Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo YBM
CTCP YBM
YBM Joint Stock Company
9.740
▲ +340 (▲ +3,62%)

Kết quả kinh doanh YBM

Doanh thu và lợi nhuận YBM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2023: 136Q3/2023: 159Q4/2023: 157Q1/2024: 170Q2/2024: 205Q3/2024: 170Q4/2024: 226Q1/2025: 166Q2/2025: 230Q4/2025: 246Q1/2026: 264Q2/2026: 231264Q2/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2023: 3Q3/2023: 3Q4/2023: 3Q1/2024: 4Q2/2024: 5Q3/2024: 2Q4/2024: 3Q1/2025: 2Q2/2025: 9Q4/2025: 8Q1/2026: 7Q2/2026: 1010Q2/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202623110
Q1/20262647
Q4/20252468
Q2/20252309
Q1/20251662
Q4/20242263
Q3/20241702
Q2/20242055
Q1/20241704
Q4/20231573
Q3/20231593
Q2/20231363

Doanh thu và lợi nhuận YBM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 426Năm 2021: 493Năm 2022: 429Năm 2023: 554Năm 2024: 771Năm 2025: 876876Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 13Năm 2021: 15Năm 2022: 10Năm 2023: 13Năm 2024: 13Năm 2025: 2929Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202587629
Năm 202477113
Năm 202355413
Năm 202242910
Năm 202149315
Năm 202042613

Báo cáo tài chính gốc YBM theo kỳ

93 tệp

93 tệp báo cáo YBM trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính YBM

70 văn bản
3-9-2026Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán tại BCTC soát xét bán niên 2026HOSE3-9-2026Giải trình số liệu trước và sau khi soát xét BCTC 6 tháng đầu năm 2026HOSE3-9-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC 6 tháng đầu năm 2026 so với 6 tháng đầu năm 2025 sau soát xétHOSE3-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình ý kiến ngoài trừ của kiểm toánHOSE1-4-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình số liệu trước và sau khi kiểm toán BCTC năm 2025HOSE2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-11-2025Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE21-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2025Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau soát xét BCTC 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2025Đính chính giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2025Đính chính giải trình chênh lệch LNST năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE3-4-2025Đính chính giải trình chênh lệch LNST đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE21-1-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE22-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE1-8-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2023Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán năm 2022HOSE3-2-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC bán niên 2022 trước và sau soát xétHOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 30 văn bản cũ hơn (tới 23-1-2019)
1-4-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-2-2022Đính chính thông tin trên BCTC quý 4/2021HOSE7-2-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE1-10-2021Giải trình chênh lệch BCTC bán niên năm 2020 và bán niên năm 2021HOSE29-9-2021Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC quý 2 trước và sau soát xétHOSE18-8-2021Nghị quyết HĐQT về việc tạm hoãn công bố BCTC soát xét bán niên 2021HOSE17-8-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC bán niên năm 2021 đã soát xét cho YBMHOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE6-4-2021Đính chính số liệu BCTC HN và riêng quý 4/2020HOSE5-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-11-2020Điều chỉnh số liệu BCTC HN quý 2/2020HOSE2-11-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC quý 2 năm 2020 trước và sau soát xétHOSE3-8-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho YBMHOSE13-4-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE13-4-2020Giải trình biến động và điều chỉnh số liệu báo cáo kết quả HĐKD năm 2019HOSE9-4-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE31-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE4-9-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE31-7-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2019 so với quý 2/2018HOSE12-6-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho YBMHOSE4-5-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2019 so với quý 1/2018HOSE3-5-2019Giải trình chênh lệch số liệu kiểm toán năm 2018HOSE1-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC kiểm toán năm 2018HOSE29-1-2019Xin gia CBTT BCTC kiểm toán năm 2018HOSE23-1-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố YBM.

Kết quả kinh doanh YBM theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh876,9771,1555,4429,3493,4425,7435,9320,6220,172,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,10,31,70,10,00,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)875,8770,8553,7429,2493,4425,5435,9320,6220,172,0
4. Giá vốn hàng bán557,9531,2387,4289,6374,2294,0310,1198,2129,249,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)317,9239,6166,3139,6119,3131,5125,8122,390,922,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,78,62,92,50,80,80,51,10,40,0
7. Chi phí tài chính22,823,819,514,914,716,622,514,25,71,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,220,515,313,513,916,322,212,74,81,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng251,7196,5124,8106,082,286,484,669,750,97,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,99,97,98,75,26,27,27,65,02,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,218,117,112,517,923,112,032,029,710,7
12. Thu nhập khác0,10,10,00,00,10,20,00,10,30,0
13. Chi phí khác0,30,50,30,11,58,52,00,10,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,5-0,3-0,1-1,4-8,3-2,0-0,0-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,017,616,712,416,614,810,032,029,610,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,44,33,32,61,81,50,83,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,44,33,32,61,81,50,83,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,613,313,49,914,813,39,228,529,610,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,613,313,49,914,813,39,228,529,610,7

Kết quả kinh doanh YBM theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 2/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 2/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh231,9263,6245,9230,3166,2226,1170,3204,8170,3156,6159,1137,1118,1111,582,5113,8112,2139,2117,6115,8122,3112,8124,399,389,391,989,6157,984,689,291,177,169,855,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,10,00,50,40,20,00,00,00,00,00,90,80,10,00,00,00,00,01,60,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)231,5263,5245,9229,8165,8225,8170,3204,7170,3156,6159,1136,2117,3111,482,4113,8112,2139,2117,6114,2122,3112,8124,199,389,391,989,6157,984,689,291,177,169,855,6
4. Giá vốn hàng bán172,8176,6161,8145,6103,3153,1116,5143,8117,9107,8115,295,784,475,756,075,874,6103,688,585,295,079,887,264,462,765,960,7120,054,666,754,545,941,029,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,786,984,184,262,672,753,960,952,448,843,940,532,935,826,538,037,635,629,129,027,333,136,934,826,626,028,937,930,022,536,631,228,826,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,72,02,41,81,62,12,53,31,00,61,40,40,50,60,40,80,70,60,10,10,10,40,00,10,10,00,00,70,00,00,00,00,00,5
7. Chi phí tài chính2,18,16,95,95,55,85,66,76,07,34,55,03,64,53,13,73,64,23,53,53,73,74,15,03,73,84,87,04,55,42,12,81,71,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,14,35,25,44,83,04,85,35,15,14,23,63,53,83,03,53,23,53,43,63,63,73,84,53,73,84,86,84,55,42,72,81,70,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng39,868,065,064,652,762,044,748,840,536,034,230,424,125,420,030,330,321,320,321,119,420,722,724,818,218,321,924,118,312,719,114,713,820,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,63,94,03,83,03,62,62,52,02,12,31,61,11,11,71,10,81,21,31,51,21,71,71,51,41,71,62,12,02,51,61,71,81,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,88,810,511,82,83,63,56,24,84,14,23,94,55,42,23,63,79,54,03,03,17,48,53,73,42,30,75,45,22,013,712,011,54,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,14,00,20,00,00,00,00,00,00,10,00,0
13. Chi phí khác0,40,10,10,10,20,20,40,00,00,10,00,00,02,10,00,00,00,90,00,7-0,16,21,54,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,1-0,0-0,1-0,10,0-0,40,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-2,10,0-0,0-0,0-0,9-0,0-0,60,1-6,2-1,4-0,70,1-0,00,00,00,00,00,00,10,0-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,48,810,511,72,83,63,16,24,83,94,23,94,53,32,23,63,78,54,02,53,21,27,13,13,62,20,75,45,22,013,712,111,54,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,11,42,12,40,60,71,31,31,00,90,80,70,91,00,40,70,70,70,40,30,30,10,70,40,40,20,11,10,50,21,41,01,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,11,42,12,40,60,71,31,31,00,90,80,70,91,00,40,70,70,70,40,30,30,10,70,40,40,20,11,10,50,21,41,01,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,37,48,39,32,22,81,84,93,93,13,43,23,62,31,72,82,97,83,52,22,81,16,42,73,22,00,64,34,71,812,411,010,54,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,00,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,47,18,39,32,22,81,84,93,93,13,43,23,62,31,72,82,97,83,52,22,81,16,42,73,22,00,64,34,71,812,411,110,54,4

Báo cáo khác của YBM

Dữ liệu khác của YBM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP YBM (mã YBM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 876 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng, tăng 114,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 231 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.