Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo BHN
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội
Hanoi Beer Alcohol And Beverage Joint Stock Corporation
27.450
▲ +300 (▲ +1,10%)

Cân đối kế toán BHN

Cân đối kế toán BHN theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.943,35.352,55.135,94.843,34.341,94.500,84.196,55.385,45.221,15.171,45.139,64.135,83.077,32.753,62.177,61.925,11.451,31.584,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền801,81.036,11.164,6511,9723,1818,71.297,01.733,72.154,91.724,12.514,42.535,91.703,11.344,3613,5691,0549,0161,0
      1. Tiền195,8548,3473,5346,5604,6487,3851,11.439,11.656,21.395,41.274,7823,4440,11.013,7337,8472,8348,7137,5
      2. Các khoản tương đương tiền606,0487,8691,1165,5118,5331,4445,9294,6498,8328,71.239,71.712,51.263,0330,6275,7218,2200,323,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.056,03.298,02.724,12.972,42.443,22.386,21.570,52.043,11.560,61.837,91.155,8439,8184,641,613,631,658,486,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.056,03.298,02.724,12.972,42.443,22.386,21.570,52.043,11.560,61.837,91.155,8439,8184,641,613,631,658,486,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn358,2250,5428,0433,6378,1384,5374,5431,4326,4484,8461,6327,3333,6573,9427,0253,4162,4687,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng198,9145,1328,6290,0284,7135,7224,7287,8213,3308,1250,0236,3110,1351,0146,353,425,657,8
      2. Trả trước cho người bán47,136,637,770,753,944,764,856,945,085,571,044,3105,7185,1198,7112,153,6534,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn135,90,00,00,00,012,415,015,028,057,657,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác-23,892,987,198,063,3254,6136,7131,3100,787,986,551,6120,739,584,190,185,495,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-24,1-25,4-25,1-23,7-62,9-66,7-59,7-60,6-54,3-3,1-4,9-2,9-1,8-2,0-2,1-2,1-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho665,4713,9719,4724,4552,8597,2638,6805,6950,2938,0834,6803,3814,5735,71.088,7903,0608,7578,6
      1. Hàng tồn kho684,3732,5738,7743,9568,8608,2649,0815,6950,3938,0834,6803,3815,2735,71.088,7903,0608,7578,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,9-18,6-19,3-19,5-16,0-11,0-10,4-10,1-0,10,00,00,0-0,70,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác61,854,099,8201,0244,7314,2315,9371,6229,0186,7173,229,541,558,034,646,072,871,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn25,131,322,326,820,222,422,821,620,910,27,711,023,711,818,212,616,617,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ25,116,41,532,50,47,218,626,320,521,63,86,210,68,18,00,00,07,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,66,376,0141,6224,1284,5274,5323,7187,6154,9161,63,82,927,90,00,00,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,54,310,28,433,456,247,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.607,41.906,72.014,12.389,92.745,93.183,33.575,73.817,54.282,64.609,34.796,75.196,84.990,35.107,05.469,85.288,45.271,23.312,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,20,30,10,00,00,00,00,71,51,80,30,20,10,20,30,10,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,60,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,20,00,00,00,00,00,00,00,70,00,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,20,30,10,00,00,00,00,01,91,90,30,20,10,20,30,10,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.022,51.194,31.527,21.840,32.184,92.556,02.887,03.219,23.590,83.848,84.050,44.250,64.049,74.104,84.619,44.136,13.372,51.035,7
      1. Tài sản cố định hữu hình952,71.119,11.441,91.756,92.088,12.481,72.828,33.163,13.535,83.797,54.000,44.200,24.026,54.045,54.567,24.080,13.313,2997,7
      - Nguyên giá13,912,412,412,012,012,212,211,534,534,534,634,423,323,323,323,323,323,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,1-9,5-8,6-7,8-6,9-6,3-5,5-4,7-9,2-8,0-6,9-5,8-3,4-2,9-2,5-2,0-1,5-1,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá13,912,412,412,012,012,212,211,534,534,534,634,423,323,323,323,323,323,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,1-9,5-8,6-7,8-6,9-6,3-5,5-4,7-9,2-8,0-6,9-5,8-3,4-2,9-2,5-2,0-1,5-1,0
      3. Tài sản cố định vô hình69,875,285,383,496,874,358,856,155,051,350,050,423,259,352,255,959,338,0
      - Nguyên giá13,912,412,412,012,012,212,211,534,534,534,634,423,323,323,323,323,323,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,1-9,5-8,6-7,8-6,9-6,3-5,5-4,7-9,2-8,0-6,9-5,8-3,4-2,9-2,5-2,0-1,5-1,0
    III. Bất động sản đầu tư2,92,93,84,25,15,96,76,825,326,527,728,719,820,320,821,321,822,3
      - Nguyên giá13,912,412,412,012,012,212,211,534,534,534,634,423,323,323,323,323,323,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,1-9,5-8,6-7,8-6,9-6,3-5,5-4,7-9,2-8,0-6,9-5,8-3,4-2,9-2,5-2,0-1,5-1,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,016,810,715,235,647,438,313,341,1167,9149,4330,9185,0296,3125,6379,11.004,21.253,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,016,810,715,235,647,438,313,341,1167,9149,4330,9185,0296,3125,6379,11.004,21.253,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn281,1476,7271,0316,0267,0265,2292,1273,4306,6239,7249,1288,6414,3427,2379,3444,8687,5777,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh239,7235,6230,0224,8225,4223,3240,1231,4214,8208,5201,8238,0330,0344,4296,6384,1465,0404,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43,843,843,843,843,843,843,843,843,833,249,552,487,087,087,065,0225,4375,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,4-2,7-2,7-2,6-2,2-1,9-1,7-1,7-2,0-2,0-2,2-1,8-2,7-4,3-4,3-4,3-3,0-2,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0200,00,050,00,00,010,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác291,8215,8201,1214,0253,2308,8351,5304,7318,2324,9318,3297,7321,2258,3324,5306,8185,2223,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn287,5205,1195,0205,3246,7301,9347,9302,4313,4318,1276,3256,7288,0249,3311,8294,4184,8222,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,77,14,87,04,84,81,20,00,00,026,218,114,49,012,712,20,20,3
      3. Tài sản dài hạn khác1,63,61,21,81,82,02,42,32,21,61,80,00,00,00,00,30,30,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,02,65,214,122,918,80,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.550,87.259,27.150,07.233,27.087,77.684,17.772,29.202,89.503,79.780,79.936,29.332,78.067,67.860,57.647,47.213,56.722,54.896,9
  A. Nợ phải trả2.152,61.992,81.842,51.928,32.252,91.948,52.590,64.272,12.796,13.243,03.849,23.110,62.651,22.827,73.061,53.025,13.185,21.766,0
    I. Nợ ngắn hạn1.953,31.869,71.726,31.815,52.105,01.746,22.328,53.869,92.186,62.522,72.898,72.096,91.656,91.841,81.538,71.815,22.009,01.090,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn28,270,7110,896,5197,7220,2335,4355,0599,8816,4616,9630,2448,7428,2111,9295,7396,0189,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn665,9610,1456,6565,4400,6545,7807,5644,3538,4595,0533,5488,4350,6461,4386,4430,7528,4141,5
      4. Người mua trả tiền trước110,7109,132,236,413,732,740,225,626,128,414,811,017,718,210,364,922,32,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước348,8382,2393,8438,5341,7265,2298,8386,2369,5506,31.315,7520,9527,4526,6446,3489,0202,7141,1
      6. Phải trả người lao động256,5178,3178,3183,5167,5175,7128,3129,6117,0158,2124,8110,493,9102,4108,391,5104,754,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn154,1143,6192,3165,4105,085,7103,149,454,592,2101,5123,441,0148,9139,784,6144,126,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,015,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,00,00,00,00,00,11,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác297,1283,4266,9245,7766,7347,6321,31.986,5239,0140,0128,2156,3112,491,0284,2314,5588,2523,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,72,32,02,81,50,0256,3256,3181,1150,00,65,20,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi88,990,093,481,3110,773,437,535,645,636,362,651,165,365,151,644,322,512,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn199,4123,1116,1112,8147,9202,4262,1402,2609,5720,3950,51.013,7994,3985,91.522,81.210,01.176,1675,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,07,3206,9103,40,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,23,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác198,7121,9109,0111,897,999,7126,4145,9185,2266,8306,1288,0263,2237,9233,8236,23,95,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,30,96,50,048,5100,9133,4246,7403,7446,0635,3718,9726,7736,11.061,8844,01.156,5648,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,01,017,12,30,00,00,00,011,419,311,919,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,33,82,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,05,90,60,61,72,80,00,10,60,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,30,71,11,51,92,22,63,04,04,04,54,53,21,80,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.398,15.266,45.307,55.304,94.834,95.735,55.181,64.930,86.707,66.537,76.087,06.222,05.416,45.032,84.585,94.188,33.537,33.131,0
    I. Vốn chủ sở hữu5.397,75.265,65.306,55.303,64.833,45.733,85.179,64.928,56.704,06.534,26.082,26.219,35.413,65.030,04.583,14.183,03.530,73.124,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.532,71.540,91.544,31.540,11.533,41.225,11.217,71.209,82.821,92.542,32.406,31.513,71.170,4790,0509,0137,1147,9101,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0365,4288,2212,5146,470,238,111,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,011,411,712,013,44,15,67,38,66,03,62,21,80,40,60,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối859,3722,1760,0762,7327,41.548,4987,1711,3728,7794,3468,11.096,1757,8854,5784,4902,3488,3307,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước392,1351,4429,4323,526,4901,0458,3233,9-22,732,2-419,1———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này467,2370,7330,6439,2301,0647,5528,8477,4751,4762,0887,2———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát677,0673,2672,6670,8641,2638,2651,2682,0826,7873,6886,2922,9877,3854,6824,6755,3531,0379,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,40,81,01,21,51,72,02,33,73,54,82,72,82,82,85,36,66,2
      1. Nguồn kinh phí0,40,40,40,40,40,40,40,41,51,01,90,50,40,42,82,84,03,5
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,30,60,81,01,31,61,92,22,52,92,22,42,40,02,52,62,7
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.550,87.259,27.150,07.233,27.087,77.684,17.772,29.202,89.503,79.780,79.936,29.332,78.067,67.860,57.647,47.213,56.722,54.896,9

Cân đối kế toán BHN theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.371,15.647,75.938,55.999,35.965,75.088,05.348,15.509,15.425,04.633,35.124,95.420,75.055,84.305,64.868,24.740,94.318,43.718,54.342,04.323,44.208,93.511,84.435,84.439,94.313,73.365,84.270,55.454,75.528,84.987,75.448,95.316,05.289,04.947,45.221,15.484,75.300,24.684,75.247,35.796,45.487,35.139,64.135,83.077,32.753,62.177,61.925,11.451,31.584,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền584,2700,3786,9522,7948,0436,71.051,01.083,4671,4539,81.164,6479,9696,4669,9519,9890,4979,8636,6762,4693,7687,2518,8786,21.030,81.334,1426,71.276,52.766,31.910,01.306,71.734,01.570,62.367,02.009,82.154,92.023,91.928,01.168,81.721,13.381,43.183,72.514,42.535,91.703,11.344,3613,5691,0549,0161,0
      1. Tiền261,1462,9195,9280,4708,2217,6548,1468,9308,4378,6473,5327,4308,9301,9346,5574,3523,8477,1604,7525,9478,9399,2452,9543,9970,9344,1850,6804,61.033,01.096,61.439,31.455,71.573,31.314,21.656,21.575,91.498,8973,51.397,21.672,51.497,51.274,7823,4440,11.013,7337,8472,8348,7137,5
      2. Các khoản tương đương tiền323,1237,4591,0242,3239,8219,1502,8614,5363,0161,2691,1152,5387,5368,0173,5316,1456,0159,5157,7167,8208,3119,6333,3486,9363,282,6425,91.961,7876,9210,1294,6114,9793,7695,6498,8448,0429,3195,4323,91.708,91.686,21.239,71.712,51.263,0330,6275,7218,2200,323,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.742,03.783,14.071,04.328,63.881,83.468,73.283,03.341,63.579,52.936,62.724,13.494,92.924,22.284,22.964,42.628,92.018,21.833,92.404,02.216,32.150,11.751,42.418,72.081,81.600,71.389,81.600,51.260,91.916,32.020,62.043,11.933,71.194,71.362,61.560,61.747,21.743,61.777,11.840,9788,1813,11.155,8439,8184,641,613,631,658,486,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.742,03.783,14.071,04.328,63.881,83.468,73.283,03.341,63.579,52.936,62.724,13.494,92.924,22.284,22.964,42.628,92.018,21.833,92.404,02.216,32.150,11.751,42.418,72.081,81.600,71.389,81.600,51.260,91.916,32.020,62.043,11.933,71.194,71.362,61.560,61.747,21.743,61.777,11.840,9788,1813,11.155,8439,8184,641,613,631,658,486,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn333,5457,1356,2505,4416,9468,3248,4444,7448,9434,4427,4628,2582,2509,4459,1471,3518,8377,6377,4524,3460,2359,4315,9447,0409,2448,7422,1491,7631,4495,0502,8539,1467,7373,3326,4450,1446,6471,6556,3558,3474,7461,6327,3333,6573,9427,0253,4162,4687,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng269,7257,9198,9358,8288,7244,3145,3289,1284,6285,8328,6334,5326,0318,4316,2334,7338,7247,4133,3276,0258,2226,938,4292,7231,3269,4226,1320,1353,4289,0309,0354,6314,3242,1213,3267,7242,4250,5312,3267,9227,5250,0236,3110,1351,0146,353,425,657,8
      2. Trả trước cho người bán39,968,447,047,542,549,733,957,958,172,637,962,767,472,371,148,678,880,453,869,651,057,047,064,780,586,090,585,7100,076,263,3120,872,655,745,0104,398,1109,1106,7185,6137,971,044,3105,7185,1198,7112,153,6534,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn47,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,412,412,412,912,915,015,015,015,015,015,017,525,528,050,054,357,357,357,357,557,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác-23,8154,6134,0123,2109,8198,493,1121,6130,1101,386,2256,3213,9143,897,0111,8125,173,5214,1202,5175,1127,6281,0141,0149,0144,9156,6130,5222,8174,4173,3109,7124,1114,0100,7101,9124,2109,1134,382,486,886,551,6120,739,584,190,185,495,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-23,8-23,8-24,2-24,2-24,1-24,0-24,0-24,0-25,4-25,4-25,4-25,1-25,1-25,1-23,7-23,7-23,7-23,7-23,8-24,1-64,6-62,9-63,9-64,4-64,6-66,1-59,6-59,7-59,7-57,9-61,0-60,9-64,0-60,6-73,8-72,4-54,3-54,3-34,9-34,9-3,1-4,9-2,9-1,8-2,0-2,1-2,1-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho685,1657,4664,1615,3689,9672,8712,5623,5694,9646,6710,0722,0725,2670,6722,6543,1591,3629,1553,5629,3630,1570,7595,5618,8654,9751,1649,9634,9751,7830,8804,3944,3925,1851,8950,21.064,8950,61.012,4937,0955,2832,4834,6803,3814,5735,71.088,7903,0608,7578,6
      1. Hàng tồn kho703,5676,3683,1634,0708,7691,4730,6642,8714,2665,9729,2741,1744,5690,1742,1559,1607,3645,1568,8644,0644,1581,6606,1629,2665,3761,5660,2645,1761,1840,9814,1951,7925,1851,9950,31.064,8950,61.012,4937,0955,2832,4834,6803,3815,2735,71.088,7903,0608,7578,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,4-18,9-19,0-18,6-18,7-18,6-18,1-19,3-19,3-19,3-19,3-19,2-19,2-19,5-19,5-16,0-16,0-16,0-15,3-14,7-14,0-10,9-10,5-10,4-10,4-10,4-10,3-10,3-9,4-10,1-9,8-7,40,0-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,349,860,327,329,141,553,116,030,275,898,995,7127,7171,4202,1207,2210,3241,2244,7259,8281,3311,5319,5261,6314,8349,5321,5300,9319,5334,7364,7328,3334,5349,9229,0198,6231,3254,8192,0113,4183,3173,229,541,558,034,646,072,871,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn23,829,123,124,624,323,230,313,812,714,423,416,115,821,426,818,617,414,521,812,415,419,915,712,514,421,319,010,913,016,720,229,420,322,120,919,622,317,410,715,514,77,711,023,711,818,212,616,617,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,325,10,12,91,716,60,20,30,31,50,10,00,332,50,32,76,90,40,40,42,79,61,68,311,118,77,120,523,026,228,221,517,120,523,821,723,16,25,16,63,86,210,68,18,00,00,07,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,720,312,12,61,916,66,31,917,261,174,079,5111,9149,8142,8188,3190,2219,8222,5247,0265,5289,0294,1247,5292,1317,1283,8282,9286,0294,9318,3270,8292,7310,7187,6155,2187,3214,3175,192,7162,0161,63,82,927,90,00,00,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,54,310,28,433,456,247,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.655,61.563,51.604,91.625,51.635,91.628,81.912,91.956,61.850,11.919,42.014,62.139,12.226,42.276,22.388,12.459,42.568,82.615,72.745,02.825,42.964,53.046,03.186,73.299,23.371,93.462,23.562,83.548,83.643,63.700,43.817,83.894,34.097,84.150,74.282,64.343,84.497,14.534,14.597,34.603,74.660,74.796,75.196,84.990,35.107,05.469,85.288,45.271,23.312,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,20,20,20,20,20,20,20,30,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,71,51,51,51,81,81,91,80,30,20,10,20,30,10,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,61,61,60,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,40,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,20,20,20,20,20,20,20,30,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,01,91,91,92,22,31,91,90,30,20,10,20,30,10,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định973,0975,61.021,41.056,21.088,21.126,31.203,01.255,41.345,91.437,91.496,01.554,21.645,21.740,01.838,51.906,92.009,42.077,72.185,02.259,82.373,02.445,62.555,02.617,32.675,72.779,92.899,42.948,83.039,83.115,53.218,73.299,83.411,03.502,93.590,83.604,13.787,73.859,53.822,83.794,93.873,84.050,44.250,64.049,74.104,84.619,44.136,13.372,51.035,7
      1. Tài sản cố định hữu hình907,5908,6952,1986,41.015,11.053,31.127,81.179,41.267,31.356,61.410,81.477,91.568,81.660,11.755,11.820,61.919,41.984,62.088,22.163,72.273,52.372,42.480,72.544,72.618,62.721,72.840,72.890,72.982,13.056,83.162,33.246,63.357,53.448,63.535,83.551,63.735,83.808,03.771,73.745,53.823,94.000,44.200,24.026,54.045,54.567,24.080,13.313,2997,7
      - Nguyên giá13,913,913,912,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,012,012,012,012,012,012,212,212,212,212,212,212,212,212,212,211,511,511,511,511,234,534,534,534,534,534,534,634,634,423,323,323,323,323,323,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-11,2-11,1-10,0-9,9-9,8-9,5-9,3-9,1-8,9-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,5-7,3-7,1-6,9-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,5-5,3-5,1-4,9-4,7-4,5-4,3-4,0-9,2-9,0-8,7-8,4-8,0-7,8-7,4-6,9-5,8-3,4-2,9-2,5-2,0-1,5-1,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá13,913,913,912,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,012,012,012,012,012,012,212,212,212,212,212,212,212,212,212,211,511,511,511,511,234,534,534,534,534,534,534,634,634,423,323,323,323,323,323,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-11,2-11,1-10,0-9,9-9,8-9,5-9,3-9,1-8,9-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,5-7,3-7,1-6,9-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,5-5,3-5,1-4,9-4,7-4,5-4,3-4,0-9,2-9,0-8,7-8,4-8,0-7,8-7,4-6,9-5,8-3,4-2,9-2,5-2,0-1,5-1,0
      3. Tài sản cố định vô hình65,567,069,369,873,073,075,276,078,681,385,376,376,479,983,486,390,093,196,896,199,573,274,372,557,158,258,858,157,758,756,453,253,554,355,052,551,951,551,249,449,950,050,423,259,352,255,959,338,0
      - Nguyên giá13,913,913,912,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,012,012,012,012,012,012,212,212,212,212,212,212,212,212,212,211,511,511,511,511,234,534,534,534,534,534,534,634,634,423,323,323,323,323,323,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-11,2-11,1-10,0-9,9-9,8-9,5-9,3-9,1-8,9-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,5-7,3-7,1-6,9-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,5-5,3-5,1-4,9-4,7-4,5-4,3-4,0-9,2-9,0-8,7-8,4-8,0-7,8-7,4-6,9-5,8-3,4-2,9-2,5-2,0-1,5-1,0
    III. Bất động sản đầu tư2,62,72,92,42,52,72,93,13,33,63,84,04,24,04,24,44,74,95,15,35,55,75,96,16,36,56,76,97,16,66,87,07,27,225,325,525,926,226,526,727,127,728,719,820,320,821,321,822,3
      - Nguyên giá13,913,913,912,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,012,012,012,012,012,012,212,212,212,212,212,212,212,212,212,211,511,511,511,511,234,534,534,534,534,534,534,634,634,423,323,323,323,323,323,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-11,2-11,1-10,0-9,9-9,8-9,5-9,3-9,1-8,9-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,5-7,3-7,1-6,9-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,5-5,3-5,1-4,9-4,7-4,5-4,3-4,0-9,2-9,0-8,7-8,4-8,0-7,8-7,4-6,9-5,8-3,4-2,9-2,5-2,0-1,5-1,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn17,89,79,03,222,121,417,111,26,910,840,847,139,318,215,318,017,032,035,633,422,347,147,464,572,954,522,17,616,913,813,36,38,619,041,1100,193,269,5170,2226,5191,9149,4330,9185,0296,3125,6379,11.004,21.253,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,89,79,03,222,121,417,111,26,910,840,847,139,318,215,318,017,032,035,633,422,347,147,464,572,954,522,17,616,913,813,36,38,619,041,1100,193,269,5170,2226,5191,9149,4330,9185,0296,3125,6379,11.004,21.253,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn280,5277,9281,0282,6276,3278,5476,5474,4271,1275,4271,1320,4314,0316,3316,6313,4309,9265,1266,0256,5276,3265,1265,9278,6277,6280,9282,2272,8268,8274,9273,5262,2345,8307,5306,6319,2304,7294,1231,9238,4254,0249,1288,6414,3427,2379,3444,8687,5777,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh239,1236,6239,9241,5235,2237,5235,5233,4230,1234,4229,9229,2222,8225,2225,0221,9218,3223,6224,8215,3215,0223,2223,7236,4235,4238,9240,2230,8226,8232,9231,4220,1213,7215,4214,8227,5193,9212,8184,3210,0206,7201,8238,0330,0344,4296,6384,1465,0404,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,833,249,730,649,549,552,487,087,087,065,0225,4375,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,4-2,4-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,2-2,2-2,2-2,2-2,5-2,5-2,5-1,9-1,6-1,6-1,6-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-2,0-2,0-2,0-2,0-2,2-2,2-2,2-2,2-1,8-2,7-4,3-4,3-4,3-3,0-2,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,0200,0200,00,00,00,050,050,050,050,050,050,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,050,050,050,069,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác381,5297,3290,5280,8246,7199,6213,1212,2222,6191,6202,8213,2223,6197,5213,4216,4227,7236,0253,3270,4287,4282,5312,6332,8339,5340,3352,3312,6311,1289,5304,3318,9325,2314,2318,2293,2284,3283,3344,1315,3312,0318,3297,7321,2258,3324,5306,8185,2223,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn379,7294,6286,1273,3239,5191,7205,1209,2218,7185,9196,5207,2220,3191,8206,0211,1221,4227,6246,9265,8282,0275,6308,4331,0337,5338,3349,9310,4308,7287,2302,0316,1321,8310,0313,4288,2278,4277,0315,8287,8290,7276,3256,7288,0249,3311,8294,4184,8222,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,21,62,23,74,34,94,31,62,64,44,22,51,94,35,63,64,56,54,62,73,45,12,10,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,518,410,126,218,114,49,012,712,20,20,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,71,12,23,82,93,13,71,41,31,22,13,51,31,41,81,81,91,81,81,91,91,92,01,82,02,12,40,02,32,32,32,22,12,22,21,82,01,81,61,71,61,80,00,00,00,00,30,30,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,31,92,63,23,94,55,27,49,614,122,918,80,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.026,67.211,27.543,47.624,87.601,66.716,87.261,07.465,77.275,26.552,77.139,57.559,87.282,26.581,87.256,37.200,26.887,16.334,17.087,07.148,87.173,46.557,87.622,57.739,27.685,66.827,97.833,39.003,59.172,48.688,29.266,89.210,39.386,89.098,19.503,79.828,49.797,39.218,89.844,610.400,110.148,09.936,29.332,78.067,67.860,57.647,47.213,56.722,54.896,9
  A. Nợ phải trả2.489,11.742,62.144,32.297,02.509,51.755,61.982,92.299,02.187,61.267,51.825,72.017,31.833,91.280,81.927,21.895,01.829,81.464,82.329,31.743,31.904,31.439,31.825,62.121,52.398,41.744,82.625,33.860,23.951,63.685,54.300,34.241,44.581,34.474,12.796,13.243,33.490,22.589,83.273,03.826,64.036,33.849,23.110,62.651,22.827,73.061,53.025,13.185,21.766,0
    I. Nợ ngắn hạn2.454,51.713,61.952,62.116,32.342,81.631,91.859,82.174,62.062,11.154,81.703,91.900,31.715,01.166,71.814,31.781,31.693,51.315,22.181,41.590,41.731,01.235,81.622,61.908,82.171,31.495,02.363,23.519,23.590,33.305,43.903,53.743,64.041,13.895,52.186,62.555,22.767,41.793,42.396,42.973,43.081,92.898,72.096,91.656,91.841,81.538,71.815,22.009,01.090,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,037,828,20,67,450,770,718,051,266,8109,627,052,080,696,5113,6107,8196,1197,7144,2112,4177,6220,2199,8262,8261,1335,5249,4265,8355,5355,0364,4495,0529,4599,8503,7616,9630,7667,0512,4576,2616,9630,2448,7428,2111,9295,7396,0189,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn550,9456,4669,9399,7451,8316,4616,7338,8438,1305,7464,0417,9388,4293,4563,7317,0418,1324,3397,7276,4461,0323,7453,6308,9532,7439,0829,7302,7499,2352,4657,9498,8567,6295,1538,4718,4566,1503,0597,2548,3540,6533,5488,4350,6461,4386,4430,7528,4141,5
      4. Người mua trả tiền trước37,832,0110,722,129,021,2109,219,116,514,332,216,519,914,936,518,240,024,713,714,517,338,532,616,534,116,040,210,412,17,525,626,022,534,726,111,17,328,734,632,516,014,811,017,718,210,364,922,32,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước602,7327,4349,3640,1628,0214,0379,5563,9484,8211,6392,6549,7545,7235,2440,4596,8544,8283,1341,9444,0486,9180,2270,5406,3517,5122,9298,1403,0454,9246,3389,7402,3537,8718,1369,5336,6552,2248,7535,81.295,81.466,91.315,7520,9527,4526,6446,3489,0202,7141,1
      6. Phải trả người lao động192,9115,4256,0196,0149,182,9177,8138,6116,373,9164,7135,5117,775,5182,4152,6118,283,6158,6129,2111,286,2152,6110,572,536,6126,188,055,425,4107,070,754,418,1117,084,773,731,6145,485,863,7124,8110,493,9102,4108,391,5104,754,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn251,1165,5148,8350,4306,4278,3140,2339,4245,6176,1192,0389,9213,2167,7141,9239,0118,2113,2105,1136,492,442,887,0202,384,037,596,1341,087,156,252,451,756,334,154,551,477,620,679,5108,235,3101,5123,441,0148,9139,784,6144,126,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,715,715,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,00,70,30,60,40,10,00,40,10,80,00,40,10,50,00,40,20,60,00,40,30,30,00,10,00,10,10,10,20,30,00,00,20,00,10,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác580,0487,6297,4356,2635,1556,0273,7646,3644,7246,5258,4301,3309,3251,3269,3267,4274,0221,9856,0389,2388,9343,1332,4367,3371,8308,4343,81.823,91.930,31.994,22.027,32.027,42.018,51.991,2239,0591,9608,1163,7304,9365,4361,0128,2156,3112,491,0284,2314,5588,2523,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn26,718,22,738,511,92,42,32,22,12,02,61,91,92,92,81,71,61,60,00,00,00,00,0256,3256,3256,3256,3256,3256,3256,3256,3256,3256,3256,3181,1181,1150,0150,00,00,00,00,65,20,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi211,472,589,2112,3123,7110,189,7107,962,957,187,860,166,744,880,874,570,566,1110,856,260,543,473,740,739,617,037,344,429,011,332,346,132,518,345,660,499,216,332,025,022,162,651,165,365,151,644,322,512,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn34,729,1191,7180,7166,8123,7123,1124,5125,5112,7121,8117,0118,9114,1112,8113,7136,3149,6147,9152,9173,3203,5202,9212,7227,1249,8262,1340,9361,3380,0396,8497,7540,2578,6609,5688,1722,8796,4876,6853,3954,4950,51.013,7994,3985,91.522,81.210,01.176,1675,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,07,3206,9103,40,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,11,11,13,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác34,428,6191,1179,9165,8122,6121,9123,1117,9105,7113,5116,3118,0113,1111,8112,6110,6104,397,997,199,0104,5100,299,599,0113,6126,7137,0130,2147,4145,9166,0175,4205,9185,2176,5178,2216,5276,7183,2284,5306,1288,0263,2237,9233,8236,23,95,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,20,30,50,60,80,91,17,26,57,70,00,00,00,00,024,544,048,554,272,797,4100,9106,9122,4133,4133,4194,1219,6229,5246,7318,5333,9343,9403,7489,6521,7561,7595,4664,2663,5635,3718,9726,7736,11.061,8844,01.156,5648,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,43,60,7-0,27,69,10,61,610,228,025,517,117,018,513,50,00,00,00,00,00,00,011,419,311,919,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,33,82,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,30,60,80,10,30,00,81,21,72,80,00,10,60,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,50,60,70,80,91,01,11,21,31,41,51,61,71,81,92,02,12,22,22,32,42,62,62,72,82,93,13,63,74,04,04,54,53,21,80,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.537,55.468,55.399,15.327,75.092,14.961,25.278,15.166,75.087,55.285,15.313,85.542,45.448,35.301,05.329,15.305,25.057,34.869,34.757,75.405,55.269,15.118,55.796,95.617,65.287,25.083,25.208,05.143,45.220,85.002,74.966,54.968,94.805,64.624,06.707,66.585,16.307,16.629,06.571,66.573,56.111,86.087,06.222,05.416,45.032,84.585,94.188,33.537,33.131,0
    I. Vốn chủ sở hữu5.537,55.468,55.398,75.327,15.091,44.960,55.277,35.165,95.086,75.284,25.312,85.541,45.447,25.299,95.327,95.304,05.056,04.867,94.756,25.404,05.267,55.116,85.795,25.615,85.285,45.081,25.206,05.141,35.218,75.000,54.964,24.966,14.802,64.620,46.704,06.582,06.303,96.625,86.566,66.568,46.107,26.082,26.219,35.413,65.030,04.583,14.183,03.530,73.124,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,02.318,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.532,91.532,71.532,71.532,71.532,71.540,91.540,91.540,91.540,91.544,31.544,31.544,31.544,31.540,11.540,11.540,11.533,71.533,41.533,41.533,41.533,41.527,31.225,11.219,11.219,11.217,71.217,71.217,71.220,01.208,51.209,81.215,91.215,91.210,62.821,92.821,42.821,42.542,72.541,32.542,02.542,02.406,31.513,71.170,4790,0509,0137,1147,9101,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0365,4288,2212,5146,470,238,111,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,610,710,711,311,411,411,411,511,611,711,711,811,912,012,012,113,113,313,413,413,914,04,14,45,65,65,66,46,97,17,37,78,28,28,68,99,94,76,58,99,13,62,21,80,40,60,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.003,5935,7860,6789,1568,1429,1733,5624,2556,4754,1764,81.010,3927,0774,1789,1760,3548,8373,1249,4889,2761,8635,41.610,61.421,71.118,1915,41.009,3932,21.023,6809,2745,9725,5565,6382,4728,7598,8321,9913,7799,3819,5374,3468,11.096,1757,8854,5784,4902,3488,3307,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước703,9858,5392,1392,3392,3398,6351,2351,4407,8759,3429,4732,1739,2762,7323,5327,3320,6327,4-64,3550,5550,5572,0901,0966,2967,2987,1458,3459,2688,2710,9234,0234,2233,7251,0-22,7-26,0-4,1790,974,188,545,6-419,1———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này299,677,2468,5396,9175,930,5382,3272,8148,6-5,2335,4278,2187,811,4465,6433,1228,245,7313,7338,7211,363,5709,6455,4150,9-71,8551,0473,0335,498,3511,9491,3331,9131,4751,4624,9326,0122,8725,2731,0328,7887,2———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát672,3671,2676,6675,9661,2661,1673,5671,3659,8656,2674,0657,1646,0655,6668,6673,4642,4630,1642,0650,0640,5622,1637,4652,7624,6624,6655,4667,0650,1657,7683,1699,0694,9701,3826,7834,9832,7846,7901,6880,1863,7886,2922,9877,3854,6824,6755,3531,0379,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,40,70,70,70,80,80,90,91,01,01,11,21,21,31,31,41,51,51,61,71,71,81,91,92,02,12,12,22,32,92,93,53,73,13,23,25,05,14,64,82,72,82,82,85,36,66,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,90,91,41,50,80,80,81,01,00,41,90,50,40,42,82,84,03,5
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,20,30,30,30,40,40,50,60,60,70,70,80,80,91,01,01,11,21,21,31,41,41,51,61,71,71,81,92,02,02,12,22,32,32,43,94,04,22,92,22,42,40,02,52,62,7
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.026,67.211,27.543,47.624,87.601,66.716,87.261,07.465,77.275,26.552,77.139,57.559,87.282,26.581,87.256,37.200,26.887,16.334,17.087,07.148,87.173,46.557,87.622,57.739,27.685,66.827,97.833,39.003,59.172,48.688,29.266,89.210,39.386,89.098,19.503,79.828,49.797,39.218,89.844,610.400,110.148,09.936,29.332,78.067,67.860,57.647,47.213,56.722,54.896,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————————

Báo cáo khác của BHN

Dữ liệu khác của BHN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội (mã BHN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BHN.