Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo YBM
CTCP YBM
YBM Joint Stock Company
10.350
▼ −50 (▼ −0,48%)

Room ngoại YBM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài YBM theo thời gian

1258 ngày
0,03%0,30%0,56%0,83%1,09%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 33.411 cổ phiếu YBM, tương đương 0,10% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,02% (15-8-2022), thấp nhất 0,10% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu YBM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,10%0,10%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,10%0,10%▼ −0,00 điểm %-300
3 tháng3-7-20260,13%0,10%▼ −0,02 điểm %-7.749
1 năm2-10-20250,18%0,10%▼ −0,07 điểm %8.065
3 năm3-10-20230,28%0,10%▼ −0,17 điểm %-6.335

Sở hữu nước ngoài YBM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,10%■ 0,00 điểm %33.4110%-33.411
9-20260,10%▼ −0,00 điểm %33.4110%-33.411
8-20260,10%▼ −0,02 điểm %33.7110%-33.711
7-20260,13%▼ −0,00 điểm %40.8610%-40.861
6-20260,13%■ 0,00 điểm %41.1600%-41.160
5-20260,13%▼ −0,00 điểm %41.1600%-41.160
4-20260,13%■ 0,00 điểm %41.2600%-41.260
3-20260,13%▼ −0,04 điểm %41.2600%-41.260
2-20260,17%▼ −0,00 điểm %30.8300%-30.830
1-20260,17%▼ −0,00 điểm %31.0300%-31.030
12-20250,18%▼ −0,00 điểm %31.6800%-31.680
11-20250,18%■ 0,00 điểm %25.3460%-25.346
10-20250,18%▼ −0,00 điểm %25.3460%-25.346
9-20250,18%■ 0,00 điểm %25.4460%-25.446
8-20250,18%▼ −0,01 điểm %25.4460%-25.446
7-20250,19%▲ +0,04 điểm %27.4460%-27.446
6-20250,15%▼ −0,00 điểm %21.44649%6.985.495
5-20250,15%▲ +0,00 điểm %21.84649%6.985.095
4-20250,15%■ 0,00 điểm %21.34649%6.985.595
3-20250,15%▼ −0,01 điểm %21.34649%6.985.595
2-20250,16%▼ −0,09 điểm %22.85449%6.984.087
1-20250,25%■ 0,00 điểm %35.54649%6.971.395
12-20240,25%▼ −0,04 điểm %35.54649%6.971.395
11-20240,29%▼ −0,00 điểm %41.24649%6.965.695
10-20240,29%▼ −0,00 điểm %41.34649%6.965.595
9-20240,29%▼ −0,00 điểm %41.94649%6.964.995
8-20240,30%▲ +0,01 điểm %42.54649%6.964.395
7-20240,29%▼ −0,00 điểm %40.84649%6.966.095
6-20240,29%▼ −0,00 điểm %40.94649%6.965.995
5-20240,29%▲ +0,03 điểm %41.04649%6.965.895
4-20240,26%▼ −0,00 điểm %36.54649%6.970.395
3-20240,26%▲ +0,00 điểm %36.84649%6.970.095
2-20240,26%▼ −0,01 điểm %36.54649%6.970.395
1-20240,27%▼ −0,01 điểm %38.34649%6.968.595
12-20230,27%■ 0,00 điểm %39.24649%6.967.695
11-20230,27%▼ −0,00 điểm %39.24649%6.967.695
10-20230,28%■ 0,00 điểm %39.74649%6.967.195
9-20230,28%▲ +0,00 điểm %39.74649%6.967.195
8-20230,28%▼ −0,01 điểm %39.64649%6.967.295
7-20230,29%▲ +0,01 điểm %41.36649%6.965.575
6-20230,27%▲ +0,03 điểm %39.31649%6.967.625
5-20230,24%▼ −0,02 điểm %34.71649%6.972.225
4-20230,26%▲ +0,00 điểm %37.11649%6.969.825
3-20230,26%■ 0,00 điểm %37.01649%6.969.925
2-20230,26%▲ +0,02 điểm %37.01649%6.969.925
1-20230,24%▲ +0,01 điểm %33.71649%6.973.225
12-20220,22%▲ +0,00 điểm %31.71649%6.975.225
11-20220,22%▲ +0,02 điểm %31.01649%6.975.925
10-20220,20%▲ +0,04 điểm %28.41649%6.978.525
9-20220,16%▼ −0,56 điểm %22.91649%6.984.025
8-20220,72%▲ +0,54 điểm %103.52749%6.903.414
7-20220,18%▲ +0,07 điểm %26.42749%6.980.514
6-20220,11%▼ −0,00 điểm %15.72749%6.991.214
5-20220,11%▼ −0,00 điểm %16.32749%6.990.614
4-20220,11%▼ −0,02 điểm %16.42749%6.990.514
3-20220,14%▲ +0,01 điểm %19.62749%6.987.314
2-20220,13%▼ −0,06 điểm %18.82749%6.988.114
1-20220,19%▲ +0,01 điểm %27.22749%6.979.714
12-20210,18%▼ −0,00 điểm %25.32749%6.981.614
11-20210,18%▲ +0,06 điểm %25.92749%6.981.014
10-20210,13%▲ +0,02 điểm %18.02749%6.988.914
9-20210,11%▼ −0,00 điểm %15.72749%6.991.214
8-20210,11%▼ −0,01 điểm %15.82749%6.991.114
7-20210,12%—17.22749%6.989.714

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202633.41100,10%-33.411
1-10-202633.41100,10%-33.411
30-9-202633.41100,10%-33.411
29-9-202633.41100,10%-33.411
28-9-202633.41100,10%-33.411
25-9-202633.41100,10%-33.411
24-9-202633.41100,10%-33.411
23-9-202633.41100,10%-33.411
22-9-202633.41100,10%-33.411
21-9-202633.41100,10%-33.411
18-9-202633.41100,10%-33.411
17-9-202633.41100,10%-33.411
16-9-202633.411−3000,10%-33.411
15-9-202633.71100,10%-33.711
14-9-202633.71100,10%-33.711
11-9-202633.71100,10%-33.711
10-9-202633.71100,10%-33.711
9-9-202633.71100,10%-33.711
8-9-202633.71100,10%-33.711
7-9-202633.71100,10%-33.711
4-9-202633.71100,10%-33.711
3-9-202633.71100,10%-33.711
28-8-202633.71100,10%-33.711
27-8-202633.71100,10%-33.711
26-8-202633.71100,10%-33.711
25-8-202633.71100,10%-33.711
24-8-202633.71100,10%-33.711
21-8-202633.71100,10%-33.711
20-8-202633.71100,10%-33.711
19-8-202633.711—0,10%-33.711

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của YBM