Số liệu tới phiên29-10-2026
Trong phiên 09:54:24
Logo VRE
CTCP Vincom Retail
Vincom Retail Joint Stock Company
24.000
▼ −150 (▼ −0,62%)
trong phiên · 09:54:24

Khối ngoại mua bán VRE — trang 22

Mua bán ròng của khối ngoại với VRE

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 12013-5-2026: -6314-5-2026: 715-5-2026: 418-5-2026: -3419-5-2026: -5920-5-2026: -1921-5-2026: -4322-5-2026: 1225-5-2026: -526-5-2026: 627-5-2026: -2628-5-2026: -1029-5-2026: 51-6-2026: -222-6-2026: -113-6-2026: -114-6-2026: -105-6-2026: -188-6-2026: -219-6-2026: -2310-6-2026: -511-6-2026: -1012-6-2026: -2615-6-2026: -2316-6-2026: -2017-6-2026: -3018-6-2026: -1919-6-2026: -3922-6-2026: -1823-6-2026: -2624-6-2026: 2925-6-2026: 1226-6-2026: 1829-6-2026: -930-6-2026: 41-7-2026: -12-7-2026: -263-7-2026: -126-7-2026: -97-7-2026: 08-7-2026: -89-7-2026: -2010-7-2026: -3613-7-2026: 214-7-2026: -1815-7-2026: -2516-7-2026: -5117-7-2026: -4920-7-2026: -2821-7-2026: -3222-7-2026: -2123-7-2026: -5624-7-2026: -1727-7-2026: -1928-7-2026: -1029-7-2026: -930-7-2026: 1531-7-2026: 723-8-2026: 24-8-2026: -225-8-2026: 186-8-2026: 57-8-2026: -110-8-2026: -3311-8-2026: -4912-8-2026: -2813-8-2026: -4814-8-2026: -1117-8-2026: 118-8-2026: -1019-8-2026: -620-8-2026: -1121-8-2026: 1524-8-2026: -1925-8-2026: 426-8-2026: 2527-8-2026: -2828-8-2026: 183-9-2026: 294-9-2026: 157-9-2026: 438-9-2026: -409-9-2026: 2010-9-2026: 111-9-2026: -314-9-2026: 1415-9-2026: 416-9-2026: -917-9-2026: -1718-9-2026: -2121-9-2026: -4122-9-2026: -423-9-2026: -224-9-2026: -2125-9-2026: -628-9-2026: 1029-9-2026: -1830-9-2026: -21-10-2026: -52-10-2026: -05-10-2026: 66-10-2026: -27-10-2026: -168-10-2026: 49-10-2026: 1312-10-2026: -1413-10-2026: 214-10-2026: 515-10-2026: 2116-10-2026: 219-10-2026: -220-10-2026: 1321-10-2026: 322-10-2026: 2223-10-2026: 1126-10-2026: -727-10-2026: 928-10-2026: -2229-10-2026: 11120-6312-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VRE từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
17-4-202422.000309.3002.604.206▼ −2.294.9066,957,8▼ −50,9473.750.007
16-4-202422.200934.5853.821.358▼ −2.886.77320,885,0▼ −64,1473.231.974
15-4-202422.500181.4002.278.413▼ −2.097.0134,253,6▼ −49,4473.540.257
12-4-202424.150275.500815.333▼ −539.8336,719,7▼ −13,1472.870.831
11-4-202423.900349.800612.302▼ −262.5028,414,7▼ −6,3472.095.713
10-4-202424.2501.163.870836.826▲ +327.04428,420,4▲ +7,9466.724.113
9-4-202424.2002.572.0001.050.618▲ +1.521.38261,925,2▲ +36,7466.587.483
8-4-202423.600628.1935.721.400▼ −5.093.20715,1137,8▼ −122,6468.712.015
5-4-202424.700506.4001.300.500▼ −794.10012,632,3▼ −19,7468.008.908
4-4-202425.300732.232446.468▲ +285.76418,611,4▲ +7,2465.111.983
3-4-202425.500376.2061.326.300▼ −950.0949,734,1▼ −24,4463.712.115
2-4-202425.550229.6003.432.325▼ −3.202.7255,987,6▼ −81,7462.097.721
1-4-202425.700716.0562.132.100▼ −1.416.04418,555,0▼ −36,4452.325.601
29-3-202425.850310.1002.020.600▼ −1.710.5007,951,8▼ −43,9451.262.457
28-3-202425.650116.70010.001.720▼ −9.885.0203,0258,7▼ −255,7451.139.857
27-3-202425.950135.3001.779.200▼ −1.643.9003,546,4▼ −42,9450.657.261
26-3-202426.400718.500447.700▲ +270.80018,611,8▲ +6,8449.199.361
25-3-202426.050378.000639.296▼ −261.2969,916,8▼ −6,9448.620.361
22-3-202426.7001.564.5221.593.200▼ −28.67841,842,5▼ −0,8447.661.327
21-3-202426.9502.541.2001.312.500▲ +1.228.70068,335,2▲ +33,0445.091.454
20-3-202426.350272.1001.337.034▼ −1.064.9347,235,2▼ −28,1445.713.954
19-3-202426.7501.053.8004.160.195▼ −3.106.39528,9113,6▼ −84,7443.574.631
18-3-202427.5507.197.7001.948.700▲ +5.249.000193,652,2▲ +141,4442.388.131
15-3-202425.7502.128.9002.430.423▼ −301.52354,561,8▼ −7,3448.600.598
14-3-202425.9001.523.0002.240.300▼ −717.30039,758,3▼ −18,6449.407.038
13-3-202425.900537.964985.233▼ −447.26913,625,0▼ −11,4449.670.401
12-3-202425.2003.635.3801.322.460▲ +2.312.92090,632,9▲ +57,7449.910.318
11-3-202424.5002.141.0001.259.637▲ +881.36354,031,8▲ +22,2453.457.598
8-3-202425.400857.900298.047▲ +559.85322,17,7▲ +14,4455.221.131
7-3-202426.0001.802.000123.100▲ +1.678.90046,93,2▲ +43,7455.286.291

Trang 22/75 · 7-3-2024 – 17-4-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-11-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VRE, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của VRE

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VRE (CTCP Vincom Retail) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 11 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2.794 tỉ đồng cổ phiếu VRE (mua 9.851 tỉ đồng, bán 12.645 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 881.926.396 cổ phiếu.