Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo YEG
CTCP Tập đoàn Yeah1
Yeah1 Group Corporation
8.150
▲ +400 (▲ +5,16%)
cuối phiên · 14:49:55

Cân đối kế toán YEG

Cân đối kế toán YEG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.870,91.305,3947,6623,21.134,6974,21.156,21.699,8435,6282,4233,6144,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền288,5136,28,526,54,336,4162,3191,641,912,77,524,0
      1. Tiền121,5125,34,322,44,336,4104,7156,325,612,77,54,3
      2. Các khoản tương đương tiền167,010,94,24,10,00,057,635,316,30,00,019,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn164,61,20,20,14,922,8453,9919,635,626,466,30,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,085,0250,00,00,00,00,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn164,61,20,20,14,922,8368,9669,635,626,466,30,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.305,21.101,9845,4541,31.059,6752,6407,3372,8248,9175,8133,858,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng539,4351,2239,6161,7117,4279,9280,4255,5154,7116,968,237,4
      2. Trả trước cho người bán369,7353,481,082,0218,0281,429,631,732,716,731,57,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn256,1355,3266,3164,41,90,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác161,7113,1340,4209,2757,6484,5386,192,661,742,234,113,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,7-71,0-81,8-76,0-35,3-293,2-288,9-7,1-0,2-0,0-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho97,940,829,215,530,795,677,3155,374,448,115,824,3
      1. Hàng tồn kho97,940,863,775,596,1129,798,8155,374,948,616,324,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-34,6-60,0-65,4-34,2-21,60,0-0,5-0,5-0,5-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,825,164,439,835,166,955,560,534,819,410,237,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,915,150,427,917,922,514,727,13,44,35,21,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,910,014,011,717,042,039,833,329,914,84,74,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,20,12,41,00,20,40,20,30,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,031,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn925,41.207,6912,8617,8237,7410,8359,3262,0221,772,1116,0102,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn223,2477,3389,5368,543,013,614,330,369,719,139,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,024,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn19,911,044,3119,039,10,00,013,035,90,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác203,3442,3345,1249,53,913,614,317,333,819,139,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định223,3208,586,312,230,949,635,726,813,013,819,915,2
      1. Tài sản cố định hữu hình5,510,31,31,92,95,24,25,24,54,810,412,6
      - Nguyên giá310,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,01,92,32,80,3
      - Nguyên giá310,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình217,9198,285,010,328,044,431,521,76,66,76,72,3
      - Nguyên giá310,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn57,263,213,422,65,19,611,80,20,12,444,844,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang57,263,213,422,65,19,611,80,20,12,444,844,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn124,9111,2383,4140,3133,3135,269,663,87,90,30,317,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh124,9103,8348,6132,2131,6131,159,413,70,40,40,40,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,619,746,017,79,623,321,521,57,60,00,017,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,6-12,3-11,2-9,6-7,9-19,2-11,4-11,4-0,1-0,1-0,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,040,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác296,8347,440,274,225,4202,8228,0140,8131,036,612,121,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn25,642,01,53,29,2119,6133,846,920,436,411,915,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,33,57,90,00,011,711,30,00,80,20,20,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,01,7
    VII. Lợi thế thương mại269,9301,930,871,016,271,582,893,9109,40,00,03,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.796,42.512,91.860,41.241,01.372,31.385,01.515,51.961,8657,3354,5349,7246,7
  A. Nợ phải trả675,61.013,0477,1334,2494,6504,7494,3404,0324,5244,9248,4153,9
    I. Nợ ngắn hạn630,7963,0408,6315,5403,5431,4494,3404,0294,5220,8201,8136,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn304,3527,4171,494,3130,8124,4231,9124,667,580,9117,964,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn149,1137,698,283,287,3166,5146,6106,0126,369,953,224,4
      4. Người mua trả tiền trước0,914,029,26,410,51,84,34,76,62,52,42,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,340,832,342,044,857,326,569,925,714,58,616,4
      6. Phải trả người lao động14,014,45,14,714,51,72,45,52,90,00,21,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn81,178,227,418,856,861,073,514,69,520,618,67,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,018,60,01,30,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác50,2147,945,166,158,70,08,863,956,032,00,515,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,010,40,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,92,90,00,00,00,00,23,10,00,40,43,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn44,950,068,518,791,073,30,00,030,124,146,617,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,10,03,30,00,00,10,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn36,950,039,01,071,070,00,00,030,024,046,517,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,00,029,517,620,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.120,81.499,91.383,3906,8877,7880,31.021,21.557,7332,8109,6101,392,7
    I. Vốn chủ sở hữu2.120,81.499,91.383,3906,8877,7880,31.021,21.557,7332,8109,6101,392,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.918,01.370,01.313,5312,8312,8312,8312,8312,8238,0100,097,565,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,1550,9550,9772,91.132,11.132,124,10,10,10,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0-141,70,00,00,0-4,4-2,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0-0,30,10,30,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối148,772,757,430,620,5-219,3-305,482,242,11,51,422,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước72,1-53,130,618,30,00,080,06,40,00,00,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này76,6125,726,912,320,5-219,3-385,475,742,11,51,4—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát53,957,112,212,6-6,514,123,330,328,38,16,68,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.796,42.512,91.860,41.241,01.372,31.385,01.515,51.961,8657,3354,5349,7246,7
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,5

Cân đối kế toán YEG theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.875,81.545,41.804,51.730,71.677,01.333,21.482,51.230,81.067,9951,8973,5973,6687,5507,6642,1709,3675,7856,61.130,0885,9835,9938,51.007,2910,8829,3848,91.217,91.422,01.575,41.875,21.679,11.832,4661,6584,5435,6282,4233,6144,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền153,9197,8286,4202,1184,6246,3132,316,77,26,14,39,77,510,727,05,532,26,84,332,623,022,038,452,964,0160,8440,181,7208,4133,5191,8773,761,644,841,912,77,524,0
      1. Tiền151,4191,8121,4101,6180,6171,3120,416,77,26,14,39,77,510,727,05,532,26,84,332,623,022,036,450,958,9112,7100,942,8186,1113,0156,556,547,428,525,612,77,54,3
      2. Các khoản tương đương tiền2,56,0165,0100,54,075,011,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,05,148,1339,238,922,220,435,3717,214,216,216,30,00,019,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.059,8462,7166,670,00,20,20,20,20,20,24,40,20,20,10,10,10,00,04,940,936,227,120,83,5129,5164,5170,5569,9585,0798,9919,6471,478,561,235,626,466,30,2
      1. Chứng khoán kinh doanh432,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,075,085,085,0100,0100,0220,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn627,0462,7166,670,00,20,20,20,20,20,24,40,20,20,10,10,10,00,04,940,936,227,120,83,554,579,585,5469,9485,0578,9919,6471,478,561,235,626,466,30,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn593,6721,61.231,71.252,61.387,81.004,11.290,51.132,61.009,9891,1870,0883,3604,2423,1564,2630,1592,1777,71.056,2715,0655,2675,5759,9663,9428,6366,6420,3580,8622,6693,5372,0438,3391,1382,1248,9175,8133,858,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng181,4156,8538,9474,1637,1205,2340,6320,3246,4163,1243,7209,3145,8128,0147,998,993,3114,6118,7305,3290,8282,9304,6352,8228,4215,2297,5230,5273,9240,1250,5293,1305,6221,9154,7116,968,237,4
      2. Trả trước cho người bán417,0383,9369,1415,9424,4460,4349,6344,0224,1118,397,8103,586,488,696,1194,2190,7215,5217,6265,1226,6211,9267,178,024,225,922,763,144,730,925,675,617,121,232,716,731,57,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0272,7222,1245,6207,9329,7311,8327,2308,0274,2394,6245,9139,6164,5171,6157,71,90,00,00,00,00,00,00,0414,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,1198,068,9155,097,8145,5338,9244,1296,9378,9334,3248,7198,6142,9216,5203,7188,6480,9753,2178,0171,2473,8481,3526,2469,1-289,2389,2437,1398,4429,5101,369,668,4139,161,742,234,113,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,9-17,1-17,9-14,5-17,1-15,0-68,3-87,7-84,7-77,2-79,9-72,8-72,6-76,0-60,8-38,3-38,3-35,3-33,3-33,4-33,4-293,2-293,1-293,1-293,10,0-289,1-150,0-94,4-6,9-5,40,00,0-0,0-0,2-0,0-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho52,4150,0104,2178,793,462,335,753,737,537,570,721,119,331,737,355,034,434,118,023,346,0138,4104,166,6129,988,3116,1130,1102,6192,3135,8112,093,063,974,448,115,824,3
      1. Hàng tồn kho52,4150,0104,2178,793,462,335,788,071,972,1105,455,853,965,997,6115,394,699,498,094,7117,4172,6136,588,1151,5109,9116,1154,7112,4192,3135,8112,093,063,974,948,616,324,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0-34,3-34,4-34,6-34,7-34,7-34,6-34,2-60,3-60,3-60,3-65,4-80,0-71,4-71,4-34,2-32,3-21,6-21,6-21,60,0-24,6-9,80,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,113,215,727,310,920,223,827,613,016,824,159,356,341,913,618,617,138,046,674,275,575,584,0123,877,268,770,959,556,957,060,037,137,432,534,819,410,237,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,06,510,311,96,314,112,26,91,94,21,842,043,029,21,63,60,918,115,117,419,721,635,575,127,824,121,917,317,924,226,63,77,22,93,44,35,21,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,06,75,014,94,65,711,518,411,212,720,816,513,312,711,714,515,919,631,156,555,752,848,148,248,744,048,838,538,932,60,033,129,228,629,914,84,74,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,30,50,10,40,12,30,00,01,50,80,00,00,20,50,30,30,30,30,11,10,40,50,60,50,23,60,10,233,30,20,21,00,40,20,30,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,90,01,00,00,031,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.054,41.360,71.011,21.023,0968,91.238,31.009,81.192,3928,7884,9909,7878,2821,9954,0605,2555,5506,8351,6250,4369,3386,1388,1437,2385,2391,0379,4337,9290,4342,9243,9279,9190,6279,7225,4221,772,1116,0102,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn203,3637,1306,5306,8336,4624,3306,7472,3375,0390,5381,6353,0346,0475,0370,5314,1325,0162,353,013,513,513,613,616,617,922,913,229,830,430,630,329,831,368,369,719,139,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,50,00,024,024,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,03,33,89,19,136,6104,045,445,436,512,75,2125,80,01,014,839,10,00,00,00,00,00,00,00,00,013,013,013,013,013,013,035,935,90,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác203,3636,6303,2303,0303,3591,2270,2368,2329,6345,1345,1340,3340,8349,3370,5313,1310,2123,353,013,513,513,613,616,617,922,913,216,817,417,617,316,818,332,433,819,139,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định254,4209,3215,2244,9212,0205,2231,1177,2107,793,086,376,610,011,013,418,918,729,430,943,145,547,549,447,035,936,836,337,244,144,429,827,719,512,613,013,819,915,2
      1. Tài sản cố định hữu hình3,35,05,636,75,69,958,47,52,01,11,21,21,21,62,93,12,42,62,93,74,34,74,93,33,64,04,85,44,34,73,73,94,34,24,54,810,412,6
      - Nguyên giá379,6308,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-128,5-103,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,71,71,81,92,32,80,3
      - Nguyên giá379,6308,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-128,5-103,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình251,2204,4209,6208,2206,4195,3172,7169,6105,792,085,175,48,99,510,415,816,326,828,039,341,342,844,543,832,332,831,531,839,839,724,622,213,56,76,66,76,72,3
      - Nguyên giá379,6308,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-128,5-103,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn61,262,257,156,888,452,913,716,915,913,513,412,023,922,89,69,69,65,51,37,410,010,79,10,09,614,30,00,00,00,00,20,20,10,10,12,444,844,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang61,262,257,156,888,452,913,716,915,913,513,412,023,922,89,69,69,65,51,37,410,010,79,10,09,614,30,00,00,00,00,20,20,10,10,12,444,844,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn215,6129,5124,074,39,59,8111,2138,8278,0378,5363,8369,3372,7373,4142,4134,2133,8133,3132,6132,6132,6135,2150,6104,1104,195,774,874,665,663,871,625,213,920,27,90,30,317,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh88,688,9124,074,32,32,5103,8104,9244,1344,6354,8360,2363,7365,3140,7132,5132,0131,6130,8130,8130,8131,1138,492,292,285,664,724,415,413,713,71,21,20,30,40,40,40,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,611,611,611,619,719,719,745,145,145,118,718,718,717,79,69,69,69,69,69,69,623,323,323,323,321,521,521,521,521,517,924,012,719,97,60,00,017,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,6-11,6-11,6-11,6-12,5-12,4-12,3-11,2-11,2-11,2-9,6-9,6-9,6-9,6-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-19,20,0-11,4-11,4-11,4-11,4-11,4-11,4-11,40,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn127,040,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,10,00,00,00,040,040,040,040,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác319,9322,5308,4340,3322,5346,1347,1387,1152,09,464,567,369,371,869,378,719,721,032,7172,7184,5181,1214,6217,5223,6209,7213,6148,7202,9105,0148,1107,8214,9124,2131,036,612,121,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn61,941,836,660,432,748,754,986,44,01,51,01,92,12,63,63,95,15,67,9102,6111,5100,7143,1139,2140,9118,5111,556,6109,512,254,112,114,616,220,436,411,915,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,21,32,02,04,03,52,83,73,87,90,00,00,00,10,00,80,00,08,610,110,111,70,04,05,511,319,46,65,81,60,00,00,00,70,80,20,20,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,50,00,01,7
    VII. Lợi thế thương mại256,7279,3269,9277,9285,9293,9289,3297,0144,20,063,565,467,269,164,874,014,615,416,260,062,968,771,574,277,179,982,885,687,691,293,995,6200,4106,5109,40,00,03,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.930,32.906,02.815,72.753,82.645,92.571,52.492,32.423,11.996,61.836,71.883,21.851,81.509,41.461,61.247,31.264,81.182,51.208,21.380,51.255,21.222,11.326,51.444,51.295,91.220,31.228,41.555,91.712,31.918,32.119,11.959,02.023,0941,3810,0657,3354,5349,7246,7
  A. Nợ phải trả760,5751,1680,7643,4543,9500,3985,4988,4595,6453,1495,3482,7593,5550,9337,4362,2299,4329,6505,5616,4526,4498,7535,0261,8199,1201,6521,8538,0543,1553,3373,9468,3555,2479,5324,5244,9248,4153,9
    I. Nợ ngắn hạn735,7704,5638,4605,3500,6464,4936,8927,1529,1384,9430,0414,9574,0532,2316,3341,1278,4308,6431,2546,4456,4428,7465,0260,5199,1201,6521,8538,0543,1553,3373,9468,3525,2449,5294,5220,8201,8136,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn511,5377,6306,8213,3169,2229,8527,7498,7202,7129,0164,7141,6362,2334,682,4112,393,588,9119,1199,6166,6124,5124,412,618,05,0231,6292,4278,4288,4124,2173,8170,3140,267,580,9117,964,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn94,394,3150,3132,3114,367,8139,4166,4156,788,897,3118,298,790,485,693,369,185,188,8131,3129,7142,2169,277,652,488,8130,091,8119,090,2103,7132,3108,698,2126,369,953,224,4
      4. Người mua trả tiền trước15,856,50,930,753,88,56,416,625,221,227,940,76,66,36,28,57,410,18,88,310,77,31,723,31,32,75,23,94,73,83,43,41,38,26,62,52,42,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,918,428,424,321,520,435,448,837,132,936,228,429,438,739,941,238,334,679,660,558,962,158,641,735,535,132,624,350,767,167,154,750,336,025,714,58,616,4
      6. Phải trả người lao động12,39,614,310,810,811,315,310,05,82,15,54,14,43,84,13,52,94,612,713,55,28,71,61,10,91,12,54,52,11,65,53,13,73,32,90,00,21,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn41,527,153,558,874,729,359,041,932,619,922,619,519,518,216,815,833,548,453,877,540,477,051,169,173,245,974,246,429,920,06,932,018,136,79,520,618,67,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,066,122,776,80,019,60,010,00,011,21,112,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,41,00,71,30,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác39,651,954,255,553,574,9150,8131,969,079,974,749,953,240,381,266,532,436,768,355,744,86,858,335,117,826,245,574,243,068,558,868,7172,8126,956,032,00,515,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,310,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,92,97,12,90,02,92,92,90,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,02,93,10,30,00,00,00,40,43,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn24,846,642,338,143,435,948,661,266,568,165,367,819,518,721,021,021,021,074,370,070,070,070,01,20,00,00,00,00,00,00,00,030,030,030,124,146,617,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,03,30,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn16,738,634,338,143,435,939,632,237,538,747,750,21,81,01,01,01,01,071,070,070,070,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,030,024,046,517,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,08,08,00,00,00,09,029,029,029,517,617,617,617,620,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.169,82.154,92.135,12.110,32.101,92.071,11.506,91.434,71.401,11.383,71.387,91.369,1915,9910,8909,9902,6883,2878,5874,9638,9695,7827,8909,41.034,21.021,21.026,71.034,11.174,41.375,21.565,81.585,11.554,7386,1330,4332,8109,6101,392,7
    I. Vốn chủ sở hữu2.169,82.154,92.135,12.110,32.101,92.071,11.506,91.434,71.401,11.383,71.387,91.369,1915,9910,8909,9902,6883,2878,5874,9638,9695,7827,8909,41.034,21.021,21.026,71.034,11.174,41.375,21.565,81.585,11.554,7386,1330,4332,8109,6101,392,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.052,31.918,01.918,01.918,01.918,01.918,01.370,01.370,01.313,51.313,5762,8762,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8312,8273,7238,0238,0100,097,565,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1550,9550,9550,9550,9550,9550,9550,9550,9550,9550,9550,9772,9772,9824,4824,41.132,11.132,11.132,11.132,11.132,11.132,11.132,124,124,124,10,10,10,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-141,7-141,7-141,7-141,5-141,5-71,90,00,00,00,00,00,00,0-4,4-2,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,4-0,10,10,40,4-0,20,30,30,30,30,90,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,010,910,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối32,8159,3168,9138,5128,299,175,94,186,574,661,546,740,534,727,725,525,021,417,5-246,1-184,1-264,9-190,311,4-0,6-301,8-291,7-133,5-13,489,3101,173,551,942,542,11,51,422,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước14,6148,772,972,772,172,70,90,957,457,430,630,630,630,618,318,320,520,50,00,00,0-219,30,00,00,0-305,480,080,380,382,242,19,06,45,30,00,00,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,210,696,065,956,026,575,03,229,117,230,916,110,04,19,47,34,50,917,5-246,1-184,1-45,6-190,311,4-0,63,6-371,8-213,8-93,77,259,064,545,537,242,11,51,4—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát84,677,648,053,755,653,949,949,50,8-4,612,88,811,712,418,613,4-5,5-6,5-6,221,316,17,214,327,626,325,222,04,115,731,238,736,036,124,928,38,16,68,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.930,32.906,02.815,72.753,82.645,92.571,52.492,32.423,11.996,61.836,71.883,21.851,81.509,41.461,61.247,31.264,81.182,51.208,21.380,51.255,21.222,11.326,51.444,51.295,91.220,31.228,41.555,91.712,31.918,32.119,11.959,02.023,0941,3810,0657,3354,5349,7246,7
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,5

Báo cáo khác của YEG

Dữ liệu khác của YEG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Yeah1 (mã YEG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc YEG.