Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 390 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: APS, CKV, DIH, DP3, DST · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VNT — trang 3
Biểu đồ giá VNT
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VNT theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 27.100 | 31.300 | 46.800 | 22.100 | ▲ +15,5% | 197 |
| 2025 | 27.900 | 27.100 | 51.400 | 24.400 | ▼ −2,9% | 249 |
| 2024 | 33.600 | 27.900 | 55.000 | 26.100 | ▼ −17,0% | 250 |
| 2023 | 62.100 | 33.600 | 77.900 | 33.600 | ▼ −45,9% | 249 |
| 2022 | 79.200 | 66.100 | 90.800 | 54.900 | ▼ −16,5% | 249 |
| 2021 | 79.200 | 79.200 | 88.000 | 46.100 | ■ 0,0% | 250 |
| 2020 | 42.300 | 72.000 | 83.400 | 38.100 | ▲ +70,2% | 252 |
| 2019 | 28.000 | 38.500 | 62.900 | 25.300 | ▲ +37,5% | 250 |
| 2018 | 25.700 | 28.000 | 34.500 | 20.100 | ▲ +8,9% | 250 |
| 2017 | 29.000 | 25.700 | 38.000 | 24.000 | ▼ −11,4% | 250 |
| 2016 | 37.000 | 29.000 | 41.000 | 27.000 | ▼ −21,6% | 251 |
| 2015 | 46.500 | 39.500 | 60.000 | 29.800 | ▼ −15,1% | 248 |
| 2014 | 27.900 | 48.000 | 48.000 | 26.000 | ▲ +72,0% | 247 |
| 2013 | 17.100 | 27.200 | 29.000 | 16.500 | ▲ +59,1% | 250 |
| 2012 | 12.400 | 17.100 | 18.100 | 11.800 | ▲ +37,9% | 250 |
| 2011 | 21.200 | 11.600 | 21.200 | 10.200 | ▼ −45,3% | 248 |
| 2010 | 23.500 | 21.200 | 33.000 | 17.400 | ▼ −9,8% | 250 |
| 2009 | 40.500 | 21.900 | 41.000 | 20.600 | ▼ −45,9% | 99 |
Giá VNT từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-7-2026 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-7-2026 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-7-2026 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-7-2026 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-7-2026 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-7-2026 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-7-2026 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-7-2026 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-7-2026 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-7-2026 | 24.500 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | ▼ −9,80% | 1.600 | 0,0 |
| 10-7-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-7-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-7-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-7-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-7-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-7-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-7-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-7-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-6-2026 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | 24.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 3/143 · 15-6-2026 – 24-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-8-2009
Dữ liệu khác của VNT
Phân tích kỹ thuật VNTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VNTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VNTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VNTDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VNTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VNTCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VNTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VNTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VNTMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VNTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VNTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VNTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VNT (CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 14-8-2009 tới nay, tổng cộng 4.289 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 31.300 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 10 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VNT tăng mạnh nhất vào năm 2014 (72,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2009 (45,9%).
