Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VPG
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
Viet Phat Import Export Trading Investment Joint Stock Company
1.100
▲ +20 (▲ +1,85%)

Kết quả kinh doanh VPG

Doanh thu và lợi nhuận VPG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2.035Q4/2023: 734Q1/2024: 3.244Q2/2024: 3.289Q3/2024: 3.465Q4/2024: 6.259Q1/2025: 4.625Q2/2025: 4.370Q3/2025: 2.454Q4/2025: 937Q1/2026: 191Q2/2026: 06.259Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 25Q4/2023: -65Q1/2024: 2Q2/2024: 2Q3/2024: 13Q4/2024: 96Q1/2025: 21Q2/2025: 26Q3/2025: -225Q4/2025: -419Q1/2026: -32Q2/2026: -3496-419Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20260-34
Q1/2026191-32
Q4/2025937-419
Q3/20252.454-225
Q2/20254.37026
Q1/20254.62521
Q4/20246.25996
Q3/20243.46513
Q2/20243.2892
Q1/20243.2442
Q4/2023734-65
Q3/20232.03525

Doanh thu và lợi nhuận VPG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.331Năm 2021: 3.864Năm 2022: 5.525Năm 2023: 6.338Năm 2024: 16.257Năm 2025: 12.38616.257Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 88Năm 2021: 421Năm 2022: 63Năm 2023: 19Năm 2024: 109Năm 2025: -597421-597Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202512.386-597
Năm 202416.257109
Năm 20236.33819
Năm 20225.52563
Năm 20213.864421
Năm 20202.33188

Báo cáo tài chính gốc VPG theo kỳ

80 tệp

80 tệp báo cáo VPG trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VPG

16 văn bản
31-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp8-4-2026Quyết định về việc đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo (do LNST chưa phân phối âm)HOSE30-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-7-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-4-2025Bổ sung chữ ký của KTT trong BCTC riêng lẻ đã kiểm toán năm 2024HOSE1-2-2023Đính chính BCTC HN quý 4/2022HOSE1-11-2022Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE21-7-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2021Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2021 so với cùng kỳ năm trước và chậm CBTTHOSE19-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE19-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE24-4-2018Đính chính giải trình KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2018Giải trình biến động doanh thu quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-3-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE15-1-2018Đăng ký loại mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VPG.

Kết quả kinh doanh VPG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12.478,216.257,26.337,75.524,73.863,62.332,72.299,12.240,72.179,91.539,5602,6701,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu92,70,00,00,00,01,20,10,42,411,60,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12.385,516.257,26.337,75.524,73.863,62.331,52.299,12.240,42.177,51.527,9602,6701,9
4. Giá vốn hàng bán12.423,015.620,05.951,45.259,23.189,72.038,31.911,31.959,72.044,91.472,0565,5675,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-37,5637,2386,3265,5673,9293,2387,8280,6132,655,837,027,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính90,5166,372,779,125,022,825,974,616,80,90,40,0
7. Chi phí tài chính289,6313,5251,2148,950,859,940,550,230,819,611,20,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay218,6206,9114,454,134,923,635,237,627,614,97,10,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng107,3238,3106,085,7113,689,1274,4207,955,32,80,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp165,8105,971,676,927,323,026,621,125,415,222,820,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-509,7145,830,233,1507,2143,972,176,137,819,13,45,6
12. Thu nhập khác31,310,810,556,723,72,14,53,16,11,712,20,9
13. Chi phí khác84,317,513,59,13,333,76,31,94,02,28,50,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-53,0-6,7-3,047,620,4-31,6-1,81,22,1-0,53,60,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-562,7139,127,280,7527,6112,470,377,239,918,67,15,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,642,98,018,2106,324,015,218,510,13,91,61,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,8-12,6-0,2-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,330,37,818,2106,324,015,218,510,13,91,61,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-597,0108,819,462,5421,388,355,158,729,814,75,54,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,810,0-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-606,898,819,562,5421,388,355,158,729,814,75,54,4

Kết quả kinh doanh VPG theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 2/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,4191,2936,62.546,74.370,34.624,66.259,13.464,63.289,13.244,3734,32.034,91.774,81.793,71.622,61.461,61.473,8966,7794,41.001,41.105,6981,6870,9596,8321,2543,8630,1651,3451,8565,9952,1538,9395,5385,6634,3445,2493,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,092,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,18,92,31,20,50,20,40,10,00,00,00,00,40,00,00,05,72,12,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,4191,2936,62.454,14.370,34.624,66.259,13.464,63.289,13.244,3734,32.034,91.774,81.793,71.622,61.461,61.473,8966,7787,3992,41.103,4980,4870,4596,6320,8543,7630,1651,3451,8565,9951,8538,9395,5385,6628,6443,1490,9
4. Giá vốn hàng bán0,7195,81.146,42.504,44.239,94.532,26.027,43.340,33.111,83.141,1693,61.915,01.674,51.668,41.675,71.395,91.312,8874,9685,8835,6905,7762,5737,5538,0288,7474,1548,9513,6367,0472,8871,7455,4324,0338,6588,4408,2464,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,3-4,6-209,8-50,3130,392,3231,7124,3177,3103,240,7119,9100,4125,3-53,165,7161,091,8101,5156,8197,6217,9133,058,632,069,781,2137,784,993,180,083,571,547,040,234,926,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,11,724,15,835,425,660,751,038,815,021,512,924,114,159,38,17,67,910,37,15,42,35,23,410,04,25,53,84,413,317,511,634,211,310,93,43,0
7. Chi phí tài chính28,223,043,598,8107,340,369,390,397,356,593,756,845,954,777,942,522,89,514,19,814,812,221,212,76,419,614,19,111,813,29,916,916,37,16,69,87,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay28,223,041,053,184,538,256,324,426,124,129,327,529,328,367,923,617,39,511,37,49,76,55,06,15,96,614,18,78,211,98,99,513,55,66,58,16,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,014,140,922,629,773,345,379,939,116,528,231,829,524,213,928,019,622,326,233,231,929,518,521,619,540,2111,256,566,573,858,043,932,226,817,36,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,36,0104,014,225,422,226,520,738,119,821,116,517,616,446,310,711,28,78,28,35,55,26,85,94,45,87,85,75,57,75,94,95,54,95,96,87,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-32,7-31,9-347,4-198,410,525,6123,219,10,92,8-69,131,329,238,9-142,26,7106,662,067,2119,6149,5171,080,724,99,628,824,615,415,419,17,915,440,014,111,74,48,4
12. Thu nhập khác0,01,24,61,024,31,52,81,65,20,41,21,20,97,427,113,311,76,410,35,04,73,60,41,40,292,20,70,91,21,70,41,30,11,31,22,10,0
13. Chi phí khác1,11,062,419,61,60,86,03,83,20,511,31,40,40,60,51,26,62,50,60,51,01,24,11,00,4120,14,70,50,50,40,30,80,30,41,40,30,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,10,2-57,8-18,622,70,8-3,2-2,12,0-0,1-10,1-0,20,56,826,612,15,13,99,74,63,72,4-3,80,3-0,2-27,9-4,00,50,71,30,10,5-0,10,9-0,31,8-0,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-33,9-31,7-405,2-217,033,126,4120,017,02,92,7-79,231,129,745,7-115,618,8111,765,976,8124,1153,2173,476,925,29,40,920,515,916,120,48,115,939,915,011,56,37,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,04,87,96,75,324,53,80,91,0-14,16,56,29,3-22,94,023,413,715,525,030,934,916,25,32,00,65,13,33,34,22,74,28,83,12,41,31,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,20,28,90,30,30,30,00,3-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,213,78,16,95,624,54,10,80,9-14,26,56,19,3-22,94,023,413,715,525,030,934,916,25,32,00,65,13,33,34,22,74,28,83,12,41,31,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-34,1-31,9-418,9-225,226,220,895,612,92,01,8-65,024,623,536,4-92,714,888,352,261,399,2122,3138,560,719,97,40,315,512,612,816,35,311,731,111,99,15,06,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,02,33,12,41,99,20,9-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-34,1-31,9-421,2-228,323,819,086,411,92,11,8-65,024,623,636,4-92,714,888,352,261,399,2122,3138,560,719,97,40,315,512,612,816,35,311,731,111,99,15,06,2

Báo cáo khác của VPG

Dữ liệu khác của VPG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (mã VPG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 12.386 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -597 tỉ đồng, giảm 648,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 0 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -34 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.