Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo X20
CTCP X20
X20 Joint Stock Company
11.000
▲ +600 (▲ +5,77%)

Kết quả kinh doanh X20

Doanh thu và lợi nhuận X20 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 211Q4/2023: 404Q1/2024: 368Q2/2024: 132Q3/2024: 226Q4/2024: 576Q1/2025: 256Q2/2025: 171Q3/2025: 275Q4/2025: 419Q1/2026: 288Q2/2026: 226576Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -1Q4/2023: 9Q1/2024: 8Q2/2024: 3Q3/2024: 4Q4/2024: 30Q1/2025: 9Q2/2025: 6Q3/2025: 12Q4/2025: 8Q1/2026: 17Q2/2026: 130-1Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262261
Q1/202628817
Q4/20254198
Q3/202527512
Q2/20251716
Q1/20252569
Q4/202457630
Q3/20242264
Q2/20241323
Q1/20243688
Q4/20234049
Q3/2023211-1

Doanh thu và lợi nhuận X20 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 775Năm 2021: 912Năm 2022: 1.144Năm 2023: 1.034Năm 2024: 1.302Năm 2025: 1.1161.302Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 16Năm 2021: 9Năm 2022: 22Năm 2023: 20Năm 2024: 45Năm 2025: 3545Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.11635
Năm 20241.30245
Năm 20231.03420
Năm 20221.14422
Năm 20219129
Năm 202077516

Báo cáo tài chính gốc X20 theo kỳ

181 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—————

181 tệp báo cáo X20 trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính X20

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố X20.

Kết quả kinh doanh X20 theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.115,51.301,81.034,41.143,9912,8774,9910,21.047,61.043,31.019,6923,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,50,00,00,00,51,90,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.115,51.301,81.034,41.143,9912,3774,9910,21.047,61.042,91.017,8923,3
4. Giá vốn hàng bán916,01.062,2863,9958,6750,6625,6782,9910,9903,8891,6808,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)199,5239,5170,5185,3161,7149,4127,3136,6139,0126,2114,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,82,33,32,01,00,30,62,10,33,99,7
7. Chi phí tài chính0,90,10,11,12,04,37,71,21,70,30,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,90,00,00,91,74,16,90,80,80,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,70,60,50,30,30,20,00,00,20,00,0
9. Chi phí bán hàng9,736,624,623,138,622,919,723,920,817,816,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp150,4148,1121,6134,3106,3100,893,283,383,371,762,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)43,057,627,929,116,121,97,330,433,840,245,7
12. Thu nhập khác1,40,30,31,10,71,33,50,66,70,93,2
13. Chi phí khác0,10,31,32,03,91,73,30,31,70,20,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,3-0,0-1,0-0,8-3,1-0,40,20,35,00,72,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,357,626,928,313,021,57,530,738,840,948,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,511,86,36,42,36,92,26,78,08,111,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,50,3-0,31,2-1,70,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,512,36,66,13,55,22,26,78,08,111,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,745,220,422,29,516,35,324,030,732,937,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,745,220,422,29,516,35,324,030,732,937,2

Kết quả kinh doanh X20 theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh225,9288,3418,9275,0171,4256,4575,5226,4131,7367,9403,9210,9142,7284,6367,0301,3153,4322,2205,8305,3128,8324,3150,5211,7203,2205,0227,5292,1193,3198,8454,5171,0249,8172,3288,3275,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)225,9288,3418,9275,0171,4256,4575,5226,4131,7367,9403,9210,9142,7284,6367,0301,3153,4322,2205,6305,3128,4324,3150,5211,7203,0205,0227,5292,1193,3198,8454,5171,0249,8172,3288,3274,9
4. Giá vốn hàng bán189,6225,5332,2230,1146,7213,7446,5190,8108,2316,7342,6184,3116,5228,3304,2252,5129,3272,6158,0256,8114,1262,9107,6168,7165,4170,2180,4259,6158,9178,7394,8146,2215,2154,8245,7244,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,262,886,745,024,842,8129,135,523,551,361,326,626,256,362,848,824,249,647,648,414,361,442,943,037,634,847,132,534,420,159,724,834,617,542,630,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,10,61,21,01,00,90,70,80,60,20,30,71,31,01,00,50,60,10,50,30,10,10,10,10,00,00,10,00,10,40,70,31,00,20,11,1
7. Chi phí tài chính0,30,20,20,20,50,00,00,1-1,11,10,00,10,00,00,1-0,3-0,31,5-0,6-0,1-0,12,8-0,01,71,31,42,81,42,21,30,80,20,20,10,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,20,20,20,50,00,00,0-1,11,1-0,00,10,00,0-0,0-0,3-0,31,5-0,7-0,2-0,12,81,10,41,21,42,51,41,71,30,40,20,10,10,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,40,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,20,00,10,00,40,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,92,84,20,11,62,730,72,9-0,73,811,33,03,76,813,53,9-0,66,35,44,813,37,218,14,74,54,16,34,66,13,09,55,45,83,24,94,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,739,273,930,716,430,764,429,021,333,538,024,520,838,344,533,824,331,744,927,1-0,942,729,722,624,025,131,323,817,914,432,618,518,313,827,416,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,921,29,515,07,510,234,74,34,813,112,4-0,32,912,35,611,81,410,1-1,416,92,38,9-4,314,17,54,36,82,68,31,717,61,011,30,610,310,3
12. Thu nhập khác-0,10,20,10,10,11,20,20,10,10,00,10,10,10,10,80,10,10,10,20,20,10,21,00,40,40,30,13,10,70,10,20,10,20,15,20,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,10,00,00,0-0,60,90,60,30,40,00,91,0-1,01,00,03,10,10,00,31,10,10,51,31,11,00,10,20,10,00,00,60,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,20,10,1-0,01,20,20,10,7-0,9-0,5-0,2-0,40,1-0,1-0,81,1-0,90,2-3,00,10,20,7-0,70,3-0,3-1,22,0-0,30,10,00,00,10,14,60,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,821,49,615,17,511,435,04,45,512,211,9-0,52,512,45,510,92,59,2-1,214,02,49,1-3,613,47,84,05,74,68,01,817,61,111,40,715,010,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,14,62,03,11,52,35,50,51,14,03,10,80,52,60,82,11,22,1-0,02,91,50,0-1,62,73,00,21,21,00,90,74,40,10,80,43,01,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,20,00,00,00,00,0-0,30,00,80,0-0,60,00,20,00,60,0-0,90,00,40,0-0,91,70,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,94,62,03,11,52,35,20,52,04,02,50,80,72,61,42,10,32,10,42,90,61,8-1,32,73,20,21,21,00,90,74,40,10,80,43,01,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,916,87,611,96,19,229,83,93,58,39,4-1,31,99,84,18,82,27,1-1,611,01,87,3-2,310,74,63,84,53,67,11,113,10,910,60,312,09,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,916,87,611,96,19,229,83,93,58,39,4-1,31,99,84,18,82,27,1-1,611,01,87,3-2,310,74,63,84,53,67,11,113,10,910,60,312,09,3

Báo cáo khác của X20

Dữ liệu khác của X20

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP X20 (mã X20): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.116 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 35 tỉ đồng, giảm 23,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 226 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.