Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VJC
CTCP Hàng không VIETJET
VIETJET Aviation Joint Stock Company
129.400
▼ −200 (▼ −0,15%)

Room ngoại VJC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VJC theo thời gian

1258 ngày
5,05%8,63%12,22%15,80%19,39%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 47.350.815 cổ phiếu VJC, tương đương 6,16% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 183.377.073 cổ phiếu (23,84% vốn), khoảng 23.729 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 18,40% (15-7-2021), thấp nhất 6,04% (26-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VJC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20266,15%6,16%▲ +0,01 điểm %57.207
1 tháng28-8-20266,05%6,16%▲ +0,11 điểm %847.717
3 tháng3-7-20266,30%6,16%▼ −0,15 điểm %-1.136.584
1 năm2-10-20256,96%6,16%▼ −0,81 điểm %6.146.994
3 năm3-10-202317,55%6,16%▼ −11,39 điểm %-47.695.547

Sở hữu nước ngoài VJC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20266,16%■ 0,00 điểm %47.350.81530%183.377.073
9-20266,16%▲ +0,11 điểm %47.350.81530%183.377.073
8-20266,05%▼ −0,12 điểm %46.503.09830%184.224.790
7-20266,16%▼ −0,08 điểm %47.405.71130%183.322.177
6-20266,25%▼ −0,04 điểm %36.964.69230%140.518.708
5-20266,29%▼ −0,12 điểm %37.216.53130%140.266.869
4-20266,41%▼ −0,05 điểm %37.919.78530%139.563.615
3-20266,46%▼ −0,08 điểm %38.238.50130%139.244.899
2-20266,54%▼ −0,36 điểm %38.703.88430%138.779.516
1-20266,90%▼ −0,61 điểm %40.815.72530%136.667.675
12-20257,51%▲ +0,30 điểm %44.435.45530%133.047.945
11-20257,21%▲ +0,02 điểm %42.667.15030%134.816.250
10-20257,20%▲ +0,21 điểm %42.568.04730%134.915.353
9-20256,99%▼ −0,98 điểm %41.347.70130%136.135.699
8-20257,97%▲ +0,11 điểm %43.178.22330%119.305.177
7-20257,86%▼ −4,03 điểm %42.584.17730%119.899.223
6-202511,89%▼ −0,37 điểm %64.390.15430%98.093.246
5-202512,25%▼ −0,30 điểm %66.370.92730%96.112.473
4-202512,56%▼ −0,26 điểm %68.007.95130%94.475.449
3-202512,82%▼ −0,11 điểm %69.436.07530%93.047.325
2-202512,93%▼ −0,14 điểm %70.054.77130%92.428.629
1-202513,07%▼ −0,07 điểm %70.793.97030%91.689.430
12-202413,14%▼ −0,18 điểm %71.149.41830%91.333.982
11-202413,32%▼ −0,06 điểm %72.140.91730%90.342.483
10-202413,38%▼ −0,07 điểm %72.484.29030%89.999.110
9-202413,45%▲ +0,12 điểm %72.865.38030%89.618.020
8-202413,34%▼ −2,68 điểm %72.228.62530%90.254.775
7-202416,02%▼ −0,52 điểm %86.742.88030%75.740.520
6-202416,54%▼ −0,46 điểm %89.582.60030%72.900.800
5-202417,00%▼ −0,11 điểm %92.086.73830%70.396.662
4-202417,11%▼ −0,09 điểm %92.664.37530%69.819.025
3-202417,20%▼ −0,16 điểm %93.163.50630%69.319.894
2-202417,36%▼ −0,10 điểm %94.007.56330%68.475.837
1-202417,45%▼ −0,11 điểm %94.532.67630%67.950.724
12-202317,56%▼ −0,03 điểm %95.127.72630%67.355.674
11-202317,59%▲ +0,09 điểm %95.293.93130%67.189.469
10-202317,51%▼ −0,08 điểm %94.831.48030%67.651.920
9-202317,59%▼ −0,02 điểm %95.245.62230%67.237.778
8-202317,61%▲ +0,07 điểm %95.361.05630%67.122.344
7-202317,54%▲ +0,10 điểm %94.994.16330%67.489.237
6-202317,44%▼ −0,12 điểm %94.455.71330%68.027.687
5-202317,56%▲ +0,00 điểm %95.107.99430%67.375.406
4-202317,56%▲ +0,03 điểm %95.104.85730%67.378.543
3-202317,53%▲ +0,28 điểm %94.920.45330%67.562.947
2-202317,24%▲ +0,12 điểm %93.393.34130%69.090.059
1-202317,13%▲ +0,10 điểm %92.755.10530%69.728.295
12-202217,03%▲ +0,47 điểm %92.217.54330%70.265.857
11-202216,56%▲ +0,27 điểm %89.671.32630%72.812.074
10-202216,29%▲ +0,10 điểm %88.208.46730%74.274.933
9-202216,19%▼ −0,39 điểm %87.661.91130%74.821.489
8-202216,57%▼ −0,25 điểm %89.752.07430%72.731.326
7-202216,82%▼ −0,03 điểm %91.095.88430%71.387.516
6-202216,85%▼ −0,00 điểm %91.243.76430%71.239.636
5-202216,85%▲ +0,01 điểm %91.246.81430%71.236.586
4-202216,84%▲ +0,01 điểm %91.183.57830%71.299.822
3-202216,82%▲ +0,17 điểm %91.113.50830%71.369.892
2-202216,65%▲ +0,22 điểm %90.178.53630%72.304.864
1-202216,43%▲ +0,03 điểm %88.985.07730%73.498.323
12-202116,40%▼ −0,42 điểm %88.798.49130%73.684.909
11-202116,81%▼ −0,24 điểm %91.066.17230%71.417.228
10-202117,06%▼ −0,52 điểm %92.386.17230%70.097.228
9-202117,58%▼ −0,47 điểm %95.227.57230%67.255.828
8-202118,06%▼ −0,35 điểm %97.788.65830%64.694.742
7-202118,40%—99.661.15930%62.822.241

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202647.350.81506,16%183.377.073
1-10-202647.350.81506,16%183.377.073
30-9-202647.350.815+30.9566,16%183.377.073
29-9-202647.319.859+71.3516,15%183.408.029
28-9-202647.248.508−45.1006,14%183.479.380
25-9-202647.293.608−33.7766,15%183.434.280
24-9-202647.327.384−310.5136,15%183.400.504
23-9-202647.637.89706,19%183.089.991
22-9-202647.637.89706,19%183.089.991
21-9-202647.637.897+971.8056,19%183.089.991
18-9-202646.666.092+66.0276,07%184.061.796
17-9-202646.600.065−67.6606,06%184.127.823
16-9-202646.667.72506,07%184.060.163
15-9-202646.667.725−6.3006,07%184.060.163
14-9-202646.674.025+34.9856,07%184.053.863
11-9-202646.639.04006,06%184.088.848
10-9-202646.639.04006,06%184.088.848
9-9-202646.639.040+22.1926,06%184.088.848
8-9-202646.616.848+48.3806,06%184.111.040
7-9-202646.568.468−25.7536,05%184.159.420
4-9-202646.594.221+92.6236,06%184.133.667
3-9-202646.501.598−1.5006,05%184.226.290
28-8-202646.503.098−29.2556,05%184.224.790
27-8-202646.532.353+92.3716,05%184.195.535
26-8-202646.439.982−33.5006,04%184.287.906
25-8-202646.473.482−108.4046,04%184.254.406
24-8-202646.581.886−96.2856,06%184.146.002
21-8-202646.678.171−32.0006,07%184.049.717
20-8-202646.710.171−80.7006,07%184.017.717
19-8-202646.790.871—6,08%183.937.017

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VJC