Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO
Viet Nam Petroleum Transport Joint Stock Company
9.830
▼ −10 (▼ −0,10%)

Giá lịch sử cổ phiếu VIP

Biểu đồ giá VIP

500 phiên gần nhất
9.04911.01012.97014.93016.89117-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá VIP theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202612.1509.83014.2009.550▼ −19,1%197
202514.10012.20016.55011.300▼ −13,5%249
202411.35014.10017.25010.800▲ +24,2%250
20238.62011.35013.1008.000▲ +31,7%249
202211.4508.60013.5005.000▼ −24,9%249
20218.34011.25014.3507.320▲ +34,9%250
20204.9608.1908.9103.930▲ +65,1%252
20196.8004.9607.7004.750▼ −27,1%250
20188.0206.7708.6006.330▼ −15,6%248
20177.6208.1508.4606.500▲ +7,0%250
20169.3007.90010.1007.410▼ −15,1%251
201512.8009.50014.1009.000▼ −25,8%248
201410.70013.00018.7008.700▲ +21,5%247
20136.50010.80011.8006.200▲ +66,2%250
20124.2006.2009.7003.900▲ +47,6%250
201110.9004.20011.9003.900▼ −61,5%248
201027.40010.60028.9009.100▼ −61,3%250
200910.20026.10034.7008.000▲ +155,9%251
200853.00010.10053.5009.600▼ −80,9%245
200758.50054.000116.00052.500▼ −7,7%248
200655.00057.00057.00047.600▲ +3,6%7

Giá VIP từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
21-10-20269.8409.8509.9109.7009.830▼ −0,10%102.7001,0
20-10-20269.7909.8609.8609.7409.840▲ +0,51%13.3000,1
19-10-20269.8109.8109.9509.7909.790▼ −0,20%19.3000,2
16-10-20269.7409.7509.8509.7509.810▲ +0,72%43.8000,4
15-10-20269.8009.7809.8009.7009.740▼ −0,61%71.8000,7
14-10-20269.7709.8009.8909.7409.800▲ +0,31%44.8000,4
13-10-202610.05010.05010.1009.7409.770▼ −2,79%59.7000,6
12-10-202610.0009.97010.3509.95010.050▲ +0,50%43.9000,4
9-10-202610.15010.05010.15010.00010.000▼ −1,48%115.9001,2
8-10-202610.35010.35010.35010.15010.150▼ −1,93%48.2000,5
7-10-202610.05010.05010.40010.05010.350▲ +2,99%248.9002,6
6-10-202610.15010.15010.3009.99010.050▼ −0,99%143.5001,5
5-10-20269.8009.80010.3509.73010.150▲ +3,57%187.3001,9
2-10-20269.8209.8209.8409.7209.800▼ −0,20%24.7000,2
1-10-20269.8809.8809.9509.7109.820▼ −0,61%67.5000,7
30-9-20269.9009.8409.9809.8009.880▼ −0,20%23.0000,2
29-9-20269.7209.70010.0009.7009.900▲ +1,85%145.7001,4
28-9-20269.7909.7909.8009.7009.720▼ −0,72%62.2000,6
25-9-20269.7409.7309.8609.6909.790▲ +0,51%10.8000,1
24-9-20269.7409.7409.9009.7409.740■ 0,00%40.2000,4
23-9-20269.8409.8309.8309.7409.740▼ −1,02%38.0000,4
22-9-20269.7409.7409.8409.7009.840▲ +1,03%41.9000,4
21-9-20269.7309.7309.7409.7109.740▲ +0,10%15.1000,1
18-9-20269.7209.7709.7809.7109.730▲ +0,10%37.4000,4
17-9-20269.7909.8009.8009.7009.720▼ −0,72%20.5000,2
16-9-20269.6809.6909.8009.6909.790▲ +1,14%47.2000,5
15-9-20269.6309.6509.7009.6509.680▲ +0,52%38.6000,4
14-9-20269.6609.7509.7509.6009.630▼ −0,31%40.6000,4
11-9-20269.7009.7909.7909.6509.660▼ −0,41%29.2000,3
10-9-20269.7509.7509.7609.7009.700▼ −0,51%25.4000,2

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 1/165 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-12-2006

Dữ liệu khác của VIP

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VIP (CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 21-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.939 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 9.830 đồng, giảm 0,10%, khối lượng 102.700 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 75.860 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, VIP tăng mạnh nhất vào năm 2009 (155,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (80,9%).