Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VSI
CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước
Water Supply Sewerage Construction And Investment Joint Stock Company
18.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VSI

Cân đối kế toán VSI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn280,8243,0211,5216,1198,5270,4282,0326,5258,9228,1279,0247,2281,3282,5339,7269,8247,3198,3194,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền131,0102,879,360,685,351,830,657,652,168,755,318,224,725,951,120,42,53,120,2
      1. Tiền131,021,875,746,621,543,815,657,630,643,330,718,224,725,835,620,42,53,120,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,081,03,614,063,98,015,00,021,425,424,60,00,00,115,50,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,010,022,00,20,20,20,030,620,070,00,00,00,00,00,50,05,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,05,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,010,022,00,20,20,20,030,620,070,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn103,996,2103,5116,891,2183,2234,4200,3157,2114,6132,5137,8181,4168,9190,2161,7177,4139,9116,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng96,271,3105,4111,885,8174,2225,9184,099,672,583,975,4116,0104,0125,294,8109,262,163,5
      2. Trả trước cho người bán21,738,13,29,99,69,510,212,641,653,460,061,764,263,063,662,863,068,333,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,93,95,86,18,08,07,110,322,327,025,52,22,53,02,64,05,29,518,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,0-17,2-10,9-11,0-12,2-8,5-8,8-6,6-6,3-38,3-36,9-1,5-1,3-1,2-1,20,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho36,030,914,412,414,129,010,660,714,322,720,464,946,554,270,559,850,836,750,7
      1. Hàng tồn kho36,331,314,812,814,429,411,061,114,722,720,464,946,554,270,559,850,836,750,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,913,04,34,37,76,16,28,04,72,10,826,328,733,527,927,416,613,67,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,913,04,34,34,73,34,11,20,71,40,84,77,78,32,24,22,12,81,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,01,11,92,11,34,00,70,01,80,00,00,00,00,00,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,02,00,90,05,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,821,025,225,723,314,510,85,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn266,3286,3304,5319,0337,6386,7394,6375,9316,3172,6132,9501,3503,9477,1472,8477,7433,5415,1334,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định137,3145,2157,8170,2183,3190,4188,0185,346,313,113,192,8101,4104,0112,0120,2124,9130,826,3
      1. Tài sản cố định hữu hình119,4126,7138,7150,7163,2169,7166,8163,523,911,111,090,599,1101,5109,4117,5122,1127,823,2
      - Nguyên giá205,7206,5206,5206,5206,5206,5206,5113,2113,2113,3113,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-97,9-91,6-84,9-78,2-71,5-64,7-58,0-52,5-48,9-45,3-41,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá205,7206,5206,5206,5206,5206,5206,5113,2113,2113,3113,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-97,9-91,6-84,9-78,2-71,5-64,7-58,0-52,5-48,9-45,3-41,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình17,918,519,019,620,120,721,221,822,42,02,12,22,42,52,62,82,93,03,1
      - Nguyên giá205,7206,5206,5206,5206,5206,5206,5113,2113,2113,3113,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-97,9-91,6-84,9-78,2-71,5-64,7-58,0-52,5-48,9-45,3-41,90,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư107,8114,9121,6128,3135,0141,8148,560,764,367,971,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá205,7206,5206,5206,5206,5206,5206,5113,2113,2113,3113,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-97,9-91,6-84,9-78,2-71,5-64,7-58,0-52,5-48,9-45,3-41,90,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn17,021,519,614,114,032,639,2110,4186,578,035,2391,1366,9343,4327,9327,5277,5251,9305,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,021,519,614,114,032,639,2110,4186,578,035,2————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,92,92,92,92,919,015,315,315,33,33,34,519,510,510,54,52,50,61,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,015,712,012,012,00,00,00,00,00,00,00,02,50,01,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,519,510,510,54,50,00,60,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,31,92,73,52,43,03,74,14,010,39,812,916,119,222,325,528,631,70,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,50,71,11,80,00,20,40,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,70,70,70,30,70,80,80,60,70,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,10,50,91,31,72,02,42,83,29,99,412,515,718,821,925,128,231,40,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN547,0529,3516,0535,1536,2657,2676,7702,4575,2400,7411,8748,5785,1759,5812,5747,4680,8613,4528,8
  A. Nợ phải trả341,2334,8321,6336,6318,5451,8467,8494,1351,2193,6219,8572,8620,2589,8629,5588,4522,8474,5413,7
    I. Nợ ngắn hạn228,3204,0162,7144,496,4211,8225,7288,2205,7149,4186,8197,3274,5249,0291,0220,5204,0168,9205,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,810,514,110,85,711,410,710,327,817,813,670,6100,676,4118,580,346,935,130,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn82,650,572,936,024,5136,7140,0150,059,147,831,248,129,731,162,640,850,949,418,2
      4. Người mua trả tiền trước80,569,92,319,19,518,90,946,938,921,314,811,235,152,819,725,037,742,792,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,18,510,07,44,42,66,94,44,34,935,65,716,410,014,211,39,96,27,1
      6. Phải trả người lao động3,22,23,33,02,52,33,63,53,13,22,71,71,50,81,01,42,41,61,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,720,014,136,513,410,925,818,043,427,753,018,627,329,437,937,132,911,827,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,118,320,713,318,023,735,845,020,425,334,340,662,246,835,523,022,622,026,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn19,522,022,516,217,33,90,07,36,20,01,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,72,02,82,21,21,42,12,92,51,40,11,01,71,71,71,60,8-0,01,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn112,9130,7158,9192,2222,1239,9242,1205,9145,544,233,0375,5345,7340,8338,5367,9318,7305,6207,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,05,60,05,60,070,9105,9106,7105,9135,9138,8144,6104,3
      5. Phải trả dài hạn khác27,327,827,127,326,226,326,418,516,525,727,0304,6123,9126,5126,5127,0114,6102,666,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn76,293,2121,7156,1187,0203,8210,2176,2122,57,10,00,0116,0107,5105,8104,664,358,237,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,24,35,13,63,64,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,20,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,84,95,05,15,35,45,55,65,75,96,00,00,00,00,00,00,70,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu205,8194,5194,3198,5217,6205,4208,9208,3224,0207,1192,0175,7164,9169,7183,0159,1158,1138,9115,1
    I. Vốn chủ sở hữu205,8194,5194,3198,5217,6205,4208,9208,3224,0207,1192,0175,6164,9169,7182,9159,1158,1138,9114,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0120,0120,0111,6111,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,67,90,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,34,04,20,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,40,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển34,434,434,434,434,434,433,331,631,624,215,910,510,510,52,52,21,10,01,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,53,01,80,70,00,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24,713,513,717,336,219,423,724,238,930,730,014,13,48,431,220,122,014,72,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,30,50,76,14,60,00,01,17,90,1-0,0————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này23,412,913,111,231,619,423,723,131,030,630,0————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,05,04,55,15,46,06,27,07,96,60,50,60,70,70,70,70,70,50,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN547,0529,3516,0535,1536,2657,2676,7702,4575,2400,7411,8748,5785,1759,5812,5747,4680,8613,4528,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán VSI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn229,7223,2280,9235,8192,2237,1242,9175,4156,4176,5211,1217,7233,2187,2216,1206,1194,4187,3198,4248,4191,7194,2270,4258,8260,4275,0282,3315,5337,7280,9327,3332,6254,2278,7259,8258,9220,4230,1229,0219,0230,0279,7283,7302,4220,7262,6245,8264,0239,1249,4281,0271,4292,8282,3282,3278,8296,4294,4341,4273,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền79,776,2131,088,778,834,2102,874,853,380,879,362,179,456,460,661,767,192,385,3119,866,744,251,850,628,548,125,625,927,049,457,651,274,657,552,138,812,256,768,878,721,525,855,3118,213,026,518,210,96,18,124,76,27,23,925,87,85,919,235,66,3
      1. Tiền79,78,2131,036,713,86,121,822,815,348,875,724,524,17,446,620,722,118,121,510,425,716,243,814,115,415,115,616,914,023,457,651,232,257,552,138,812,231,343,325,19,110,330,733,69,026,518,27,96,18,124,76,27,13,025,87,85,13,735,66,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,068,00,052,065,028,081,052,038,032,03,637,655,249,014,041,045,074,163,9109,441,028,08,036,513,133,110,09,013,026,00,00,042,40,00,00,00,025,425,453,612,415,524,684,64,00,00,03,00,00,00,00,00,10,90,00,00,815,50,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,330,10,00,00,033,00,00,00,00,010,010,010,022,022,023,113,10,20,20,20,20,20,212,212,20,25,20,00,00,00,00,00,010,030,630,037,020,020,00,050,870,870,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,015,57,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,015,57,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn41,330,10,00,00,033,00,00,00,00,010,010,010,022,022,023,113,10,20,20,20,20,20,212,212,20,25,20,00,00,00,00,00,010,030,630,037,020,020,00,050,870,870,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn89,182,1104,092,472,5102,496,263,369,377,8103,587,4105,184,2116,891,296,175,791,1101,094,6123,5183,2170,5197,3195,6234,3260,9263,6198,4200,4221,6140,3162,1157,2154,6133,7119,6113,9114,7120,2148,2116,8129,8135,6167,2137,7163,2159,6168,6181,1181,2162,7159,9168,7156,1188,7167,0190,2141,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng100,489,796,285,367,377,771,350,653,779,3105,473,985,574,9111,881,779,468,985,886,585,8111,0174,2161,0190,2185,7225,9237,1236,5169,3184,0177,183,098,699,757,865,162,172,871,770,779,183,973,065,3106,675,494,290,5100,9116,0114,997,298,1104,082,4118,4101,2125,278,7
      2. Trả trước cho người bán2,26,021,723,521,538,438,122,022,23,43,217,222,913,49,912,518,69,69,613,65,48,49,59,77,59,810,218,220,017,012,632,040,646,341,695,071,463,153,455,957,173,560,056,872,060,061,768,068,267,264,265,263,960,063,071,767,963,362,660,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,02,92,93,63,53,73,94,65,16,05,87,47,86,86,17,99,08,67,911,912,012,68,08,78,510,87,110,513,218,710,418,923,123,622,338,034,732,625,425,131,832,55,06,32,12,12,22,52,31,82,22,32,83,12,93,23,53,72,32,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,4-16,4-16,9-19,9-19,8-17,3-17,2-13,9-11,7-10,9-10,9-11,1-11,1-11,0-11,0-10,8-10,8-11,4-12,2-11,0-8,6-8,6-8,5-8,9-8,9-10,8-8,9-4,9-6,1-6,6-6,6-6,3-6,3-6,3-6,5-36,2-37,5-38,3-37,7-38,0-39,4-36,9-32,1-6,3-3,9-1,5-1,5-1,5-1,3-1,3-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,20,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho19,534,736,044,129,254,230,927,026,113,814,054,734,120,512,325,612,513,114,020,922,620,829,021,217,524,010,924,240,828,760,756,636,247,014,627,633,831,022,323,834,733,820,432,146,043,964,960,843,338,646,552,085,985,754,277,174,378,272,484,2
      1. Hàng tồn kho19,935,136,344,429,654,631,327,426,514,214,455,134,520,912,726,012,913,514,421,323,021,229,421,517,824,311,324,641,229,161,157,036,547,414,827,834,031,022,323,834,733,820,432,146,043,964,960,843,338,646,552,085,985,754,277,174,378,272,484,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,10,09,910,611,713,213,010,47,64,24,33,44,64,04,34,55,56,07,76,57,65,56,14,34,97,16,24,56,24,38,63,23,22,15,37,93,62,84,11,82,71,021,322,226,125,125,129,130,034,128,732,137,132,833,437,827,530,027,634,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,09,910,611,713,013,010,47,64,24,32,73,44,04,34,45,24,94,75,26,12,73,32,93,23,64,12,83,51,31,90,70,70,61,21,41,31,91,91,51,61,00,82,22,82,44,74,64,56,17,77,68,98,08,37,54,24,02,27,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,71,11,31,41,71,91,41,71,82,11,70,91,11,31,41,41,44,06,52,30,90,70,41,20,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,20,00,00,00,00,32,00,00,01,00,90,00,01,70,00,01,81,95,51,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,020,518,920,622,720,424,525,528,021,024,528,024,825,130,323,325,925,427,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn262,6269,2266,3278,3279,7282,4286,3291,1296,4303,0304,5309,0314,1320,1319,3323,9327,2332,7337,6342,9362,1387,2386,7386,6393,5397,8394,7391,9389,4388,0375,9353,0344,6314,9316,3278,6213,7186,8172,6164,1166,8133,2117,8199,7202,3504,8501,3494,1492,3505,0503,9498,5496,3490,6477,1473,8473,8472,6472,9488,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định130,1133,7137,3141,4136,8141,0145,2149,3153,4153,8157,8161,8165,8169,4170,2174,1178,1181,8183,3187,4191,4193,5190,4192,7196,5199,7188,0189,8193,0195,8185,6180,6183,7186,546,346,747,412,513,113,614,112,617,618,218,790,792,894,997,199,2101,4103,6105,7106,0104,0105,7107,9109,8112,1113,6
      1. Tài sản cố định hữu hình112,5115,9119,4123,4118,6122,7126,7130,7134,7134,9138,7142,6146,5150,0150,7154,4158,2161,9163,2167,1171,0173,0169,7171,9175,6178,6166,8168,4171,6174,2163,8158,7161,6164,423,924,325,010,611,111,512,010,515,516,016,588,590,592,694,896,999,1101,2103,3103,5101,5103,2105,4107,2109,5110,9
      - Nguyên giá205,7205,7205,7205,7205,7205,7206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5207,1195,8113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,3113,3113,3113,4116,2116,2116,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,2-99,6-97,9-96,2-94,6-92,9-91,6-90,0-88,3-86,6-84,9-83,2-81,6-79,9-78,2-76,5-74,8-73,1-71,5-69,8-68,1-66,4-64,7-63,1-61,4-59,7-58,0-56,3-55,2-53,6-52,5-51,6-50,7-49,8-48,9-48,0-47,1-46,2-45,3-44,4-43,5-42,8-49,1-47,7-46,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá205,7205,7205,7205,7205,7205,7206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5207,1195,8113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,3113,3113,3113,4116,2116,2116,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,2-99,6-97,9-96,2-94,6-92,9-91,6-90,0-88,3-86,6-84,9-83,2-81,6-79,9-78,2-76,5-74,8-73,1-71,5-69,8-68,1-66,4-64,7-63,1-61,4-59,7-58,0-56,3-55,2-53,6-52,5-51,6-50,7-49,8-48,9-48,0-47,1-46,2-45,3-44,4-43,5-42,8-49,1-47,7-46,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình17,617,817,918,118,218,318,518,618,718,919,019,219,319,419,619,719,820,020,120,220,420,520,720,820,921,121,221,321,521,621,822,022,122,122,422,422,42,02,02,02,12,12,12,22,22,22,22,32,32,32,42,42,42,52,52,52,62,62,62,7
      - Nguyên giá205,7205,7205,7205,7205,7205,7206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5207,1195,8113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,3113,3113,3113,4116,2116,2116,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,2-99,6-97,9-96,2-94,6-92,9-91,6-90,0-88,3-86,6-84,9-83,2-81,6-79,9-78,2-76,5-74,8-73,1-71,5-69,8-68,1-66,4-64,7-63,1-61,4-59,7-58,0-56,3-55,2-53,6-52,5-51,6-50,7-49,8-48,9-48,0-47,1-46,2-45,3-44,4-43,5-42,8-49,1-47,7-46,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư104,5106,2107,8109,5111,2112,8114,9116,5118,2119,9121,6123,3124,9126,6128,3130,0131,7133,4135,0136,7138,4140,1141,8143,4145,1146,8148,5150,2151,9142,260,761,662,563,464,365,266,167,067,968,869,770,667,068,469,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá205,7205,7205,7205,7205,7205,7206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5206,5207,1195,8113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,3113,3113,3113,4116,2116,2116,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,2-99,6-97,9-96,2-94,6-92,9-91,6-90,0-88,3-86,6-84,9-83,2-81,6-79,9-78,2-76,5-74,8-73,1-71,5-69,8-68,1-66,4-64,7-63,1-61,4-59,7-58,0-56,3-55,2-53,6-52,5-51,6-50,7-49,8-48,9-48,0-47,1-46,2-45,3-44,4-43,5-42,8-49,1-47,7-46,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn17,117,017,023,127,223,821,520,319,724,119,618,117,317,614,112,812,512,414,013,526,831,832,625,825,324,639,232,925,430,8110,991,979,445,9186,5143,776,382,778,167,364,637,731,598,197,8397,5391,1381,0376,3371,0366,9358,5353,5349,8343,4337,6334,6330,7328,0341,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,117,017,023,127,223,821,520,319,724,119,618,117,317,614,112,812,512,414,013,526,831,832,625,825,324,639,232,925,430,8110,991,979,445,9186,5143,776,382,778,167,364,637,731,598,197,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,919,019,021,523,323,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,33,33,33,33,3-8,14,54,54,54,54,54,519,519,519,519,516,510,510,510,510,510,510,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,715,720,020,020,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,64,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,519,519,519,519,516,510,510,510,510,510,510,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,2-1,2-3,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-12,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,19,51,31,51,71,91,92,22,22,42,73,03,33,53,84,12,22,32,42,52,72,83,03,23,33,53,73,93,84,03,53,63,73,94,07,78,69,410,311,115,19,09,810,611,312,112,913,714,515,316,116,817,618,419,220,020,821,522,323,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,48,90,50,60,70,80,70,90,81,01,11,31,51,71,82,00,00,00,00,00,10,10,00,30,30,40,40,50,60,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,80,20,80,80,80,80,80,60,60,60,60,60,70,70,50,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,10,20,30,40,50,60,70,80,91,01,11,21,31,41,51,61,71,81,91,92,02,12,22,32,42,52,62,72,82,93,03,13,27,28,19,09,910,811,68,69,410,211,011,812,513,314,114,915,716,517,218,018,819,620,421,221,922,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN492,3492,4547,1514,1471,9519,5529,3466,6452,8479,5515,6526,7547,3507,2535,4530,0521,6520,0536,1591,3553,9581,4657,2645,5653,9672,8677,0707,5727,1668,9703,2685,5598,8593,6576,1537,5434,1417,0401,6383,1396,7412,9401,5502,1423,0767,4747,2758,1731,4754,4784,8769,9789,1772,9759,3752,6770,2767,0814,3762,7
  A. Nợ phải trả265,2276,7342,2309,6275,9318,5337,2270,8264,0281,9321,7323,5352,0304,3337,2323,0320,4296,2318,8361,2351,6371,9451,8445,5458,4459,4467,9507,9532,7456,7494,5482,6402,1365,0352,4337,9240,7206,4193,8194,2216,3216,4200,9307,6230,6589,2571,5590,4566,9589,2620,3606,1626,2603,0589,2586,1603,0584,5630,6607,2
    I. Nợ ngắn hạn157,6169,1229,3192,6155,1193,0207,0137,1127,1141,5162,7162,1164,3114,5144,7114,1106,978,196,7134,7120,3134,7211,8211,6220,6217,0225,8265,2301,4249,4288,6300,9238,5210,7201,1198,9200,3162,1149,6156,6179,3187,8171,6271,2183,8201,3196,1237,8216,0242,2274,5256,7277,8260,2248,2242,6252,6244,3292,1244,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,06,310,812,511,321,310,59,67,50,014,112,76,24,610,821,11,47,15,70,04,33,111,45,08,38,910,737,435,26,910,337,140,027,727,818,936,424,217,821,016,419,813,627,832,064,670,684,188,583,7100,6101,8105,2103,476,474,0119,7121,1118,5114,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn72,654,782,657,153,058,451,034,532,350,372,972,042,128,936,032,730,217,624,538,235,969,5136,7131,6142,0141,0140,0145,6176,8135,8150,0132,753,669,659,128,725,928,847,934,149,244,331,219,920,031,948,139,524,429,529,828,933,834,631,129,430,928,562,740,0
      4. Người mua trả tiền trước40,856,480,563,233,058,669,932,228,926,52,323,464,925,019,112,325,74,59,517,319,317,818,916,86,59,30,94,73,933,546,940,933,434,538,984,474,650,021,323,736,027,414,8121,419,127,111,227,022,931,735,222,551,540,352,855,88,619,119,720,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,46,17,017,513,55,77,510,24,611,510,08,26,24,27,68,76,53,24,714,59,24,62,69,68,14,37,15,83,13,84,46,33,33,15,46,25,65,05,04,76,08,220,815,012,99,03,88,87,68,016,315,410,510,09,58,313,99,914,19,7
      6. Phải trả người lao động1,01,63,41,01,11,22,20,80,80,93,31,21,00,93,01,00,70,62,50,60,70,62,30,70,80,83,61,21,11,13,51,11,10,93,11,01,11,13,21,01,10,82,70,60,60,51,70,60,50,71,51,11,51,40,80,90,90,30,91,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,812,610,73,95,711,420,02,04,610,414,19,38,621,136,56,410,011,713,421,29,38,010,915,922,122,525,625,533,321,518,448,738,843,843,430,927,227,327,743,942,055,350,659,165,040,518,632,232,130,627,327,719,320,229,434,235,234,838,733,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,911,912,114,514,214,018,315,816,216,720,713,114,912,213,312,611,614,718,027,826,424,723,729,328,730,035,938,539,938,245,025,058,124,114,625,925,024,625,426,726,930,534,327,433,026,841,144,238,356,462,257,654,248,846,537,340,229,335,722,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn18,618,920,321,220,222,025,529,229,225,122,519,316,516,716,216,317,618,517,313,213,26,33,91,41,40,00,04,44,57,37,34,64,66,26,20,00,00,00,00,00,01,53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,51,71,83,20,32,03,03,00,02,82,83,90,82,22,93,40,21,22,02,00,21,40,02,80,32,12,13,61,22,94,55,70,92,53,14,51,11,41,41,70,00,10,01,31,01,01,21,61,61,71,81,81,61,72,73,11,31,82,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn107,6107,7112,9116,9120,8125,5130,2133,7136,9140,4158,9161,4187,7189,8192,5208,9213,5218,0222,1226,5231,3237,3239,9233,9237,7242,4242,1242,8231,3207,4205,9181,6163,5154,3151,3139,040,444,344,237,537,028,629,436,446,7387,8375,5352,6350,9347,0345,7349,4348,4342,9341,0343,5350,4340,2338,5362,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,60,00,00,00,00,10,13,00,00,00,00,00,00,010,970,970,9105,9105,9105,9105,9110,8110,7106,1106,7106,7116,7105,9105,9128,8
      5. Phải trả dài hạn khác28,127,527,327,026,726,927,827,927,627,427,127,327,527,427,326,626,726,526,226,326,626,826,326,326,427,326,426,023,320,818,516,517,016,622,328,828,128,825,728,428,122,723,430,429,9310,9304,6126,3126,3123,9123,9123,9124,0124,1126,5126,5126,5126,5126,5126,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn70,770,976,280,484,788,993,296,499,7103,0121,7124,5150,6153,3156,1173,9178,3182,7187,0191,5195,9200,7203,8202,2205,9209,6210,2211,2202,4180,9176,2159,5140,9131,1122,5104,16,36,70,03,23,00,00,00,00,00,00,0120,4118,8117,2116,0114,8113,7112,7107,5110,0107,0107,5105,8107,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,74,04,24,24,14,24,34,44,75,15,14,54,54,04,03,33,33,63,63,43,64,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,74,84,84,84,84,94,94,95,05,05,05,15,15,15,15,25,25,25,35,35,35,45,45,45,45,55,55,55,65,65,65,65,75,75,75,85,85,85,95,95,95,96,06,06,06,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu227,1215,6205,0204,5196,0201,0192,1195,7188,8197,6193,9203,2195,3202,9198,2207,0201,2223,8217,2230,1202,3209,4205,4199,9195,6213,5209,1199,5194,4212,1208,7202,9196,8228,6223,7199,6193,4210,6207,8188,9180,5196,5200,6194,5192,4178,2175,6167,8164,5165,2164,6163,8162,8169,9170,1166,6167,2182,5183,7155,5
    I. Vốn chủ sở hữu227,1215,6204,9204,5196,0201,0192,0195,7188,8197,6193,9203,2195,3202,9198,2207,0201,2223,8217,2230,1202,3209,4205,4199,9195,6213,4209,1199,5194,3212,1208,6202,9196,8228,6223,7199,6193,4210,6207,8188,9180,4196,5200,6194,5192,4178,2175,6167,8164,5165,2164,6163,7162,8169,9170,1166,5167,2182,5183,7155,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0132,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,69,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển34,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,434,433,333,333,333,331,631,631,631,631,631,631,631,624,224,224,224,215,915,915,915,915,310,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,52,52,52,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,84,84,84,54,54,54,53,03,03,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối45,734,423,823,414,919,911,014,87,917,013,322,314,421,917,025,619,642,335,848,716,423,519,413,99,428,423,914,28,828,224,518,612,143,738,614,69,734,231,415,38,134,538,632,430,416,714,16,22,93,73,02,21,38,68,85,35,930,831,915,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24,724,710,214,91,313,51,67,90,513,79,114,40,717,312,419,66,136,230,239,60,219,419,49,40,023,714,28,80,024,218,612,11,138,922,49,70,230,715,08,10,130,032,430,4-0,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,09,713,78,513,56,49,46,87,43,34,27,913,74,64,75,913,56,15,69,116,24,10,04,49,44,79,75,48,84,06,06,411,04,816,34,99,53,516,47,38,04,56,12,130,4———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,35,15,05,05,15,05,04,94,84,54,54,84,84,95,15,45,55,45,45,35,85,96,06,06,16,16,26,46,66,87,07,27,57,77,97,96,66,66,63,82,60,50,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN492,3492,4547,1514,1471,9519,5529,3466,6452,8479,5515,6526,7547,3507,2535,4530,0521,6520,0536,1591,3553,9581,4657,2645,5653,9672,8677,0707,5727,1668,9703,2685,5598,8593,6576,1537,5434,1417,0401,6383,1396,7412,9401,5502,1423,0767,4747,2758,1731,4754,4784,8769,9789,1772,9759,3752,6770,2767,0814,3762,7

Báo cáo khác của VSI

Dữ liệu khác của VSI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước (mã VSI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VSI.