Ngày hiệu lực2-10-2026
CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO
Viet Nam Petroleum Transport Joint Stock Company
9.800
▼ −20 (▼ −0,20%)

Room ngoại VIP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VIP theo thời gian

1257 ngày
0,79%4,26%7,72%11,19%14,65%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.538.727 cổ phiếu VIP, tương đương 5,17% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,70% (14-4-2025), thấp nhất 1,75% (27-1-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VIP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20265,18%5,17%▼ −0,01 điểm %-5.100
1 tháng28-8-20265,18%5,17%▼ −0,02 điểm %-11.307
3 tháng3-7-20265,23%5,17%▼ −0,06 điểm %-39.209
1 năm2-10-202513,00%5,17%▼ −7,83 điểm %-5.364.022
3 năm3-10-20237,57%5,17%▼ −2,40 điểm %-1.643.899

Sở hữu nước ngoài VIP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20265,17%▼ −0,01 điểm %3.538.7270%-3.538.727
9-20265,18%▼ −0,01 điểm %3.543.8270%-3.543.827
8-20265,18%▼ −0,04 điểm %3.550.0340%-3.550.034
7-20265,22%▼ −0,05 điểm %3.576.4340%-3.576.434
6-20265,27%▼ −0,01 điểm %3.607.8600%-3.607.860
5-20265,27%▲ +0,10 điểm %3.611.46449%29.939.297
4-20265,17%▼ −0,07 điểm %3.540.06449%30.010.697
3-20265,24%▲ +0,11 điểm %3.587.06449%29.963.697
2-20265,13%▼ −4,68 điểm %3.509.71349%30.041.048
1-20269,81%▼ −1,64 điểm %6.714.21349%26.836.548
12-202511,44%▼ −0,72 điểm %7.834.59249%25.716.169
11-202512,17%▼ −0,56 điểm %8.330.29249%25.220.469
10-202512,72%▼ −0,30 điểm %8.711.24949%24.839.512
9-202513,02%▲ +0,13 điểm %8.915.14949%24.635.612
8-202512,90%▼ −0,20 điểm %8.829.48049%24.721.281
7-202513,10%▲ +0,32 điểm %8.968.10349%24.582.658
6-202512,77%▼ −0,41 điểm %8.746.51049%24.804.251
5-202513,18%▼ −0,22 điểm %9.026.91049%24.523.851
4-202513,41%▲ +0,30 điểm %9.179.87049%24.370.891
3-202513,11%▲ +1,86 điểm %8.977.57049%24.573.191
2-202511,26%▲ +1,58 điểm %7.706.87049%25.843.891
1-20259,67%▼ −0,09 điểm %6.621.77049%26.928.991
12-20249,76%▼ −0,10 điểm %6.684.25849%26.866.503
11-20249,86%▼ −0,38 điểm %6.749.55849%26.801.203
10-202410,24%▼ −0,42 điểm %7.008.75849%26.542.003
9-202410,66%▼ −0,09 điểm %7.298.38649%26.252.375
8-202410,75%▼ −0,66 điểm %7.363.18649%26.187.575
7-202411,42%▲ +4,46 điểm %7.816.08649%25.734.675
6-20246,95%▲ +0,75 điểm %4.760.68649%28.790.075
5-20246,20%▼ −0,56 điểm %4.246.08949%29.304.672
4-20246,76%▼ −0,20 điểm %4.626.28949%28.924.472
3-20246,96%▼ −0,09 điểm %4.764.48949%28.786.272
2-20247,04%▼ −0,06 điểm %4.823.39749%28.727.364
1-20247,11%▼ −0,05 điểm %4.865.17749%28.685.584
12-20237,16%▼ −0,21 điểm %4.902.22649%28.648.535
11-20237,37%▼ −0,12 điểm %5.044.92649%28.505.835
10-20237,49%▼ −0,11 điểm %5.125.12649%28.425.635
9-20237,60%▼ −0,13 điểm %5.201.32649%28.349.435
8-20237,72%▲ +0,13 điểm %5.287.77749%28.262.984
7-20237,59%▲ +0,94 điểm %5.196.77049%28.353.991
6-20236,65%▲ +1,30 điểm %4.551.97049%28.998.791
5-20235,35%▲ +0,25 điểm %3.663.52149%29.887.240
4-20235,10%▲ +1,28 điểm %3.489.02149%30.061.740
3-20233,82%▲ +0,70 điểm %2.612.25549%30.938.506
2-20233,11%▲ +0,89 điểm %2.131.45549%31.419.306
1-20232,22%▲ +0,17 điểm %1.521.85549%32.028.906
12-20222,05%▲ +0,00 điểm %1.406.35549%32.144.406
11-20222,05%▼ −0,31 điểm %1.406.26549%32.144.496
10-20222,36%▲ +0,08 điểm %1.618.34149%31.932.420
9-20222,29%▲ +0,20 điểm %1.566.74249%31.984.019
8-20222,09%▲ +0,20 điểm %1.427.87049%32.122.891
7-20221,88%▼ −0,09 điểm %1.290.27049%32.260.491
6-20221,97%▼ −0,08 điểm %1.349.97049%32.200.791
5-20222,05%▼ −0,12 điểm %1.403.74049%32.147.021
4-20222,17%▼ −0,04 điểm %1.486.84049%32.063.921
3-20222,21%▲ +0,15 điểm %1.515.14049%32.035.621
2-20222,06%▲ +0,31 điểm %1.411.24049%32.139.521
1-20221,75%▼ −0,04 điểm %1.198.54049%32.352.221
12-20211,79%▼ −0,33 điểm %1.223.95049%32.326.811
11-20212,12%▼ −0,88 điểm %1.451.29749%32.099.464
10-20213,00%▼ −0,29 điểm %2.056.89449%31.493.867
9-20213,29%▲ +0,68 điểm %2.254.74449%31.296.017
8-20212,62%▼ −0,07 điểm %1.792.24449%31.758.517
7-20212,69%—1.840.92449%31.709.837

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.538.727−5.1005,17%-3.538.727
1-10-20263.543.82705,18%-3.543.827
30-9-20263.543.82705,18%-3.543.827
29-9-20263.543.82705,18%-3.543.827
28-9-20263.543.82705,18%-3.543.827
25-9-20263.543.82705,18%-3.543.827
24-9-20263.543.82705,18%-3.543.827
23-9-20263.543.82705,18%-3.543.827
22-9-20263.543.82705,18%-3.543.827
21-9-20263.543.827−8005,18%-3.543.827
18-9-20263.544.62705,18%-3.544.627
17-9-20263.544.62705,18%-3.544.627
16-9-20263.544.627−2005,18%-3.544.627
15-9-20263.544.82705,18%-3.544.827
14-9-20263.544.82705,18%-3.544.827
11-9-20263.544.827−895,18%-3.544.827
10-9-20263.544.91605,18%-3.544.916
9-9-20263.544.91605,18%-3.544.916
8-9-20263.544.916−5.1185,18%-3.544.916
7-9-20263.550.03405,18%-3.550.034
4-9-20263.550.03405,18%-3.550.034
3-9-20263.550.03405,18%-3.550.034
28-8-20263.550.03405,18%-3.550.034
27-8-20263.550.03405,18%-3.550.034
26-8-20263.550.03405,18%-3.550.034
25-8-20263.550.03405,18%-3.550.034
24-8-20263.550.034−3005,18%-3.550.034
21-8-20263.550.33405,19%-3.550.334
20-8-20263.550.33405,19%-3.550.334
19-8-20263.550.334—5,19%-3.550.334

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VIP