Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 894 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: TCK, ACC, AMV, APH, BCC · Xem bảng →
Logo VXB
CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre
Ben Tre Construction Material Joint Stock Company
40.600
▼ −100 (▼ −0,25%)

Khối ngoại mua bán VXB — trang 100

Mua bán ròng của khối ngoại với VXB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VXB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
26-11-201414.80000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
25-11-201414.80000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
24-11-201414.80000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
21-11-201414.80000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
20-11-201414.8000100▼ −1000,00,0▼ −0,01.968.012
19-11-201413.60000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
18-11-201413.60000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
17-11-201413.60000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
14-11-201413.60000■ 00,00,0■ 0,01.967.912
13-11-201413.60000■ 00,00,0■ 0,01.967.912
12-11-201413.60000■ 00,00,0■ 0,01.967.912
11-11-201413.600100100■ 00,00,0■ 0,01.967.912
10-11-201412.50000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
7-11-201412.50000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
6-11-201412.50000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
5-11-201412.50000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
4-11-201412.50000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
3-11-201412.00000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
31-10-201412.00000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
30-10-201412.00000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
29-10-201412.00000■ 00,00,0■ 0,01.968.012
28-10-201412.0003.1000▲ +3.1000,00,0▲ +0,01.968.012
27-10-201411.60000■ 00,00,0■ 0,01.971.112
24-10-201411.60000■ 00,00,0■ 0,01.971.112
23-10-201411.60000■ 00,00,0■ 0,01.971.112
22-10-201411.40000■ 00,00,0■ 0,01.971.112
21-10-201411.40000■ 00,00,0■ 0,01.971.112
20-10-201411.40000■ 00,00,0■ 0,01.971.112
17-10-201411.40000■ 00,00,0■ 0,01.971.112
16-10-201411.40000■ 00,00,0■ 0,01.971.112

Trang 100/136 · 16-10-2014 – 26-11-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-6-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VXB, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của VXB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VXB (CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu VXB (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 1.983.312 cổ phiếu.