Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VRE
CTCP Vincom Retail
Vincom Retail Joint Stock Company
25.300
▲ +350 (▲ +1,40%)

Kết quả kinh doanh VRE

Doanh thu và lợi nhuận VRE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3.333Q4/2023: 2.343Q1/2024: 2.255Q2/2024: 2.479Q3/2024: 2.078Q4/2024: 2.128Q1/2025: 2.131Q2/2025: 2.143Q3/2025: 2.251Q4/2025: 2.312Q1/2026: 2.294Q2/2026: 2.3743.333Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1.317Q4/2023: 1.068Q1/2024: 1.083Q2/2024: 1.021Q3/2024: 906Q4/2024: 1.085Q1/2025: 1.177Q2/2025: 1.233Q3/2025: 1.376Q4/2025: 2.659Q1/2026: 1.606Q2/2026: 1.6092.659Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.3741.609
Q1/20262.2941.606
Q4/20252.3122.659
Q3/20252.2511.376
Q2/20252.1431.233
Q1/20252.1311.177
Q4/20242.1281.085
Q3/20242.078906
Q2/20242.4791.021
Q1/20242.2551.083
Q4/20232.3431.068
Q3/20233.3331.317

Doanh thu và lợi nhuận VRE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 8.329Năm 2021: 5.891Năm 2022: 7.361Năm 2023: 9.791Năm 2024: 8.939Năm 2025: 8.8379.791Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2.382Năm 2021: 1.315Năm 2022: 2.777Năm 2023: 4.409Năm 2024: 4.096Năm 2025: 6.4466.446Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20258.8376.446
Năm 20248.9394.096
Năm 20239.7914.409
Năm 20227.3612.777
Năm 20215.8911.315
Năm 20208.3292.382

Báo cáo tài chính gốc VRE theo kỳ

116 tệp

116 tệp báo cáo VRE trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VRE

12 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VRE.

Kết quả kinh doanh VRE theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8.837,48.939,19.791,37.361,45.891,18.328,99.259,39.124,05.518,26.385,95.958,11.927,5590,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8.837,48.939,19.791,37.361,45.891,18.328,99.259,39.124,05.518,26.385,95.958,11.927,5590,8
4. Giá vốn hàng bán4.105,34.183,74.445,43.544,93.499,04.507,64.855,65.482,72.717,13.743,53.951,2702,0169,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4.732,04.755,45.345,93.816,52.392,13.821,34.403,63.641,32.801,12.642,42.006,91.225,5421,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính4.751,31.785,81.146,3538,6387,0275,9265,1519,2586,91.244,1740,0597,0220,7
7. Chi phí tài chính1.064,6838,1330,4359,2486,3467,1302,5417,41.165,61.261,51.272,81.392,1191,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay628,4566,1330,4359,2486,2463,6299,0375,3531,71.252,41.221,41.364,4185,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0539,9783,7225,025,20,0
9. Chi phí bán hàng271,0341,0341,3172,0201,8330,0372,0408,7256,2349,2176,273,724,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp568,0641,8438,6371,3433,2398,6448,7342,1313,5327,3227,1100,731,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7.579,94.720,35.381,93.452,71.657,92.901,43.545,62.992,32.192,62.732,31.295,9281,2395,1
12. Thu nhập khác566,1464,7212,488,384,1123,570,778,133,747,3163,669,523,0
13. Chi phí khác62,851,768,216,549,732,340,417,657,6191,6132,644,817,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)503,3413,1144,271,834,491,330,460,5-23,9-144,331,024,75,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8.083,25.133,35.526,13.524,51.692,32.992,73.575,93.052,82.168,82.588,01.326,9305,9400,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1.683,21.080,61.111,2807,6379,2619,2724,6616,7373,7225,6226,6202,0109,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-45,9-43,06,1-60,3-2,0-8,8-0,622,9-232,7-77,310,4-0,9-0,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1.637,31.037,51.117,3747,4377,3610,4724,0639,6141,1148,3237,0201,1108,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6.445,94.095,84.408,82.777,11.315,02.382,32.851,92.413,22.027,72.439,61.089,9104,8292,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,21,10,50,50,58,80,23,10,0-0,1-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6.445,94.095,84.408,62.776,11.314,52.381,92.851,52.404,42.027,42.436,61.089,9104,9292,1

Kết quả kinh doanh VRE theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.373,92.293,62.312,32.251,02.142,62.131,42.128,22.077,72.478,62.254,62.342,73.332,62.172,81.943,32.084,42.005,21.849,51.369,51.367,0787,41.510,42.226,43.252,71.760,41.630,21.685,72.784,42.208,11.982,72.284,12.968,82.949,11.515,91.617,91.522,81.234,71.371,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.373,92.293,62.312,32.251,02.142,62.131,42.128,22.077,72.478,62.254,62.342,73.332,62.172,81.943,32.084,42.005,21.849,51.369,51.367,0787,41.510,42.226,43.252,71.760,41.630,21.685,72.784,42.208,11.982,72.284,12.968,82.949,11.515,91.617,91.522,81.234,71.371,9
4. Giá vốn hàng bán975,51.039,81.101,81.114,0960,3929,2926,7988,41.269,2999,41.074,61.632,5983,4754,91.032,2966,2788,4758,1903,1657,0881,01.058,01.680,9915,6984,4926,81.388,41.130,11.023,61.312,01.835,61.995,0762,9817,0737,2642,4698,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.398,31.253,81.210,51.137,01.182,31.202,21.201,51.089,31.209,41.255,21.268,11.700,11.189,41.188,41.052,21.039,01.061,1611,4464,0130,3629,41.168,41.571,8844,8645,8758,91.396,01.077,9959,1972,01.133,2954,1753,0800,9785,6592,3673,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính844,7835,52.647,1802,5676,7625,0547,3383,2420,2435,2343,0301,4278,2223,8200,9130,4104,4102,987,478,4119,7101,694,476,857,647,047,360,477,879,690,195,6146,6186,8136,9143,1179,4
7. Chi phí tài chính219,6205,1202,9350,3268,7242,6275,0243,8178,8140,574,175,980,0100,492,189,488,189,591,089,2151,9154,1162,4125,599,779,580,176,473,372,773,9111,5100,5131,5128,4138,8312,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay214,2194,8185,4171,7122,9148,5147,5139,9138,2140,574,175,980,0100,492,189,488,189,590,988,4151,1153,3161,3124,798,978,779,274,572,972,571,871,8100,4131,3128,4138,7311,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0128,8
9. Chi phí bán hàng54,263,3115,247,041,367,4143,977,256,064,083,8184,844,028,756,926,933,654,680,3-22,151,991,6184,839,944,660,8162,468,548,392,3124,0190,733,660,492,139,155,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp76,586,1248,193,9120,7105,3168,5170,4159,6143,2179,2106,673,879,0110,168,6104,787,8182,4106,080,364,5133,183,591,690,3102,7103,4126,8115,7133,078,934,795,545,8119,978,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.892,71.919,63.291,31.448,21.428,31.412,01.161,3981,11.235,31.342,71.274,01.634,21.269,71.204,0994,0984,4939,1482,3197,735,5465,0959,71.185,9672,7467,5575,41.098,1890,1788,4771,0892,5668,6730,9700,3656,1437,6535,7
12. Thu nhập khác103,980,474,5278,1120,692,9203,0139,863,958,192,834,724,260,731,418,221,318,425,917,020,121,148,847,3-18,045,532,716,412,39,315,811,542,58,213,07,221,6
13. Chi phí khác0,80,525,14,93,928,9-6,12,122,333,313,613,125,515,93,012,50,90,142,94,11,71,023,63,63,71,419,75,412,92,45,14,61,46,49,49,728,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)103,079,949,4273,2116,764,0209,0137,741,624,879,221,6-1,344,728,45,620,318,4-17,012,918,420,125,143,7-21,744,113,111,0-0,66,910,76,941,11,83,6-2,5-7,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.995,71.999,53.340,71.721,41.545,01.476,01.370,31.118,71.276,81.367,41.353,11.655,81.268,41.248,81.022,5990,0959,5500,7180,748,4483,4979,81.211,1716,4445,8619,51.111,2901,1787,8777,8903,2675,5772,0702,1659,7435,0528,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành353,5358,9327,9345,0327,1683,2278,9239,1262,7299,9270,4330,1251,8258,9266,6230,6186,9123,559,324,596,3199,2243,8144,5102,7128,2231,6183,7147,7167,0193,1111,4152,3158,2136,084,143,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại33,634,3353,90,1-15,3-384,66,1-26,8-7,3-15,115,38,916,0-34,1-35,6-34,2-0,5-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-7,3-0,5-0,1-1,0-0,60,6-0,2-0,412,68,4-0,42,3-4,5-22,7-61,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)387,2393,2681,9345,0311,8298,6285,0212,3255,4284,9285,6339,1267,8224,8231,0196,4186,3123,158,824,095,8198,7236,5144,0102,6127,3231,0184,3147,5166,7205,8119,8151,9160,6131,561,4-18,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.608,51.606,32.658,81.376,41.233,31.177,41.085,3906,41.021,51.082,61.067,51.316,71.000,61.024,0791,5793,6773,1377,6121,924,4387,6781,1974,6572,4343,2492,2880,2716,8640,3611,2697,5555,7620,1541,5528,3373,7547,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,50,20,20,20,10,10,10,20,20,10,10,10,20,20,9-0,97,41,20,10,10,10,00,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.608,51.606,32.658,81.376,41.233,31.177,41.085,3906,41.021,51.082,61.067,51.316,71.000,61.023,8791,0793,4773,0377,4121,824,3387,5780,9974,4572,3343,1492,1880,0716,6639,4612,1690,1554,5620,0541,4528,1373,7546,6

Báo cáo khác của VRE

Dữ liệu khác của VRE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vincom Retail (mã VRE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 8.837 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6.446 tỉ đồng, tăng 57,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.374 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.609 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.