Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VPI
CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú
Van Phu Real Estate Development Joint Stock Company
58.800
▲ +400 (▲ +0,68%)

Room ngoại VPI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VPI theo thời gian

1257 ngày
-0,63%2,85%6,33%9,81%13,29%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 35.960.374 cổ phiếu VPI, tương đương 10,21% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 136.546.269 cổ phiếu (38,79% vốn), khoảng 8.029 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 12,33% (28-5-2025), thấp nhất 0,33% (20-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VPI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202610,02%10,21%▲ +0,19 điểm %678.585
1 tháng28-8-202610,00%10,21%▲ +0,22 điểm %3.969.368
3 tháng3-7-20269,75%10,21%▲ +0,47 điểm %4.765.458
1 năm2-10-202510,66%10,21%▼ −0,44 điểm %1.849.041
3 năm3-10-20232,26%10,21%▲ +7,95 điểm %30.481.238

Sở hữu nước ngoài VPI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202610,21%▲ +0,22 điểm %35.960.37449%136.546.269
9-202610,00%▲ +0,00 điểm %35.202.88949%137.303.754
8-202610,00%▲ +0,33 điểm %31.991.00649%124.833.286
7-20269,67%▼ −0,24 điểm %30.949.11649%125.875.176
6-20269,91%▼ −0,32 điểm %31.725.01649%125.099.276
5-202610,23%▲ +0,44 điểm %32.744.01649%124.080.276
4-20269,79%▲ +0,15 điểm %31.325.28749%125.499.005
3-20269,64%▲ +0,02 điểm %30.861.01649%125.963.276
2-20269,62%▼ −0,28 điểm %30.792.41749%126.031.875
1-20269,90%▼ −0,14 điểm %31.682.95949%125.141.333
12-202510,04%▼ −0,65 điểm %32.134.56949%124.689.723
11-202510,69%▼ −0,12 điểm %34.210.74349%122.613.549
10-202510,80%▲ +0,08 điểm %34.580.13349%122.244.159
9-202510,73%▼ −0,75 điểm %34.327.73349%122.496.559
8-202511,48%▼ −0,35 điểm %36.741.83049%120.082.462
7-202511,83%▲ +0,09 điểm %37.851.93049%118.972.362
6-202511,74%▼ −0,59 điểm %37.579.43049%119.244.862
5-202512,33%▲ +0,26 điểm %39.472.23049%117.352.062
4-202512,07%▼ −0,08 điểm %38.634.17949%118.190.113
3-202512,15%▲ +1,16 điểm %38.893.72149%117.930.571
2-202510,99%▼ −0,19 điểm %35.166.42449%121.657.868
1-202511,18%▲ +0,07 điểm %35.782.22449%121.042.068
12-202411,11%▲ +9,52 điểm %35.553.82249%121.270.470
11-20241,59%▲ +0,00 điểm %4.617.59849%137.678.100
10-20241,59%▼ −0,14 điểm %4.603.53449%137.692.164
9-20241,72%▼ −0,17 điểm %5.007.43349%137.288.265
8-20241,89%▼ −0,33 điểm %4.583.57349%113.996.239
7-20242,22%▲ +0,40 điểm %5.371.17349%113.208.639
6-20241,82%▼ −0,24 điểm %4.414.89049%114.164.922
5-20242,06%▲ +0,01 điểm %4.994.80149%113.585.011
4-20242,06%▼ −0,20 điểm %4.979.65149%113.600.161
3-20242,26%▼ −0,03 điểm %5.466.61449%113.113.198
2-20242,29%▲ +0,21 điểm %5.540.71449%113.039.098
1-20242,08%▼ −0,08 điểm %5.036.02049%113.543.792
12-20232,16%▼ −0,28 điểm %5.219.92049%113.359.892
11-20232,44%▲ +0,11 điểm %5.904.32049%112.675.492
10-20232,33%▲ +0,06 điểm %5.628.48049%112.951.332
9-20232,27%▼ −0,17 điểm %5.494.49849%113.085.314
8-20232,44%▲ +0,10 điểm %5.907.10449%112.672.708
7-20232,34%▲ +0,13 điểm %5.665.00449%112.914.808
6-20232,21%▼ −0,02 điểm %5.351.60449%113.228.208
5-20232,23%▼ −0,12 điểm %5.399.19449%113.180.618
4-20232,36%▲ +0,00 điểm %5.701.63749%112.878.175
3-20232,35%▲ +0,52 điểm %5.696.85049%112.882.962
2-20231,84%▲ +0,11 điểm %4.446.26449%114.133.548
1-20231,73%▲ +0,23 điểm %4.175.98149%114.403.831
12-20221,49%▲ +0,51 điểm %3.613.59049%114.966.222
11-20220,98%▲ +0,05 điểm %2.379.06549%116.200.747
10-20220,94%▼ −0,14 điểm %2.267.13449%116.312.678
9-20221,07%▲ +0,10 điểm %2.358.23149%105.441.661
8-20220,98%▲ +0,16 điểm %2.147.07849%105.652.814
7-20220,81%▼ −0,01 điểm %1.786.95849%106.012.934
6-20220,83%▼ −0,06 điểm %1.815.69849%105.984.194
5-20220,88%▼ −0,01 điểm %1.942.10249%105.857.790
4-20220,89%▼ −0,08 điểm %1.956.80249%105.843.090
3-20220,97%▼ −0,27 điểm %2.126.70249%105.673.190
2-20221,24%▲ +0,03 điểm %2.728.90249%105.070.990
1-20221,21%▼ −0,06 điểm %2.664.30249%105.135.590
12-20211,27%▲ +0,76 điểm %2.787.45249%105.012.440
11-20210,50%▼ −0,06 điểm %1.008.15849%96.991.793
10-20210,57%▲ +0,12 điểm %1.133.67049%96.866.281
9-20210,45%▲ +0,06 điểm %893.07049%97.106.881
8-20210,39%▲ +0,04 điểm %772.07049%97.227.881
7-20210,34%—686.17049%97.313.781

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202635.960.374+348.80010,21%136.546.269
1-10-202635.611.574+408.68510,12%136.895.069
30-9-202635.202.889−93.40010,00%137.303.754
29-9-202635.296.289+14.50010,03%137.210.354
28-9-202635.281.789010,02%137.224.854
25-9-202635.281.789+165.50010,02%137.224.854
24-9-202635.116.289+3.615.4689,97%137.390.354
23-9-202631.500.821−220.2009,84%125.323.471
22-9-202631.721.021−206.5009,91%125.103.271
21-9-202631.927.521−189.5009,98%124.896.771
18-9-202632.117.021−667.00010,04%124.707.271
17-9-202632.784.021−188.80010,24%124.040.271
16-9-202632.972.821−426.90010,30%123.851.471
15-9-202633.399.721010,44%123.424.571
14-9-202633.399.721−51.50010,44%123.424.571
11-9-202633.451.221+215.40010,45%123.373.071
10-9-202633.235.821010,38%123.588.471
9-9-202633.235.821010,38%123.588.471
8-9-202633.235.821+43.10010,38%123.588.471
7-9-202633.192.721+125.50110,37%123.631.571
4-9-202633.067.220+477.75610,33%123.757.072
3-9-202632.589.464+598.45810,18%124.234.828
28-8-202631.991.006+374.80010,00%124.833.286
27-8-202631.616.206+518.6009,88%125.208.086
26-8-202631.097.606+184.8009,72%125.726.686
25-8-202630.912.80609,66%125.911.486
24-8-202630.912.80609,66%125.911.486
21-8-202630.912.806+130.8009,66%125.911.486
20-8-202630.782.006+73.0009,62%126.042.286
19-8-202630.709.006—9,60%126.115.286

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VPI