Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:49:20
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo VJC
CTCP Hàng không VIETJET
VIETJET Aviation Joint Stock Company
129.300
▲ +700 (▲ +0,54%)
trong phiên · 13:49:20

Cân đối kế toán VJC

Cân đối kế toán VJC theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn49.719,138.577,540.827,033.587,526.866,725.382,824.458,519.079,317.668,610.313,56.257,94.230,2826,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10.986,64.559,05.050,71.858,31.868,32.926,45.364,07.164,96.861,62.741,3923,5526,7309,1
      1. Tiền10.899,54.028,72.427,8895,3983,31.241,03.823,93.649,02.824,41.086,7273,5124,8291,1
      2. Các khoản tương đương tiền87,1530,32.623,0963,0884,91.685,51.540,23.516,04.037,21.654,6650,0401,918,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.697,63.825,8613,3687,8859,5604,01.144,8816,91,41,4270,0270,0249,7
      1. Chứng khoán kinh doanh990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,00,00,0270,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-450,0-386,8-486,4-490,0-135,0-390,0-555,0-174,50,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.157,63.222,6109,8187,84,54,0709,81,41,41,40,0270,0249,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn33.547,327.945,534.243,129.729,823.261,120.896,416.755,810.272,610.223,57.128,84.691,4435,5139,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng13.684,611.365,012.316,812.402,311.452,48.595,17.615,02.910,41.447,91.758,4639,248,431,1
      2. Trả trước cho người bán1.874,1769,41.778,91.626,2100,1163,1187,3129,9533,091,3334,7254,217,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1.724,21.633,7457,0657,0657,00,0499,5499,8487,30,032,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác16.417,814.404,819.690,415.044,311.051,512.138,28.454,16.732,57.755,35.279,13.685,5132,990,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-153,3-227,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.194,12.005,4703,4982,7811,2712,1747,9468,7267,2137,9164,493,660,7
      1. Hàng tồn kho2.194,12.005,4703,4982,7811,2712,1747,9468,7267,2137,9164,493,660,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác293,6241,8216,4328,966,7243,8446,0356,1315,0304,0208,52.904,468,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn276,0200,4139,4164,716,3212,8382,3300,0218,7241,5202,869,161,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,26,79,0139,450,42,70,51,00,95,75,70,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,334,768,024,90,028,463,255,295,456,90,015,90,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.819,27,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn89.671,960.737,746.098,534.449,524.787,019.814,124.400,220.006,913.989,69.749,25.787,03.446,92.120,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn28.355,835.105,726.305,721.238,116.889,312.969,514.969,710.577,37.152,75.104,82.885,20,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng4.941,24.648,31.942,13.863,3789,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn899,6921,6874,8868,20,0499,2701,50,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác22.515,029.535,723.488,916.506,616.099,612.470,414.268,210.577,37.152,75.104,82.885,20,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định34.938,514.166,210.173,35.709,71.158,5850,51.304,41.646,41.528,71.047,229,032,727,2
      1. Tài sản cố định hữu hình24.091,78.284,23.990,65.681,31.150,4849,41.302,11.643,21.523,51.039,817,720,015,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính5.517,35.826,36.135,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5.329,555,747,328,48,11,12,33,25,27,411,212,711,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn13.916,51.528,2380,6308,7500,8804,21.318,41.233,0222,0181,3137,4146,1114,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13.916,51.528,2380,6308,7500,8804,21.318,41.233,0222,0181,3137,4146,1114,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn149,4149,4149,4149,4149,4198,2216,068,468,468,48,48,40,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,042,360,060,060,060,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,47,97,97,97,98,40,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,06,66,60,60,60,60,60,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12.311,69.788,29.089,37.043,56.089,14.991,66.591,76.481,75.017,83.347,52.727,03.259,61.979,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn12.311,69.788,29.056,56.639,26.089,14.991,66.591,76.481,75.017,83.347,52.727,01.868,21.032,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,032,8404,30,00,00,00,00,00,00,00,050,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.391,5896,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN139.391,099.315,386.925,468.037,051.653,745.196,848.858,839.086,231.658,320.062,712.044,97.677,12.947,8
  A. Nợ phải trả114.581,882.196,571.672,353.138,734.799,530.218,433.955,925.047,721.064,115.328,79.897,46.710,42.342,8
    I. Nợ ngắn hạn46.604,733.506,438.861,530.417,315.522,219.833,819.169,614.940,713.911,510.570,16.393,94.211,21.039,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn26.056,112.460,113.553,88.549,97.320,110.094,88.161,14.957,86.897,26.102,43.543,52.602,2208,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn4.769,56.194,98.805,39.659,93.241,43.421,61.894,9923,7560,3391,1425,8329,4234,0
      4. Người mua trả tiền trước1.758,31.515,63.546,11.986,7544,9772,9670,0688,7456,4306,9169,3137,645,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước112,4279,9449,8358,4288,7293,5469,3204,593,8198,062,961,520,8
      6. Phải trả người lao động224,0200,8155,1190,181,662,90,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.155,72.460,91.926,4855,1929,4867,91.145,21.937,71.366,8492,5396,9154,546,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5.178,84.253,03.600,03.503,5381,6867,73.184,32.732,41.964,51.306,8662,20,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2.753,13.777,04.157,23.409,11.092,81.588,31.619,81.585,11.105,6528,7622,2925,9483,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2.585,32.355,42.662,31.758,41.314,50,02.025,01.910,91.467,01.243,7511,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,78,75,5146,3327,21.864,20,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn67.977,148.690,232.810,822.721,419.277,310.384,614.786,310.107,07.152,64.758,63.503,62.499,21.302,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6.770,8843,11,669,150,942,470,816,213,717,49,06,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn42.943,530.052,417.257,010.309,78.140,21.347,03.661,9572,2626,9694,80,00,00,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả818,8489,80,012.342,5154,567,8394,4374,8147,582,531,633,70,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn17.443,917.304,915.552,10,010.931,78.927,410.659,29.143,86.364,53.963,93.463,02.459,31.302,1
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu24.809,217.118,715.253,114.898,316.854,214.978,414.902,814.038,510.594,14.734,02.147,4966,7605,0
    I. Vốn chủ sở hữu24.809,217.118,715.253,114.898,316.854,214.978,414.902,814.038,510.594,14.734,02.147,4966,7605,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.916,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,14.513,43.000,01.450,0800,0800,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần4.747,4247,5247,5247,5247,5245,9245,9245,9245,90,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-2.347,1-2.347,10,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1.325,9780,3318,8195,3-110,773,664,8119,123,929,710,60,50,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối12.775,210.652,79.249,59.018,911.281,411.589,311.520,78.255,55.809,11.702,9685,7165,5-195,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10.652,79.249,59.018,911.281,411.208,611.520,7—5.809,11.702,9164,4165,5-195,0-227,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.122,51.403,2230,6-2.262,572,968,6—2.446,44.106,21.538,4520,3360,432,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát44,522,121,320,419,90,72,41,81,81,51,10,70,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN139.391,099.315,386.925,468.037,051.653,745.196,848.858,839.086,231.658,320.062,712.044,97.677,12.947,8

Cân đối kế toán VJC theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54.485,250.569,554.676,139.859,840.758,036.445,842.388,643.484,443.981,838.743,337.272,433.866,831.481,533.805,231.047,940.400,534.212,034.982,027.375,826.133,025.201,827.353,024.496,622.550,624.349,122.232,526.626,520.844,621.574,619.002,119.789,219.352,018.603,618.807,919.521,811.050,911.016,212.430,110.645,26.257,94.230,2826,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4.037,86.950,810.986,65.470,47.148,72.224,24.559,02.060,92.597,63.040,75.050,72.076,62.165,01.982,41.858,32.067,83.042,72.997,51.868,31.638,91.517,12.054,23.055,02.298,82.413,62.459,36.076,13.168,34.915,05.098,37.164,94.890,44.939,45.704,86.855,51.864,32.650,52.793,62.739,6923,5526,7309,1
      1. Tiền2.232,56.832,210.899,55.392,36.532,31.711,64.028,71.545,72.042,41.595,22.427,8752,2864,6680,9895,3593,51.491,8796,1983,3553,91.016,61.512,81.367,11.345,91.774,2469,73.823,91.447,51.531,71.169,23.649,01.300,01.340,01.629,62.818,3600,8386,5217,51.085,6273,5124,8291,1
      2. Các khoản tương đương tiền1.805,3118,687,178,1616,3512,6530,3515,3555,31.445,52.623,01.324,51.300,51.301,5963,01.474,31.551,02.201,5885,01.085,0500,5541,51.687,9952,9639,41.989,62.252,31.720,83.383,33.929,13.516,03.590,43.599,44.075,24.037,21.263,52.264,02.576,11.654,0650,0401,918,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6.538,27.572,52.697,62.741,82.438,83.914,03.825,82.672,92.412,3799,0613,3559,0528,9509,8687,84,5624,51.459,0859,5714,3764,11.282,0604,0419,0404,0300,0435,0546,4785,4876,4816,9849,21.327,4991,41,41,41,41,40,0270,0270,0249,7
      1. Chứng khoán kinh doanh990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,00,0990,0990,0990,0990,0990,01.552,9990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,00,00,00,00,00,0270,0——
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-330,0-58,4-450,0-405,5-415,0-345,0-386,8-311,9-398,8-486,4-486,4-440,8-470,9-490,0-490,00,0-370,0-110,0-135,0-280,0-230,0-275,0-390,0-575,0-590,0-690,0-555,0-445,0-412,0-315,0-174,5-143,2-119,50,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5.878,26.640,92.157,62.157,31.863,83.269,03.222,61.994,71.821,1295,5109,89,89,89,8187,84,54,5579,04,54,34,14,14,04,04,00,00,01,4207,4201,41,42,4456,91,41,41,41,41,40,00,0——
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn40.445,133.364,238.504,329.322,428.609,127.918,731.756,537.282,637.753,533.766,030.695,929.945,527.504,930.053,926.929,036.715,629.225,729.664,523.770,122.884,721.973,823.069,719.907,218.907,420.523,018.359,318.985,716.067,014.841,412.230,711.009,112.950,011.647,311.448,412.142,38.785,17.936,19.276,07.637,54.691,4435,5139,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21.849,214.826,218.625,89.251,69.650,912.001,416.307,711.577,613.117,511.996,610.721,711.581,111.893,212.536,814.253,417.448,712.049,213.452,111.600,99.901,69.105,18.940,69.195,38.739,79.358,97.659,97.605,14.891,84.099,86.712,82.611,11.885,01.928,02.037,21.800,21.723,11.640,62.089,31.767,1639,248,431,1
      2. Trả trước cho người bán2.157,92.400,11.874,11.701,41.522,6995,3769,42.178,02.507,71.751,51.958,8898,3677,03.005,32.064,32.484,21.141,2373,4653,2642,4295,3185,1225,8185,7160,8154,5148,981,2239,9731,9583,5552,0494,4590,4241,4122,4113,2200,7512,4334,7254,217,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,01.724,21.538,71.538,71.538,71.035,6511,1509,5476,1457,0657,0657,0657,0657,0662,1657,0657,00,00,00,00,00,0535,30,00,0499,5500,3652,1499,8499,8502,5494,3489,2487,30,00,00,00,032,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác16.592,416.292,216.433,517.063,516.127,813.611,213.871,323.101,421.992,719.541,717.558,516.809,114.277,713.854,89.954,316.120,515.378,315.182,011.516,012.340,712.573,413.944,0499,29.446,711.003,3508,710.732,210.593,79.849,74.286,27.314,810.010,68.730,68.331,69.613,46.939,56.182,36.986,05.358,03.685,5132,990,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-154,4-154,2-153,3-232,9-230,9-227,9-227,4-85,5-373,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09.987,00,00,010.036,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.085,12.302,02.194,12.009,72.328,52.089,92.005,41.151,7997,5962,5703,41.115,81.075,11.028,1982,7905,1903,0818,4811,2806,4845,6701,3686,6679,9708,3686,6683,6589,6632,8433,7421,9317,9328,5331,4242,7162,1180,5151,5127,4164,493,660,7
      1. Hàng tồn kho3.085,12.302,02.194,12.009,72.328,52.089,92.005,41.151,7997,5962,5703,41.115,81.075,11.028,1982,7905,1903,0818,4811,2806,4845,6701,3686,6679,9708,3686,6——632,8433,7421,9317,9328,5331,4242,7———————
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,0———————
    V. Tài sản ngắn hạn khác379,0379,9293,6315,6232,9299,0241,8316,3220,9175,1209,0169,9207,6231,1590,1707,6416,142,666,788,6101,3245,7243,8245,6300,2427,3446,0473,3400,0363,0376,3344,4361,0332,0279,8238,1247,7207,6140,8208,52.904,468,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn368,9371,5276,0307,6227,3275,7200,4274,9170,1116,1139,4134,1174,1160,9440,0572,3405,42,116,369,078,0219,0212,8212,8237,2312,9382,3409,0336,2307,1300,0289,2304,8271,6218,5172,5188,2145,7140,8202,869,161,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,15,76,25,65,75,96,76,86,67,89,014,211,853,1150,1135,310,240,650,45,74,73,12,70,014,666,00,51,10,41,01,00,10,00,00,94,34,45,00,05,70,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,12,711,32,40,017,534,734,644,151,260,621,621,717,10,00,00,00,00,013,918,623,728,432,848,448,463,263,263,355,075,355,156,260,460,461,355,156,90,00,015,90,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.819,27,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn94.607,792.964,184.782,575.368,671.401,262.320,357.135,150.281,948.224,147.084,947.408,642.671,739.743,535.471,636.098,927.069,728.456,826.224,324.409,024.815,724.654,120.144,822.591,622.753,821.968,324.672,620.981,922.301,721.430,322.385,119.433,315.604,915.632,013.582,112.386,715.162,713.730,810.928,49.271,25.787,03.446,92.120,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn26.409,626.086,123.414,637.892,537.481,133.881,929.051,527.784,927.097,627.076,729.649,927.814,224.758,121.258,522.121,117.164,019.353,117.334,513.533,617.069,617.305,513.356,415.410,015.501,414.786,714.656,312.939,512.909,912.122,713.503,09.290,47.881,38.062,56.541,25.725,610.030,28.335,06.473,64.654,62.885,20,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng4.998,74.992,10,05.113,24.925,94.734,10,00,00,02.013,43.930,03.977,13.771,43.865,00,00,02.905,60,0789,6787,60,0798,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0899,6954,0942,7924,7921,6895,8918,8904,40,0886,5851,2868,6818,2826,5805,8790,30,00,0796,50,00,00,0501,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác21.410,921.093,922.515,031.825,331.612,628.223,028.129,826.889,126.178,824.158,925.719,922.950,720.135,516.525,021.302,916.337,415.641,716.544,212.743,916.282,016.508,912.558,215.410,015.501,414.285,714.656,312.939,512.909,912.122,713.503,09.290,47.881,38.062,56.541,25.725,610.030,28.335,06.473,64.654,62.885,20,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định34.068,137.265,534.938,518.839,617.830,114.032,214.165,99.865,111.136,510.646,98.865,15.840,85.923,26.019,65.827,32.024,11.120,41.138,81.159,1801,4818,9833,9850,5841,1740,41.281,71.294,91.559,41.872,41.608,72.700,11.735,41.775,01.498,71.518,21.280,01.292,51.034,41.039,929,032,727,2
      1. Tài sản cố định hữu hình23.148,026.549,624.091,711.687,210.577,78.214,78.284,23.903,05.094,34.551,93.990,65.455,15.524,05.608,75.798,91.104,31.113,21.131,51.150,4799,9817,2832,2849,4839,8738,91.279,81.292,61.557,21.870,11.605,92.696,91.731,91.771,01.494,31.513,01.273,81.287,41.028,21.032,517,720,015,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính5.364,05.441,15.517,35.595,25.673,15.750,15.826,35.904,05.981,76.031,64.827,2336,6348,2359,60,0909,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5.556,15.274,85.329,51.557,31.579,367,555,458,160,563,447,349,151,051,228,410,57,17,38,71,51,71,71,11,31,61,92,32,22,32,73,23,54,04,45,26,25,16,27,411,212,711,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn19.123,016.380,713.968,48.549,96.077,41.439,83.545,4576,2351,7436,7333,1334,1316,4323,8534,1599,8551,3508,1275,8868,2881,6831,0788,7785,3738,31.355,31.318,61.783,71.492,11.251,61.263,6684,4653,3215,8225,8260,7187,1208,5181,3137,4146,1114,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19.123,016.380,713.968,48.549,96.077,41.439,83.545,4576,2351,7436,7333,1334,1316,4323,8534,1599,8551,3508,1275,8868,2881,6831,0788,7785,3738,31.355,31.318,61.783,71.492,11.251,61.263,6684,4653,3215,8225,8260,7187,1208,5181,3137,4146,1114,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.055,31.054,1149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,43.777,4191,7191,7195,0216,0216,0216,0216,0216,0216,068,468,468,468,468,468,468,468,468,468,468,48,48,40,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,342,342,339,060,060,060,00,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4149,4209,4149,4149,47,97,97,97,97,97,97,97,97,97,967,97,98,40,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn905,9904,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03.585,70,00,06,66,66,60,06,66,66,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,60,60,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13.951,712.177,812.311,69.937,29.863,212.816,910.222,911.906,49.488,98.775,18.411,28.533,28.596,47.720,47.466,97.132,57.282,67.093,45.663,25.884,85.456,44.928,45.326,45.410,05.486,97.163,35.212,95.832,75.874,75.953,46.110,75.235,35.072,85.258,04.848,63.523,53.847,83.143,53.326,92.727,03.259,61.979,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn13.951,712.177,812.311,69.937,29.863,212.816,910.222,911.906,49.488,98.775,18.256,68.162,68.299,57.385,17.228,27.132,57.282,67.093,45.663,25.884,85.456,44.928,45.326,45.410,05.486,97.163,35.212,95.832,75.874,75.953,46.110,75.235,35.072,85.258,04.848,63.523,53.847,83.143,53.326,92.727,01.868,21.032,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0154,6370,6297,0335,2238,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.391,5896,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN149.092,8143.533,6139.458,6115.228,4112.159,298.766,199.523,793.766,392.205,985.828,284.681,176.538,571.225,069.276,967.146,867.470,262.668,861.206,351.784,850.948,749.855,947.497,847.088,345.304,446.317,346.905,147.608,443.146,343.004,941.387,239.222,434.956,834.235,632.390,131.908,426.213,624.747,023.358,519.916,412.044,97.677,12.947,8
  A. Nợ phải trả122.695,3117.504,6114.608,290.816,988.452,980.938,982.593,577.043,175.688,269.776,269.048,561.324,856.352,154.127,752.905,349.938,145.467,844.095,034.910,034.020,132.880,432.868,232.108,531.321,731.351,433.151,432.293,528.298,927.475,925.880,125.297,822.506,222.481,120.869,121.871,017.920,317.425,716.483,715.391,79.897,46.710,42.342,8
    I. Nợ ngắn hạn49.232,444.814,346.631,137.274,137.255,831.945,433.852,838.937,938.634,035.373,036.187,429.553,529.834,929.759,930.822,526.970,822.917,820.680,616.809,517.058,419.302,222.154,220.993,119.962,319.879,417.257,518.906,216.991,217.342,415.771,515.916,114.480,314.236,413.036,015.140,112.638,711.918,911.917,711.051,56.393,94.211,21.039,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn27.470,523.828,226.056,119.055,919.118,113.246,413.561,617.600,716.801,113.543,513.878,17.106,57.129,68.126,87.173,58.615,97.797,67.320,17.253,76.822,57.741,59.452,010.129,88.715,77.474,96.673,58.159,28.112,37.308,06.470,35.852,17.028,86.959,95.869,36.904,86.796,15.499,66.828,76.036,43.543,52.602,2208,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7.713,44.271,34.769,55.637,84.930,76.311,86.194,96.504,08.986,69.495,39.764,110.130,210.140,610.643,09.801,57.736,36.726,52.942,14.343,53.602,55.082,84.629,74.562,45.404,13.995,43.046,71.411,3561,61.107,9718,2879,0340,6482,9441,6476,8295,5228,8115,6406,9425,8329,4234,0
      4. Người mua trả tiền trước1.310,81.480,11.758,31.578,11.318,51.325,21.515,61.203,71.015,62.221,72.331,82.136,12.119,22.045,81.843,1668,0636,6516,9657,2579,2540,4605,2772,9785,5605,2785,9670,0904,3615,2712,0688,7728,6581,4605,8453,4536,0401,8337,3262,3169,3137,645,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước217,3143,3112,3382,7382,0253,1280,7334,6361,5380,4575,2675,9406,0328,0955,3333,6459,4296,9288,6220,6246,4331,3298,5363,1332,7304,0410,6533,4369,9261,2237,6260,8183,0145,573,6167,3222,8206,438,962,961,520,8
      6. Phải trả người lao động241,5238,7224,0230,3245,6222,4213,0191,6191,4183,1155,1153,4151,2289,6190,1105,1147,398,481,633,143,862,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0467,70,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.249,44.097,53.155,92.327,62.363,02.596,72.414,42.000,92.414,01.887,81.344,02.661,52.301,42.330,41.673,31.700,6637,31.339,91.000,0990,4877,6457,2566,7683,31.870,7878,91.304,21.632,72.134,72.018,92.066,51.769,01.642,91.870,51.321,3846,31.009,5921,71.303,2396,9154,546,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3.245,24.408,65.178,83.354,33.492,22.722,24.253,03.034,03.168,52.287,53.600,01.952,22.720,52.388,83.503,51.858,02.283,5700,0381,6249,1215,8581,8867,7800,81.143,1775,83.142,6860,52.053,31.707,62.732,41.442,61.963,41.631,11.960,61.090,51.537,31.071,90,0662,20,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2.951,13.670,32.779,22.566,43.150,82.902,43.055,35.179,64.057,53.669,71.954,71.941,32.064,31.752,02.188,72.918,91.194,15.307,2611,92.423,82.415,43.765,81.990,11.404,82.208,22.697,61.801,82.380,01.694,61.876,81.548,9999,01.242,8931,61.942,51.048,11.519,1883,5702,5622,2925,9483,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2.819,72.663,62.585,32.129,62.244,62.355,42.355,42.881,01.630,51.697,92.578,92.682,92.682,91.735,03.211,82.752,72.752,71.874,61.864,21.805,01.805,01.923,30,01.805,02.249,22.095,02.006,52.006,52.058,82.006,51.910,91.910,91.180,11.540,62.007,11.858,91.500,10,01.833,5511,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,612,811,711,410,19,88,77,87,46,25,5113,5119,1120,4281,6281,6282,8284,6327,2332,1333,5345,41.805,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.552,50,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn73.462,972.690,267.977,153.542,851.197,148.993,648.740,838.105,337.054,234.403,132.861,131.771,326.517,324.367,822.082,922.967,322.550,023.414,418.100,516.961,713.578,210.714,011.115,411.359,411.472,015.894,013.387,311.307,710.133,510.108,69.381,78.026,08.244,77.833,16.730,95.281,65.506,74.566,04.340,23.503,62.499,21.302,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0249,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9.933,29.429,96.770,81.340,11.243,01.013,0843,1737,4396,11,71,47,21,169,169,166,654,9103,750,945,662,959,642,439,472,268,570,876,636,825,616,216,816,419,219,223,216,821,717,99,06,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn44.822,844.509,242.943,533.799,031.896,129.944,530.052,420.079,118.565,017.283,517.224,216.190,911.801,210.676,810.309,710.825,710.990,812.220,28.206,66.648,93.647,31.615,31.347,01.712,32.355,93.719,53.663,81.140,8545,2562,3572,2607,8601,7630,0625,2660,9660,4694,8760,80,00,00,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả988,0939,8818,8659,2615,5549,2540,4415,3318,0103,50,00,00,00,011.704,0101,6101,6158,7140,1125,597,859,4428,9418,0377,7418,1483,4378,6384,8415,7493,5108,5192,4208,8137,7137,6119,792,477,431,633,70,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn17.718,917.562,217.443,917.744,617.442,517.487,017.304,916.873,517.775,217.014,415.635,515.491,414.629,913.621,90,011.973,411.402,710.931,79.703,010.141,79.770,18.979,89.297,09.189,68.666,211.687,89.169,49.711,89.166,69.105,08.299,77.292,97.434,26.975,15.948,94.459,84.709,73.757,13.484,13.463,02.459,31.302,1
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,081,985,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu26.397,526.029,024.850,424.411,423.706,317.827,216.930,216.723,216.517,716.052,015.632,615.213,714.872,915.149,214.241,517.532,117.201,017.111,316.874,816.928,616.975,514.629,614.979,813.982,814.965,913.753,715.314,914.847,315.529,015.507,113.924,612.450,611.754,511.520,910.037,58.293,37.321,46.874,84.524,72.147,4966,7605,0
    I. Vốn chủ sở hữu26.397,526.029,024.850,424.411,423.706,317.827,216.930,216.723,216.517,716.052,015.632,615.213,714.872,915.149,214.241,517.532,117.201,017.111,316.874,816.928,616.975,514.629,614.979,813.982,814.965,913.753,715.314,914.847,315.529,015.507,113.924,612.450,611.754,511.520,910.037,58.293,37.321,46.874,84.524,72.147,4966,7605,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.690,95.916,15.916,15.916,15.916,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.431,65.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,15.416,14.513,44.513,44.513,44.513,43.223,93.223,93.000,01.450,0800,0800,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần4.747,44.747,44.747,44.747,44.747,4247,5247,5247,5247,5247,5247,5247,5247,5247,5247,5247,5247,5247,5247,5247,5247,5245,9245,9245,9245,9245,9245,9245,9245,9245,9245,9245,9245,9246,6246,1246,11.535,51.535,60,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2.347,1-2.347,1-2.347,1-2.347,1-2.347,1-2.347,1-2.347,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1.541,91.522,31.367,21.458,91.074,0900,8569,2383,7748,8578,5585,8318,733,4273,5-552,2379,791,1-98,0-110,7-150,3-31,6-32,973,669,481,3-94,964,6136,1170,0124,9123,5185,488,135,724,034,228,234,526,510,60,50,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối12.347,613.788,712.775,212.264,811.945,511.239,810.675,310.651,910.080,49.785,79.362,09.235,89.154,19.191,19.109,611.465,811.425,111.525,811.302,011.402,911.330,911.332,911.588,810.595,411.566,810.531,311.932,911.395,49.695,79.718,68.137,26.601,76.905,26.723,55.253,13.498,52.531,92.079,31.498,9685,7165,5-195,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11.000,412.775,210.652,710.652,710.652,710.599,49.249,59.249,59.249,59.249,59.018,99.018,99.018,99.018,911.281,411.281,411.281,411.281,411.208,611.208,611.208,6———11.520,7—————————————685,7165,5——
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.347,21.013,52.122,51.612,11.292,8640,51.425,81.402,4830,8536,2343,0216,9135,1172,2-2.171,9184,4143,7244,493,4194,4122,4———46,1—————————————813,2520,3——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát69,754,544,524,223,323,022,124,024,924,221,3-4,421,921,020,423,021,119,919,912,412,6-0,92,53,02,92,42,40,81,21,51,81,41,91,70,91,11,91,5-0,71,10,70,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN149.092,8143.533,6139.458,6115.228,4112.159,298.766,199.523,793.766,392.205,985.828,284.681,176.538,571.225,069.276,967.146,867.470,262.668,861.206,351.784,850.948,749.855,947.497,847.088,345.304,446.317,346.905,147.608,443.146,343.004,941.387,239.222,434.956,834.235,632.390,131.908,426.213,624.747,023.358,519.916,412.044,97.677,12.947,8

Báo cáo khác của VJC

Dữ liệu khác của VJC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hàng không VIETJET (mã VJC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VJC.