Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VPG
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
Viet Phat Import Export Trading Investment Joint Stock Company
1.370
▲ +20 (▲ +1,48%)

Room ngoại VPG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VPG theo thời gian

1258 ngày
0,01%0,51%1,00%1,50%2,00%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 294.363 cổ phiếu VPG, tương đương 0,33% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,86% (20-12-2021), thấp nhất 0,15% (12-8-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VPG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,33%0,33%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,33%0,33%▼ −0,00 điểm %-1.700
3 tháng3-7-20260,32%0,33%▲ +0,01 điểm %11.760
1 năm2-10-20250,45%0,33%▼ −0,12 điểm %-102.764
3 năm3-10-20230,23%0,33%▲ +0,11 điểm %102.782

Sở hữu nước ngoài VPG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,33%■ 0,00 điểm %294.3630%-294.363
9-20260,33%▼ −0,00 điểm %294.3630%-294.363
8-20260,33%▼ −0,00 điểm %296.06349%43.027.654
7-20260,34%▲ +0,01 điểm %299.89349%43.023.824
6-20260,33%▼ −0,14 điểm %295.10349%43.028.614
5-20260,47%▲ +0,02 điểm %418.53949%42.905.178
4-20260,46%▲ +0,00 điểm %403.63449%42.920.083
3-20260,46%▲ +0,01 điểm %402.43449%42.921.283
2-20260,45%▲ +0,01 điểm %395.00349%42.928.714
1-20260,44%▲ +0,02 điểm %390.00349%42.933.714
12-20250,42%▼ −0,04 điểm %370.80349%42.952.914
11-20250,46%▼ −0,17 điểm %404.90249%42.918.815
10-20250,62%▲ +0,18 điểm %552.42749%42.771.290
9-20250,45%▲ +0,01 điểm %397.12749%42.926.590
8-20250,44%▼ −0,35 điểm %388.83149%42.934.886
7-20250,79%▲ +0,35 điểm %696.95649%42.626.761
6-20250,44%▲ +0,11 điểm %390.90649%42.932.811
5-20250,34%▲ +0,14 điểm %296.30649%43.027.411
4-20250,20%▼ −0,00 điểm %176.80649%43.146.911
3-20250,20%▼ −0,01 điểm %179.45649%43.144.261
2-20250,21%▲ +0,04 điểm %186.55649%43.137.161
1-20250,17%▼ −0,13 điểm %152.28649%43.171.431
12-20240,30%▲ +0,05 điểm %262.88649%43.060.831
11-20240,25%▼ −0,10 điểm %217.84049%43.105.877
10-20240,34%▲ +0,03 điểm %303.10149%43.020.616
9-20240,32%▲ +0,14 điểm %279.00149%43.044.716
8-20240,18%▼ −0,03 điểm %155.46449%43.168.253
7-20240,21%▼ −0,06 điểm %175.19249%41.086.272
6-20240,27%▼ −0,31 điểm %223.49149%41.037.973
5-20240,57%▲ +0,39 điểm %483.91149%40.777.553
4-20240,19%▼ −0,19 điểm %156.81749%41.104.647
3-20240,38%▲ +0,20 điểm %319.81749%40.941.647
2-20240,18%▼ −0,97 điểm %152.06449%41.109.400
1-20241,15%▲ +0,88 điểm %968.36449%40.293.100
12-20230,27%▲ +0,04 điểm %228.56449%41.032.900
11-20230,23%▼ −0,26 điểm %192.12149%41.069.343
10-20230,49%▲ +0,26 điểm %412.82149%40.848.643
9-20230,23%▲ +0,00 điểm %194.52149%41.066.943
8-20230,23%▼ −0,08 điểm %191.19749%41.070.267
7-20230,31%▼ −0,10 điểm %245.07649%39.052.108
6-20230,40%▼ −0,39 điểm %323.70449%38.973.480
5-20230,79%▼ −0,02 điểm %637.54449%38.659.640
4-20230,82%▼ −0,04 điểm %653.84449%38.643.340
3-20230,86%▲ +0,07 điểm %687.64449%38.609.540
2-20230,79%▲ +0,09 điểm %633.54449%38.663.640
1-20230,70%▲ +0,17 điểm %559.74449%38.737.440
12-20220,53%▲ +0,12 điểm %423.64449%38.873.540
11-20220,41%▼ −0,31 điểm %330.32249%38.966.862
10-20220,72%▲ +0,38 điểm %576.65149%38.720.533
9-20220,34%▼ −0,54 điểm %275.51849%39.021.666
8-20220,88%▼ −0,56 điểm %708.58749%38.588.597
7-20221,44%▼ −0,09 điểm %1.156.28249%38.140.902
6-20221,53%▲ +0,16 điểm %1.224.57249%38.072.612
5-20221,37%▼ −0,18 điểm %995.98049%34.728.904
4-20221,55%▼ −0,13 điểm %1.129.08049%34.595.804
3-20221,68%▲ +0,38 điểm %1.221.51049%34.503.374
2-20221,30%▼ −0,21 điểm %947.24049%34.777.644
1-20221,51%▼ −0,07 điểm %649.51349%20.479.134
12-20211,57%▼ −0,10 điểm %678.68349%20.449.964
11-20211,67%▲ +0,73 điểm %721.26349%20.407.384
10-20210,94%▼ −0,09 điểm %404.6930%-404.693
9-20211,03%▼ −0,33 điểm %444.9530%-444.953
8-20211,37%▼ −0,20 điểm %588.7530%-588.753
7-20211,56%—674.0780%-674.078

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026294.36300,33%-294.363
1-10-2026294.36300,33%-294.363
30-9-2026294.36300,33%-294.363
29-9-2026294.36300,33%-294.363
28-9-2026294.36300,33%-294.363
25-9-2026294.36300,33%-294.363
24-9-2026294.36300,33%-294.363
23-9-2026294.36300,33%-294.363
22-9-2026294.36300,33%-294.363
21-9-2026294.36300,33%-294.363
18-9-2026294.36300,33%-294.363
17-9-2026294.36300,33%43.029.354
16-9-2026294.363−1000,33%43.029.354
15-9-2026294.46300,33%43.029.254
14-9-2026294.46300,33%43.029.254
11-9-2026294.46300,33%43.029.254
10-9-2026294.463+4000,33%43.029.254
9-9-2026294.06300,33%43.029.654
8-9-2026294.063−2.0000,33%43.029.654
7-9-2026296.06300,33%43.027.654
4-9-2026296.06300,33%43.027.654
3-9-2026296.06300,33%43.027.654
28-8-2026296.06300,33%43.027.654
27-8-2026296.06300,33%43.027.654
26-8-2026296.06300,33%43.027.654
25-8-2026296.06300,33%43.027.654
24-8-2026296.06300,33%43.027.654
21-8-2026296.06300,33%43.027.654
20-8-2026296.063−3.8000,33%43.027.654
19-8-2026299.863—0,34%43.023.854

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VPG