Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VPG
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
Viet Phat Import Export Trading Investment Joint Stock Company
1.100
▲ +20 (▲ +1,85%)

Cân đối kế toán VPG

Cân đối kế toán VPG theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.254,57.823,26.461,25.002,82.153,41.360,21.634,62.017,01.153,8896,0287,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền123,71.628,11.532,11.529,3748,4246,4179,3206,0140,684,219,5
      1. Tiền29,01.470,0528,9312,319,814,00,70,849,229,919,5
      2. Các khoản tương đương tiền94,6158,11.003,31.217,0728,5232,5178,6205,291,454,30,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,30,00,00,010,1103,4657,6405,60,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,30,00,00,010,1103,4657,6403,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.711,52.796,21.874,21.509,9640,3756,3751,8692,0308,2413,2151,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.088,61.784,8360,6909,0432,6607,6664,5479,4155,0331,370,5
      2. Trả trước cho người bán1.198,5857,41.353,1562,782,212,868,4144,776,459,373,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác566,6206,0201,873,4125,5135,818,967,976,822,67,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-142,2-51,9-41,4-35,10,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho406,73.357,32.994,51.879,8727,5346,0582,9444,3282,2364,7102,4
      1. Hàng tồn kho662,93.357,32.994,51.879,8727,5346,0582,9444,3282,2364,7102,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-256,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,641,460,483,937,11,317,117,217,134,014,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,915,65,40,10,10,30,42,41,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,524,352,783,534,70,516,714,815,933,98,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,21,42,30,32,30,40,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn85,2633,6694,3974,7230,5190,9281,7184,9188,970,344,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,60,6300,50,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,60,60,6300,50,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định67,8357,951,653,018,715,3131,236,648,539,021,4
      1. Tài sản cố định hữu hình32,024,915,817,118,715,3131,236,648,539,021,4
      - Nguyên giá0,0142,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,0142,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình35,8333,035,835,80,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,0142,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0141,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,0142,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,575,9482,5462,150,413,512,436,418,916,518,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,575,9482,5462,150,413,512,436,418,916,518,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,037,5157,8157,8157,8157,8128,8110,8120,814,04,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,014,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,033,5147,8147,8147,8147,8102,8102,8102,814,04,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,04,010,010,010,010,026,08,04,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,320,11,81,43,74,39,31,10,80,81,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,47,31,71,33,74,39,31,10,80,80,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,012,70,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.339,78.456,97.155,45.977,52.383,91.551,11.916,22.201,91.342,7966,3332,2
  A. Nợ phải trả2.334,96.855,15.662,54.496,81.470,51.033,01.569,01.889,71.088,5741,8222,5
    I. Nợ ngắn hạn2.173,96.668,55.276,54.039,91.470,51.033,01.496,91.887,61.085,2738,7222,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.675,14.431,71.720,31.224,4512,5248,0370,1649,3267,0279,5110,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn107,91.946,6346,5498,585,3271,9300,1395,594,6341,6100,1
      4. Người mua trả tiền trước168,9158,5823,6347,0182,146,747,0105,157,81,51,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước113,548,25,024,4110,639,21,74,03,30,50,0
      6. Phải trả người lao động2,64,23,32,82,32,11,70,30,90,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,119,32,22,12,33,55,61,12,10,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,07,90,00,00,0127,523,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác75,435,12.351,21.914,6567,6289,7745,1732,2659,5115,70,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,317,024,226,27,74,32,60,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn161,0186,6386,0456,80,00,072,22,13,33,10,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn161,0176,3386,0456,80,00,072,22,13,33,10,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.004,81.601,81.493,01.480,7913,4518,1347,2312,3254,2224,4109,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.004,81.601,81.493,01.480,7913,4518,1347,2312,3254,2224,4109,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu884,2884,2842,1802,0431,2392,0264,5230,0200,0200,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần237,8237,8237,8237,8-0,2-0,20,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển27,327,327,321,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-194,3412,5355,8389,8482,4126,382,782,354,224,49,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước412,5313,7336,4331,361,138,027,623,624,49,74,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này-606,898,819,558,5421,388,355,158,729,814,75,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát49,740,029,930,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.339,78.456,97.155,45.977,52.383,91.551,11.916,22.201,91.342,7966,3332,2

Cân đối kế toán VPG theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
TÀI SẢN0,4191,2936,62.546,74.370,34.624,66.259,13.464,63.289,13.244,3734,32.034,91.774,81.793,71.622,61.461,61.473,8966,7794,41.001,41.105,6981,6870,9596,8321,2543,8630,1651,3451,8565,9952,1538,9395,5385,6634,3445,2493,5——
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.277,72.280,23.254,53.874,86.901,96.872,67.826,06.032,46.648,45.999,66.461,24.831,03.864,94.611,65.003,33.510,13.263,92.640,72.153,42.029,61.870,21.913,71.360,21.731,81.701,11.900,31.459,51.098,21.270,41.741,71.991,62.024,21.514,21.203,11.139,41.109,51.197,6896,0287,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,614,7123,7359,5308,8927,41.628,1787,8526,2648,01.532,11.339,0554,61.306,01.529,31.300,11.393,3773,9748,4902,0931,1521,5246,4116,5204,8221,5179,3130,6219,9193,8206,0153,6268,2136,9124,944,827,784,219,5
      1. Tiền11,613,729,0350,5303,1864,01.470,0593,7115,2104,4528,9750,7100,375,6312,3454,337,0292,619,849,915,177,314,035,459,445,00,714,021,425,80,821,286,837,249,244,827,729,919,5
      2. Các khoản tương đương tiền1,01,094,69,05,663,4158,1194,1411,0543,51.003,3588,3454,31.230,41.217,0845,81.356,3481,3728,5852,2916,0444,2232,581,1145,5176,6178,6116,6198,5168,0205,2132,4181,399,775,70,00,054,30,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,510,153,857,8149,4103,446,4117,0265,6657,6564,0422,2453,6423,6331,685,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,510,153,857,8149,4103,446,4117,0265,6657,6564,0422,2453,6423,6331,685,50,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.038,62.040,02.711,52.587,63.661,23.323,52.796,62.408,62.441,42.768,91.874,22.201,81.431,41.500,11.510,31.236,21.172,9883,9658,4845,8598,0997,7756,3958,1740,9850,5760,1584,1406,3757,5646,9242,1287,4386,5308,2518,1713,8413,2151,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng956,3956,91.088,61.334,32.644,42.201,21.785,01.060,51.168,91.657,5360,61.115,8721,7741,3909,0441,4753,0606,3432,6499,6461,6792,2607,6864,5655,6778,3664,5531,7272,0567,8479,4110,5125,0202,5155,0384,6610,2331,370,5
      2. Trả trước cho người bán1.169,01.169,51.198,51.202,1816,51.026,8857,41.058,5982,31.001,31.353,11.121,9664,5681,4562,7634,4189,3242,1100,3164,987,118,212,865,167,562,375,543,7106,3134,7144,7111,3148,3137,776,4128,473,059,373,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác55,655,8566,6103,0252,2147,3206,1341,6342,3151,5201,81,782,8112,573,8160,4230,635,5125,5181,349,2187,3135,828,617,79,920,18,828,055,022,920,214,046,376,85,030,622,67,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-142,2-142,2-142,2-51,9-51,9-51,9-51,9-51,9-52,2-41,4-41,4-37,6-37,6-35,1-35,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho213,5212,8406,7908,22.899,62.585,63.372,12.795,23.585,72.528,22.994,51.262,81.859,41.743,51.879,8924,9695,5956,7709,5277,7337,3391,7345,7601,1696,4667,2399,5323,3492,9505,4421,7987,7502,6211,8266,8203,3345,1364,7102,4
      1. Hàng tồn kho469,8469,0662,9908,22.899,62.585,63.372,12.795,23.585,72.528,22.994,51.262,81.859,41.743,51.879,8924,9695,5956,7709,5277,7337,3391,7345,7601,1696,4667,2399,5323,3492,9505,4421,7987,7502,6211,8266,8203,3345,1364,7102,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-256,2-256,2-256,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,912,812,619,532,336,128,940,495,154,560,427,419,562,083,948,92,226,137,12,62,31,21,62,21,211,717,113,934,419,359,376,733,814,215,911,825,534,014,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,69,89,916,928,512,53,12,512,13,35,41,42,34,70,10,10,10,10,10,20,10,20,70,40,70,50,40,10,20,12,40,00,05,50,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,10,80,51,20,521,924,334,974,846,452,718,514,355,083,547,12,125,034,70,50,50,50,51,40,510,216,713,834,219,212,076,733,88,715,911,725,533,98,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,22,22,21,33,31,81,43,18,24,82,37,62,92,30,31,80,01,02,31,91,60,40,40,40,00,90,00,00,00,045,00,00,00,00,00,10,10,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn70,382,585,2640,4645,7651,6620,5604,6608,0715,8694,3859,2977,0977,8974,21.029,41.031,2881,3230,5185,0187,7189,7190,9208,5205,8162,1466,2445,3368,8227,7184,9171,2172,2187,9186,7207,994,770,344,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,40,6180,9300,3300,5300,0300,0300,0600,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,40,6180,9300,3300,5300,0300,0300,0600,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định56,065,667,8437,6440,2356,7476,0380,954,756,151,652,954,455,853,054,455,916,118,712,113,514,715,316,417,919,631,133,234,534,736,642,744,546,548,546,338,039,021,4
      1. Tài sản cố định hữu hình20,229,832,0101,5107,123,724,517,518,820,215,817,118,620,017,118,520,016,118,712,113,514,715,316,417,919,631,133,234,534,736,642,744,546,548,546,338,039,021,4
      - Nguyên giá0,00,00,0142,1142,9225,523,748,948,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-2,6-2,1-1,7-1,3-1,1-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0142,1142,9225,523,748,948,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-2,6-2,1-1,7-1,3-1,1-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình35,835,835,8336,2333,0333,0451,4363,535,835,835,835,835,835,835,835,835,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0142,1142,9225,523,748,948,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-2,6-2,1-1,7-1,3-1,1-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,0139,5140,7223,822,447,848,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0142,1142,9225,523,748,948,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-2,6-2,1-1,7-1,3-1,1-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,56,56,56,56,511,276,7131,4453,6500,5482,5466,9463,9462,8462,1461,6461,550,450,411,013,013,513,517,913,513,1305,5282,4222,481,136,421,020,220,018,918,217,816,518,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0176,0153,399,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,56,56,56,56,511,276,7131,4453,6500,5482,5466,9463,9462,8462,1461,6461,550,450,411,013,013,513,517,913,513,1129,5129,1122,681,136,421,020,220,018,918,217,816,518,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,04,04,037,537,537,537,537,543,5157,8157,8157,8157,8157,8157,8211,8211,8211,8157,8157,8157,8157,8157,8173,8173,8128,8128,8128,8110,8110,8110,8106,8106,8120,8118,5142,638,014,04,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,033,533,533,533,533,533,5147,8147,8147,8147,8147,8147,8201,8201,8201,8147,8147,8147,8147,8147,8147,8147,8102,8102,8102,8102,8102,8102,8102,8102,8102,8118,5142,638,014,04,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,04,04,04,04,04,04,04,010,010,010,00,00,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,026,026,026,026,026,08,08,08,04,04,04,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,25,86,318,720,321,77,36,37,21,01,80,70,60,91,41,72,13,03,74,23,43,84,30,40,60,60,91,01,11,21,10,80,70,70,80,90,90,81,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,73,03,46,88,19,37,36,37,00,81,70,60,50,91,31,72,13,03,74,23,43,84,30,40,60,60,91,01,11,21,10,80,70,70,80,90,90,80,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,52,73,011,912,212,50,00,00,30,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.348,02.362,73.339,74.515,27.547,67.524,28.446,56.637,07.256,46.715,47.155,45.690,24.842,05.589,45.977,54.539,54.295,13.521,92.383,92.214,72.057,92.103,41.551,11.940,31.906,92.062,41.925,71.543,61.639,21.969,42.176,42.195,41.686,31.391,01.326,11.317,41.292,3966,3332,2
  A. Nợ phải trả1.409,21.389,82.334,93.091,55.898,85.901,56.841,25.127,35.759,65.220,65.662,44.139,23.304,54.072,34.496,82.996,12.726,32.020,41.470,51.362,51.283,41.446,81.033,01.482,91.469,41.714,91.576,41.192,61.300,81.641,11.862,91.886,41.389,01.124,91.068,41.068,81.048,6741,8222,5
    I. Nợ ngắn hạn1.408,91.389,52.173,92.921,95.723,85.720,86.654,74.899,95.475,64.828,55.179,23.683,12.850,23.622,14.039,92.769,92.496,32.020,41.470,51.362,51.283,41.446,81.033,01.482,71.469,01.643,01.504,31.120,11.228,11.601,51.860,91.884,01.386,41.122,01.065,11.065,11.044,7738,7222,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn915,2915,71.675,12.132,24.537,84.317,14.431,72.705,81.949,71.642,91.623,11.222,4999,81.315,71.224,4914,4614,7552,4512,5424,1317,5337,5248,0322,3442,0351,8370,1395,0469,9498,7649,3413,7652,0443,6267,0389,8377,5279,5110,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn111,1110,4107,9368,0548,61.244,21.948,1409,3750,3505,5346,5315,8590,8122,9498,5194,2212,9399,085,3169,1184,2151,5271,9505,0470,5543,7307,2366,0281,6276,7395,5339,7243,081,778,0382,1523,3341,6100,1
      4. Người mua trả tiền trước168,3168,2168,945,5134,459,7158,5295,3319,5308,9823,6611,280,6180,6347,0367,6490,8358,7182,188,8117,5126,846,773,6105,560,547,0104,995,4135,073,5155,4104,2109,257,829,51,01,51,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước82,083,1113,548,050,932,731,12,81,01,05,021,114,69,424,452,045,883,9110,6105,291,468,139,220,51,73,12,34,44,75,34,38,68,43,12,92,53,20,50,0
      6. Phải trả người lao động2,61,02,62,43,22,64,22,22,32,43,31,91,81,72,81,61,61,52,31,11,21,02,11,11,21,21,71,00,90,90,30,80,70,90,91,00,80,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn48,921,416,119,520,516,121,1153,422,80,02,20,52,00,82,10,31,91,72,34,50,81,33,51,71,40,85,30,31,822,05,80,54,70,90,30,30,60,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,07,97,97,97,98,38,161,40,00,00,00,00,00,00,00,00,06,237,194,2127,5199,2112,684,823,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác66,675,575,4283,7405,625,035,11.304,02.401,42.285,22.351,21.485,41.133,01.966,21.914,61.213,51.100,9615,9567,6555,3525,4662,5289,7354,7329,5594,9745,0245,7370,8662,8732,2965,3373,3482,7658,2259,8138,2115,70,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,314,314,314,614,815,517,018,720,721,324,224,827,624,826,226,327,87,37,78,18,33,94,34,64,62,22,62,72,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,30,3161,0169,6174,9180,7186,6227,4284,0392,1483,2456,1454,3450,2456,8226,2230,00,00,00,00,00,00,00,20,471,972,272,472,739,62,12,42,62,83,33,64,03,10,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,0161,0164,8168,7172,5176,3215,2269,8376,3483,2456,1454,3450,2456,8226,2230,00,00,00,00,00,00,00,20,471,972,272,40,039,62,12,42,62,83,33,64,03,10,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,04,66,38,210,212,214,215,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu938,8972,91.004,81.423,71.648,81.622,71.605,21.509,71.496,81.494,81.493,11.551,01.537,51.517,11.480,71.543,41.568,71.501,5913,4852,1774,5656,6518,1457,4437,5347,5349,3351,0338,4328,4313,5309,0297,3266,2257,7248,6243,6224,4109,7
    I. Vốn chủ sở hữu938,8972,91.004,81.423,71.648,81.622,71.605,21.509,71.496,81.494,81.493,11.551,01.537,51.517,11.480,71.543,41.568,71.501,5913,4852,1774,5656,6518,1457,4437,5347,5349,3351,0338,4328,4313,5309,0297,3266,2257,7248,6243,6224,4109,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu884,2884,2884,2884,2884,2884,2884,2884,2842,1842,1842,1842,1802,0802,0802,0802,0802,0729,1431,2431,2392,0392,0392,0392,0350,0264,5264,5264,5264,5230,0230,0230,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển27,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,321,121,121,121,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-260,2-226,2-194,3226,9455,3431,5415,9329,5359,7357,6355,9413,8440,3426,2389,8482,5507,8534,6482,4421,1382,7264,8126,365,687,783,084,886,573,998,483,579,097,366,257,748,643,624,49,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-194,3-194,3412,5412,5412,5412,5313,7313,7355,8355,8336,4336,4380,4389,8327,3327,3367,4482,461,161,1121,9126,338,038,080,082,727,644,844,882,123,424,254,254,224,443,624,49,74,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này-65,9-31,9-606,8-185,642,719,0102,115,83,81,819,577,559,936,462,5155,2140,552,2421,3360,0260,8138,588,327,67,70,357,241,729,116,360,154,843,111,933,35,019,214,75,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát49,749,749,747,444,341,840,030,829,929,929,929,930,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.348,02.362,73.339,74.515,27.547,67.524,28.446,56.637,07.256,46.715,47.155,45.690,24.842,05.589,45.977,54.539,54.295,13.521,92.383,92.214,72.057,92.103,41.551,11.940,31.906,92.062,41.925,71.543,61.639,21.969,42.176,42.195,41.686,31.391,01.326,11.317,41.292,3966,3332,2

Báo cáo khác của VPG

Dữ liệu khác của VPG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (mã VPG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VPG.