Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 540 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BQP, DDB, HAH, HU4, HUG · Xem bảng →
Logo VRE
CTCP Vincom Retail
Vincom Retail Joint Stock Company
25.000
▼ −300 (▼ −1,19%)

Cân đối kế toán VRE

Cân đối kế toán VRE theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.961,112.312,410.036,410.534,66.826,67.012,45.070,47.122,613.356,57.386,85.681,68.364,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4.434,62.884,74.101,57.019,63.297,13.050,91.388,32.431,41.421,51.697,8396,51.079,4
      1. Tiền3.034,62.884,74.051,5180,91.788,91.030,91.368,3501,4851,5396,8386,787,7
      2. Các khoản tương đương tiền1.400,00,050,06.838,71.508,22.020,020,01.930,0570,01.301,09,7991,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,2125,91.071,097,4190,41.894,3788,5701,460,20,00,02.495,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.495,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn133,2125,91.071,097,4190,41.894,3788,5701,460,20,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.885,72.016,41.612,81.404,51.487,71.446,1724,21.047,94.052,53.340,01.937,72.047,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.319,81.674,31.460,71.115,11.166,7818,0431,9444,8567,8829,1576,7191,8
      2. Trả trước cho người bán1.298,894,978,099,542,697,1121,1282,5277,3112,4523,51.664,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,0295,00,00,00,02.613,60,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác751,2710,6296,5381,6142,7545,4182,7333,1663,52.460,5869,7202,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-484,0-463,4-222,4-191,7-159,3-14,5-11,5-12,4-69,8-62,1-32,1-11,0
    IV. Tổng hàng tồn kho236,2295,0640,01.178,1582,9519,9986,0901,51.816,7682,81.483,22.043,1
      1. Hàng tồn kho236,2295,0640,01.178,1582,9519,9986,8903,41.843,0682,81.483,22.043,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0-0,8-1,9-26,30,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác271,36.990,42.611,2835,01.268,5101,21.183,32.040,46.005,61.666,21.864,2699,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn68,483,772,6119,041,769,580,3152,3347,8134,1185,428,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ182,352,022,549,823,031,137,5105,1125,353,3134,792,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước20,60,70,78,80,40,50,50,02,27,30,521,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,06.854,02.515,4657,41.203,40,01.065,01.783,05.530,41.471,51.543,5556,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53.318,142.913,737.617,332.166,431.046,932.804,030.768,331.561,024.776,726.912,430.228,221.536,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn20,519,312,28,26,18,38,710,17,62.621,22.618,80,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,02.613,62.613,60,0
      5. Phải thu dài hạn khác20,519,312,28,26,18,38,710,17,67,65,20,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định273,1221,4413,4418,0438,8450,2473,8307,8170,6399,244,712,7
      1. Tài sản cố định hữu hình263,3202,6387,3407,4426,5430,2450,4282,0138,9363,132,311,5
      - Nguyên giá39.178,438.354,035.182,435.199,133.609,133.710,232.702,829.763,622.721,618.070,016.251,09.631,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11.947,1-11.269,6-10.002,6-8.684,7-7.340,4-5.978,0-4.639,1-3.334,2-2.320,4-1.491,3-931,4-416,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá39.178,438.354,035.182,435.199,133.609,133.710,232.702,829.763,622.721,618.070,016.251,09.631,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11.947,1-11.269,6-10.002,6-8.684,7-7.340,4-5.978,0-4.639,1-3.334,2-2.320,4-1.491,3-931,4-416,2
      3. Tài sản cố định vô hình9,818,826,010,612,320,023,425,931,736,112,41,2
      - Nguyên giá39.178,438.354,035.182,435.199,133.609,133.710,232.702,829.763,622.721,618.070,016.251,09.631,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11.947,1-11.269,6-10.002,6-8.684,7-7.340,4-5.978,0-4.639,1-3.334,2-2.320,4-1.491,3-931,4-416,2
    III. Bất động sản đầu tư27.231,327.084,425.179,826.514,426.268,827.732,228.063,726.429,420.401,216.578,715.319,59.214,8
      - Nguyên giá39.178,438.354,035.182,435.199,133.609,133.710,232.702,829.763,622.721,618.070,016.251,09.631,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11.947,1-11.269,6-10.002,6-8.684,7-7.340,4-5.978,0-4.639,1-3.334,2-2.320,4-1.491,3-931,4-416,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn267,1801,61.028,3699,51.255,9959,2654,41.343,51.080,11.469,66.365,73.920,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang267,1801,61.028,3699,51.255,9959,2654,41.343,51.080,11.469,66.365,73.920,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01.832,01.830,04.029,03.654,55.956,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,04.029,03.648,53.336,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,02,00,00,06,02.619,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,01.830,01.830,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác25.526,214.787,110.983,64.526,33.077,33.654,11.567,71.638,21.287,21.814,72.225,12.432,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn480,4433,0453,0477,6395,3514,2554,7593,4394,41.188,174,8203,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại151,0106,865,674,316,016,09,29,513,92,12,91,5
      3. Tài sản dài hạn khác24.894,814.197,910.346,43.785,32.404,42.789,7597,0556,0327,00,01.501,82.200,1
    VII. Lợi thế thương mại0,049,3118,6189,0261,6334,2406,8479,4551,9624,5645,527,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN61.279,155.226,247.653,742.701,137.873,539.816,435.838,738.683,738.133,234.299,135.909,829.901,4
  A. Nợ phải trả12.910,913.303,59.826,99.276,47.222,710.480,68.885,210.174,412.039,29.615,821.025,818.073,4
    I. Nợ ngắn hạn5.173,95.920,76.244,95.819,52.890,13.537,94.780,36.259,88.138,22.732,86.215,33.713,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn20,62.009,81.791,81.065,419,919,919,418,12.815,76,5326,8270,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn659,2461,9448,1724,8526,2788,42.055,53.423,61.065,3453,5877,0147,6
      4. Người mua trả tiền trước309,1184,8314,31.215,2278,2429,8470,9887,92.182,51.001,71.326,7269,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.718,21.135,31.495,7832,7489,6321,5295,0276,2211,069,90,662,3
      6. Phải trả người lao động0,00,20,30,00,00,20,80,86,77,2467,43,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.483,81.123,9973,7727,0628,91.009,3964,9778,0514,0402,81.205,2385,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn31,232,744,583,291,4164,2116,3102,131,236,736,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác949,3968,81.170,21.161,0839,0786,5830,8749,21.299,6749,11.972,32.575,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,91,83,47,414,015,123,821,19,32,50,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,61,62,72,92,92,92,92,92,92,92,90,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7.737,17.382,83.582,03.456,94.332,66.942,74.104,93.914,63.901,06.883,014.810,414.360,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.157,14.663,31.253,11.137,41.018,41.072,21.129,9855,8623,9551,3449,74.446,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6.380,52.523,12.143,82.121,33.137,95.706,22.765,32.762,43.158,15.954,313.913,29.914,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả68,069,871,674,376,278,280,281,062,6283,4361,50,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,77,20,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn131,5126,6113,5124,0100,186,2129,5215,456,492,278,70,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu48.368,241.922,637.826,933.424,730.650,829.335,826.953,528.509,326.094,124.683,414.884,011.827,9
    I. Vốn chủ sở hữu48.368,241.922,637.826,933.424,730.650,829.335,826.953,528.509,326.094,124.683,414.884,011.827,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu23.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,219.010,821.091,714.172,212.010,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần47,047,047,047,047,047,047,047,04.324,41.788,598,271,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,30,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-53,1-53,1-53,1-53,1-53,4-53,4-53,4-58,4-58,4-58,428,50,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27.040,420.594,516.475,812.064,69.288,57.974,05.592,15.190,92.786,51.831,1511,9-309,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20.594,516.498,712.064,69.288,57.974,05.592,12.740,72.786,51.831,1198,2-131,8—
      - LNST chưa phân phối kỳ này6.445,94.095,84.411,22.776,11.314,52.381,92.851,52.404,4955,51.632,9643,7—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,423,332,334,834,333,941,630,830,573,256,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN61.279,155.226,247.653,742.701,137.873,539.816,435.838,738.683,738.133,234.299,135.909,829.901,4

Cân đối kế toán VRE theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.168,98.182,67.961,113.768,214.764,312.922,712.312,412.589,412.383,711.393,510.036,413.022,712.223,411.909,910.481,87.165,27.065,47.044,27.896,65.911,25.708,45.936,67.099,09.770,68.162,45.287,74.368,25.636,04.815,25.716,07.122,67.612,510.217,513.339,69.947,76.230,812.326,07.386,85.681,68.364,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5.707,73.788,74.434,62.808,65.235,32.916,22.884,73.426,91.003,22.921,44.101,56.766,17.515,47.295,27.019,64.133,94.900,73.888,53.297,12.689,52.309,23.013,53.050,92.225,54.105,32.054,41.388,31.383,2702,41.112,62.431,42.325,01.532,31.404,51.421,52.262,64.542,91.697,8396,51.079,4
      1. Tiền2.582,33.788,73.034,6608,64.835,32.916,22.884,73.426,91.003,21.062,14.051,52.570,95.494,9157,7180,91.624,1695,7625,31.788,9427,9547,81.067,41.030,91.105,51.885,32.034,41.368,3713,2182,4932,6501,4569,8762,7283,8851,5392,6636,9396,8386,787,7
      2. Các khoản tương đương tiền3.125,40,01.400,02.200,0400,00,00,00,00,01.859,350,04.195,22.020,57.137,56.838,72.509,84.205,03.263,31.508,22.261,61.761,41.946,12.020,01.120,02.220,020,020,0670,0520,0180,01.930,01.755,2769,61.120,7570,01.870,03.906,01.301,09,7991,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn135,0133,6133,21.134,2127,5126,1125,91.458,11.449,51.017,41.071,02.039,899,597,997,493,6293,3292,5190,4174,5674,21.108,71.894,31.893,364,788,988,585,476,1701,4701,415,015,060,262,259,758,90,00,02.495,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.893,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.495,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn135,0133,6133,21.134,2127,5126,1125,91.458,11.449,51.017,41.071,02.039,899,597,997,493,6293,3292,5190,4174,5674,21.108,71.894,30,064,788,988,585,476,1701,4701,415,015,060,262,259,758,90,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.719,93.277,92.885,73.756,42.069,22.587,02.016,41.941,94.184,24.321,81.612,81.790,31.462,21.354,61.351,61.253,81.222,21.034,51.487,71.630,61.313,51.451,71.532,71.671,91.542,2783,0724,21.321,41.292,91.049,51.047,91.226,21.129,13.886,03.775,71.608,25.803,33.340,01.937,72.047,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.206,81.324,51.319,81.452,51.506,21.558,11.674,31.709,81.663,41.455,81.460,71.339,81.178,91.081,51.062,3998,41.090,8959,91.166,71.462,51.134,01.212,9818,0967,4924,7489,3431,9516,7409,2402,8444,8508,0444,1596,3575,0635,94.096,0829,1576,7191,8
      2. Trả trước cho người bán1.268,21.254,91.298,81.244,0138,8126,294,9116,266,081,078,068,154,570,399,5128,5110,536,642,649,168,779,497,1119,9436,3116,3121,1229,3419,4246,7282,5280,1291,1216,2283,4437,0358,1112,4523,51.664,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02.350,02.350,00,00,00,00,00,00,00,00,0295,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.613,62.613,60,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác721,91.188,1751,21.563,9924,21.376,8710,6521,7442,6708,4296,5600,6421,5395,1381,6299,9205,3218,9142,7194,3149,4190,0632,0596,8193,7188,7182,7586,0473,1409,1333,1452,8440,9532,7373,5603,61.414,82.460,5869,7202,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-477,0-489,5-484,0-504,0-499,9-474,2-463,4-405,8-337,8-273,4-222,4-218,3-192,6-192,2-191,7-173,1-184,3-181,0-159,3-75,2-38,6-30,6-14,5-12,1-12,5-11,3-11,5-10,6-8,9-9,1-12,4-14,7-47,1-72,8-69,8-68,4-65,7-62,1-32,1-11,0
    IV. Tổng hàng tồn kho209,3222,1236,2267,7299,0273,9295,0251,2228,6510,8640,0782,11.451,61.427,51.178,1885,4555,5554,6582,9280,0289,5286,2519,91.203,01.009,6968,8986,0899,2864,0819,5901,51.380,82.294,11.969,41.655,31.714,41.240,2682,81.483,22.043,1
      1. Hàng tồn kho209,3222,1236,2267,7299,0273,9295,0251,2228,6510,8640,0782,11.451,61.427,51.178,1885,4555,5554,6582,9280,0289,5286,2519,91.203,81.010,4969,6986,8900,0865,3820,8903,41.385,12.331,51.995,71.655,31.714,41.240,2682,81.483,22.043,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-1,2-1,3-1,9-4,2-37,4-26,30,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác397,0760,3271,35.801,47.033,37.019,56.990,45.511,25.518,22.622,12.611,21.644,31.694,61.734,6835,0798,693,61.274,12.338,51.136,61.122,076,5101,22.776,91.440,61.392,71.181,11.946,91.879,82.033,02.040,42.665,55.247,16.019,53.033,0585,9680,71.666,21.864,2699,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn65,664,568,487,895,9104,883,796,172,485,072,6112,8139,4162,8119,068,163,146,141,772,959,133,369,5175,4170,3141,278,1130,6128,5149,1152,3221,0454,3373,6192,7148,0124,0134,1185,428,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ328,1170,8182,3195,082,760,052,00,030,721,022,515,439,147,949,864,321,222,823,023,222,542,831,155,552,232,837,550,969,380,1105,197,3123,4113,4127,778,276,653,3134,792,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,327,420,61,90,70,70,70,70,70,70,70,70,78,68,88,89,31,80,40,50,40,40,50,40,20,70,50,40,00,00,00,22,22,22,22,47,87,30,521,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.347,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0497,60,05.516,66.854,06.854,06.854,05.414,45.414,42.515,42.515,41.515,41.515,41.515,4657,4657,40,01.203,42.273,41.040,01.040,00,00,02.545,61.217,91.217,91.065,01.765,01.682,01.803,81.783,00,04.667,25.530,42.710,4357,4472,41.471,51.543,5556,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53.637,352.780,353.318,147.496,443.477,443.024,142.913,740.585,539.944,837.622,737.617,331.683,731.970,732.349,132.177,032.786,331.606,430.686,329.976,931.835,132.205,333.843,632.670,530.308,530.598,531.627,931.454,331.949,132.396,932.905,330.981,429.162,925.869,824.780,327.902,830.011,424.193,026.912,430.228,221.536,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn21,621,620,517,319,918,519,3672,8458,89,612,211,69,69,78,28,28,28,26,17,57,51.257,58,37,47,4958,78,77,76,26,210,18,09,99,57,62.623,22.621,22.621,22.618,80,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.250,00,00,00,0950,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.613,62.613,62.613,62.613,60,0
      5. Phải thu dài hạn khác21,621,620,517,319,918,519,3672,8458,89,612,211,69,69,78,28,28,28,26,17,57,57,58,37,47,48,78,77,76,26,210,18,09,99,57,69,67,67,65,20,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định260,5264,2273,1238,3245,0211,8221,4226,0235,2403,7413,4409,0417,5417,0418,0419,3427,5431,2438,8437,3434,2440,0450,2450,0461,5469,8473,8222,5223,2299,9307,8283,4302,8168,0170,6185,1176,5399,244,712,7
      1. Tài sản cố định hữu hình254,5256,9263,3226,4231,1195,4202,6207,6214,1380,1387,3388,8396,1402,5407,4406,3412,1417,9426,5423,1418,0421,9430,2424,8433,5441,8450,4199,9199,5274,4282,0255,4271,3134,7138,9153,5142,7363,132,311,5
      - Nguyên giá39.470,839.173,139.178,439.499,538.401,038.398,438.354,037.977,737.749,135.170,635.182,435.198,735.180,135.186,035.199,135.365,235.348,733.582,033.609,133.692,833.696,333.709,133.576,732.862,032.877,232.859,732.702,831.780,231.649,730.176,829.183,927.774,624.034,522.735,123.104,421.191,820.792,618.070,016.251,09.631,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.454,7-12.224,1-11.947,1-12.210,6-11.889,3-11.588,5-11.269,6-10.943,4-10.625,3-10.306,4-10.002,6-9.681,2-9.343,9-9.009,7-8.684,7-8.325,2-7.985,1-7.658,6-7.340,4-7.007,5-6.665,2-6.323,0-5.978,0-5.655,6-5.312,8-4.978,4-4.639,1-4.310,1-4.017,3-3.655,6-3.334,2-3.065,8-2.792,7-2.552,5-2.311,9-2.092,9-1.870,8-1.491,3-931,4-416,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá39.470,839.173,139.178,439.499,538.401,038.398,438.354,037.977,737.749,135.170,635.182,435.198,735.180,135.186,035.199,135.365,235.348,733.582,033.609,133.692,833.696,333.709,133.576,732.862,032.877,232.859,732.702,831.780,231.649,730.176,829.183,927.774,624.034,522.735,123.104,421.191,820.792,618.070,016.251,09.631,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.454,7-12.224,1-11.947,1-12.210,6-11.889,3-11.588,5-11.269,6-10.943,4-10.625,3-10.306,4-10.002,6-9.681,2-9.343,9-9.009,7-8.684,7-8.325,2-7.985,1-7.658,6-7.340,4-7.007,5-6.665,2-6.323,0-5.978,0-5.655,6-5.312,8-4.978,4-4.639,1-4.310,1-4.017,3-3.655,6-3.334,2-3.065,8-2.792,7-2.552,5-2.311,9-2.092,9-1.870,8-1.491,3-931,4-416,2
      3. Tài sản cố định vô hình5,97,29,811,913,916,318,818,421,023,626,020,221,314,510,613,115,313,412,314,216,218,120,025,227,927,923,422,623,825,525,928,031,533,331,731,533,836,112,41,2
      - Nguyên giá39.470,839.173,139.178,439.499,538.401,038.398,438.354,037.977,737.749,135.170,635.182,435.198,735.180,135.186,035.199,135.365,235.348,733.582,033.609,133.692,833.696,333.709,133.576,732.862,032.877,232.859,732.702,831.780,231.649,730.176,829.183,927.774,624.034,522.735,123.104,421.191,820.792,618.070,016.251,09.631,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.454,7-12.224,1-11.947,1-12.210,6-11.889,3-11.588,5-11.269,6-10.943,4-10.625,3-10.306,4-10.002,6-9.681,2-9.343,9-9.009,7-8.684,7-8.325,2-7.985,1-7.658,6-7.340,4-7.007,5-6.665,2-6.323,0-5.978,0-5.655,6-5.312,8-4.978,4-4.639,1-4.310,1-4.017,3-3.655,6-3.334,2-3.065,8-2.792,7-2.552,5-2.311,9-2.092,9-1.870,8-1.491,3-931,4-416,2
    III. Bất động sản đầu tư27.016,126.949,027.231,327.288,926.511,726.809,927.084,427.034,227.123,824.864,225.179,825.517,525.836,226.176,326.514,427.040,027.363,625.923,526.268,826.685,427.031,127.386,127.598,627.206,327.564,427.881,228.063,727.470,127.632,326.521,225.849,824.708,821.241,820.182,520.792,519.098,818.921,916.578,715.319,59.214,8
      - Nguyên giá39.470,839.173,139.178,439.499,538.401,038.398,438.354,037.977,737.749,135.170,635.182,435.198,735.180,135.186,035.199,135.365,235.348,733.582,033.609,133.692,833.696,333.709,133.576,732.862,032.877,232.859,732.702,831.780,231.649,730.176,829.183,927.774,624.034,522.735,123.104,421.191,820.792,618.070,016.251,09.631,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.454,7-12.224,1-11.947,1-12.210,6-11.889,3-11.588,5-11.269,6-10.943,4-10.625,3-10.306,4-10.002,6-9.681,2-9.343,9-9.009,7-8.684,7-8.325,2-7.985,1-7.658,6-7.340,4-7.007,5-6.665,2-6.323,0-5.978,0-5.655,6-5.312,8-4.978,4-4.639,1-4.310,1-4.017,3-3.655,6-3.334,2-3.065,8-2.792,7-2.552,5-2.311,9-2.092,9-1.870,8-1.491,3-931,4-416,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn231,0231,2267,1288,71.046,4825,6801,6838,5782,2999,61.028,3761,8704,8700,6699,5655,3804,51.282,01.255,91.013,41.001,2971,2959,2883,3773,6795,9640,41.165,21.102,21.625,21.343,5818,71.106,41.294,61.164,7810,7693,91.469,66.365,73.920,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang231,0231,2267,1288,71.046,4825,6801,6838,5782,2999,61.028,3761,8704,8700,6699,5655,3804,51.282,01.255,91.013,41.001,2971,2959,2883,3773,6795,9640,41.165,21.102,21.625,21.343,5818,71.106,41.294,61.164,7810,7693,91.469,66.365,73.920,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0700,0700,0830,01.832,01.832,01.830,01.830,01.830,01.830,00,00,04.029,03.654,55.956,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04.029,03.648,53.336,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,00,00,00,00,00,00,06,02.619,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.830,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0700,0700,0830,00,01.830,01.830,01.830,01.830,01.830,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác26.108,225.314,525.526,219.663,215.654,415.158,414.787,111.814,011.344,911.345,510.983,64.971,85.002,65.045,54.536,94.663,43.002,53.041,32.007,33.691,53.731,23.788,83.654,11.761,51.791,61.522,41.567,72.383,52.602,92.620,71.638,21.514,01.378,81.295,73.937,47.293,61.779,51.814,72.225,12.432,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn558,4496,6480,4437,2442,2437,5433,0453,8457,4454,1453,0455,3459,3468,0477,6364,3356,8377,4395,3413,9435,4474,9514,2507,5519,5527,0554,7552,5574,5574,2593,4524,1366,4418,1219,21.221,81.189,51.188,174,8203,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại82,1116,2151,0505,4505,8491,0106,8113,387,080,265,682,091,4108,084,951,716,016,016,016,016,016,016,09,29,29,79,29,19,39,39,514,318,816,819,31,71,82,12,91,5
      3. Tài sản dài hạn khác25.467,724.701,724.894,818.715,914.689,514.197,914.197,911.180,210.716,510.709,910.346,44.298,64.298,64.298,63.785,34.040,22.404,42.404,41.334,42.981,82.981,82.981,82.789,7892,4892,4597,0597,01.397,01.576,01.576,0556,0478,0478,0327,03.147,05.500,00,00,01.501,82.200,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,04,816,832,049,366,784,0101,3118,6135,9153,3170,9189,0207,2225,3243,5261,6279,8297,9316,0334,2352,3370,5388,6406,8424,9443,1461,2479,4497,5515,7533,8551,9570,1588,2624,5645,527,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN62.806,260.962,961.279,161.264,758.241,755.946,855.226,253.174,952.328,449.016,247.653,744.706,344.194,244.259,042.658,839.951,538.671,837.730,537.873,537.746,337.913,639.780,239.769,540.079,238.760,936.915,635.822,537.585,137.212,138.621,338.104,036.775,436.087,238.119,937.850,536.242,236.519,034.299,135.909,829.901,4
  A. Nợ phải trả13.495,510.988,512.910,915.555,013.783,012.846,813.303,512.337,612.397,910.107,19.826,97.947,08.751,59.816,99.275,47.354,06.870,26.702,17.222,77.217,47.409,09.663,210.433,711.717,910.972,09.469,98.872,49.561,09.904,89.509,09.593,28.961,98.831,511.484,411.767,511.092,611.618,59.615,821.025,818.073,4
    I. Nợ ngắn hạn5.692,73.256,35.173,98.346,811.707,48.587,85.920,76.021,95.501,86.625,34.473,04.385,85.254,06.295,05.818,53.936,43.426,92.386,42.890,12.857,93.040,65.266,43.490,94.781,45.866,75.344,94.767,55.655,25.979,85.611,75.678,65.211,45.283,47.564,17.747,57.306,67.401,52.732,86.215,33.713,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,520,020,621,94.445,12.014,32.009,82.489,91.823,81.808,019,919,919,91.068,91.065,41.061,91.058,419,919,919,919,92.567,619,919,419,919,419,418,418,518,121,118,118,12.816,92.831,32.800,82.799,26,5326,8270,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn185,9152,9659,2539,2627,0452,2461,9460,0734,7487,9448,1761,8766,2764,8724,8560,1539,7480,9526,2500,2538,1606,0741,4638,11.634,42.108,42.055,12.515,32.630,52.784,62.843,91.999,91.147,6820,71.161,1819,6528,5453,5877,0147,6
      4. Người mua trả tiền trước87,582,3309,1184,5174,5156,1184,8193,6222,7731,6314,3441,41.447,21.421,11.215,2273,2151,0150,4278,2467,2399,3169,1429,81.522,71.493,1988,5470,9992,2939,3979,2887,91.516,02.227,82.068,72.145,61.979,31.233,21.001,71.326,7269,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước720,3389,11.718,21.613,41.214,2745,01.135,31.015,5781,41.810,11.495,71.443,21.246,81.132,3832,7581,8275,4158,2489,6280,6434,6231,4321,5365,1496,8303,0300,4232,2209,7219,6274,6215,1194,6138,5191,2141,2120,669,90,662,3
      6. Phải trả người lao động32,124,00,00,00,02,70,25,00,20,30,30,00,00,00,030,50,20,00,00,00,00,30,20,90,50,50,835,50,50,40,80,40,51,36,75,10,37,2467,43,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.111,71.252,81.483,81.225,7976,6948,81.123,9898,8966,6772,5973,7682,4625,6707,8727,0513,0481,6520,3628,9585,2671,0702,91.009,3821,1852,4693,3947,1795,91.131,8620,0778,0504,4647,7656,5385,7587,7633,7402,81.205,2385,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,031,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn45,659,60,037,970,992,132,756,876,0100,644,571,548,770,383,2101,060,478,591,4130,8107,7147,7164,2187,4146,1123,3116,3125,8112,6117,1102,1101,428,035,127,528,126,936,736,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3.487,51.273,0949,34.721,74.196,44.173,9968,8895,7890,1907,71.170,2952,91.089,21.119,41.160,0797,7843,0961,1839,0854,8851,0822,5786,51.199,71.196,51.081,6830,8913,8911,3847,5749,2844,11.007,01.014,3989,8938,42.052,4749,11.972,32.575,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,91,91,91,91,91,91,84,94,84,83,410,07,67,47,414,214,214,214,016,216,216,015,124,023,923,923,823,222,722,221,19,29,39,35,83,53,82,50,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,60,60,60,80,81,61,61,61,72,72,82,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,90,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7.802,97.732,27.737,17.208,12.075,64.258,97.382,86.315,76.896,13.481,95.353,93.561,23.497,53.522,03.456,93.417,63.443,34.315,74.332,64.359,54.368,54.396,86.942,76.936,55.105,34.125,04.104,93.905,83.925,03.897,43.914,63.750,53.548,13.920,34.020,03.786,04.217,06.883,014.810,414.360,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.226,91.169,51.157,1633,31.708,61.510,24.663,34.609,44.530,81.152,31.253,11.232,21.172,01.200,41.137,41.132,61.154,7995,21.018,41.061,51.076,41.109,21.072,21.088,41.147,71.167,11.129,9915,1917,8863,1855,8677,5664,3637,9623,9643,4598,2551,3449,74.446,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6.386,76.369,06.380,56.383,7171,62.549,22.523,11.532,22.153,02.148,43.915,72.139,22.133,62.127,52.121,32.115,12.115,33.147,63.137,93.128,23.128,13.118,75.706,25.696,13.784,42.766,22.765,32.765,22.764,12.763,42.762,42.761,32.770,03.164,23.282,23.031,73.487,65.954,313.913,29.914,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả67,167,568,068,568,969,469,870,270,771,271,672,873,373,874,374,775,275,876,276,777,277,778,278,779,279,780,280,780,480,581,073,369,367,853,740,663,5283,4361,50,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,77,20,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn122,2126,2131,5122,7126,4130,2126,6103,8141,6110,0113,5117,0118,6120,3124,095,198,097,1100,193,186,891,286,273,494,0111,9129,5144,7162,8190,3215,4238,544,550,560,170,466,092,278,70,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu49.310,749.974,548.368,245.709,744.458,743.100,041.922,640.837,339.930,538.909,137.826,936.759,335.442,734.442,133.383,432.597,531.801,631.028,430.650,830.529,030.504,630.117,029.335,828.361,327.788,927.445,726.950,128.024,127.307,329.112,328.510,927.813,427.255,726.635,626.083,025.149,624.900,524.683,414.884,011.827,9
    I. Vốn chủ sở hữu49.310,749.974,548.368,245.709,744.458,743.100,041.922,640.837,339.930,538.909,137.826,936.759,335.442,734.442,133.383,432.597,531.801,631.028,430.650,830.529,030.504,630.117,029.335,828.361,327.788,927.445,726.950,128.024,127.307,329.112,328.510,927.813,427.255,726.635,626.083,025.149,624.900,524.683,414.884,011.827,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu23.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,223.288,219.010,819.010,819.010,819.010,819.010,821.091,721.091,714.172,212.010,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần47,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,04.324,44.324,44.324,44.324,44.324,41.788,51.788,598,271,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,3-1.954,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,1-53,4-53,4-53,4-53,4-53,4-53,4-53,4-53,4-53,4-53,4-53,4-53,4-53,4-58,4-58,4-58,4-58,4-58,4-58,4-58,4-58,4-58,428,50,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27.982,928.646,727.040,424.381,623.005,221.771,920.594,519.509,218.602,817.581,316.475,815.408,314.091,613.091,012.023,311.232,310.438,99.665,99.288,59.166,79.142,58.754,97.974,06.999,66.427,36.084,25.588,74.708,73.992,15.794,85.192,54.502,43.947,93.327,92.775,51.842,22.048,11.831,1511,9-309,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24.768,127.040,420.594,520.594,520.594,520.594,516.498,716.475,816.498,716.475,812.064,612.064,612.064,612.064,69.288,59.288,59.288,59.288,57.974,07.974,07.974,07.974,05.592,15.592,15.592,15.592,12.740,72.740,72.740,75.182,72.786,52.786,52.786,52.786,51.831,11.831,11.831,1198,2-131,8—
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.214,81.606,36.445,93.787,12.410,71.177,44.095,83.033,42.104,01.105,54.411,23.343,72.027,11.026,52.734,81.943,81.150,4377,41.314,51.192,71.168,4780,92.381,91.407,5835,2492,12.848,11.968,11.251,5612,12.406,01.715,91.161,4541,4944,511,2217,01.632,9643,7—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,4125,80,40,40,40,00,023,323,323,323,232,337,435,235,034,834,834,634,534,334,234,034,033,933,633,440,741,634,231,030,930,830,630,630,573,256,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN62.806,260.962,961.279,161.264,758.241,755.946,855.226,253.174,952.328,449.016,247.653,744.706,344.194,244.259,042.658,839.951,538.671,837.730,537.873,537.746,337.913,639.780,239.769,540.079,238.760,936.915,635.822,537.585,137.212,138.621,338.104,036.775,436.087,238.119,937.850,536.242,236.519,034.299,135.909,829.901,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————

Báo cáo khác của VRE

Dữ liệu khác của VRE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vincom Retail (mã VRE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VRE.