357,3355,1316,7292,2310,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn651,1654,7647,7627,0619,0604,7598,7583,3573,5579,2562,4544,6533,8521,6510,3499,7487,8478,9472,2477,4465,7445,5427,8406,1410,8387,9384,4374,1377,1373,3366,2360,9357,2355,0316,5292,0310,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,86,80,07,38,50,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN32.174,529.979,228.542,032.523,530.761,528.618,327.561,831.743,130.040,728.323,827.138,131.646,330.132,928.412,727.455,030.049,228.092,226.399,425.001,423.615,129.564,027.769,327.311,831.633,630.088,929.244,033.301,131.044,129.310,227.405,926.411,124.775,525.000,122.850,223.360,920.287,317.072,9
  A. Nợ phải trả8.241,41.215,11.325,31.134,31.175,41.127,21.323,51.252,61.173,51.160,11.377,21.855,91.775,21.818,02.225,47.341,41.301,81.238,31.310,11.784,97.867,71.036,01.938,91.043,31.061,61.108,36.434,31.205,31.292,61.294,21.582,32.150,64.215,04.241,14.785,51.704,51.821,5
    I. Nợ ngắn hạn8.193,71.165,91.274,21.081,31.121,61.076,61.272,31.200,11.119,31.103,41.320,91.799,01.721,01.763,42.169,57.285,21.245,11.180,11.250,31.724,77.809,3977,61.809,8895,9912,0957,26.283,11.071,11.147,61.145,81.415,41.958,64.010,94.022,54.562,81.460,51.534,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn114,1135,7108,0122,0135,3145,4127,2135,2137,8169,8142,8750,6777,3806,51.014,2216,3221,7248,6247,6207,4208,6167,086,793,8101,8163,0179,1206,9275,5354,9379,6356,2396,2380,6285,4428,3504,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn358,5325,4298,8255,8295,3289,5354,5330,0283,1307,7333,2244,8272,7343,8393,9391,1346,2351,3326,9288,7319,7283,8277,0243,3276,0328,5411,1368,0360,0352,3446,61.080,31.116,81.685,92.155,1454,8444,3
      4. Người mua trả tiền trước14,512,415,013,119,116,517,013,512,517,616,722,517,318,524,132,744,452,448,847,136,629,428,743,341,135,024,926,035,041,535,133,918,032,823,826,443,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước76,384,579,9104,188,768,274,485,170,485,9142,0115,395,478,681,394,469,063,752,065,681,564,072,1104,086,760,040,740,424,430,851,634,621,412,949,164,320,0
      6. Phải trả người lao động119,793,9213,6149,6124,596,0192,0150,8115,2111,6223,1163,4140,9134,1234,1168,5125,7113,6194,8125,1114,5104,9180,7126,1106,093,3177,0145,9117,396,5186,2122,995,279,7166,8127,7124,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn96,495,2108,588,487,081,686,979,179,881,389,0117,4101,983,778,456,750,545,155,441,641,731,132,933,029,524,736,332,639,341,739,534,343,443,570,181,755,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,53,64,43,35,34,85,14,55,13,64,25,65,53,64,23,73,43,21,31,82,94,62,34,45,65,02,54,46,28,21,94,26,58,80,10,30,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác7.192,4218,7201,4200,3174,4173,5170,3204,4215,2162,9173,6186,3185,0161,6165,26.141,5199,0166,8169,6786,86.816,2174,1976,4151,7167,1154,25.287,2147,2177,7176,1160,2223,92.218,91.723,41.726,9190,4234,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,97,67,64,42,72,734,613,013,413,413,612,712,713,313,68,012,813,412,86,99,713,914,712,211,012,839,46,77,09,69,38,88,99,910,47,05,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi213,3189,0237,0140,3189,1198,5210,2184,6186,7149,6182,7180,5112,3119,8160,6172,3172,3121,9141,1153,8177,9104,8138,484,187,380,784,992,8105,234,2105,659,585,544,975,179,6102,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn47,749,251,153,053,850,751,352,554,256,656,256,954,254,655,956,256,758,259,860,258,458,4129,1147,4149,6151,0151,2134,2145,0148,5167,0192,1204,1218,6222,7244,0286,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,71,82,02,12,02,12,12,52,52,52,62,62,62,62,52,22,22,42,52,42,42,31,623,925,627,027,510,510,510,435,734,834,834,435,641,828,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,177,277,777,878,079,583,397,2103,8120,1137,1146,9172,4175,2198,1234,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả36,437,438,239,239,940,540,942,042,843,543,643,543,543,543,643,643,444,044,844,942,743,140,435,836,035,834,830,426,923,20,00,00,00,00,00,06,9
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,01,01,01,01,01,40,80,40,40,40,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn8,59,09,910,610,96,67,57,68,510,39,89,98,08,38,99,510,110,711,311,912,512,18,99,09,19,18,28,68,99,59,618,520,69,910,02,12,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,50,60,60,70,80,91,01,01,11,21,31,41,41,51,61,71,81,81,92,013,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.933,128.764,127.216,731.389,229.586,127.491,126.238,230.490,528.867,227.163,725.761,029.790,428.357,726.594,725.229,622.707,826.790,525.161,123.691,321.830,221.696,326.733,425.372,930.590,329.027,328.135,726.866,829.838,828.017,626.111,724.828,822.624,920.785,218.609,118.575,418.582,815.251,4
    I. Vốn chủ sở hữu23.933,128.764,127.213,931.386,029.583,927.488,726.235,830.487,928.864,427.160,825.757,329.786,328.353,426.590,325.225,022.702,726.784,525.154,323.683,621.821,721.686,726.722,725.368,130.585,229.022,528.128,926.859,129.828,428.006,126.099,624.815,222.617,120.768,718.596,518.553,818.546,415.210,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu13.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,013.288,04.902,74.901,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu27,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,12,830,130,130,12,80,02,80,0190,8186,230,2
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-72,2-117,1-117,1-117,1-207,3-385,66.329,1457,5
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái4,74,84,04,34,53,74,44,34,24,24,33,83,73,84,12,93,74,14,35,05,55,76,05,24,84,84,64,65,96,08,66,66,37,57,010,04,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển28,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,128,173,073,073,067,165,42.758,71.246,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10.464,615.272,713.717,717.870,416.071,013.974,612.744,717.008,215.399,513.638,412.250,716.295,014.842,813.065,411.713,09.210,513.309,811.649,510.192,08.331,78.200,913.219,411.876,617.110,315.552,614.644,013.410,516.362,014.544,912.614,911.364,49.195,47.357,55.037,54.992,93.919,38.081,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6.509,213.530,66.393,012.698,112.698,112.715,25.387,912.137,512.180,912.218,36.017,211.621,111.694,411.706,64.121,04.121,010.119,510.184,74.450,04.458,25.073,011.785,66.258,713.283,713.291,613.329,16.097,811.235,411.235,411.352,94.351,84.351,74.351,74.001,1-146,50,04.451,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.955,51.742,17.324,75.172,23.372,91.259,57.356,84.870,83.218,61.420,16.233,64.673,93.148,41.358,87.592,05.089,53.190,31.464,85.742,03.873,63.127,91.433,85.617,93.826,62.261,01.314,97.312,75.126,63.309,51.262,07.012,64.843,73.005,71.036,45.139,43.919,33.629,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0226,5226,5226,6231,6
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,051,150,7
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát191,9214,8220,4239,6236,5238,6214,9203,5188,9246,4230,5215,6235,0249,3236,0217,5198,6228,9215,5213,2208,5225,8213,8197,8193,3208,4196,6187,0180,5204,6195,6168,3158,2177,1168,9162,5206,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,02,83,22,22,32,52,62,82,93,74,14,34,44,65,15,96,87,78,59,610,74,85,24,86,87,710,411,512,113,67,816,512,621,636,540,8
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,81,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,50,80,80,80,80,71,70,70,70,70,80,9-5,9-6,7-8,1-7,314,5-5,3-5,6-6,4-6,0-13,6-7,2-12,7-5,20,6-2,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,02,02,22,32,42,62,72,93,03,23,43,53,73,84,34,26,16,97,88,89,810,711,913,014,1-6,915,717,118,419,621,423,725,326,835,943,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN32.174,529.979,228.542,032.523,530.761,528.618,327.561,831.743,130.040,728.323,827.138,131.646,330.132,928.412,727.455,030.049,228.092,226.399,425.001,423.615,129.564,027.769,327.311,831.633,630.088,929.244,033.301,131.044,129.310,227.405,926.411,124.775,525.000,122.850,223.360,920.287,317.072,9

Báo cáo khác của VEA

Dữ liệu khác của VEA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP (mã VEA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VEA.