Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo VIC
Tập đoàn Vingroup - CTCP
VINGROUP Joint Stock Company
241.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán VIC — trang 28

Mua bán ròng của khối ngoại với VIC

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -15814-5-2026: 16115-5-2026: -8718-5-2026: -3219-5-2026: 15520-5-2026: 21621-5-2026: -51722-5-2026: -24825-5-2026: 6626-5-2026: -13027-5-2026: -10228-5-2026: -2929-5-2026: -151-6-2026: -762-6-2026: 163-6-2026: -1634-6-2026: -4.8865-6-2026: 2728-6-2026: -839-6-2026: -3710-6-2026: 2311-6-2026: -4212-6-2026: -8915-6-2026: 4.39116-6-2026: -2417-6-2026: -2.23718-6-2026: 7419-6-2026: 6622-6-2026: 37323-6-2026: 2.77124-6-2026: 11525-6-2026: -9526-6-2026: 11929-6-2026: -7930-6-2026: 611-7-2026: 812-7-2026: 2073-7-2026: -646-7-2026: -2.2537-7-2026: 208-7-2026: 679-7-2026: 3310-7-2026: 1.69013-7-2026: 4914-7-2026: -9315-7-2026: -7016-7-2026: 25117-7-2026: 520-7-2026: 7421-7-2026: -13322-7-2026: -20623-7-2026: 4024-7-2026: -227-7-2026: 1328-7-2026: 4229-7-2026: 12130-7-2026: 19431-7-2026: 823-8-2026: -404-8-2026: 4385-8-2026: 1486-8-2026: 2297-8-2026: -15310-8-2026: -3011-8-2026: -8912-8-2026: 18913-8-2026: -12614-8-2026: -48017-8-2026: -23618-8-2026: -15119-8-2026: -13620-8-2026: -8921-8-2026: -2824-8-2026: 8325-8-2026: 36226-8-2026: 7827-8-2026: 1628-8-2026: -1603-9-2026: -1564-9-2026: 1547-9-2026: -538-9-2026: 169-9-2026: -11810-9-2026: 24911-9-2026: 6414-9-2026: -7715-9-2026: -34316-9-2026: -15017-9-2026: -18418-9-2026: -32021-9-2026: -11122-9-2026: 4923-9-2026: 9824-9-2026: -17725-9-2026: -7828-9-2026: 1729-9-2026: -5030-9-2026: -821-10-2026: -282-10-2026: -1895-10-2026: 116-10-2026: 787-10-2026: -78-10-2026: 659-10-2026: -3012-10-2026: -4613-10-2026: -1414-10-2026: -15315-10-2026: -13416-10-2026: -6919-10-2026: -2620-10-2026: -2521-10-2026: 9022-10-2026: 23923-10-2026: 3126-10-2026: 4527-10-2026: 2928-10-2026: -1129-10-2026: 330-10-2026: -3544.391-4.88613-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VIC từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
31-7-202355.10084.8502.340.821▼ −2.255.9714,7129,0▼ −124,31.354.525.533
28-7-202351.500470.000301.392▲ +168.60824,115,4▲ +8,71.352.655.576
27-7-202351.100397.600903.204▼ −505.60420,346,1▼ −25,81.352.250.891
26-7-202351.000268.6351.954.807▼ −1.686.17213,8100,1▼ −86,31.352.098.615
25-7-202351.500750.221837.485▼ −87.26438,843,3▼ −4,51.351.962.608
24-7-202352.000132.176549.876▼ −417.7006,928,6▼ −21,71.352.320.504
21-7-202352.100171.600364.642▼ −193.0428,918,9▼ −10,01.352.421.371
20-7-202352.000683.400352.325▲ +331.07535,718,3▲ +17,41.352.227.771
19-7-202352.100479.35012.309▲ +467.04125,20,6▲ +24,51.352.722.211
18-7-202352.700949.050202.200▲ +746.85050,210,7▲ +39,51.353.157.761
17-7-202352.9001.181.040188.960▲ +992.08061,99,9▲ +52,01.353.860.174
14-7-202351.400131.40043.800▲ +87.6006,82,3▲ +4,51.354.775.022
13-7-202351.500136.200246.637▼ −110.4377,012,7▼ −5,61.354.672.149
12-7-202351.400146.300266.192▼ −119.8927,513,6▼ −6,11.354.530.713
11-7-202350.800177.700234.273▼ −56.5739,111,9▼ −2,91.354.420.797
10-7-202350.900208.100285.636▼ −77.53610,614,5▼ −3,91.353.801.750
7-7-202350.100203.783256.216▼ −52.43310,212,9▼ −2,61.353.425.553
6-7-202350.400241.200796.747▼ −555.54712,240,4▼ −28,21.353.085.269
5-7-202351.000228.220584.297▼ −356.07711,729,9▼ −18,21.352.974.943
4-7-202351.300539.500647.567▼ −108.06727,633,2▼ −5,51.352.734.563
3-7-202351.100379.720351.526▲ +28.19419,518,0▲ +1,51.352.974.463
30-6-202351.000155.420468.600▼ −313.1808,024,0▼ −16,11.352.990.783
29-6-202351.800256.281196.100▲ +60.18113,310,2▲ +3,11.352.829.229
28-6-202352.200355.434401.400▼ −45.96618,621,0▼ −2,41.352.911.005
27-6-202352.400347.700399.974▼ −52.27418,220,9▼ −2,71.353.105.606
26-6-202352.200106.110212.505▼ −106.3955,511,1▼ −5,51.353.257.087
23-6-202352.000107.900198.833▼ −90.9335,610,3▼ −4,71.352.908.330
22-6-202352.400420.120151.219▲ +268.90122,07,9▲ +14,11.352.743.289
21-6-202352.400542.710554.867▼ −12.15728,228,8▼ −0,61.352.437.602
20-6-202352.00025.500272.941▼ −247.4411,314,2▼ −12,91.351.415.237

Trang 28/159 · 20-6-2023 – 31-7-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-9-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VIC, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của VIC

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VIC (Tập đoàn Vingroup - CTCP) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 354 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 15.737 tỉ đồng cổ phiếu VIC (mua 64.563 tỉ đồng, bán 80.301 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.488.880.892 cổ phiếu.