Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo YEG
CTCP Tập đoàn Yeah1
Yeah1 Group Corporation
7.570
▼ −130 (▼ −1,69%)

Room ngoại YEG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài YEG theo thời gian

1258 ngày
-0,17%7,01%14,19%21,37%28,55%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 24.577.620 cổ phiếu YEG, tương đương 11,98% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 75.983.339 cổ phiếu (37,02% vốn), khoảng 575 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 26,57% (23-11-2021), thấp nhất 1,81% (25-12-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu YEG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202611,97%11,98%▲ +0,01 điểm %19.786
1 tháng28-8-202612,09%11,98%▼ −0,11 điểm %-226.815
3 tháng3-7-202612,04%11,98%▼ −0,06 điểm %-130.327
1 năm2-10-202511,91%11,98%▲ +0,07 điểm %1.741.613
3 năm3-10-20235,00%11,98%▲ +6,97 điểm %20.762.057

Sở hữu nước ngoài YEG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202611,98%▲ +0,00 điểm %24.577.62049%75.983.339
9-202611,98%▼ −0,11 điểm %24.577.03449%75.983.925
8-202612,09%▼ −0,01 điểm %24.804.43549%75.756.524
7-202612,10%▲ +0,02 điểm %24.826.73449%75.734.225
6-202612,07%▲ +0,12 điểm %24.778.44749%75.782.512
5-202611,96%▼ −0,07 điểm %22.931.22649%71.051.771
4-202612,03%▼ −0,31 điểm %23.069.81049%70.913.187
3-202612,34%▲ +0,12 điểm %23.669.67449%70.313.323
2-202612,22%▼ −0,33 điểm %23.438.73649%70.544.261
1-202612,55%▼ −0,05 điểm %24.064.13649%69.918.861
12-202512,59%▼ −0,19 điểm %24.151.44649%69.831.551
11-202512,78%▲ +0,50 điểm %24.506.64049%69.476.357
10-202512,28%▲ +0,20 điểm %23.553.68049%70.429.317
9-202512,08%▲ +0,78 điểm %23.170.84549%70.812.152
8-202511,30%▼ −0,27 điểm %21.678.29449%72.304.703
7-202511,57%▲ +1,87 điểm %22.195.39549%71.787.602
6-20259,70%▲ +0,52 điểm %18.603.96249%75.379.035
5-20259,18%▲ +0,12 điểm %17.598.09249%76.384.905
4-20259,05%▲ +1,25 điểm %17.362.29749%76.620.700
3-20257,80%▼ −0,26 điểm %14.958.06849%79.024.929
2-20258,05%▼ −0,99 điểm %11.035.03349%56.095.679
1-20259,05%▲ +0,22 điểm %12.397.71749%54.732.995
12-20248,83%▼ −0,21 điểm %12.091.20349%55.039.509
11-20249,03%▲ +0,71 điểm %12.372.09449%54.758.618
10-20248,32%▲ +5,51 điểm %11.405.02849%55.725.684
9-20242,82%▲ +0,03 điểm %3.858.25649%63.272.456
8-20242,78%▼ −0,54 điểm %3.814.33249%63.316.380
7-20243,32%▲ +0,59 điểm %4.552.11849%62.578.594
6-20242,73%▲ +0,29 điểm %3.584.827100%127.768.437
5-20242,44%▲ +0,14 điểm %3.203.355100%128.149.909
4-20242,30%▲ +0,09 điểm %3.022.357100%128.330.907
3-20242,21%▼ −0,56 điểm %2.907.110100%128.446.154
2-20242,78%▲ +0,51 điểm %3.645.474100%127.707.790
1-20242,26%▼ −0,21 điểm %2.969.271100%128.383.993
12-20232,47%▼ −0,21 điểm %1.885.991100%74.393.977
11-20232,68%▼ −2,32 điểm %2.046.163100%74.233.805
10-20235,01%▲ +0,00 điểm %3.819.463100%72.460.505
9-20235,00%▼ −7,39 điểm %3.816.063100%72.463.905
8-202312,39%▼ −2,14 điểm %3.875.023100%27.404.945
7-202314,53%▼ −0,67 điểm %4.543.703100%26.736.265
6-202315,20%▼ −0,44 điểm %4.753.103100%26.526.865
5-202315,63%▲ +0,04 điểm %4.890.503100%26.389.465
4-202315,60%▼ −0,01 điểm %4.879.183100%26.400.785
3-202315,61%▼ −0,23 điểm %4.883.783100%26.396.185
2-202315,84%▲ +0,06 điểm %4.954.483100%26.325.485
1-202315,78%▲ +0,01 điểm %4.935.183100%26.344.785
12-202215,77%▼ −0,11 điểm %4.933.243100%26.346.725
11-202215,89%▼ −0,20 điểm %4.969.044100%26.310.924
10-202216,09%▲ +0,05 điểm %5.032.854100%26.247.114
9-202216,04%▼ −0,44 điểm %5.016.994100%26.262.974
8-202216,48%▲ +0,01 điểm %5.155.653100%26.124.315
7-202216,47%▲ +0,07 điểm %5.151.653100%26.128.315
6-202216,40%▲ +0,31 điểm %5.131.253100%26.148.715
5-202216,09%▼ −0,19 điểm %5.033.753100%26.246.215
4-202216,28%▼ −4,84 điểm %5.091.653100%26.188.315
3-202221,12%▼ −4,65 điểm %6.607.149100%24.672.819
2-202225,77%▼ −0,03 điểm %8.060.365100%23.219.603
1-202225,80%▼ −0,33 điểm %8.070.865100%23.209.103
12-202126,13%▼ −0,28 điểm %8.172.565100%23.107.403
11-202126,41%▲ +0,87 điểm %8.261.491100%23.018.477
10-202125,55%▲ +0,21 điểm %7.990.691100%23.289.277
9-202125,33%▲ +0,03 điểm %7.923.891100%23.356.077
8-202125,30%▼ −0,87 điểm %7.913.051100%23.366.917
7-202126,17%—8.184.711100%23.095.257

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202624.577.620011,98%75.983.339
1-10-202624.577.620+58611,98%75.983.339
30-9-202624.577.034+12.50011,98%75.983.925
29-9-202624.564.534011,97%75.996.425
28-9-202624.564.534+6.70011,97%75.996.425
25-9-202624.557.834−32.46511,97%76.003.125
24-9-202624.590.299+22.90011,98%75.970.660
23-9-202624.567.399011,97%75.993.560
22-9-202624.567.399011,97%75.993.560
21-9-202624.567.399−26.08011,97%75.993.560
18-9-202624.593.479+82.50011,98%75.967.480
17-9-202624.510.979−1.90011,94%76.049.980
16-9-202624.512.879+1.90011,94%76.048.080
15-9-202624.510.979−20011,94%76.049.980
14-9-202624.511.179+37.40011,94%76.049.780
11-9-202624.473.779−20011,93%76.087.180
10-9-202624.473.979011,93%76.086.980
9-9-202624.473.979011,93%76.086.980
8-9-202624.473.979−28.50011,93%76.086.980
7-9-202624.502.479−72.40011,94%76.058.480
4-9-202624.574.879−149.80611,97%75.986.080
3-9-202624.724.685−79.75012,05%75.836.274
28-8-202624.804.435012,09%75.756.524
27-8-202624.804.435012,09%75.756.524
26-8-202624.804.435+14.10012,09%75.756.524
25-8-202624.790.335+137.10012,08%75.770.624
24-8-202624.653.235+135.40012,01%75.907.724
21-8-202624.517.835011,95%76.043.124
20-8-202624.517.835+4.50111,95%76.043.124
19-8-202624.513.334—11,94%76.047.625

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của YEG