Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo VPI
CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú
Van Phu Real Estate Development Joint Stock Company
55.800
▲ +1.700 (▲ +3,14%)
cuối phiên · 14:49:35

Cân đối kế toán VPI

Cân đối kế toán VPI theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.316,85.259,45.950,45.036,66.773,35.793,56.158,94.015,22.587,22.319,11.620,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền706,1497,5191,4488,41.122,71.030,6650,595,4325,7106,419,0
      1. Tiền490,8148,993,8253,2128,2541,093,582,1225,738,419,0
      2. Các khoản tương đương tiền215,3348,797,6235,3994,5489,5557,013,3100,068,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,10,15,138,40,04,015,322,222,20,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,15,138,40,04,015,322,222,20,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.003,51.787,22.002,12.514,82.112,42.743,33.391,51.627,41.052,11.002,5374,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng252,6179,4103,3130,7380,61.062,52.227,5688,5801,4893,377,9
      2. Trả trước cho người bán406,9134,7107,8110,9321,8333,3110,0157,131,538,9166,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn134,1522,7895,31.332,2476,5593,8587,5357,34,010,20,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.269,81.010,8959,91.001,6964,0772,0522,4435,2215,460,4130,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-60,0-60,4-64,2-60,6-30,4-18,3-55,8-10,6-0,3-0,3-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho5.245,32.946,73.696,81.925,63.442,81.803,22.077,22.135,51.139,21.146,31.136,0
      1. Hàng tồn kho5.258,32.959,73.709,81.938,63.456,11.803,52.077,22.135,51.139,21.146,31.136,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-13,0-13,0-13,0-13,0-13,2-0,30,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác361,727,955,069,395,3212,524,3134,748,064,090,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn72,14,37,841,458,0200,14,20,10,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ33,622,837,318,135,112,118,2132,947,663,989,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước256,00,89,99,82,30,31,91,70,30,11,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6.411,25.879,16.580,56.059,43.062,13.910,02.813,52.707,21.150,3374,4490,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn323,4745,1705,2517,2483,51.708,61.133,71.360,5490,0114,884,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,03,412,020,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,8
      5. Phải thu dài hạn khác323,4741,7693,3497,0483,51.708,61.133,71.360,5490,0112,982,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định526,1534,9560,0583,7581,1592,3616,49,38,713,15,7
      1. Tài sản cố định hữu hình520,9529,7555,0578,2575,1587,5611,09,38,713,15,7
      - Nguyên giá350,5350,5749,4745,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,0-34,4-32,8-11,50,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá350,5350,5749,4745,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,0-34,4-32,8-11,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,15,25,05,56,04,85,40,00,00,00,0
      - Nguyên giá350,5350,5749,4745,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,0-34,4-32,8-11,50,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư304,5316,0716,6733,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá350,5350,5749,4745,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,0-34,4-32,8-11,50,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.896,02.537,52.704,42.647,6359,7423,2245,9712,7143,639,639,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn2.208,11.878,91.837,81.822,60,089,664,40,045,339,639,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang687,9658,6866,6825,0359,7333,6181,4712,798,20,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.231,61.592,31.742,61.439,41.475,6982,6558,6607,5504,6205,6357,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.231,61.592,31.742,61.439,21.455,5965,4558,6518,0488,1189,0129,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,017,00,089,516,616,6227,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,220,10,20,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác129,6153,3151,6137,8162,2203,4258,917,13,41,43,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn26,138,359,879,2159,4202,1255,710,52,91,43,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại103,5115,091,858,62,81,30,90,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,02,36,60,50,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14.728,011.138,512.530,911.096,09.835,59.703,58.972,36.722,43.737,52.693,52.110,5
  A. Nợ phải trả9.253,66.064,48.564,27.337,36.441,06.745,36.281,24.264,81.700,72.330,01.766,6
    I. Nợ ngắn hạn3.092,62.105,64.674,62.636,43.564,74.097,53.501,12.692,41.380,21.882,71.237,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.078,41.252,22.095,6794,71.794,51.272,31.695,4785,2333,9547,5234,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn147,083,286,4228,5344,3292,9340,5530,6132,3232,273,8
      4. Người mua trả tiền trước1.044,786,31.029,2579,2623,21.713,4647,3132,11,32,075,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước142,760,4835,7256,530,0149,9129,0103,177,212,90,6
      6. Phải trả người lao động18,310,911,515,114,217,412,99,27,61,62,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn393,3337,0313,5480,7437,6429,0464,8129,2491,9688,1763,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,04,724,43,13,32,40,80,50,0301,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác220,3230,0238,3238,5277,6180,2185,31.003,1336,696,888,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,80,00,00,00,01,90,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,040,140,140,140,040,123,1-0,4-0,40,20,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.161,03.958,83.889,74.700,92.876,42.647,82.780,11.572,4320,4447,3529,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn388,2286,9338,165,69,30,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác523,0349,5263,8760,1897,8879,6210,7134,341,4387,9357,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.210,73.296,63.262,83.171,61.356,51.764,62.566,61.438,1279,059,4171,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,0663,7602,50,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả38,021,519,834,86,70,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,04,35,25,23,63,62,80,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.474,45.074,13.966,63.758,73.394,42.958,22.691,22.457,62.036,8363,5343,9
    I. Vốn chủ sở hữu5.474,45.074,13.966,63.758,73.394,42.958,22.691,22.457,62.036,8363,5343,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.200,53.200,52.420,02.420,02.200,02.000,01.600,01.600,01.600,0262,2262,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần574,7574,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,072,472,490,50,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu18,47,67,67,67,67,67,67,67,67,60,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.440,81.060,81.222,6999,7878,8735,4851,5624,2221,454,445,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.050,0738,6726,4646,0528,9434,4345,2220,2-12,536,548,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này390,8322,2496,2353,6349,9300,9506,3404,0233,917,9-3,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát224,9215,4228,9243,9202,4200,1216,9210,6192,624,113,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14.728,011.138,512.530,911.096,09.835,59.703,58.972,36.722,43.737,52.693,52.110,5

Cân đối kế toán VPI theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.612,68.541,58.341,47.466,27.657,06.580,65.152,35.303,25.973,06.212,46.130,94.447,04.657,35.455,46.560,17.117,77.214,07.084,96.205,65.453,85.716,05.496,95.582,56.796,86.342,96.309,06.219,65.734,75.514,23.952,24.015,32.464,62.313,82.420,62.586,82.557,02.319,11.620,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền288,5143,2706,2167,2162,4737,9457,499,6435,4573,0195,7183,9227,6382,2498,7298,8282,7419,41.122,7332,0625,6717,11.030,6441,1626,0803,0650,5580,8386,1132,195,440,069,782,4325,7191,7106,419,0
      1. Tiền148,770,9490,888,276,1439,4148,940,9241,2514,293,145,779,0152,9253,2128,8194,984,0140,8126,2286,4196,8541,0203,0204,3317,793,5135,2176,0123,182,130,065,647,9225,728,738,419,0
      2. Các khoản tương đương tiền139,872,3215,379,086,3298,5308,558,7194,258,8102,6138,2148,7229,3245,6170,087,7335,3981,9205,9339,1520,3489,5238,1421,7485,3557,0445,6210,19,013,310,04,134,5100,0163,068,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn223,4257,70,10,10,10,140,555,70,10,10,11,621,556,531,179,876,60,00,00,053,02,04,04,04,015,515,20,00,017,222,222,222,227,222,222,20,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn223,4257,70,10,10,10,140,555,70,10,10,11,621,556,531,179,876,60,00,00,00,02,04,04,04,015,515,20,00,017,222,222,222,227,222,20,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn640,51.638,31.984,41.782,22.386,62.290,01.680,11.760,51.639,61.835,72.180,62.164,02.369,42.945,42.294,52.737,52.715,12.517,71.964,82.590,42.560,52.486,02.553,13.647,33.644,03.337,23.383,01.805,71.895,51.533,91.627,41.265,9988,11.111,91.052,11.006,91.002,5374,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng147,0241,6252,3186,4141,281,0182,8289,4143,4147,7108,2121,7114,8116,6128,3198,8392,8348,1380,4950,9868,5941,11.062,51.716,62.369,32.030,72.224,8513,3429,0683,6688,5673,2676,7767,2801,4661,5893,377,9
      2. Trả trước cho người bán408,1410,3410,8375,6330,1374,0236,1225,3110,9104,3107,5119,6138,0119,7114,0300,1324,4343,3370,8405,0401,2446,7335,0335,5154,4207,9110,1249,7347,4196,3157,188,693,657,431,545,338,9166,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0134,1174,1807,4812,6522,7438,6526,1715,41.069,51.028,41.016,01.384,41.329,21.010,0966,0882,0476,5468,5501,5516,0593,8976,2557,5587,5587,5640,0640,0182,0357,3150,00,04,011,211,210,20,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác142,81.046,51.243,21.102,21.163,91.076,8795,5854,7914,8932,4969,4963,51.169,81.385,3778,81.265,01.068,5974,7793,7791,3814,5600,5572,5629,7573,5566,8518,9413,3489,7482,7435,2354,3217,9283,6208,2289,260,4130,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,5-60,0-56,1-56,0-56,0-54,5-57,0-47,4-55,6-64,2-74,0-69,2-69,2-60,6-55,8-36,5-36,5-30,4-56,7-25,3-25,3-18,3-10,6-10,6-10,6-55,8-58,3-10,6-10,6-10,6-10,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho6.337,95.954,45.544,15.407,95.048,13.511,72.946,23.347,63.858,43.746,83.701,42.040,91.980,91.987,43.666,83.939,34.086,14.092,23.014,12.214,52.192,52.049,31.785,12.533,21.950,72.139,32.146,83.175,53.082,32.127,92.135,61.062,31.178,61.148,91.138,81.280,11.146,31.136,0
      1. Hàng tồn kho6.345,35.967,45.557,05.420,95.061,13.524,62.959,23.360,63.871,43.759,83.714,42.053,91.993,92.000,43.777,43.952,54.099,44.105,43.025,42.214,82.192,72.049,51.785,12.533,21.950,72.139,32.146,83.175,53.082,32.127,92.135,61.062,31.178,61.148,91.138,81.280,11.146,31.136,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,4-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-110,5-13,2-13,2-13,2-11,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác122,3547,8106,7108,759,841,028,139,839,456,853,056,657,983,968,962,353,555,7104,0316,9284,4242,5209,8171,1118,114,124,1172,6150,2141,0134,774,155,350,147,956,164,090,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn44,8103,772,185,727,110,84,515,05,86,55,716,227,056,141,746,841,219,668,5259,9247,8223,9198,3161,3112,92,14,215,08,50,40,10,00,00,10,10,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ75,952,434,021,532,129,622,824,231,535,437,430,023,216,517,413,411,535,635,156,736,418,111,29,75,110,318,0152,8137,1134,8132,972,553,948,347,655,863,989,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,6391,70,61,50,60,60,80,62,114,99,910,47,711,39,82,10,80,50,50,20,30,50,20,20,21,61,94,94,65,91,71,71,41,70,20,10,11,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8.205,36.886,16.366,26.545,55.503,76.074,15.991,95.985,55.826,55.719,86.401,86.374,56.343,36.041,54.413,53.783,03.600,53.057,43.668,44.317,84.193,54.238,74.074,43.022,82.951,02.879,92.747,82.616,12.359,12.893,82.709,31.933,21.362,01.175,41.148,41.214,2374,4490,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn654,071,8353,4239,0401,3296,4745,1752,8756,2705,9539,4541,9545,2515,3755,2756,0767,7483,31.084,51.357,31.315,21.721,61.881,11.223,91.213,71.176,61.136,61.067,41.028,31.462,11.360,5802,3637,5500,7490,0609,9114,884,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,01,43,46,08,010,012,014,216,218,220,222,424,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,8
      5. Phải thu dài hạn khác654,071,8353,4239,0401,3295,0741,7746,8748,2695,9527,4527,7529,0497,0735,0733,6743,3483,31.084,51.357,31.315,21.721,61.881,11.223,91.213,71.176,61.136,61.067,41.028,31.462,11.360,5802,3637,5500,7490,0609,9112,982,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định688,2519,8525,6519,0523,8528,8534,9541,1547,8554,0560,0566,4570,9577,5576,3569,0574,7581,0581,1584,5588,6595,0592,3601,1606,8615,6381,121,919,111,49,39,810,58,78,79,613,15,7
      1. Tài sản cố định hữu hình683,9515,0520,4514,5519,2523,9529,7535,7542,0548,3555,0561,1565,8572,2570,8563,4569,1575,2575,0580,0584,0590,1587,5596,2601,7610,2374,221,718,911,49,39,810,58,78,79,613,15,7
      - Nguyên giá351,0350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5749,4747,3747,3745,2749,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,7-48,8-46,0-43,1-40,2-37,3-34,4-31,6-28,7-25,8-32,8-26,9-22,1-16,5-9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá351,0350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5749,4747,3747,3745,2749,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,7-48,8-46,0-43,1-40,2-37,3-34,4-31,6-28,7-25,8-32,8-26,9-22,1-16,5-9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,34,85,24,54,64,95,25,45,75,75,05,35,15,35,55,75,65,86,04,64,54,94,85,05,15,46,90,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá351,0350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5749,4747,3747,3745,2749,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,7-48,8-46,0-43,1-40,2-37,3-34,4-31,6-28,7-25,8-32,8-26,9-22,1-16,5-9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư299,2301,6304,5307,4310,3313,2316,0318,9321,8324,7716,6720,5725,2728,7739,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá351,0350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5749,4747,3747,3745,2749,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,7-48,8-46,0-43,1-40,2-37,3-34,4-31,6-28,7-25,8-32,8-26,9-22,1-16,5-9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3.354,83.022,22.810,92.753,72.808,83.450,22.648,82.637,52.473,02.432,12.690,42.682,12.667,72.636,3780,2926,3723,8379,7365,8936,7842,8468,1416,5379,3329,6260,1182,5883,3689,8759,6712,7589,5193,6150,9143,288,639,639,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn2.742,32.285,32.123,72.081,51.945,22.017,51.990,51.977,81.838,11.807,01.831,71.845,41.831,61.831,00,0157,10,00,0105,593,393,389,689,689,689,673,164,40,00,00,012,447,946,146,145,339,639,639,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang612,5736,9687,3672,2863,51.432,7658,3659,7634,9625,1858,7836,8836,1805,3780,2769,2723,8379,7260,3843,5749,5378,5327,0289,8240,1187,0118,0883,3689,8759,6700,3541,6147,4104,897,949,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.108,32.836,52.238,52.583,61.311,31.336,91.593,61.577,91.562,81.553,01.742,31.717,31.709,41.457,11.440,01.436,01.435,21.460,11.475,61.268,51.266,21.262,2982,3583,4567,4560,1559,5555,2545,6631,2607,9527,8516,6511,3503,5504,3205,6357,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.232,92.232,62.238,52.583,61.311,31.336,91.593,61.577,91.562,81.553,01.742,31.717,31.709,41.457,11.439,81.435,81.435,01.459,91.455,51.251,31.249,01.245,0965,1566,2567,2560,1559,5555,2545,6540,9518,4509,8486,5484,2486,9487,7189,0129,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn875,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,017,017,017,017,00,00,00,00,00,090,389,518,130,127,116,616,616,6227,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0603,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,220,10,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác100,8134,2133,3142,8148,2148,7153,4157,3165,0150,0153,1146,2124,9126,7122,495,699,1153,3161,5170,7180,8191,9202,2235,0233,4267,5488,288,367,129,618,93,83,93,82,91,81,43,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn30,432,424,642,633,634,538,443,048,553,661,765,570,674,193,986,194,3149,3159,4169,1179,4190,3200,0231,7230,8265,7485,381,165,324,410,53,83,93,62,91,81,43,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại70,4101,8108,7100,2114,5114,2115,0114,2116,496,591,480,754,352,628,59,54,84,02,01,61,41,52,23,22,61,80,60,90,70,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,36,31,04,98,30,00,00,30,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.818,015.427,614.707,614.011,713.160,612.654,711.144,211.288,711.799,511.932,212.532,710.821,411.000,611.497,010.973,510.900,710.814,510.142,49.874,09.771,69.909,59.735,69.656,99.819,59.293,99.188,98.967,58.350,87.873,36.846,06.724,64.397,83.675,73.595,93.735,23.771,12.693,52.110,5
NGUỒN VỐN5.728,0—————————————————————————————————————
  A. Nợ phải trả10.086,39.874,79.227,68.660,47.934,87.430,16.067,17.114,97.737,27.895,78.553,56.867,37.078,97.675,47.215,97.258,27.254,06.922,26.453,86.714,06.922,56.771,36.692,96.827,16.594,66.495,46.261,46.106,65.395,14.386,24.264,92.199,81.633,01.553,61.698,11.811,32.330,01.766,6
    I. Nợ ngắn hạn3.963,33.953,13.283,52.917,03.361,02.003,11.818,02.578,33.023,53.012,93.925,02.735,83.631,03.613,22.512,32.563,11.680,31.694,53.599,84.300,34.184,54.471,04.045,64.196,43.771,23.320,73.491,42.460,22.342,32.500,72.692,51.204,11.211,31.216,41.377,71.458,41.882,71.237,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.343,81.922,51.292,91.107,12.357,11.219,9966,41.884,32.191,52.277,11.355,91.277,01.840,71.368,5794,71.070,1495,5670,91.794,51.527,71.363,11.533,21.272,31.943,01.842,31.589,41.705,51.086,91.033,51.149,0785,2483,0334,3315,9333,9530,9547,5234,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn153,4211,3142,2101,8111,989,3102,694,182,069,290,559,2194,5167,3207,1124,495,9162,0344,1167,4108,5226,6276,8167,8217,7252,9341,2203,1215,7163,8530,654,080,271,8132,3181,1232,273,8
      4. Người mua trả tiền trước522,81.072,01.044,7830,0175,276,386,3110,9254,4240,01.018,6289,4424,7852,2584,5502,5129,746,9623,22.015,42.095,02.119,91.713,41.483,01.104,8880,0646,3620,2409,3293,2132,10,80,80,81,31,62,075,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,011,3147,555,836,019,361,223,43,54,1839,5304,1304,3375,6256,2159,868,121,527,839,538,628,6149,8114,452,323,8117,012,86,111,7103,0244,59,910,077,542,112,90,6
      6. Phải trả người lao động14,311,017,813,010,89,911,210,29,78,917,711,310,510,220,911,09,07,014,87,07,98,511,39,18,48,613,19,28,86,49,25,14,71,04,43,61,62,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn626,8446,5364,6250,8350,9304,4311,5176,2170,9132,8315,2483,1551,1546,3367,3344,4504,9453,4404,5305,0315,2325,6397,9284,6357,6366,6462,3404,8546,8126,9129,4292,1455,7483,1492,1611,3688,1763,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,93,98,09,34,34,74,72,33,58,18,126,023,93,13,12,21,92,23,34,12,92,02,41,21,10,60,80,00,00,90,59,80,90,00,039,1301,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác238,2234,6225,9508,3271,3238,3234,0236,0267,1232,5238,8245,5241,2249,9238,4308,7335,3290,7347,1194,2213,2186,5181,7170,1163,9175,8180,3123,7122,5749,51.003,1115,5325,2334,3336,650,596,888,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,83,60,80,00,80,80,00,80,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,040,040,040,140,140,140,140,140,140,140,140,140,140,140,140,140,040,040,040,040,140,140,123,123,123,123,1-0,5-0,5-0,5-0,4-0,6-0,5-0,4-0,4-1,80,20,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.123,05.921,65.944,15.743,44.573,75.427,14.249,04.536,64.713,74.882,84.628,54.131,53.447,94.062,24.703,64.695,05.573,75.227,72.854,02.413,72.738,02.300,32.647,22.630,72.823,43.174,72.770,03.646,43.052,81.885,51.572,4995,8421,8337,2320,4352,9447,3529,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn408,3413,0387,7340,0334,8317,2290,8436,7392,6376,9338,1328,9241,471,264,469,448,67,69,320,120,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác603,8478,1523,0432,1432,1349,9349,5273,4272,4263,0263,8255,6294,0699,2764,0821,0887,6872,6897,9916,5889,0906,0879,0911,8874,9862,9210,8191,9165,5147,2134,364,321,741,441,476,7387,9357,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.060,54.986,44.996,24.935,53.775,34.730,73.582,43.808,44.027,74.225,33.271,42.833,62.202,62.586,23.171,63.153,23.991,83.728,21.356,51.473,51.825,21.390,71.764,61.716,21.945,72.309,02.556,43.454,52.887,31.738,31.438,1931,4400,1295,8279,0276,359,4171,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0731,1686,4678,7671,1663,7621,9615,4608,9586,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả49,643,336,231,830,425,021,213,816,613,319,822,726,030,234,824,525,26,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,70,81,03,81,04,25,14,34,34,34,34,35,24,35,25,25,23,63,63,63,63,63,62,82,82,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.731,75.552,95.480,05.351,35.225,85.224,65.077,14.173,84.062,34.036,53.979,13.954,23.921,83.821,53.757,63.642,53.560,53.220,23.420,23.057,62.987,02.964,42.964,02.992,42.699,32.693,52.706,02.244,22.478,22.459,72.459,82.197,92.042,72.042,42.037,11.959,8363,5343,9
    I. Vốn chủ sở hữu5.731,75.552,95.480,05.351,35.225,85.224,65.077,14.173,84.062,34.036,53.979,13.954,23.921,83.821,53.757,63.642,53.560,53.220,23.420,23.057,62.987,02.964,42.964,02.992,42.699,32.693,52.706,02.244,22.478,22.459,72.459,82.197,92.042,72.042,42.037,11.959,8363,5343,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.200,53.200,53.200,53.200,53.200,53.200,53.200,52.904,02.420,02.420,02.420,02.420,02.420,02.420,02.420,02.200,02.200,02.200,02.200,02.000,02.000,02.000,02.000,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,01.600,0262,2262,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần574,7574,7574,7574,7574,7574,7574,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,072,472,472,472,472,472,472,472,490,590,590,5107,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu30,718,418,418,418,47,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,60,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.585,21.467,71.442,61.312,81.194,71.201,61.062,6958,91.332,91.314,61.246,71.206,61.167,21.079,5950,81.037,1955,2744,7884,8835,0764,5742,3742,3943,3874,8854,6866,4413,9647,4626,5624,6348,9228,4227,6221,5227,854,445,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.428,51.440,81.050,01.050,01.050,01.060,8738,6738,61.222,61.222,6737,5737,5737,5757,7646,0866,0866,0680,4528,9728,9728,9735,4434,4851,5851,5851,5368,2368,2624,2624,7221,5221,4221,4221,4-19,5-13,436,548,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này156,726,9392,6262,9144,7140,8324,0220,3110,392,0509,2469,1429,7321,8304,8171,189,264,3355,9106,135,57,0307,991,923,33,1498,345,823,21,9403,1127,57,06,1240,9241,217,9-3,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát325,4276,5228,7229,8222,4225,1216,5215,7214,2206,7217,2232,4239,4226,9291,6292,1292,0162,3205,1199,8199,8199,3198,9426,3201,7216,2216,8207,5208,0210,4212,4226,2191,5192,0192,8109,224,113,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.818,015.427,614.707,614.011,713.160,612.654,711.144,211.288,711.799,511.932,212.532,710.821,411.000,611.497,010.973,510.900,710.814,510.142,49.874,09.771,69.909,59.735,69.656,99.819,59.293,99.188,98.967,58.350,87.873,36.846,06.724,64.397,83.675,73.595,93.735,23.771,12.693,52.110,5

Báo cáo khác của VPI

Dữ liệu khác của VPI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú (mã VPI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VPI.