Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BHN
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội
Hanoi Beer Alcohol And Beverage Joint Stock Corporation
26.700
▼ −900 (▼ −3,26%)

Room ngoại BHN: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BHN theo thời gian

1258 ngày
17,41%17,46%17,51%17,56%17,61%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 40.710.151 cổ phiếu BHN, tương đương 17,56% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 72.871.849 cổ phiếu (31,44% vốn), khoảng 1.946 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 17,60% (18-1-2023), thấp nhất 17,42% (9-3-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BHN theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202617,56%17,56%▼ −0,00 điểm %-50
1 tháng28-8-202617,56%17,56%▼ −0,00 điểm %-50
3 tháng3-7-202617,56%17,56%▼ −0,00 điểm %-1.950
1 năm2-10-202517,57%17,56%▼ −0,00 điểm %-6.994
3 năm3-10-202317,57%17,56%▼ −0,01 điểm %-28.549

Sở hữu nước ngoài BHN cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202617,56%▼ −0,00 điểm %40.710.15149%72.871.849
9-202617,56%■ 0,00 điểm %40.710.20149%72.871.799
8-202617,56%▼ −0,00 điểm %40.710.20149%72.871.799
7-202617,56%▼ −0,00 điểm %40.711.60149%72.870.399
6-202617,56%▲ +0,00 điểm %40.712.10149%72.869.899
5-202617,56%▼ −0,00 điểm %40.711.80149%72.870.199
4-202617,57%▼ −0,00 điểm %40.716.81149%72.865.189
3-202617,57%▼ −0,00 điểm %40.720.75649%72.861.244
2-202617,57%▲ +0,00 điểm %40.722.05649%72.859.944
1-202617,57%▲ +0,00 điểm %40.721.25549%72.860.745
12-202517,57%▼ −0,00 điểm %40.718.84549%72.863.155
11-202517,57%▲ +0,00 điểm %40.720.44549%72.861.555
10-202517,57%▲ +0,00 điểm %40.717.64549%72.864.355
9-202517,57%▲ +0,00 điểm %40.717.14549%72.864.855
8-202517,56%▲ +0,00 điểm %40.713.45549%72.868.545
7-202517,56%▲ +0,00 điểm %40.710.45549%72.871.545
6-202517,56%▲ +0,00 điểm %40.709.60549%72.872.395
5-202517,56%▼ −0,00 điểm %40.709.40549%72.872.595
4-202517,56%▲ +0,00 điểm %40.709.50549%72.872.495
3-202517,56%▼ −0,00 điểm %40.709.20549%72.872.795
2-202517,56%▲ +0,00 điểm %40.710.00549%72.871.995
1-202517,56%▼ −0,00 điểm %40.709.80549%72.872.195
12-202417,56%▼ −0,00 điểm %40.711.91849%72.870.082
11-202417,56%▼ −0,00 điểm %40.712.81049%72.869.190
10-202417,57%▼ −0,00 điểm %40.718.41049%72.863.590
9-202417,57%▼ −0,00 điểm %40.722.93049%72.859.070
8-202417,57%▲ +0,00 điểm %40.723.23049%72.858.770
7-202417,57%▲ +0,00 điểm %40.720.12149%72.861.879
6-202417,57%▼ −0,00 điểm %40.718.72149%72.863.279
5-202417,57%▼ −0,01 điểm %40.720.13049%72.861.870
4-202417,57%▼ −0,00 điểm %40.734.33049%72.847.670
3-202417,58%▼ −0,00 điểm %40.740.03049%72.841.970
2-202417,58%▲ +0,00 điểm %40.743.85049%72.838.150
1-202417,58%▼ −0,00 điểm %40.743.25049%72.838.750
12-202317,58%▲ +0,00 điểm %40.744.05049%72.837.950
11-202317,58%▲ +0,00 điểm %40.742.15049%72.839.850
10-202317,58%▲ +0,00 điểm %40.742.10049%72.839.900
9-202317,57%▲ +0,00 điểm %40.738.70049%72.843.300
8-202317,57%▼ −0,01 điểm %40.734.20049%72.847.800
7-202317,59%▲ +0,00 điểm %40.763.09049%72.818.910
6-202317,58%▼ −0,01 điểm %40.757.79049%72.824.210
5-202317,59%▼ −0,00 điểm %40.770.99049%72.811.010
4-202317,59%▼ −0,00 điểm %40.775.29049%72.806.710
3-202317,59%▼ −0,00 điểm %40.781.39049%72.800.610
2-202317,59%▲ +0,00 điểm %40.783.82049%72.798.180
1-202317,59%▼ −0,00 điểm %40.782.25049%72.799.750
12-202217,59%▲ +0,00 điểm %40.783.25049%72.798.750
11-202217,59%▲ +0,00 điểm %40.781.35049%72.800.650
10-202217,59%▲ +0,00 điểm %40.774.69049%72.807.310
9-202217,59%▲ +0,15 điểm %40.771.36049%72.810.640
8-202217,44%▼ −0,00 điểm %40.425.03049%73.156.970
7-202217,44%▲ +0,00 điểm %40.425.33049%73.156.670
6-202217,44%▲ +0,00 điểm %40.424.73049%73.157.270
5-202217,44%▲ +0,00 điểm %40.423.43049%73.158.570
4-202217,44%▲ +0,00 điểm %40.423.33049%73.158.670
3-202217,44%▲ +0,01 điểm %40.419.63049%73.162.370
2-202217,42%▼ −0,00 điểm %40.386.43049%73.195.570
1-202217,42%▼ −0,01 điểm %40.387.73049%73.194.270
12-202117,43%▼ −0,00 điểm %40.402.93049%73.179.070
11-202117,43%▼ −0,00 điểm %40.403.23049%73.178.770
10-202117,43%▲ +0,00 điểm %40.403.83049%73.178.170
9-202117,43%▲ +0,00 điểm %40.403.53049%73.178.470
8-202117,43%▲ +0,00 điểm %40.397.93049%73.184.070
7-202117,43%—40.396.53049%73.185.470

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202640.710.151−5017,56%72.871.849
1-10-202640.710.201017,56%72.871.799
30-9-202640.710.201017,56%72.871.799
29-9-202640.710.201017,56%72.871.799
28-9-202640.710.201017,56%72.871.799
25-9-202640.710.201017,56%72.871.799
24-9-202640.710.201017,56%72.871.799
23-9-202640.710.201017,56%72.871.799
22-9-202640.710.201017,56%72.871.799
21-9-202640.710.201017,56%72.871.799
18-9-202640.710.201017,56%72.871.799
17-9-202640.710.201017,56%72.871.799
16-9-202640.710.201017,56%72.871.799
15-9-202640.710.201017,56%72.871.799
14-9-202640.710.201017,56%72.871.799
11-9-202640.710.201−10017,56%72.871.799
10-9-202640.710.301017,56%72.871.699
9-9-202640.710.301017,56%72.871.699
8-9-202640.710.301+10017,56%72.871.699
7-9-202640.710.201017,56%72.871.799
4-9-202640.710.201017,56%72.871.799
3-9-202640.710.201017,56%72.871.799
28-8-202640.710.201−20017,56%72.871.799
27-8-202640.710.401+10017,56%72.871.599
26-8-202640.710.301017,56%72.871.699
25-8-202640.710.301017,56%72.871.699
24-8-202640.710.301−10017,56%72.871.699
21-8-202640.710.401−10017,56%72.871.599
20-8-202640.710.501017,56%72.871.499
19-8-202640.710.501—17,56%72.871.499

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BHN