Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo YBC
CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái
Yen Bai Cement and Mineral JSC
5.400
▲ +700 (▲ +14,89%)

Giá lịch sử cổ phiếu YBC — trang 151

Biểu đồ giá YBC

500 phiên gần nhất
3.2928.39613.50018.60423.70818-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá YBC theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202610.0005.40010.1004.700▼ −46,0%198
20256.60010.00025.0005.100▲ +51,5%249
20247.8007.0009.8004.600▼ −10,3%250
20233.8007.80010.6003.800▲ +105,3%249
202213.4003.80020.6003.800▼ −71,6%249
202110.30013.40023.8007.700▲ +30,1%250
202040.00010.30050.0008.600▼ −74,2%252
201921.30040.00045.00021.300▲ +87,8%250
201819.50021.30021.3004.000▲ +9,2%250
20172.30019.50028.0001.700▲ +747,8%250
20162.2002.3004.7002.200▲ +4,5%251
20152.5002.2007.3002.200▼ −12,0%248
20144.8002.5009.7002.500▼ −47,9%227
201314.8004.80018.5004.400▼ −67,6%250
201221.70014.30021.7009.000▼ −34,1%250
201115.90019.20028.80014.500▲ +20,8%248
201034.90015.50042.50012.500▼ −55,6%250
200914.50032.20044.00013.200▲ +122,1%251
200818.00014.20050.30013.400▼ −21,1%160

Giá YBC từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
12-9-200832.70031.50031.50029.30029.300▼ −10,40%31.3001,0
11-9-200832.70034.80034.90030.50032.700■ 0,00%19.8000,6
10-9-200835.00032.80033.50032.70032.700▼ −6,57%54.8001,8
9-9-200837.60035.00037.00035.00035.000▼ −6,91%90.1003,2
8-9-200839.50037.60037.60037.60037.600▼ −4,81%5000,0
5-9-200842.10045.00045.00039.50039.500▼ −6,18%7.1000,3
4-9-200845.50045.20045.20042.10042.100▼ −7,47%35.4001,5
3-9-200845.10045.70045.70042.80045.500▲ +0,89%85.3003,9
29-8-200843.90042.30045.30042.30045.100▲ +2,73%71.1003,1
28-8-200847.10050.30050.30043.90043.900▼ −6,79%134.6005,9
27-8-200844.10047.10047.10047.10047.100▲ +6,80%17.8000,8
26-8-200841.30044.10044.10044.10044.100▲ +6,78%5.9000,3
25-8-200838.60041.30041.30041.30041.300▲ +6,99%11.9000,5
22-8-200836.10038.60038.60038.60038.600▲ +6,93%10.4000,4
21-8-200833.90036.10036.10036.10036.100▲ +6,49%11.8000,4
20-8-200831.90033.90033.90031.00033.900▲ +6,27%86.0002,9
19-8-200829.90031.90031.90031.00031.900▲ +6,69%148.9004,7
18-8-200828.00029.90029.90029.90029.900▲ +6,79%2.4000,1
15-8-200827.00028.00028.00028.00028.000▲ +3,70%5.0000,1
14-8-200826.00027.00027.00027.00027.000▲ +3,85%6.7000,2
13-8-200825.00026.00026.00026.00026.000▲ +4,00%3.6000,1
12-8-200824.10025.00025.00025.00025.000▲ +3,73%23.3000,6
11-8-200823.20024.10024.10024.10024.100▲ +3,88%4.4000,1
8-8-200822.40023.20023.20023.20023.200▲ +3,57%7.6000,2
7-8-200821.60022.40022.40022.40022.400▲ +3,70%8000,0
6-8-200820.90021.60021.60021.50021.600▲ +3,35%23.8000,5
5-8-200820.10020.90020.90019.30020.900▲ +3,98%142.7003,0
4-8-200819.40020.10020.10020.10020.100▲ +3,61%5.9000,1
1-8-200818.70019.40019.40019.40019.400▲ +3,74%4.0000,1
31-7-200818.00018.70018.70018.70018.700▲ +3,89%1.3000,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 151/153 · 31-7-2008 – 12-9-2008 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-5-2008

Dữ liệu khác của YBC

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu YBC (CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 20-5-2008 tới nay, tổng cộng 4.582 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 5.400 đồng, tăng 14,89%, khối lượng 100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 100 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, YBC tăng mạnh nhất vào năm 2017 (747,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (74,2%).