Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VNY — trang 66
Biểu đồ giá VNY
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VNY theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 5.600 | 5.100 | 6.500 | 3.400 | ▼ −8,9% | 198 |
| 2025 | 6.300 | 5.600 | 8.500 | 4.600 | ▼ −11,1% | 249 |
| 2024 | 7.400 | 6.400 | 8.500 | 4.700 | ▼ −13,5% | 250 |
| 2023 | 4.700 | 6.500 | 7.000 | 3.600 | ▲ +38,3% | 249 |
| 2022 | 5.700 | 4.000 | 12.100 | 3.700 | ▼ −29,8% | 249 |
| 2021 | 8.400 | 6.000 | 9.900 | 5.700 | ▼ −28,6% | 250 |
| 2020 | 6.500 | 8.400 | 8.400 | 4.800 | ▲ +29,2% | 252 |
| 2019 | 5.700 | 6.500 | 6.500 | 5.100 | ▲ +14,0% | 250 |
| 2018 | 6.000 | 5.700 | 6.000 | 2.700 | ▼ −5,0% | 105 |
Giá VNY từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25-12-2018 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-12-2018 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-12-2018 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-12-2018 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-12-2018 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-12-2018 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-12-2018 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-12-2018 | 5.000 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ▲ +14,00% | 100 | 0,0 |
| 13-12-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-12-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-12-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-12-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-12-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 500 | 0,0 |
| 6-12-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-12-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-12-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-12-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-11-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-11-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-11-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-11-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-11-2018 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-11-2018 | 4.400 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ▲ +13,64% | 100 | 0,0 |
| 22-11-2018 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-11-2018 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-11-2018 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-11-2018 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-11-2018 | 5.100 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | ▼ −13,73% | 6.300 | 0,0 |
| 15-11-2018 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-11-2018 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | 5.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 66/69 · 14-11-2018 – 25-12-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 3-8-2018
Dữ liệu khác của VNY
Phân tích kỹ thuật VNYBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VNYDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VNYTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VNYDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VNYDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VNYCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VNYBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VNYNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại VNYTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VNYCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VNYNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VNY (CTCP Thuốc thú y Trung ương I) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 3-8-2018 tới nay, tổng cộng 2.052 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 5.100 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 7.630 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VNY tăng mạnh nhất vào năm 2023 (38,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (29,8%).
