Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VPS
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam
Vietnam pesticide joint stock company
8.300
▼ −80 (▼ −0,95%)

Kết quả kinh doanh VPS

Doanh thu và lợi nhuận VPS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 128Q4/2023: 201Q1/2024: 82Q2/2024: 122Q3/2024: 165Q4/2024: 203Q1/2025: 45Q2/2025: 132Q3/2025: 148Q4/2025: 308Q1/2026: 94Q2/2026: 150308Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 10Q1/2024: 1Q2/2024: 1Q3/2024: 8Q4/2024: 14Q1/2025: -6Q2/2025: 7Q3/2025: 7Q4/2025: 17Q1/2026: 0Q2/2026: 107107-6Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026150107
Q1/2026940
Q4/202530817
Q3/20251487
Q2/20251327
Q1/202545-6
Q4/202420314
Q3/20241658
Q2/20241221
Q1/2024821
Q4/202320110
Q3/20231284

Doanh thu và lợi nhuận VPS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 508Năm 2021: 551Năm 2022: 565Năm 2023: 530Năm 2024: 573Năm 2025: 634634Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 14Năm 2021: 15Năm 2022: 18Năm 2023: 14Năm 2024: 25Năm 2025: 2425Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202563424
Năm 202457325
Năm 202353014
Năm 202256518
Năm 202155115
Năm 202050814

Báo cáo tài chính gốc VPS theo kỳ

149 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015—
2014—————
2013—————

149 tệp báo cáo VPS trên HOSE từ năm 2013, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VPS

64 văn bản
18-8-2026Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2026HOSE18-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước30-7-2026Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-3-2026Giải trình biến động lợi nhuận năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2025Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2025Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE11-8-2025Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình biến động lợi nhuận quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2025Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE29-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE26-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE8-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE6-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE29-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình biến động lợi nhuận quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-3-2023Giải trình nguyên nhân biến động lợi nhuận BCTC năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2023Giải trình nguyên nhân biến động lợi nhuận BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-12-2022Đính chính BCTC HN quý 3/2022HOSE31-10-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 03/2022 so với cùng kỳHOSE12-8-2022Giải trình biến động lợi nhuận báo cáo soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE26-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE11-8-2021Giải trình ý kiến ngoại trừ tại BCTC soát xét bán niên 2021HOSE9-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận bán niên năm 2021HOSE27-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE1-4-2021Điều chỉnh số liệu BCTC năm 2020HOSE29-1-2021Giải trình biến động LNST quý 4.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE28-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE
Xem thêm 24 văn bản cũ hơn (tới 22-9-2015)
19-5-2020Điều chỉnh số liệu BCTC kiểm toán HN và Riêng năm 2019HOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE6-3-2020Giải trình nguyên nhân biến động lợi nhuận KQKD năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho VPSHOSE31-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE16-1-2020Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2019HOSE13-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng năm 2019 so với 6 tháng năm 2018HOSE4-3-2019Giải trình nguyên nhân biến động lợi nhuận KQKD năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-2-2019Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2019HOSE9-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho VPSHOSE2-1-2019Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2019HOSE29-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2018Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE1-11-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-12-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2017HOSE29-11-2016Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2017HOSE8-7-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE6-5-2016Giải trình nguyên nhân biến động lợi nhuận BCTC quý 1.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2016Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau khi kiểm toán năm 2015HOSE15-3-2016Đính chính số liệu trình bày trên BCTC HN quý 4.2015HOSE16-11-2015Giải trình biến động KQKD Q3-2015HOSE7-10-2015Xác nhận giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2015HOSE22-9-2015Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán về BCTC soát xét bán niên năm 2015HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VPS.

Kết quả kinh doanh VPS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh659,0607,1563,3595,5584,3529,2643,5737,4801,6750,0803,3793,0774,7710,4598,9450,7429,7379,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,234,333,130,733,021,434,540,044,10,40,41,01,21,20,94,12,02,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)633,8572,8530,2564,8551,2507,9609,1697,4757,5749,6802,9791,9773,5709,2597,9446,6427,7376,5
4. Giá vốn hàng bán463,5384,9365,3405,3390,4357,3445,4513,5538,7510,6565,2563,4541,7520,8446,5345,1316,6292,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)170,3187,9164,9159,5160,8150,5163,7183,9218,8239,0237,7228,6231,8188,4151,5101,5111,184,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,24,14,44,53,83,35,97,713,29,114,04,76,731,512,314,38,88,0
7. Chi phí tài chính11,713,913,011,111,910,49,07,613,58,67,86,44,36,18,56,35,26,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,71,61,91,41,63,23,23,22,42,52,11,71,51,82,42,21,42,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,7-0,9-1,7-1,1-9,00,6-3,8-7,1-4,35,7-0,57,76,06,30,00,0-0,4-0,4
9. Chi phí bán hàng70,883,580,974,068,470,184,386,891,8123,1134,3120,1109,296,873,845,637,926,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,261,455,654,755,752,053,353,071,065,557,056,464,044,937,924,026,422,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,032,218,123,119,622,019,137,151,456,652,158,266,978,443,639,950,035,5
12. Thu nhập khác5,80,60,42,60,90,21,41,00,340,05,42,048,91,90,72,50,81,5
13. Chi phí khác0,00,10,21,40,24,60,20,70,41,10,60,642,32,00,00,40,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,70,40,21,20,6-4,41,20,3-0,238,84,81,46,6-0,10,72,10,81,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,832,618,324,320,317,520,437,451,295,456,959,673,578,344,442,050,836,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,37,34,64,73,95,24,77,112,517,410,713,212,613,95,26,18,61,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,4-0,51,71,7-1,41,31,6-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,47,74,06,35,63,86,08,710,517,410,713,212,613,95,26,18,61,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,424,914,318,014,613,714,428,740,778,146,246,460,964,439,235,842,235,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,01,00,70,81,20,70,91,40,40,50,10,41,30,80,00,01,00,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,424,013,617,213,413,013,527,340,377,646,146,059,763,639,235,841,334,9

Kết quả kinh doanh VPS theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh152,2120,2316,6158,2137,346,8216,9172,8133,683,8216,2136,4139,371,4226,2132,7144,095,1195,3127,4144,4114,7174,1137,1131,686,4199,5153,2183,4107,4237,9160,6195,4143,6262,8190,8205,3142,7267,2194,8170,3117,8273,9168,1214,0160,1233,4237,3151,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,126,18,89,75,01,713,67,411,81,515,68,27,71,616,72,98,03,114,15,96,74,810,34,83,52,112,27,66,77,915,86,411,06,821,86,216,10,00,40,00,00,00,10,00,20,00,30,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)150,194,1307,8148,4132,445,2203,4165,4121,882,3200,6128,2131,669,8209,4129,9135,992,0181,2121,5137,7109,9163,8132,3128,184,3187,4145,6176,799,4222,0154,2184,4136,8241,0184,6189,2142,7266,8194,8170,3117,8273,8168,1213,8160,1233,1237,3151,3
4. Giá vốn hàng bán112,868,9242,298,591,231,7135,6106,587,155,7134,591,293,848,1150,791,499,168,7128,885,295,780,2111,896,490,458,0136,2108,1128,873,5165,2112,3138,397,6176,7130,5138,093,6181,8129,8119,979,0188,0112,1158,5113,6155,0181,2103,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,325,165,650,041,213,567,858,934,726,666,037,037,821,758,738,536,823,252,436,342,029,752,035,937,626,351,137,547,926,056,841,946,139,264,354,151,249,185,065,050,338,785,756,055,346,578,156,047,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,30,60,60,91,10,71,41,01,01,20,71,01,11,61,30,31,20,51,70,90,90,6-0,41,71,40,51,52,21,60,72,00,34,41,08,01,53,40,32,93,12,80,49,00,83,41,01,51,21,5
7. Chi phí tài chính2,42,12,32,53,73,23,63,83,03,92,64,24,02,33,52,22,41,74,52,32,72,53,52,43,21,30,14,72,71,61,82,02,41,54,35,02,22,05,01,02,00,61,12,92,01,92,31,61,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,90,50,50,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,40,30,40,30,40,40,50,40,60,71,00,90,90,60,80,91,00,10,70,8-0,90,50,60,60,70,70,60,60,60,70,40,40,50,30,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,10,00,0-0,2-0,50,0-0,30,0-0,80,0-0,50,0-0,40,00,0-0,3-0,90,0-4,2-2,00,0-2,73,30,2-0,9-2,02,8-1,6-2,2-2,80,2-1,4-3,5-2,3-2,9-1,20,1-0,37,4-2,71,00,02,92,2-0,90,33,72,91,1
9. Chi phí bán hàng19,412,425,821,016,97,227,326,817,911,629,518,219,211,623,820,318,79,618,716,222,912,322,619,418,811,229,919,525,510,428,220,120,917,525,520,419,926,041,032,726,722,647,038,129,925,243,731,121,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,911,322,519,413,410,018,819,213,210,622,611,212,59,319,411,213,79,720,010,912,710,317,412,011,39,918,011,912,68,517,411,511,712,525,419,812,513,227,514,315,58,122,011,412,011,323,711,311,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,9-0,015,67,87,9-6,219,210,21,01,711,64,42,80,213,34,92,32,76,75,74,72,511,54,04,72,37,42,16,53,311,77,111,96,314,39,220,07,921,717,49,97,827,56,513,99,413,516,016,2
12. Thu nhập khác191,90,35,60,10,3-0,10,00,00,50,00,10,20,00,01,50,80,10,20,00,30,00,50,10,00,10,00,10,90,20,2-0,51,30,20,00,10,10,10,02,01,736,30,01,33,40,30,40,60,30,3
13. Chi phí khác62,80,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,10,21,10,00,00,10,00,10,04,50,10,10,00,00,00,00,10,30,30,00,0-0,20,20,30,1-0,71,70,10,20,50,00,10,00,10,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)129,10,35,50,10,2-0,1-0,10,00,50,00,00,2-0,0-0,11,3-0,30,10,2-0,10,3-0,10,5-4,4-0,0-0,00,00,10,80,10,2-0,81,00,1-0,00,2-0,2-0,2-0,12,70,036,2-0,10,83,40,20,40,5-0,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)133,00,321,17,98,1-6,319,210,21,41,711,64,62,80,114,64,62,32,96,66,04,63,07,14,04,72,47,53,06,73,410,98,112,16,314,59,019,97,824,417,446,27,728,29,914,19,814,016,016,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,10,14,61,50,10,14,92,10,30,02,70,90,40,04,20,4-0,40,63,1-0,4-0,10,63,21,00,70,43,30,60,10,71,73,70,01,74,72,63,31,64,23,58,81,72,92,43,12,34,12,93,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,30,0-0,2-0,30,7-0,1-0,00,00,10,3-1,20,00,30,00,00,11,50,0-0,90,41,60,6-2,70,00,50,5-1,20,31,70,60,8-1,82,60,0-2,1-0,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,40,24,31,20,80,04,92,10,40,41,50,90,60,04,20,51,10,62,3-0,01,51,20,41,01,10,92,10,91,81,32,51,92,61,72,62,04,01,64,23,58,81,72,92,43,12,34,12,93,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)106,70,116,76,77,3-6,314,38,11,01,410,23,72,10,110,44,11,22,34,36,13,11,86,73,03,61,55,32,04,92,28,46,29,54,611,97,015,96,220,113,937,36,025,47,511,17,510,013,113,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,10,50,30,10,10,20,50,20,10,10,40,20,00,50,10,10,10,40,80,20,20,20,10,20,20,10,40,40,10,10,90,20,2-0,20,20,30,10,30,10,00,00,30,2-0,2-0,20,30,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)106,50,016,26,47,2-6,414,17,60,81,310,03,32,00,19,94,01,12,23,95,32,91,65,82,93,31,35,31,74,52,18,35,39,24,412,16,915,66,119,815,037,36,025,17,311,27,79,613,013,0

Báo cáo khác của VPS

Dữ liệu khác của VPS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (mã VPS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 634 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng, giảm 2,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 150 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 107 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.