Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo VHC
CTCP Vĩnh Hoàn
Vinh Hoan Corporation
51.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VHC

Cân đối kế toán VHC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.322,08.238,47.888,27.640,45.542,64.735,54.611,44.140,33.004,12.748,42.847,03.118,81.660,72.282,01.758,31.180,8914,8697,6380,4151,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.008,3570,0232,8553,2195,240,886,443,245,3164,6296,189,273,335,5329,4126,4210,020,820,99,2
      1. Tiền2.008,3568,9232,8547,9156,640,886,443,245,3164,6296,189,273,335,5312,9103,4152,020,820,99,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,01,10,05,238,70,00,00,00,00,00,00,00,00,016,523,058,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.377,52.340,42.068,51.767,91.271,71.373,51.491,8607,7372,8169,30,3802,50,2738,20,237,615,30,40,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh44,5161,6181,2179,379,99,00,00,00,00,00,0802,50,2738,20,237,615,30,40,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,0-41,8-38,9-76,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.340,02.220,61.926,21.665,21.191,81.364,51.491,8607,7372,8169,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.984,72.200,51.577,92.330,02.132,11.689,21.516,12.001,81.329,41.150,31.187,5670,2416,9448,0563,6345,3333,8321,2251,9106,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.633,81.851,11.438,62.122,11.930,21.272,81.421,61.923,81.211,6944,1978,4555,0358,8365,1485,3333,4313,8272,6174,992,3
      2. Trả trước cho người bán108,6314,3103,475,6149,3387,266,257,788,8190,5159,289,461,165,174,512,918,947,671,913,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác247,642,242,0138,656,632,331,424,132,318,752,134,45,622,06,33,11,20,95,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,4-7,0-6,2-6,3-4,0-3,1-3,1-3,8-3,3-3,0-2,1-8,6-8,6-4,1-2,6-4,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.785,02.914,93.763,52.817,51.793,11.508,21.413,81.385,71.202,41.213,81.299,81.454,61.097,5982,2823,3642,3334,2333,792,435,8
      1. Hàng tồn kho2.995,13.159,34.184,93.213,91.880,11.615,11.492,31.501,71.250,41.324,71.363,71.509,71.154,61.045,6868,8657,4355,1356,492,435,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-210,1-244,4-421,4-396,3-87,0-106,8-78,5-116,1-48,0-110,9-64,0-55,0-57,2-63,4-45,5-15,1-20,8-22,60,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác166,6212,6245,4171,8150,4123,8103,3101,954,250,463,4102,372,778,041,829,221,521,515,30,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn23,815,913,413,99,57,26,512,33,415,04,44,14,52,21,20,80,62,20,50,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ141,5196,8231,9156,7141,0116,596,789,650,533,758,053,945,638,412,716,010,311,012,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,20,00,11,20,00,00,00,00,31,71,00,60,10,40,60,51,50,40,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,822,537,027,311,99,17,92,80,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.086,33.995,74.054,43.942,93.195,02.466,42.001,12.158,22.038,51.702,51.509,91.373,1888,9791,6649,3641,3601,4517,5296,084,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,51,52,92,92,41,45,91,61,51,23,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,51,52,92,92,41,45,91,61,51,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3.310,43.415,13.383,32.823,52.066,71.808,51.504,41.397,21.565,81.323,11.067,31.035,9691,5604,2551,2575,9549,7486,494,458,4
      1. Tài sản cố định hữu hình2.717,22.944,02.920,82.522,11.773,91.503,21.215,51.110,21.408,31.212,2942,6915,5605,4525,2488,3527,7514,8451,260,147,1
      - Nguyên giá240,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá240,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình593,2471,1462,5301,4292,8305,3288,9287,1157,5110,9124,7120,486,179,062,948,234,935,334,211,3
      - Nguyên giá240,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư239,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,0
      - Nguyên giá240,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn96,9109,5159,9565,8561,0384,2335,2258,8224,3176,7245,6134,3115,6107,514,612,919,413,1196,416,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang96,9109,5159,9565,8561,0384,2335,2258,8224,3176,7245,6—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,969,567,266,466,262,11,4389,41,317,312,62,07,79,20,00,00,00,00,09,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,013,511,310,510,310,70,0387,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,95,95,95,95,91,41,41,41,317,319,52,07,79,20,00,00,00,00,09,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,050,00,00,00,00,0-6,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50,050,050,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác381,4400,1441,0484,3498,7210,2154,2111,3245,6184,2180,9200,974,270,883,552,532,317,93,50,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn218,0204,8213,0221,3199,5173,7111,761,0129,0105,699,383,348,142,255,027,217,610,40,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,24,92,52,53,52,32,64,73,17,00,54,13,35,95,98,82,67,40,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,022,822,622,616,412,10,23,30,1
    VII. Lợi thế thương mại155,2190,4225,5260,6295,734,239,945,6113,571,681,190,50,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.408,312.234,211.942,511.583,38.737,67.201,96.612,46.298,55.042,64.450,94.357,04.492,02.549,63.073,62.407,61.822,11.516,31.215,2676,5235,8
  A. Nợ phải trả3.363,43.240,63.351,53.888,92.853,72.026,11.735,12.283,32.100,02.057,82.267,62.605,2993,31.668,51.100,8837,0839,4803,0272,1128,4
    I. Nợ ngắn hạn3.311,33.183,73.232,93.698,12.680,11.941,01.715,72.250,81.670,51.517,01.818,72.533,9902,01.668,51.039,0746,5628,5590,0211,6113,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.046,12.277,12.157,42.213,51.735,01.105,5866,01.269,41.008,2865,71.333,72.035,7512,21.254,9633,6352,4399,4465,298,059,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn327,6277,8308,6447,8339,6326,3282,5274,4233,1275,9199,0245,684,1122,7129,599,2168,096,881,338,8
      4. Người mua trả tiền trước188,136,816,522,938,135,220,011,465,519,212,811,68,48,26,90,61,20,45,90,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước233,561,1133,7281,350,262,9146,9257,4105,9109,436,913,411,915,233,533,421,92,09,48,0
      6. Phải trả người lao động280,5264,8210,4572,5265,2197,0138,8137,5118,1117,8102,070,653,336,638,530,224,018,111,66,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn33,468,3177,032,427,88,910,45,812,411,58,818,919,922,816,27,91,12,50,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác79,594,798,592,8161,7127,6217,9258,679,135,030,237,7108,0113,0116,6168,54,01,80,80,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,033,643,143,143,143,134,034,50,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi122,6103,1130,935,062,577,633,036,248,249,152,357,361,151,930,219,78,83,14,60,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn52,256,9118,6190,8173,685,119,532,6429,5540,7448,971,391,40,061,890,5210,9213,060,514,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,0101,9174,9156,469,20,00,0402,3518,2438,563,584,10,058,988,9209,8212,360,214,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,26,58,16,00,60,03,114,919,915,110,57,87,30,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,81,61,00,70,40,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn24,218,88,49,510,17,07,28,07,27,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ25,331,00,30,36,43,79,29,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.044,98.993,68.591,17.694,45.883,95.175,74.877,34.015,22.942,62.393,12.089,31.886,81.556,31.405,01.306,8985,1676,9412,2404,4107,5
    I. Vốn chủ sở hữu10.044,98.993,68.591,17.694,45.883,95.175,74.877,34.015,22.942,62.393,12.089,31.886,81.556,31.405,01.306,8985,1676,9412,2404,4107,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.244,52.244,51.870,41.833,81.833,81.833,81.833,8924,0924,0924,0924,0924,0614,0475,1471,5471,5325,7300,0300,017,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần263,6263,6263,6263,6223,8223,8223,8223,8216,4216,4216,4216,4190,5190,5190,5191,892,40,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-114,2-114,2-114,20,0-3,0-3,00,00,0-36,9-36,9-36,9-32,70,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,2-0,40,30,2-0,10,00,00,0-0,4-0,30,14,64,24,04,01,80,90,50,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7.103,16.167,66.213,35.425,93.838,33.228,42.932,02.867,41.805,51.249,9936,4724,9696,0696,3613,9303,5223,288,289,487,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5.684,94.941,45.295,13.451,62.864,52.509,11.752,81.609,91.209,9685,7613,9—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.418,31.226,2918,21.974,3973,8719,31.179,11.257,5595,6564,2322,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát433,9318,3243,5171,0102,44,02,00,00,16,112,416,888,476,063,849,134,623,414,90,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13.408,312.234,211.942,511.583,38.737,67.201,96.612,46.298,55.042,64.450,94.357,04.492,02.549,63.073,62.407,61.822,11.516,31.215,2676,5235,8

Cân đối kế toán VHC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.339,99.683,09.331,79.495,08.733,38.680,68.241,18.451,28.085,97.991,97.751,38.302,78.250,67.713,57.638,48.190,58.023,56.812,45.541,95.064,35.033,14.352,64.726,54.695,54.514,44.308,74.611,54.663,74.472,14.111,44.130,14.316,13.487,33.209,22.998,82.825,63.278,82.869,12.757,13.121,43.504,23.201,42.850,73.346,93.543,03.229,43.201,62.731,62.288,71.743,71.657,92.587,12.527,32.522,42.295,32.238,82.004,01.537,41.723,81.529,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.481,12.093,82.008,31.678,41.147,51.030,6570,0611,8158,6100,3237,8360,3185,7847,9553,9479,653,0138,8195,2140,6102,1143,640,8199,9143,581,286,474,273,248,143,2482,735,949,545,377,465,6380,6164,656,4375,7568,6296,177,736,138,989,2148,1118,985,374,5107,2118,267,035,278,170,341,3333,7126,8
      1. Tiền1.481,12.072,82.008,31.573,11.071,51.030,6568,9610,789,6100,3237,8360,3185,7847,1547,9465,845,064,5156,670,270,392,640,8198,076,065,786,474,269,248,143,2433,735,949,545,377,465,6380,6164,656,4235,7568,6296,177,736,138,989,2148,1118,985,374,5107,2118,267,035,278,170,341,3317,2105,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,021,00,0105,376,00,01,11,169,00,00,00,00,00,86,013,88,074,238,770,331,851,00,01,967,515,50,00,04,00,00,049,00,00,00,00,00,00,00,00,0140,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,521,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.655,81.943,22.357,52.699,72.071,92.289,92.340,42.229,92.471,02.323,12.068,31.645,31.778,41.269,71.767,21.757,51.659,31.264,21.271,71.228,81.160,01.016,31.364,51.456,81.579,11.455,41.491,81.265,81.109,41.024,1607,71.088,01.088,01.013,0372,8600,3410,50,3169,3700,2530,40,30,3681,1802,5802,5802,5415,1330,20,20,2774,2738,2738,2738,2512,7423,70,20,229,3
      1. Chứng khoán kinh doanh44,544,524,524,0158,8161,6161,6161,6161,6160,1181,2178,1174,6178,8179,3191,0200,0145,079,9141,357,18,60,0117,7193,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0802,5802,5415,1330,20,20,2774,2738,2738,2738,2512,7423,70,20,229,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-10,3-9,8-7,0-1,2-27,8-45,9-41,8-37,0-31,4-26,6-38,9-45,3-50,9-83,9-76,6-78,6-62,8-5,70,0-9,7-0,1-0,10,0-0,0-6,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.621,71.908,52.340,02.676,91.940,92.174,32.220,62.105,32.340,82.189,61.926,01.512,51.654,81.174,81.664,51.645,21.522,21.124,91.191,81.097,31.103,11.007,71.364,51.339,21.391,91.455,41.491,81.265,81.109,41.024,1607,71.088,01.088,01.013,0372,8600,3410,50,3169,3700,2530,40,30,3681,1802,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.822,32.624,12.030,02.213,32.229,52.047,02.206,81.998,81.764,81.818,41.581,92.129,22.009,02.072,52.432,42.943,13.209,82.788,72.134,41.748,01.518,21.310,91.699,01.478,71.185,41.298,01.516,31.451,31.286,41.225,71.999,81.667,21.467,01.314,21.328,1916,21.473,0896,51.151,71.140,21.281,81.324,61.203,41.075,71.234,61.125,1792,2839,2567,6512,8430,7552,9565,1541,5465,4627,7432,8529,7554,1650,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.144,32.024,51.643,71.887,42.043,31.846,21.855,61.836,81.559,21.652,21.444,11.916,21.806,11.750,92.122,22.572,92.784,92.522,91.928,61.482,71.299,51.231,51.273,31.350,71.100,71.217,31.421,61.273,81.210,81.131,91.923,81.302,11.344,11.248,41.211,9777,81.339,9739,2945,4944,01.043,71.075,7998,7821,61.008,41.000,8671,4764,1451,4361,8360,0415,0475,3422,4366,9508,0358,8424,4484,6547,5
      2. Trả trước cho người bán267,9233,8125,3122,472,179,6316,0109,6172,6121,6104,570,481,1201,0177,9236,0318,7180,4152,2245,8194,546,2396,546,357,255,366,4108,153,470,059,6106,343,125,188,8117,6123,0147,9190,6173,8222,6199,7155,1167,8141,4100,296,482,799,9151,873,287,933,182,079,6114,567,1101,265,097,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,078,520,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác415,4371,2268,6211,0121,6128,242,158,939,651,138,1148,4127,7127,3138,6138,2109,789,457,623,628,136,332,384,730,628,431,472,425,226,920,2181,862,744,130,723,813,112,318,724,517,751,351,888,587,025,733,01,024,97,86,060,360,441,222,17,79,66,67,07,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,4-5,4-7,5-7,5-7,5-7,0-7,0-6,5-6,5-6,5-4,9-5,8-5,8-6,7-6,3-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,8-3,7-3,7-3,3-3,3-3,0-3,0-3,0-3,0-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-1,5-8,6-8,6-8,6-8,6-8,6-10,3-3,7-4,1-3,2-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5
    IV. Tổng hàng tồn kho2.148,52.883,42.771,12.728,13.085,73.081,22.911,43.354,63.412,53.466,93.618,13.925,14.063,73.316,62.712,92.805,82.908,42.428,61.790,01.795,22.109,31.742,41.498,51.440,21.461,51.339,71.413,81.778,71.904,51.710,81.376,81.008,2854,0796,11.198,41.180,91.276,81.517,11.215,41.171,61.251,71.255,01.288,61.472,71.435,81.171,51.415,31.215,11.200,41.074,01.081,51.081,11.031,61.101,0978,2947,21.004,8904,5794,8683,4
      1. Hàng tồn kho2.307,83.124,52.976,52.835,23.192,53.367,13.157,83.695,33.753,03.874,84.040,34.349,74.438,03.712,93.113,03.177,13.039,42.658,91.880,11.951,82.187,01.842,71.615,31.648,61.599,51.484,61.492,31.914,12.061,51.826,91.500,01.140,9903,6825,71.247,31.277,21.339,61.599,31.325,61.256,31.307,51.304,61.358,71.540,41.505,61.227,11.471,31.258,81.237,61.116,51.138,61.142,91.088,01.157,51.041,61.010,61.052,3950,0855,2730,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-159,3-241,1-205,4-107,0-106,7-285,9-246,5-340,7-340,4-407,8-422,2-424,6-374,3-396,3-400,1-371,3-130,9-230,3-90,0-156,6-77,8-100,3-116,8-208,5-138,0-144,9-78,5-135,3-157,0-116,1-123,2-132,7-49,6-29,6-49,0-96,3-62,9-82,2-110,2-84,7-55,8-49,6-70,0-67,7-69,7-55,6-56,1-43,7-37,2-42,5-57,2-61,8-56,5-56,5-63,4-63,4-47,5-45,5-60,4-46,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.232,2138,6164,9175,4198,7231,8212,6256,2278,9283,1245,3242,8213,8206,7172,1204,5193,0192,1150,4151,8143,5139,5123,8120,0144,8134,4103,393,798,6102,8102,670,042,536,454,250,952,874,756,053,064,653,062,439,734,091,4102,4114,271,571,471,171,674,274,778,373,172,461,741,140,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn26,526,223,420,322,217,815,716,115,414,613,415,114,415,614,214,112,612,09,59,412,411,57,27,79,08,26,58,49,37,112,94,43,52,43,45,410,49,520,618,76,46,02,62,73,12,54,14,82,83,54,24,22,42,22,23,01,81,21,21,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ120,2104,5141,5155,1176,5214,1196,8240,0263,4268,4232,0225,1199,4191,1156,8174,1170,0180,1141,0142,4131,0127,9116,5112,3135,80,096,785,389,395,789,69,838,833,748,242,038,161,933,733,855,446,458,035,129,642,053,961,642,336,743,735,139,135,938,426,131,523,812,619,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,88,00,00,00,00,00,10,10,10,10,02,50,00,01,216,210,40,00,00,00,10,00,00,00,0126,30,00,00,00,00,055,70,10,32,63,64,43,41,70,62,70,41,41,61,41,70,60,90,26,90,10,11,21,30,50,50,20,31,21,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1.080,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,045,243,946,926,224,223,132,231,535,437,243,638,936,526,017,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.174,04.072,94.089,94.006,84.061,84.141,64.008,04.070,94.130,94.100,84.054,44.063,44.055,13.951,73.942,03.716,63.512,83.470,63.192,33.047,52.938,52.881,32.465,52.312,02.242,02.131,62.001,51.835,91.777,82.146,62.169,31.681,51.741,51.742,42.031,52.017,32.036,42.035,21.696,91.649,21.624,41.621,91.523,81.365,41.342,61.348,91.369,91.302,5967,6908,7884,3879,1868,7806,9787,0749,3723,4654,3654,3660,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,52,52,52,52,61,53,43,43,43,42,92,92,92,92,92,92,92,91,41,41,41,41,41,41,41,45,95,91,41,41,61,61,61,51,51,21,21,21,21,21,23,53,53,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,32,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,52,52,52,52,61,53,43,43,43,42,92,92,92,92,92,92,92,91,41,41,41,41,41,41,41,45,95,91,41,41,61,61,61,51,51,21,21,21,21,21,21,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3.238,73.244,43.310,43.238,73.316,33.336,43.415,23.454,63.463,73.352,23.380,43.131,22.861,32.843,92.823,02.453,42.137,22.061,22.069,52.081,82.131,82.016,31.808,01.734,51.714,71.591,81.504,41.431,11.421,61.395,61.407,4947,81.112,71.121,91.514,91.514,61.514,31.517,01.240,41.148,01.061,81.118,71.095,91.023,61.040,71.035,91.054,8719,5665,3681,1678,2692,6713,3611,1560,1578,1586,5534,7546,6577,4
      1. Tài sản cố định hữu hình2.588,32.658,22.718,92.786,82.856,52.870,42.944,02.983,52.988,42.890,92.918,52.754,22.480,22.544,72.521,92.149,71.848,71.771,11.773,41.783,51.830,81.713,71.502,71.427,31.429,91.280,51.215,51.140,61.129,61.102,11.116,7839,0988,3996,61.383,91.384,31.383,21.374,11.129,51.036,7953,7948,2970,9905,1921,5916,0934,3598,4579,7595,3592,1610,9631,5529,0481,1498,9509,0471,8485,9515,3
      - Nguyên giá240,5240,5240,5240,5240,5240,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,1-1,8-1,4-1,1-0,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá240,5240,5240,5240,5240,5240,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,1-1,8-1,4-1,1-0,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình650,3586,2591,6451,9459,8466,0471,2471,1475,2461,4461,9377,0381,1299,2301,1303,7288,5290,1296,1298,3301,1302,6305,3307,2284,9311,4288,9290,5292,0293,5290,7108,8124,4125,2130,9130,3131,1142,9110,9111,4108,1170,6125,0118,6119,2119,8120,4121,185,685,886,181,781,982,179,079,177,462,860,762,1
      - Nguyên giá240,5240,5240,5240,5240,5240,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,1-1,8-1,4-1,1-0,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư238,4238,7239,1239,4239,8240,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá240,5240,5240,5240,5240,5240,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,1-1,8-1,4-1,1-0,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn268,1155,3102,192,858,1103,0115,1137,2175,0244,8162,8408,7652,7562,0565,8711,0812,9800,8556,0285,6212,9296,2383,8379,7343,9378,1335,2244,9238,9280,9258,9248,2174,9185,9223,7201,3200,2186,7259,7290,2358,4273,9240,9166,8126,2126,197,6371,0212,3146,3123,8106,275,4116,3102,850,525,034,026,75,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0408,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang268,1155,3102,192,858,1103,0115,1137,2175,0244,8162,80,0652,7562,0565,8711,0812,9800,8556,0285,6212,9296,2383,8379,7343,9378,1335,2244,9238,9280,9258,9248,2174,9185,9223,7201,3200,2186,7259,7290,2358,4273,9240,9166,8126,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,655,955,973,171,670,069,568,968,267,667,267,166,966,666,467,367,1117,766,2166,462,662,262,412,31,41,41,41,45,4362,4396,6379,4344,3318,81,31,317,317,317,317,317,346,119,51,31,33,42,02,86,05,97,77,57,38,39,210,010,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,017,215,714,113,513,012,311,611,311,110,910,710,511,311,110,610,310,111,210,811,010,90,00,00,00,04,0361,0395,2377,9343,0317,50,00,00,00,00,00,00,00,018,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,05,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,96,06,05,95,94,81,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,31,31,31,317,317,317,317,317,346,11,31,31,33,42,02,86,05,97,77,57,38,39,210,010,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,550,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,0101,150,0151,50,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác370,8376,0379,8360,2373,5390,5404,7406,7420,6432,8441,1453,5471,4476,3483,9482,1492,6488,1499,1512,2529,7505,1209,8184,1180,6158,9154,6152,6110,6106,3104,8104,7108,0114,3290,3298,9303,5313,1178,3192,5185,7179,6163,9170,2171,0183,4215,5209,383,975,474,772,872,671,2114,8110,7102,085,780,977,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn225,2221,3218,3191,2196,1203,7209,5204,9209,9213,1212,6216,3225,3221,5220,9210,1211,8197,5199,9203,7213,5180,4174,4146,6142,3118,2111,7108,264,758,358,857,259,162,0129,0130,8130,2135,6100,0106,797,6100,882,386,384,894,890,582,649,848,748,144,043,542,986,381,974,056,755,251,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,48,26,35,04,65,24,92,62,83,03,03,03,13,02,52,62,73,63,54,12,92,71,21,91,32,33,03,03,13,80,40,40,42,81,93,73,72,96,711,711,70,10,40,40,40,05,57,211,14,03,86,06,25,75,96,35,45,37,38,1
      3. Tài sản dài hạn khác2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,223,023,023,022,822,822,822,922,622,622,622,623,618,317,8
    VII. Lợi thế thương mại137,7146,5155,2164,0172,8181,6190,4199,1207,9216,7225,5234,3243,0251,8260,6269,4278,1286,9295,7304,5313,3322,034,235,637,038,539,941,342,744,245,647,048,449,5159,4164,5169,5174,671,674,076,478,781,183,585,887,496,496,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.514,013.755,913.421,613.501,812.795,212.822,212.249,112.522,112.216,712.092,711.805,712.366,012.305,711.665,111.580,411.907,111.536,310.283,08.734,28.111,87.971,67.233,87.192,07.007,66.756,46.440,36.613,06.499,76.249,96.258,06.299,45.997,65.228,84.951,55.030,44.842,95.315,24.904,34.453,94.770,65.128,64.823,34.374,54.712,34.885,74.578,34.571,54.034,13.256,22.652,42.542,33.466,23.396,03.329,33.082,22.988,12.727,52.191,72.378,12.189,9
  A. Nợ phải trả3.692,53.425,13.434,63.336,33.085,43.617,23.247,23.512,33.546,13.762,33.238,93.902,14.061,23.775,13.884,44.043,84.132,83.845,72.852,12.382,92.498,91.862,72.030,71.637,61.561,81.410,91.734,41.708,21.712,21.935,52.275,32.214,22.054,62.095,22.108,52.042,72.682,42.415,12.065,52.387,02.876,12.634,72.285,32.693,62.926,22.596,42.697,92.271,51.686,01.035,5983,51.920,31.915,31.870,51.679,41.577,31.370,3834,71.107,6931,9
    I. Nợ ngắn hạn3.544,23.372,73.382,33.293,53.036,63.565,53.193,33.495,63.473,73.678,03.118,33.761,83.925,63.629,13.693,63.847,33.963,93.672,42.667,32.194,72.394,31.769,91.944,61.619,41.543,41.392,41.714,51.687,51.691,01.905,82.242,42.191,01.985,81.740,71.682,81.554,12.174,91.870,51.523,21.859,12.357,92.133,61.833,22.368,82.651,42.532,62.627,82.201,81.616,3948,3893,11.873,61.869,01.825,51.676,71.574,61.367,5785,01.045,8867,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.375,52.300,02.046,11.989,31.870,22.485,72.277,12.242,72.351,62.745,82.157,42.546,12.694,52.657,62.213,52.493,52.547,52.620,61.723,31.368,51.628,41.051,71.105,5863,6849,1829,5866,01.007,4994,31.208,41.269,41.365,81.191,6959,61.012,0934,81.679,81.420,0863,71.256,71.714,31.597,31.329,71.903,62.148,62.090,72.026,01.579,61.176,8520,0512,21.428,91.471,31.447,51.254,91.137,1957,2401,8633,6383,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn436,9436,4336,5357,2343,3616,7271,6551,6533,8476,8298,7449,9424,5542,1447,7356,0624,7468,8336,9260,8294,8314,5325,8281,6284,1232,5282,6215,0245,7241,4272,7216,6231,2194,7229,3295,1242,7205,6266,6218,1154,9274,9209,6195,4167,5222,0242,7209,2141,296,386,7165,3140,4127,4117,7118,376,7130,4126,0182,4
      4. Người mua trả tiền trước93,3186,9190,4114,766,836,735,845,729,124,321,317,723,226,522,928,529,640,036,520,926,927,236,236,128,229,320,017,215,627,311,411,115,015,265,546,726,429,119,221,015,427,012,817,27,77,611,117,810,092,68,37,53,56,19,47,17,65,06,914,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước117,858,1228,9220,6139,053,564,8159,594,038,6117,4143,5105,843,8277,0286,1194,6121,355,2115,664,628,663,173,273,850,0145,6122,8100,956,1260,6189,781,320,4108,579,443,318,8115,493,767,622,143,924,519,822,615,269,214,50,714,430,518,63,825,839,352,541,146,738,2
      6. Phải trả người lao động226,3192,0345,3321,5250,5140,7273,3214,4166,6145,3269,2341,9281,3191,2571,9505,2359,8194,6264,0200,7187,3162,9199,9157,7121,097,4138,884,585,083,7128,7102,479,758,5117,086,378,978,6118,0102,086,275,3102,890,569,859,370,058,047,541,553,358,048,337,949,940,531,729,940,124,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn87,726,232,270,3134,635,469,571,188,734,731,437,9167,846,232,832,339,825,327,239,315,812,18,910,911,111,510,49,18,86,35,85,89,117,112,412,011,416,322,26,014,231,88,813,28,89,014,913,410,48,35,322,329,813,020,115,116,68,211,72,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,01,60,00,00,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác84,380,580,296,2105,8103,198,1105,8104,4105,692,092,695,988,892,891,9111,6165,2161,7124,2109,1104,4127,6117,696,5121,5217,9198,2206,9268,5253,2259,8337,7445,780,951,343,752,935,444,1177,120,630,225,5117,228,9147,5152,8110,092,5108,855,749,399,7113,0129,8136,2112,7116,4154,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,85,85,833,667,567,543,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,134,034,034,034,034,534,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi121,591,1122,6123,8125,892,5103,2104,6105,4106,9130,8132,1132,633,035,053,956,236,562,564,567,268,577,678,679,520,833,033,333,914,140,539,940,229,457,242,743,043,349,150,160,741,552,355,868,949,557,358,662,753,261,162,264,847,051,953,455,221,830,032,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn148,352,352,342,748,951,753,916,772,484,3120,6140,4135,6145,9190,8196,5168,9173,3184,9188,2104,692,886,118,318,518,519,920,721,229,732,923,368,8354,5425,7488,6507,5544,7542,3527,9518,2501,1452,2324,7274,863,770,169,769,787,390,446,846,345,02,72,72,849,761,864,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,80,50,50,50,50,50,50,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn94,40,00,00,00,00,00,00,058,167,1101,9122,7116,6128,5174,9177,8150,6156,4168,1168,182,469,769,20,00,00,00,00,00,00,00,00,041,8327,4398,5463,1481,8520,2520,2507,1498,2489,4442,5314,7266,163,363,563,563,584,184,145,045,045,00,00,00,046,958,962,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,83,52,32,24,65,65,78,76,08,610,08,99,97,96,02,92,60,60,23,25,06,00,02,22,21,93,53,53,511,915,215,318,819,919,918,518,617,214,813,512,311,79,710,08,70,46,56,26,21,96,31,11,30,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,72,82,82,82,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn24,224,024,218,818,818,918,87,88,08,38,48,58,79,29,59,69,59,910,110,110,510,47,07,17,17,47,27,57,87,88,08,08,27,27,27,07,17,37,37,37,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ24,224,225,321,225,026,728,80,30,30,30,40,30,30,30,36,26,26,46,46,76,76,73,79,09,19,29,29,79,910,09,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu9.821,410.330,89.987,010.165,59.709,79.205,09.001,99.009,88.670,78.330,48.566,98.463,98.244,57.890,17.696,07.863,37.403,56.437,25.882,05.728,95.472,75.371,15.161,35.369,95.194,55.029,44.878,64.791,54.537,74.322,54.024,13.783,43.174,32.856,32.921,92.800,32.632,82.489,22.388,42.383,62.252,52.188,62.089,22.018,71.959,41.981,91.873,61.762,61.570,21.616,81.558,71.545,91.480,71.458,81.402,81.410,81.357,21.357,01.270,51.258,0
    I. Vốn chủ sở hữu9.821,410.330,89.987,010.165,59.709,79.205,09.001,99.009,88.670,78.330,48.566,98.463,98.244,57.890,17.696,07.863,37.403,56.437,25.882,05.728,95.472,75.371,15.161,35.369,95.194,55.029,44.878,64.791,54.537,74.322,54.024,13.783,43.174,32.856,32.921,92.800,32.632,82.489,22.388,42.383,62.252,52.188,62.089,22.018,71.959,41.981,91.873,61.762,61.570,21.616,81.558,71.545,91.480,71.458,81.402,81.410,81.357,21.357,01.270,51.258,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.094,52.244,52.244,52.244,52.244,52.244,52.244,52.244,52.244,51.870,41.870,41.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,81.833,8924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0924,0616,0614,0614,0614,0614,0614,0475,1475,1471,5471,5471,5471,5471,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần-517,0263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6263,6223,8223,8223,8223,8223,8223,8223,8223,8223,8223,8223,8223,8223,8223,8216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4216,4190,5190,5190,5190,5190,5190,5190,5190,5190,5190,5190,5190,5190,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-114,2-114,2-114,2-114,2-114,2-114,2-114,2-114,2-114,2-114,20,00,00,00,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,00,00,00,00,00,0-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,5-0,2-0,20,1-0,3-0,3-0,2-0,6-0,4-0,50,30,30,10,10,20,30,3-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-1,0-1,0-0,7-0,3-0,10,11,80,20,20,00,211,74,34,43,94,24,14,34,04,04,04,04,03,73,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7.810,77.369,37.047,97.274,66.841,66.360,66.175,16.198,65.878,05.934,06.191,06.143,55.952,95.614,95.427,55.604,45.154,44.386,13.833,53.749,93.494,43.359,53.213,93.424,63.249,23.084,12.933,23.643,73.389,93.174,72.876,32.645,92.036,81.718,81.785,21.660,21.491,91.347,11.240,31.235,31.103,31.037,6936,4865,8805,8827,7704,5971,3697,3735,1698,2687,3627,8746,5694,7702,7654,2663,2578,6571,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.069,37.103,15.684,96.133,86.133,86.167,64.941,45.390,35.390,35.764,45.295,15.295,15.295,15.396,83.450,73.818,33.818,33.838,32.857,43.228,43.228,43.228,42.509,12.873,02.873,02.932,01.752,82.662,62.662,62.867,41.424,21.609,91.609,91.173,21.191,81.249,41.249,91.249,9685,7778,0778,0936,4613,9613,9613,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này741,3266,21.363,01.140,8707,8193,11.233,7808,3487,7169,7895,9848,4657,8218,01.976,81.786,11.336,1547,8976,1521,4266,0131,0704,8551,6376,2152,11.180,4981,1727,3307,41.452,11.036,0426,9545,6593,4410,8242,097,2554,6457,3325,4101,2322,5252,0191,9———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát432,7453,7431,2382,7360,3336,6318,9303,7285,0262,9241,6222,8194,2177,8171,0161,3151,5107,9105,335,835,068,34,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,10,13,74,55,311,011,011,611,712,212,213,213,617,017,4100,9110,288,786,981,079,675,579,073,964,762,957,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13.514,013.755,913.421,613.501,812.795,212.822,212.249,112.522,112.216,712.092,711.805,712.366,012.305,711.665,111.580,411.907,111.536,310.283,08.734,28.111,87.971,67.233,87.192,07.007,66.756,46.440,36.613,06.499,76.249,96.258,06.299,45.997,65.228,84.951,55.030,44.842,95.315,24.904,34.453,94.770,65.128,64.823,34.374,54.712,34.885,74.578,34.571,54.034,13.256,22.652,42.542,33.466,23.396,03.329,33.082,22.988,12.727,52.191,72.378,12.189,9

Báo cáo khác của VHC

Dữ liệu khác của VHC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vĩnh Hoàn (mã VHC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VHC.