Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo YEG
CTCP Tập đoàn Yeah1
Yeah1 Group Corporation
8.070
▼ −80 (▼ −0,98%)

Kết quả kinh doanh YEG

Doanh thu và lợi nhuận YEG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 112Q4/2023: 158Q1/2024: 73Q2/2024: 211Q3/2024: 345Q4/2024: 378Q1/2025: 218Q2/2025: 459Q3/2025: 391Q4/2025: 585Q1/2026: 208Q2/2026: 381585Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 19Q1/2024: 12Q2/2024: 9Q3/2024: 34Q4/2024: 71Q1/2025: 23Q2/2025: 36Q3/2025: 7Q4/2025: 14Q1/2026: 15Q2/2026: 971Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263819
Q1/202620815
Q4/202558514
Q3/20253917
Q2/202545936
Q1/202521823
Q4/202437871
Q3/202434534
Q2/20242119
Q1/20247312
Q4/202315819
Q3/20231123

Doanh thu và lợi nhuận YEG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.219Năm 2021: 1.080Năm 2022: 314Năm 2023: 412Năm 2024: 1.026Năm 2025: 1.6391.639Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -180Năm 2021: 30Năm 2022: 25Năm 2023: 27Năm 2024: 123Năm 2025: 77123-180Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.63977
Năm 20241.026123
Năm 202341227
Năm 202231425
Năm 20211.08030
Năm 20201.219-180

Báo cáo tài chính gốc YEG theo kỳ

111 tệp

111 tệp báo cáo YEG trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính YEG

48 văn bản
3-9-2026Giải trình BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2026HOSE3-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Giải trình LNST trên BCTC Quý 2 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2026HOSE29-4-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch LNST đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-11-2024Đính chính BCTC quý 3/2024HOSE11-11-2024Đính chính BCTC HN và riêng quý 3/2024HOSE28-10-2024Giải trình chênh lệch BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE29-5-2024Thông tin đúng về BCTC 2023HOSE1-4-2024Giải trình liên quan đến BCTC năm 2023HOSE2-2-2024Đính chính BCTC HN soát xét bán niên 2023HOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận HN sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE23-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2023Bổ sung thuyết minh BCTC bán niên 2023HOSE3-8-2023Đính chính nội dung BCTC Riêng Q2/2023HOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE28-1-2022Thông báo công văn của UBCKNN về việc tạm hoãn công bố BCTC quý 4/2021 do dịch covid 19HOSE26-8-2021Công văn UBCKNN về việc tạm hoãn công bố BCTC soát xét bán niên 2021HOSE26-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE3-8-2021Thông báo công văn của UBCKNN về đồng ý gia hạn thời gian CBTT BCTC quý 2/2021 của YEGHOSE2-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 2/2021HOSE22-1-2021Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4/2020 cho YEGHOSE18-1-2021Xin gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính quý 4/2020HOSE30-3-2020Giải trình chênh lệch LNST năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2019Giải trình KQKD quý 3.2019 bị lỗ so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2019Giải trình LNST âm BCTC HN soát xét bán niên năm 2019HOSE12-8-2019Giải trình chênh lệch LNST trước và sau soát xét bán niên năm 2019HOSE22-7-2019Giải trình KQKD HN và riêng quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2019 so với quý 1 năm 2018HOSE20-3-2019Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2018 trước và sau kiểm toánHOSE
Xem thêm 8 văn bản cũ hơn (tới 13-7-2018)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố YEG.

Kết quả kinh doanh YEG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.639,11.026,5414,4317,91.082,21.226,01.457,41.684,2851,6573,7425,7274,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,42,73,72,77,45,17,611,211,021,711,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.639,11.026,1411,7314,11.079,51.218,61.452,31.676,6840,3562,7404,0262,8
4. Giá vốn hàng bán1.424,0855,2296,5209,61.045,41.182,51.378,71.107,1593,4408,3258,1152,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)215,0170,9115,2104,534,136,273,6569,5247,0154,4145,9110,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính120,3191,943,647,3423,87,867,424,29,64,73,70,9
7. Chi phí tài chính27,251,123,59,028,013,620,825,521,017,222,48,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay25,928,221,56,921,83,517,312,116,212,817,17,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,5-15,2-4,90,50,4-0,7-5,30,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng39,326,214,320,786,8129,963,0232,752,754,032,718,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp167,8151,666,993,4211,1142,8434,7127,485,663,278,240,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)99,6118,649,329,3132,5-242,9-382,8208,197,324,716,444,6
12. Thu nhập khác0,51,11,819,10,578,20,88,40,00,24,512,0
13. Chi phí khác5,59,022,119,434,73,14,51,21,12,81,811,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,0-7,9-20,4-0,3-34,275,2-3,77,2-1,1-2,62,70,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)94,7110,628,928,998,3-167,8-386,5215,396,222,119,144,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,112,1-1,56,538,412,77,651,414,56,04,29,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,2-24,04,0-2,429,9-0,4-11,30,8-0,60,00,50,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,3-12,02,44,068,312,2-3,752,213,96,04,710,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)77,4122,626,524,930,0-180,0-382,8163,182,316,114,434,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,8-3,1-0,314,010,21,62,522,223,4-0,00,12,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)76,6125,726,910,919,8-181,6-385,3140,958,916,114,332,1

Kết quả kinh doanh YEG theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh381,5208,3584,9391,4459,1217,7378,2345,0210,573,5158,9111,581,561,8113,670,869,367,5247,8277,5311,6289,5352,0433,5181,1257,9435,2275,5350,0388,2626,2381,7348,9330,2180,2136,6175,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,40,00,00,40,0-0,00,01,30,00,21,10,0-0,02,50,00,20,00,00,83,71,21,20,82,21,31,00,82,83,21,60,00,90,50,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)381,5208,3584,9391,0459,1217,7377,8345,0210,673,5157,5111,581,360,6113,570,866,967,5247,5277,5311,6288,7348,3432,3179,9257,1433,0274,2349,0387,4623,4378,5347,3330,2179,3136,1175,3
4. Giá vốn hàng bán321,0145,9537,3345,7408,2174,5344,9265,9193,758,773,889,674,932,567,250,240,255,7199,6272,2347,5250,8303,5359,7174,4197,3358,5275,8334,7338,8361,6285,5209,2224,2134,282,3130,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,562,447,545,350,943,333,079,216,914,883,721,96,428,146,420,626,711,848,05,2-36,037,944,972,65,559,874,5-1,614,348,7261,893,0138,1106,045,253,844,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,58,546,85,511,655,078,024,540,936,111,910,815,45,727,031,30,00,2360,42,014,71,33,12,95,48,15,57,920,127,115,06,9-1,72,81,21,61,0
7. Chi phí tài chính8,510,34,73,7-5,120,716,29,76,14,64,57,16,33,94,01,7-2,04,7-0,38,86,85,52,31,32,24,04,74,86,85,32,35,13,82,35,05,14,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,86,94,14,15,19,414,58,03,74,64,56,96,13,94,01,6-2,24,6-0,34,54,74,12,31,3-0,01,44,74,85,95,02,33,93,32,34,34,53,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,7-0,6-1,30,0-0,10,0-1,1-11,41,4-4,1-5,4-3,5-1,61,30,10,10,50,00,00,0-0,30,00,10,06,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,27,219,25,69,95,69,37,14,64,93,74,15,42,84,43,03,410,021,112,420,922,7111,56,719,814,815,226,09,211,8174,814,238,626,32,53,413,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,537,142,729,019,744,423,939,432,325,763,015,42,924,046,123,312,912,631,742,184,956,820,651,258,541,5214,3100,5129,648,532,132,423,529,221,415,617,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,215,726,412,537,927,760,436,116,111,619,02,75,64,418,924,012,8-15,2356,0-56,1-134,1-45,8-86,416,3-63,17,5-154,2-124,9-111,110,167,748,370,551,017,531,210,1
12. Thu nhập khác0,00,031,60,30,00,00,10,0-0,40,50,80,60,40,17,61,1-3,917,07,70,00,10,414,20,070,00,00,30,00,00,21,30,00,30,00,00,00,5
13. Chi phí khác0,40,431,71,20,63,53,32,12,20,01,10,04,80,517,54,21,81,035,00,1-0,82,60,61,21,00,31,32,60,40,20,60,10,30,20,20,30,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,4-0,1-0,8-0,5-3,5-3,3-2,1-2,60,4-0,20,6-4,4-0,4-9,9-3,1-5,716,1-27,3-0,10,9-2,213,6-1,269,0-0,3-1,0-2,6-0,4-0,00,7-0,1-0,0-0,2-0,2-0,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,815,426,311,637,424,257,234,013,512,018,83,21,24,09,020,97,20,8328,7-56,1-133,3-47,9-72,815,16,07,3-155,2-127,5-111,510,168,448,270,550,717,331,010,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,70,74,62,31,80,95,3-0,40,40,00,00,0-3,90,00,06,10,30,045,90,79,34,63,40,33,21,8-2,31,23,03,619,53,314,811,41,75,62,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,08,02,0-0,50,0-19,10,13,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,01,70,04,01,55,80,0-12,8-0,7-4,2-1,60,00,00,70,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,90,712,64,31,30,9-13,8-0,34,10,00,00,0-3,90,00,06,10,30,047,40,711,04,67,41,89,01,8-15,10,4-1,22,019,53,315,411,61,75,62,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,014,713,77,336,023,371,034,39,412,018,83,25,14,09,014,86,80,8281,3-56,8-144,2-52,5-80,213,3-3,05,5-140,1-127,9-110,38,148,944,955,139,215,625,47,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,44,1-5,7-1,36,5-3,2-0,88,2-2,5-5,24,0-2,9-0,7-0,16,85,01,0-0,05,75,27,1-6,914,30,80,12,017,9-7,9-9,40,96,08,612,91,98,65,11,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,610,619,48,629,626,571,826,112,017,214,86,15,84,12,19,85,90,8275,6-62,0-151,3-45,6-94,512,5-3,23,6-158,0-120,0-100,97,242,936,242,137,27,020,36,0

Báo cáo khác của YEG

Dữ liệu khác của YEG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Yeah1 (mã YEG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.639 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 77 tỉ đồng, giảm 36,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 381 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.