Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO
Viet Nam Petroleum Transport Joint Stock Company
9.860
▲ +40 (▲ +0,41%)

Cân đối kế toán VIP

Cân đối kế toán VIP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.143,71.019,9952,3891,3745,7463,3521,8451,5305,6248,3262,8430,3293,3239,7333,2350,6348,5395,4520,2388,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,365,4102,7132,4101,0129,9175,1266,4132,763,5121,9211,249,644,159,858,114,2146,2265,0156,9
      1. Tiền23,013,928,519,414,423,917,624,418,114,528,930,449,628,746,321,212,7137,254,016,9
      2. Các khoản tương đương tiền45,351,574,2113,086,6106,0157,5242,0114,649,093,0180,80,015,413,536,91,59,0211,0140,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn893,0795,0700,7570,0470,0120,0205,00,00,00,00,670,780,60,42,75,36,524,585,033,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,273,283,43,510,810,710,748,788,833,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,6-2,5-2,9-3,0-8,1-5,4-4,2-24,2-3,80,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn893,0795,0700,7570,0470,0120,0205,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn71,774,468,6116,584,976,370,896,165,989,757,359,862,074,5135,2163,7159,398,590,854,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng77,387,276,7124,952,384,856,671,855,074,757,065,157,059,2105,486,267,166,771,547,6
      2. Trả trước cho người bán5,35,38,93,03,93,21,01,48,97,11,00,84,56,113,459,576,719,06,81,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác32,320,820,926,139,022,235,834,012,718,69,622,927,714,316,618,015,512,812,55,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-43,2-38,9-37,9-37,5-10,3-33,8-22,7-11,3-10,7-10,7-10,3-28,9-27,2-5,0-0,20,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho105,180,976,869,485,195,969,886,675,694,182,283,997,397,7109,297,3137,295,975,364,2
      1. Hàng tồn kho105,180,976,869,485,195,969,893,983,0101,589,691,4104,8105,3109,297,3137,295,975,364,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0-7,4-7,4-7,4-7,4-7,5-7,5-7,50,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,54,23,52,94,741,21,22,431,31,00,94,73,823,026,226,331,430,34,179,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,44,23,52,94,01,61,01,60,90,80,62,60,30,51,91,81,81,41,30,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,10,00,00,00,739,60,20,00,00,00,00,00,00,90,61,35,01,71,00,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,830,40,30,30,30,30,40,10,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,73,121,123,723,124,527,11,877,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn267,3371,3475,1568,0726,61.138,7914,91.092,01.282,51.459,01.255,31.370,91.499,71.717,11.807,71.813,71.885,21.052,01.034,1301,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,32,62,64,64,64,23,61,22,72,82,70,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,20,20,20,226,50,40,40,40,40,40,40,20,20,20,20,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,34,76,210,813,832,932,919,821,321,421,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,2-2,4-3,9-6,4-35,7-29,0-29,7-19,0-19,0-19,0-19,0-0,2-0,2-0,1-0,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định238,6330,7433,9530,3671,9872,0624,7804,8970,51.146,0812,7936,01.086,51.240,21.392,21.641,71.676,4859,8953,2295,0
      1. Tài sản cố định hữu hình205,6297,0399,8528,6670,1870,2623,0793,0958,51.133,8798,5921,51.071,71.224,81.376,71.626,01.670,7857,8951,2293,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4106,80,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-39,7-35,9-32,1-28,3-24,6-20,8-17,0-13,2-9,4-5,20,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4106,80,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-39,7-35,9-32,1-28,3-24,6-20,8-17,0-13,2-9,4-5,20,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình33,033,734,11,81,81,81,811,712,012,214,114,514,915,315,515,75,72,02,02,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4106,80,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-39,7-35,9-32,1-28,3-24,6-20,8-17,0-13,2-9,4-5,20,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,073,777,581,285,088,892,696,4100,1103,9101,60,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4106,80,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-39,7-35,9-32,1-28,3-24,6-20,8-17,0-13,2-9,4-5,20,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,31,55,11,51,9136,1158,2155,3154,9148,1147,0137,9248,4329,8261,499,2121,975,347,83,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,31,55,11,51,9136,1158,2155,3152,5148,1147,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,19,56,48,231,039,739,647,568,171,8194,3196,762,038,848,469,579,9103,228,62,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,01,723,832,632,544,965,169,1192,2190,455,732,135,936,018,418,70,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn57,260,660,660,660,660,660,660,661,561,557,261,561,561,561,561,561,584,528,62,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-51,1-51,1-54,2-54,2-53,4-53,5-53,5-57,9-58,5-58,8-55,1-55,1-55,1-54,8-48,9-28,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,930,527,123,417,113,111,31,91,21,66,13,92,64,43,93,37,013,74,50,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,720,316,913,37,12,01,31,91,21,61,81,51,53,32,92,35,35,40,20,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,210,210,210,210,011,110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,24,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,22,51,11,11,00,10,10,10,00,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,70,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.410,91.391,21.427,41.459,31.472,31.601,91.436,71.543,51.588,11.707,31.518,11.801,21.793,01.956,82.140,92.164,32.233,81.447,41.554,3690,2
  A. Nợ phải trả131,7109,2152,7162,7388,6498,5351,7422,1482,3595,6469,5760,7789,91.075,71.276,71.303,01.410,2664,8767,4236,6
    I. Nợ ngắn hạn104,465,1137,1126,9182,9165,3140,2140,6194,8203,5260,3412,7267,1405,2401,6302,4330,577,2117,331,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,056,148,829,242,7112,898,4157,4149,6180,2228,5229,3196,7217,910,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14,25,520,111,530,254,817,130,512,442,815,812,834,628,7115,129,058,427,957,14,3
      4. Người mua trả tiền trước0,67,80,32,90,81,53,00,60,20,10,01,31,585,31,90,73,20,00,40,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,213,45,267,92,14,123,76,511,86,213,360,09,84,65,822,34,76,72,61,4
      6. Phải trả người lao động18,814,714,613,211,317,720,420,427,221,013,511,212,719,511,211,98,913,822,816,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,93,72,31,51,21,21,01,93,03,33,84,56,89,311,312,413,34,621,54,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,70,20,10,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác21,09,011,510,520,217,223,722,114,716,945,2169,918,327,224,224,817,87,611,13,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn32,60,056,37,638,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,111,026,711,822,420,021,315,812,514,310,73,43,22,02,94,66,36,62,01,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn27,444,115,635,8205,7333,2211,5281,5287,5392,1209,2348,0522,9670,5875,11.000,61.079,7587,6650,1205,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,10,10,10,22,22,72,62,63,32,31,61,71,91,50,90,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,0180,6289,6160,7190,0261,0374,0206,9346,3520,9668,2872,5997,91.079,0587,2649,8204,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,514,714,914,410,08,58,67,85,24,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,90,60,40,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn12,329,30,621,414,832,939,581,118,710,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,10,90,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.279,21.282,01.274,71.296,61.083,71.103,51.085,11.121,41.105,81.111,71.048,51.040,51.003,1881,2864,2861,3823,6782,6786,8453,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.279,21.282,01.274,71.296,61.083,71.103,51.085,11.121,41.105,81.111,71.048,51.040,51.003,1881,2864,2861,3823,6782,6786,8453,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7639,9639,9598,1598,1598,1598,1598,1598,1598,1351,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần10,910,910,910,910,97,67,67,67,67,67,67,67,65,65,65,65,60,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-23,8-23,8-23,8-23,80,00,00,00,0-3,2-3,20,00,0-26,40,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,1-0,60,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,5306,5306,5319,4260,0301,9186,4172,2155,8150,3135,984,321,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,036,232,327,019,917,512,79,34,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối277,2280,0272,7294,681,7128,6110,2143,3127,4109,175,388,352,354,453,972,643,162,486,177,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước191,4187,1185,847,071,264,573,862,048,925,954,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này85,892,986,9247,510,564,136,481,378,583,321,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,03,13,53,86,36,77,17,69,29,29,40,09,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.410,91.391,21.427,41.459,31.472,31.601,91.436,71.543,51.588,11.707,31.518,11.801,21.793,01.956,82.140,92.164,32.233,81.447,41.554,3690,2

Cân đối kế toán VIP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.223,81.172,81.143,71.170,31.092,31.080,41.019,5986,3933,9963,9953,5966,4885,4898,1891,3701,2635,6694,7745,7771,0779,8538,1463,3617,5621,0540,0521,3457,6417,1466,4451,5419,4372,7388,6305,6269,9234,6293,6248,4293,5266,7299,2262,8323,6273,0288,5430,3233,8183,8308,1213,2278,2238,1336,5240,8309,5252,4369,6344,5361,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,394,568,374,0111,567,769,482,5112,2100,2102,7123,5107,872,7132,4105,372,865,5101,0159,8202,2123,0129,9214,0225,1104,4174,6216,7179,9246,9266,4239,5226,2252,7132,7135,798,487,263,5109,5109,0144,5121,9172,1105,5125,3211,289,627,0136,949,6106,434,9114,644,168,932,787,459,884,2
      1. Tiền38,327,623,014,421,828,213,925,529,725,128,538,527,715,719,444,821,830,514,447,927,223,023,926,027,124,417,634,713,434,924,417,033,518,718,167,231,921,014,520,012,317,728,925,141,024,330,415,622,036,025,724,628,426,428,724,825,234,746,349,7
      2. Các khoản tương đương tiền55,066,945,359,689,739,555,557,082,575,174,285,080,157,0113,060,551,035,086,6111,9175,0100,0106,0188,0198,080,0157,0182,0166,5212,0242,0222,5192,7234,0114,668,566,566,249,089,496,7126,893,0147,064,5101,0180,874,05,0100,923,981,86,588,215,444,27,552,713,534,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn907,9826,4893,0858,0820,0850,0791,0746,0677,0720,7700,7690,0630,0670,0570,0420,0350,0360,0470,0420,0400,0180,0120,0300,0275,0255,0205,085,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,50,60,60,62,870,70,60,60,50,60,40,40,40,41,31,31,22,73,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,23,23,23,260,573,23,23,23,23,43,43,43,53,56,76,76,710,810,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4-2,7-2,6-2,7-2,6-57,6-2,5-2,6-2,6-2,7-2,9-3,1-3,1-3,0-3,0-5,4-5,4-5,5-8,1-7,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn907,9826,4893,0858,0820,0850,0791,0746,0677,0720,7700,7690,0630,0670,0570,0420,0350,0360,0470,0420,0400,0180,0120,0300,0275,0255,0205,085,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn98,5131,671,7142,973,076,074,074,562,865,468,774,968,079,9116,598,4137,1166,584,991,898,8113,876,339,753,9110,470,870,0111,9128,996,0109,864,461,165,942,441,294,384,782,169,166,557,358,980,170,259,852,761,669,462,554,072,692,375,6106,392,4107,1146,8134,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng84,2115,277,3149,887,687,987,292,183,281,976,782,880,983,9124,960,399,4125,752,363,998,9113,684,847,549,598,356,661,495,392,771,864,530,829,455,026,631,672,874,769,950,558,557,054,779,069,465,154,456,866,057,068,267,680,559,257,964,490,4105,494,5
      2. Trả trước cho người bán35,634,35,35,02,53,15,33,33,11,68,97,52,00,53,01,89,39,53,90,50,77,73,23,23,01,31,02,50,80,61,410,710,38,78,910,35,47,22,71,27,62,01,05,92,51,60,82,39,15,24,55,15,14,96,129,013,46,824,925,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,825,232,327,121,823,920,418,415,719,821,022,122,533,026,146,838,941,839,037,433,226,322,222,929,534,435,825,531,646,334,045,234,033,612,716,215,025,118,121,821,716,49,627,227,69,222,925,222,925,327,74,84,811,914,319,614,810,116,614,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-43,1-43,1-43,2-38,9-38,9-38,9-38,9-39,2-39,2-37,9-37,9-37,5-37,5-37,5-37,5-10,5-10,5-10,5-10,3-10,0-34,0-33,8-33,8-33,9-28,0-23,5-22,7-19,4-15,8-10,8-11,3-10,6-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,7-10,8-10,7-10,3-10,3-29,0-28,9-10,1-28,9-29,2-27,2-27,2-26,7-24,1-5,0-5,0-3,9-0,2-0,2-0,2-0,20,0
    IV. Tổng hàng tồn kho119,3115,0105,191,082,981,680,979,677,973,376,874,575,571,069,473,569,296,185,191,374,180,795,959,563,665,569,780,383,985,186,664,280,369,275,676,977,087,399,196,783,983,182,286,284,086,483,986,990,194,196,891,8106,8104,197,7106,1101,5145,8108,9109,5
      1. Hàng tồn kho119,3115,0105,191,082,981,680,979,677,973,376,874,575,571,069,473,569,296,185,191,374,180,795,959,563,665,569,780,383,992,493,971,687,676,583,084,284,494,6106,5104,191,390,589,693,691,593,991,494,497,6101,6104,399,3114,4111,6105,3106,1101,5145,8108,9109,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,50,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,85,35,54,34,95,14,23,74,14,34,63,54,14,52,94,06,56,64,78,04,840,541,24,43,44,71,25,61,45,52,45,81,75,631,315,018,024,71,05,23,94,50,95,92,73,84,74,04,67,23,825,623,425,223,026,924,528,126,229,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,44,54,44,34,85,04,23,63,94,24,63,44,04,42,93,94,44,54,07,73,77,71,64,33,24,61,05,21,25,31,65,41,25,00,94,917,824,50,84,83,74,20,63,60,43,32,60,50,93,60,33,00,53,10,52,70,51,01,94,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,90,70,00,832,839,60,00,20,10,20,40,20,20,00,20,40,40,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,30,00,20,30,10,00,10,41,00,90,40,03,20,60,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,10,10,10,00,10,20,10,00,10,10,10,00,00,20,20,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,20,20,230,410,10,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,30,30,10,10,20,40,30,30,10,10,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,11,90,01,73,03,03,33,122,522,520,821,123,423,723,923,724,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn221,3245,2267,3295,3317,8343,9374,7397,4422,8447,4473,6465,5504,2531,7568,0607,2640,9679,0727,3775,6823,01.100,31.138,7803,9841,0875,8914,9937,0977,51.028,71.092,01.138,81.187,91.238,41.282,51.331,31.372,41.415,01.457,91.503,01.536,71.227,21.258,11.278,21.308,91.337,41.370,91.398,81.445,31.467,31.578,31.633,01.669,71.702,51.715,21.738,41.754,11.796,31.796,71.790,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,22,22,32,62,62,62,62,62,62,52,63,63,53,64,65,75,14,64,64,54,64,24,24,24,24,23,63,23,31,31,21,21,22,62,72,82,82,82,82,72,62,62,70,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,10,10,00,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,227,626,926,626,526,50,30,30,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,22,22,36,57,37,94,75,15,75,86,27,88,39,110,811,412,113,213,832,732,732,932,933,133,433,532,933,033,531,519,819,919,921,221,321,421,421,421,421,321,221,221,30,00,021,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-4,1-4,9-5,5-2,4-2,8-3,3-3,5-3,9-4,5-5,1-5,7-6,4-33,3-33,9-35,1-35,7-54,6-28,5-29,0-29,0-29,3-29,6-29,6-29,7-30,2-30,7-30,7-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-0,2-0,2-19,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-1,2-0,0-0,00,0-0,00,0
    II. Tài sản cố định192,3215,1238,6264,2284,2307,2330,7351,9374,9400,2436,1435,3468,6496,8530,3563,8597,3630,0671,9715,0761,1825,3872,0533,9570,1588,8624,7661,3697,4733,4804,8848,2888,5931,4970,51.013,81.059,11.102,61.146,01.189,5748,1781,1812,7841,4872,9904,4936,0971,71.010,11.048,31.086,51.124,81.163,11.201,91.240,21.281,71.319,61.366,51.392,21.430,4
      1. Tài sản cố định hữu hình159,6182,3205,6231,1250,9273,7297,0318,1340,9366,1401,9433,6466,8495,0528,5562,1595,5628,2670,1713,2759,3823,5870,2532,2568,3587,0623,0659,5695,6731,6793,0836,5876,6919,5958,51.001,81.047,01.090,41.133,81.177,2735,7767,1798,5827,2858,6890,0921,5957,2995,41.033,51.071,71.109,81.148,01.186,61.224,81.266,01.303,91.350,81.376,71.414,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4106,8106,8106,8106,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,6-39,7-38,7-37,8-36,8-35,9-35,0-34,0-33,1-32,1-31,2-30,2-29,3-28,3-27,4-26,5-25,5-24,6-23,6-22,7-21,7-20,8-19,8-18,9-17,9-17,0-16,1-15,1-14,2-13,2-12,3-11,3-10,4-9,4-8,5-7,0-6,1-5,2-4,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4106,8106,8106,8106,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,6-39,7-38,7-37,8-36,8-35,9-35,0-34,0-33,1-32,1-31,2-30,2-29,3-28,3-27,4-26,5-25,5-24,6-23,6-22,7-21,7-20,8-19,8-18,9-17,9-17,0-16,1-15,1-14,2-13,2-12,3-11,3-10,4-9,4-8,5-7,0-6,1-5,2-4,3
      3. Tài sản cố định vô hình32,732,833,033,233,333,533,733,834,034,234,11,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,811,711,811,811,912,012,012,112,212,212,312,414,114,114,214,314,414,514,614,714,814,915,015,115,215,315,715,715,715,515,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4106,8106,8106,8106,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,6-39,7-38,7-37,8-36,8-35,9-35,0-34,0-33,1-32,1-31,2-30,2-29,3-28,3-27,4-26,5-25,5-24,6-23,6-22,7-21,7-20,8-19,8-18,9-17,9-17,0-16,1-15,1-14,2-13,2-12,3-11,3-10,4-9,4-8,5-7,0-6,1-5,2-4,3
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,773,774,675,676,577,578,479,480,381,282,283,184,185,086,086,987,988,889,790,791,692,693,594,595,496,497,398,299,2100,1101,1102,0103,0103,9104,999,8100,7101,6102,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4113,4106,8106,8106,8106,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,6-39,7-38,7-37,8-36,8-35,9-35,0-34,0-33,1-32,1-31,2-30,2-29,3-28,3-27,4-26,5-25,5-24,6-23,6-22,7-21,7-20,8-19,8-18,9-17,9-17,0-16,1-15,1-14,2-13,2-12,3-11,3-10,4-9,4-8,5-7,0-6,1-5,2-4,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,04,81,32,22,01,51,53,67,93,61,51,51,51,51,51,51,51,82,61,51,5140,9136,1141,2141,2158,3158,2155,9155,7168,4155,3152,5152,8153,5154,9157,6151,1148,5148,1144,9619,1148,7147,0140,2139,6137,1137,9267,6272,8255,5248,4246,6243,6235,0329,8306,6283,9277,0248,8202,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,52,72,40,02,40,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,04,81,32,22,01,51,53,67,93,61,51,51,51,51,51,51,51,82,61,51,5140,9136,1141,2141,2158,3158,2155,9155,7168,4155,3150,9151,3150,7152,5157,6148,7148,5148,1144,9619,1148,7147,0140,2139,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,36,16,16,16,16,19,56,16,16,46,46,910,78,28,211,318,226,231,034,535,938,039,739,539,237,039,636,840,243,947,552,661,065,968,169,570,771,870,770,170,1196,8197,1198,5198,5190,4196,759,461,562,0140,6157,4157,4158,838,040,946,748,450,151,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,81,71,73,810,719,123,827,228,530,932,632,632,329,932,534,137,641,344,949,658,062,965,166,968,069,168,068,068,0194,6194,9192,1192,1190,4190,455,155,155,7134,3150,7150,7152,131,334,134,135,937,538,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn57,257,257,257,257,257,260,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,660,661,561,561,561,561,557,257,257,257,261,561,50,061,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-51,0-51,1-51,1-51,1-51,1-51,1-51,1-54,5-54,5-54,2-54,2-53,7-53,7-54,2-54,2-53,1-53,1-53,4-53,4-53,2-53,2-53,5-53,5-53,7-53,7-53,5-53,5-57,9-57,9-57,9-57,9-57,6-57,6-57,6-58,5-58,8-58,8-58,8-58,8-55,1-55,1-55,1-55,1-55,1-55,10,0-55,1-57,1-55,1-55,1-55,1-54,8-54,8-54,8-54,8-54,6-48,9-48,9-48,9-48,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,616,818,920,222,926,630,533,331,334,727,118,320,021,723,424,918,816,417,120,120,019,213,110,510,711,011,31,41,51,41,92,11,20,91,21,61,71,41,66,06,16,36,14,63,57,73,92,72,82,32,63,03,53,84,44,33,93,73,93,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,46,68,710,012,716,420,323,021,124,516,98,29,911,613,314,98,86,47,19,08,98,12,00,50,71,01,31,41,51,41,92,11,20,91,21,61,71,41,61,71,82,11,82,01,03,51,51,51,61,21,51,92,42,63,33,22,82,62,92,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,110,110,210,29,99,910,010,011,111,111,111,110,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,24,24,22,62,54,22,51,21,21,11,11,11,11,11,11,11,11,11,00,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.445,11.418,01.410,91.465,61.410,11.424,31.394,21.383,71.356,71.411,31.427,11.431,91.389,51.429,81.459,31.308,31.276,51.373,71.473,01.546,61.602,81.638,41.601,91.421,41.462,01.415,81.436,21.394,61.394,61.495,11.543,51.558,21.560,51.626,91.588,11.601,21.607,01.708,51.706,31.796,51.803,41.526,41.520,81.601,91.581,91.625,91.801,21.632,61.629,21.775,41.791,61.911,21.907,92.039,01.956,02.047,92.006,52.165,92.141,22.151,9
  A. Nợ phải trả221,6128,9131,7193,1153,7117,2106,1131,1125,5117,6152,9158,9139,4106,0164,6257,4266,0319,5388,7468,4510,6516,4497,4303,8349,9326,8351,4356,6378,7396,9422,2453,6471,0498,6482,3502,1522,8582,6594,9687,1695,3462,4469,5545,3526,7566,1760,7629,7640,7787,3790,9920,6926,41.045,71.075,71.176,71.143,11.297,01.275,41.309,2
    I. Nợ ngắn hạn207,3101,9104,4138,8107,577,862,098,7100,398,3138,0133,1116,463,4128,8128,1146,0167,0144,4140,0190,5168,3164,2138,7170,6106,5139,9115,8145,9123,5139,3168,8203,8192,0194,8145,9173,6183,3202,9244,4255,7254,8260,3256,6247,6216,2412,7207,4218,6264,1269,1321,2322,7375,6405,2395,7364,7426,5400,4350,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,156,142,156,142,156,142,148,821,921,921,929,221,929,235,342,748,984,8105,8112,863,8105,691,198,4133,7141,1165,7157,4158,3152,7150,3149,6154,6168,2189,4179,9207,9208,6218,6228,5189,5245,2245,3229,3200,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn21,015,614,230,310,87,85,535,115,818,520,118,614,116,311,516,422,948,630,223,018,644,254,817,418,419,117,118,221,432,030,410,628,513,112,417,29,232,841,823,618,414,815,834,113,65,812,86,911,027,428,29,920,912,228,717,320,896,1115,165,1
      4. Người mua trả tiền trước12,415,60,60,75,74,77,84,12,00,30,31,61,60,62,94,43,50,80,811,71,01,01,57,85,41,23,01,60,80,70,62,06,58,30,20,20,10,60,16,66,81,00,04,22,71,21,31,52,313,01,57,03,913,785,383,816,13,81,45,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,46,17,214,616,19,713,311,29,37,15,114,914,210,068,55,80,90,92,22,80,91,53,033,431,44,323,63,14,33,15,09,013,47,611,88,810,87,86,43,920,36,613,33,96,88,960,08,15,51,45,06,05,645,04,63,812,28,25,86,5
      6. Phải trả người lao động18,214,718,818,416,213,314,716,012,911,114,613,411,29,913,211,111,610,411,313,013,010,317,715,813,310,920,425,015,510,320,424,021,417,527,222,718,612,621,017,111,58,213,515,915,911,511,210,58,25,912,712,915,713,819,512,110,74,811,313,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,75,14,913,93,38,80,70,30,30,20,90,40,40,51,40,60,90,91,20,70,91,21,24,81,31,40,81,11,21,01,919,03,96,93,04,62,55,13,56,12,418,53,811,529,722,14,510,73,212,013,152,241,146,59,359,342,446,99,934,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,70,10,30,10,20,30,20,20,10,20,60,60,60,60,60,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác78,39,720,918,99,18,29,07,87,510,611,511,110,710,711,914,117,422,820,223,771,353,517,214,448,419,823,721,947,128,222,338,326,123,214,715,412,120,416,920,118,730,745,216,813,816,3169,911,115,513,525,621,621,725,227,227,213,620,524,722,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn44,932,632,623,619,016,70,00,023,332,258,845,635,99,97,618,916,521,50,00,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,32,45,118,324,08,511,024,129,218,226,727,528,45,511,814,916,319,122,423,028,814,520,023,130,319,221,322,926,012,815,816,718,99,512,513,114,112,414,314,615,88,810,711,812,40,23,44,14,61,73,23,75,20,82,02,73,70,92,93,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn14,427,027,454,346,139,444,132,425,219,414,925,823,042,635,8129,2120,0152,6244,3328,4320,1348,1333,2165,1179,3220,3211,5240,9232,8273,5282,9284,8267,2306,6287,5356,2349,2399,2392,1442,7439,6207,6209,2288,7279,1349,9348,0422,2422,1523,2521,8599,4603,8670,1670,5781,1778,4870,6875,0958,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,30,61,60,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,00,20,22,02,12,22,72,72,72,72,72,73,12,62,62,62,62,62,52,53,33,33,22,62,42,31,61,60,01,61,81,71,71,71,71,71,71,91,71,51,51,51,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,194,1122,2180,6262,4262,4289,6289,6130,7130,7160,7160,7175,3175,3190,0190,0204,6204,6261,1261,0317,5317,5374,0374,0427,2427,3205,2206,9285,5277,0349,9346,3420,2420,2520,9520,0597,5602,0667,9668,2778,4775,9868,0872,5956,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,314,414,514,614,714,714,714,714,714,714,914,814,014,414,414,012,610,910,09,49,28,88,58,58,69,18,68,47,87,19,28,26,65,75,24,74,84,84,84,84,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,012,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,91,00,9
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,012,30,038,231,424,729,317,610,54,60,010,98,928,121,421,113,218,553,556,446,547,632,923,137,247,839,554,547,173,381,169,453,537,218,731,524,417,210,07,55,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,50,00,10,30,20,60,20,20,10,50,40,10,10,10,00,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.223,51.289,11.279,21.272,51.256,41.307,11.288,11.252,61.231,21.293,71.274,21.273,01.250,11.323,81.294,71.050,91.010,51.054,21.084,21.078,11.092,21.122,01.104,51.117,61.112,11.089,01.084,81.038,01.015,91.098,11.121,21.104,61.089,51.128,31.105,81.099,11.084,21.126,01.111,41.109,41.108,11.064,01.051,31.056,61.055,21.059,81.040,51.002,9988,5988,11.000,7990,5981,4993,3880,3871,2863,4868,8865,7842,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.223,51.289,11.279,21.272,51.256,41.307,11.288,11.252,61.231,21.293,71.274,21.273,01.250,11.323,81.294,71.050,91.010,51.054,21.084,21.078,11.092,21.122,01.104,51.117,61.112,11.089,01.084,81.038,01.015,91.098,11.121,21.104,61.089,51.128,31.105,81.099,11.084,21.126,01.111,41.109,41.108,11.064,01.051,31.056,61.055,21.059,81.040,51.002,9988,5988,11.000,7990,5981,4993,3880,3871,2863,4868,8865,7842,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7684,7639,9639,9639,9639,9639,9639,9639,9639,9598,1598,1598,1598,1598,1598,1598,1598,1598,1598,1598,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần10,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,97,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,65,65,65,65,65,65,65,65,65,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-23,8-23,8-23,8-23,8-23,8-23,8-23,8-23,8-23,8-23,8-23,8-23,8-23,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3-15,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,4306,5306,5306,5306,5306,5306,5306,5306,5306,5306,5306,5319,4319,4281,5281,5298,0260,0260,0260,0301,9301,9301,9301,9186,4186,4186,4186,4172,2172,2172,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,038,00,038,038,038,036,236,236,236,232,332,332,432,427,027,027,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối221,5287,1277,2270,5254,4305,1286,1250,6229,2291,7272,2271,0248,1321,8292,748,98,552,282,276,190,2120,0129,7142,8137,2114,1109,963,141,0123,3143,2126,4111,2149,9127,496,881,8123,5108,8106,7105,390,978,083,281,7107,788,350,636,037,349,744,635,4166,453,542,935,059,955,549,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước191,4277,2191,4191,4191,4280,0187,1187,1187,1272,7185,8185,8185,8294,647,047,047,081,771,271,271,2128,664,564,564,5110,272,862,162,1140,962,062,062,0127,448,948,948,9109,125,925,225,275,353,3—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này30,19,985,879,263,125,199,063,542,119,086,485,362,327,2245,71,9-38,6-29,511,04,919,0-8,665,178,272,73,937,11,0-21,1-17,781,164,449,222,578,547,932,914,382,981,580,215,624,8—————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,23,33,43,53,53,63,73,83,94,06,26,36,56,56,66,76,87,07,17,37,47,57,67,69,09,09,29,29,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.445,11.418,01.410,91.465,61.410,11.424,31.394,21.383,71.356,71.411,31.427,11.431,91.389,51.429,81.459,31.308,31.276,51.373,71.473,01.546,61.602,81.638,41.601,91.421,41.462,01.415,81.436,21.394,61.394,61.495,11.543,51.558,21.560,51.626,91.588,11.601,21.607,01.708,51.706,31.796,51.803,41.526,41.520,81.601,91.581,91.625,91.801,21.632,61.629,21.775,41.791,61.911,21.907,92.039,01.956,02.047,92.006,52.165,92.141,22.151,9

Báo cáo khác của VIP

Dữ liệu khác của VIP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO (mã VIP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VIP.