Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO
Viet Nam Petroleum Transport Joint Stock Company
9.820
▼ −10 (▼ −0,10%)

Kết quả kinh doanh VIP

Doanh thu và lợi nhuận VIP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 133Q4/2023: 127Q1/2024: 128Q2/2024: 134Q3/2024: 161Q4/2024: 146Q1/2025: 149Q2/2025: 149Q3/2025: 163Q4/2025: 146Q1/2026: 146Q2/2026: 179179Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 23Q4/2023: 1Q1/2024: 19Q2/2024: 23Q3/2024: 21Q4/2024: 36Q1/2025: 25Q2/2025: 38Q3/2025: 16Q4/2025: 7Q1/2026: 10Q2/2026: 2038Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202617920
Q1/202614610
Q4/20251467
Q3/202516316
Q2/202514938
Q1/202514925
Q4/202414636
Q3/202416121
Q2/202413423
Q1/202412819
Q4/20231271
Q3/202313323

Doanh thu và lợi nhuận VIP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 517Năm 2021: 681Năm 2022: 876Năm 2023: 550Năm 2024: 570Năm 2025: 607876Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 64Năm 2021: 10Năm 2022: 248Năm 2023: 87Năm 2024: 93Năm 2025: 86248Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202560786
Năm 202457093
Năm 202355087
Năm 2022876248
Năm 202168110
Năm 202051764

Báo cáo tài chính gốc VIP theo kỳ

239 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020—
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007———
2006————

239 tệp báo cáo VIP trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VIP

95 văn bản
27-8-2026Giải trình BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2026 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp27-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước30-7-2026Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp24-4-2026Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-1-2026Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-10-2025Giải trình BCTC quý 3/2025HOSE · 2 tệp22-8-2025Giải trình BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp25-7-2025Giải trình BCTC quý 2/2025HOSE · 2 tệp26-4-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2025Giải trình BCTC HN và Cty mẹ năm 2024 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2024Giải trình BCTC Cty mẹ quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2024Giải trình chênh lệch BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng năm 2024 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE24-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE29-1-2024Đính chính giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2023Giải trình BCTC HN và riêng quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE27-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE30-3-2023Giải trình BCTC năm 2022 đã kiểm toánHOSE19-1-2023Giải trình BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2022Giải trình BCTC quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE27-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE28-4-2022Giải trình BCTC quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2022Giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE14-2-2022Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE30-8-2019Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trong BCTC soát xét bán niên năm 2019HOSE30-8-2019Giải trình BCTC HN đã soát xét bán niên năm 2019HOSE30-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho VIPHOSE25-1-2019Xin gia hạn công bố BCTC năm 2019HOSE27-8-2018Giải trình BCTC HN sau kiểm toán 6 tháng năm 2018HOSE27-7-2018Giải trình BCTC Cty mẹ quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2018UBCKNN chấp thuận gia hạn nộp BCTCHOSE10-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho VIPHOSE2-4-2018Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC các quý, soát xét, năm 2018HOSE
Xem thêm 55 văn bản cũ hơn (tới 2-2-2007)
17-8-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC soát xét bán niên năm 2017HOSE21-4-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho VIPHOSE7-4-2017Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC các quý năm 2017HOSE24-3-2017Giải trình BCTC HN và Cty mẹ đã kiểm toán năm 2016HOSE15-8-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE10-8-2016Gia hạn thời gian nộp BCTCHOSE21-7-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE7-7-2016Xin gia hạn thời gian công bố Báo cáo tài chính quý năm 2016HOSE15-4-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC HN và riêng quý 1.2016HOSE14-4-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính quý I-2016HOSE25-3-2016Giải trình BCTC 2015 hợp nhất đã kiểm toán năm 2015HOSE1-9-2015Giải trình BCTC soát xét bán niên 2015HOSE21-8-2015Đính chính số liệu LNST BCTC Cty mẹ quý 1.2015HOSE7-8-2014Giải trình BCTC quý 2.2014HOSE28-5-2014Giải trình BCTC quý 1.2014 bị lỗHOSE3-4-2014Giải trình BCTC KT năm 2013HOSE24-3-2014Giải trình ý kiến kiểm toán BCTC năm 2013HOSE12-11-2013Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh 9 tháng 2013HOSE10-5-2013Giải trình ý kiến kiểm toán của BCTC năm 2012HOSE30-1-2013Báo cáo kiểm toán BCTC năm 2011HOSE17-9-2012Giải trình ý kiến kiểm toán BCTC SX bán niên 2012HOSE20-7-2012Giải trình KQKD quý 2.2012HOSE14-5-2012Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE23-4-2012Giải trình báo cáo tài chính 2011HOSE15-2-2012Giải trình báo cáo tài chính Q4/2011HOSE24-8-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2011 so với 6 tháng đầu năm 2010HOSE9-5-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q1-2011HOSE8-4-2011Giải trình ý kiến của kiểm toán về báo cáo tài chính 2010HOSE30-3-2011Giải trình ý kiến kiểm toán năm 2010HOSE29-1-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE14-1-2011Đính chính thông tin Kết quả kinh doanh năm 2010HOSE13-1-2011Công bố Kết quả kinh doanh năm 2010HOSE1-11-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE25-8-2010Giải trính Ý kiến kiểm toán độc lập soát xét BCTChn 6 tháng đầu nămHOSE23-8-2010Giải trình Kết quả kinh doanh 6 tháng 2010HOSE6-5-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE19-4-2010Giải trình ý kiến kiểm toánHOSE5-11-2009Kết quả kinh doanh 10 tháng đầu năm 2009HOSE8-10-2009Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2009HOSE9-9-2009Kết quả kinh doanh tháng 8 năm 2009HOSE18-8-2009Kết quả kinh doanh tháng 7 năm 2009HOSE12-6-2009Kết quả kinh doanh tháng 5/2009HOSE21-5-2009Kết quả kinh doanh tháng 4 năm 2009HOSE29-4-2009Giải trình biến động kinh doanhHOSE14-4-2009Kết quả kinh doanh Quý 1 năm 2009HOSE23-1-2009Giải trình biến động KQKD Q4-2008HOSE8-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 01 năm 2008HOSE19-2-2008Giải trình biến động KQKD quí 4/2007HOSE26-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE30-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE27-7-2007Giải trình kết quả kinh doanh QII/2007HOSE27-7-2007Báo cáo tài chính tóm tắt QII/2007HOSE4-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE21-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE2-2-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VIP.

Kết quả kinh doanh VIP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh607,2569,8549,6876,1681,6516,9621,4777,7728,7630,8579,3692,6785,01.000,6712,21.416,41.213,21.250,21.056,7842,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,20,10,00,00,00,02,40,00,00,00,00,10,10,00,40,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)607,2569,8549,6876,1681,4516,9621,4777,7728,7630,8576,9692,6785,01.000,6712,11.416,31.213,11.250,21.056,3842,6
4. Giá vốn hàng bán452,2422,0432,4722,6634,7435,6495,9577,9544,3504,3433,0542,4605,5829,1391,41.169,91.023,61.071,8884,4725,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)155,0147,8117,3153,646,781,3125,6199,8184,4126,5143,9150,1179,5171,5320,7246,4189,5178,4171,8116,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,036,953,926,522,123,823,710,24,559,56,94,33,45,911,66,913,929,358,724,1
7. Chi phí tài chính0,35,00,413,725,217,215,226,228,831,742,438,056,364,6201,5163,686,595,056,619,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,011,324,116,319,224,728,922,818,910,244,258,169,765,959,137,748,915,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0-1,7-22,1-8,80,1-12,4-20,3-4,09,21,0-0,2-11,0-2,30,00,30,81,20,00,0
9. Chi phí bán hàng3,93,73,74,04,33,43,13,75,46,45,35,07,48,213,014,516,511,311,89,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp85,669,057,849,149,460,771,753,753,955,944,241,863,951,145,443,338,825,922,215,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)110,3106,9107,691,2-18,924,046,8106,096,7101,159,969,444,351,272,432,262,376,6139,997,3
12. Thu nhập khác0,112,01,3220,541,356,50,80,82,61,39,5353,0263,731,31,570,61,11,431,35,2
13. Chi phí khác2,10,80,22,91,00,40,10,20,50,60,6140,9113,713,81,16,20,92,522,00,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,011,21,1217,640,356,10,80,62,10,78,9212,1150,017,60,464,40,3-1,09,24,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,3118,1108,7308,821,480,147,6106,698,8101,868,8281,5194,368,872,896,662,675,6149,1101,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,725,421,357,18,317,320,323,120,219,916,062,055,615,918,719,52,44,72,10,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,2-0,20,54,22,6-1,2-9,22,60,51,10,00,00,00,00,00,08,2-4,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,525,221,761,310,916,011,225,720,721,016,062,055,615,918,719,510,60,72,10,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)85,892,986,9247,510,564,136,480,978,180,852,9219,5138,752,854,177,152,074,9147,0101,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-2,5-0,4-0,4-0,5-1,50,10,20,40,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)85,892,986,9247,510,564,136,481,378,583,353,2219,9139,254,453,977,051,574,9147,0101,6

Kết quả kinh doanh VIP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh179,4145,5145,6163,1149,3149,3145,9161,1134,5128,3126,6132,7134,1157,0217,5196,5253,7208,5197,4135,4163,6185,0127,8118,9124,2146,1178,7180,6136,3125,8186,7198,4195,1197,4187,2171,4192,5178,3183,2164,8153,5129,3150,5131,6142,8158,4166,7189,9172,2163,8170,2209,5203,3202,1173,4203,0271,0353,3398,3370,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)179,4145,5145,6163,1149,3149,3145,9161,1134,5128,3126,6132,7134,1157,0217,5196,5253,7208,5197,4135,4163,4185,0127,7118,9124,2146,1178,7180,6136,3125,8186,7198,4195,1197,4187,2171,4192,5178,3183,2164,8153,5129,3150,5131,6140,4158,4166,7189,9172,2163,8170,2209,5203,3202,1173,4202,9271,0353,3398,2370,8
4. Giá vốn hàng bán148,3117,6125,9123,593,2109,6103,5125,293,899,9117,099,894,8122,4123,2136,5243,4219,3178,7134,8146,5174,7130,896,983,7124,2106,7133,0128,8127,2139,5152,3139,1147,2124,6134,0147,6139,0148,4140,7112,7101,6110,8102,8109,5113,9110,2151,0121,6159,6129,8151,4147,5177,2152,1155,1210,9311,0329,2297,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,227,919,739,556,139,742,535,940,728,49,632,939,334,794,359,910,2-10,818,80,717,010,4-3,122,040,521,972,047,67,5-1,547,246,256,050,362,637,444,939,434,824,240,827,739,728,830,844,656,538,950,54,240,558,255,824,821,247,860,142,369,172,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,212,512,611,211,010,310,68,28,79,411,413,715,113,78,55,96,16,06,86,95,52,95,55,98,34,24,73,711,92,93,12,72,51,81,61,41,00,51,01,053,34,21,91,52,41,12,30,50,90,60,71,01,00,71,71,02,11,40,92,9
7. Chi phí tài chính-0,00,10,20,00,10,00,30,90,40,00,70,0-0,50,22,93,03,14,85,96,76,26,54,83,44,64,30,34,94,95,15,96,67,06,77,07,86,87,215,410,53,33,64,017,411,010,07,56,814,79,05,811,124,713,9-8,626,723,123,544,351,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,22,93,14,15,36,16,36,44,73,44,04,34,64,74,85,05,35,86,67,07,37,76,77,17,88,43,23,43,84,15,45,66,46,88,09,09,910,59,712,111,813,712,520,116,516,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,82,00,0-2,0-6,9-8,4-4,8-3,3-1,3-2,4-1,70,00,32,4-2,6-1,6-3,5-3,7-3,6-4,7-8,4-4,9-2,2-1,7-1,2-1,10,0-0,92,05,62,43,60,01,90,00,40,0-0,50,0-6,20,0-1,70,0-3,00,0-0,20,0-0,0-0,1
9. Chi phí bán hàng0,91,00,80,91,11,01,00,90,81,01,60,70,80,60,71,01,21,10,90,91,21,31,01,00,80,70,80,90,80,71,11,10,51,11,41,21,41,41,81,32,11,21,21,21,61,31,01,41,21,52,31,62,11,41,92,41,92,03,02,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,018,921,428,618,217,317,415,119,314,318,612,712,813,614,611,211,711,612,312,912,012,214,117,316,313,028,019,113,310,316,111,912,113,715,911,513,213,515,314,215,810,612,910,111,69,710,911,810,48,813,130,610,98,817,69,513,510,512,811,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,520,59,921,247,631,634,327,228,922,50,229,443,334,082,543,9-8,1-26,93,2-14,20,6-8,4-17,66,529,65,546,122,9-3,4-18,222,420,934,128,438,017,123,317,82,31,278,419,027,11,610,924,639,819,424,6-14,513,815,817,41,49,010,223,67,89,910,9
12. Thu nhập khác0,40,10,10,00,00,00,10,10,10,91,20,10,00,0218,00,01,10,06,20,534,50,20,00,356,20,00,10,00,70,00,10,30,30,20,33,80,20,20,10,40,60,28,80,20,50,0351,02,00,10,00,80,12,5260,22,50,328,10,41,20,0
13. Chi phí khác0,07,02,00,00,10,0-10,00,00,00,00,00,00,00,20,90,20,21,60,20,10,00,00,10,00,30,00,00,00,00,00,10,10,00,00,02,20,00,20,00,00,30,30,40,00,10,0140,20,30,30,20,30,11,2112,10,70,012,90,20,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-6,9-1,90,0-0,10,010,20,10,10,91,20,1-0,0-0,1217,1-0,20,9-1,66,00,434,40,2-0,10,355,9-0,00,0-0,00,70,00,00,10,20,20,31,60,20,00,10,40,3-0,18,40,20,4-0,0210,81,7-0,2-0,20,50,01,3148,21,80,315,20,31,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,813,68,021,247,531,644,527,329,023,41,329,543,333,9299,643,7-7,2-28,69,1-13,835,1-8,3-17,76,885,55,546,122,9-2,6-18,222,421,134,328,638,318,723,517,82,41,678,718,935,51,811,324,6250,621,124,4-14,714,315,918,7149,610,910,538,88,110,910,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,73,71,45,29,66,68,95,96,04,50,25,88,46,655,61,80,10,11,40,07,00,1-3,51,417,21,121,50,10,20,14,84,36,95,77,63,94,93,61,10,315,33,48,10,42,15,355,04,71,90,32,14,17,337,51,42,79,82,02,82,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,1-0,1-0,1-0,0-0,10,0-0,0-0,1-0,1-0,00,7-0,30,00,21,41,70,91,70,20,40,3-1,1-0,1-0,50,5-9,80,60,6-0,71,01,70,90,40,5-0,10,0-0,0-0,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,63,71,35,19,56,59,05,95,94,30,26,68,26,655,83,21,91,03,00,37,40,4-4,61,316,71,611,70,80,8-0,65,85,97,86,28,13,94,93,61,10,416,33,48,10,42,15,355,04,71,90,32,14,17,337,51,42,79,82,02,82,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,29,96,716,138,025,135,521,423,019,01,122,935,127,2243,840,5-9,0-29,56,1-14,127,6-8,6-13,15,668,83,934,522,1-3,5-17,716,615,126,522,430,214,818,514,21,31,262,415,527,41,49,219,3195,616,522,5-15,012,311,711,4112,19,47,828,96,08,18,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-2,2-0,1-0,1-0,1-0,0-0,1-0,1-0,20,0-0,0-0,1-0,1-0,10,0-1,4-0,0-0,10,00,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,29,96,716,138,025,135,521,423,019,01,122,935,127,2243,840,5-9,0-29,56,1-14,127,6-8,6-13,15,668,83,934,522,1-3,5-17,716,815,226,622,530,214,918,614,31,41,364,615,627,51,59,219,4195,716,622,4-15,012,411,811,5112,110,97,929,06,07,98,1

Báo cáo khác của VIP

Dữ liệu khác của VIP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO (mã VIP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 607 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 86 tỉ đồng, giảm 7,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 179 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.