Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo BLF
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
Bac Lieu Fisheries Joint Stock Company
2.500
▼ −100 (▼ −3,85%)
cuối phiên · 14:51:25

Kết quả kinh doanh BLF

Doanh thu và lợi nhuận BLF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2022: 111Q2/2022: 189Q3/2022: 192Q4/2022: 155Q1/2023: 121Q2/2023: 157Q3/2023: 210Q1/2026: 104210Q1/2022Q1/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2022: -7Q2/2022: -7Q3/2022: -10Q4/2022: -14Q1/2023: -13Q2/2023: 12Q3/2023: 10Q1/2026: 112-14Q1/2022Q1/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/20261041
Q4/2025——
Q2/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q3/202321010
Q2/202315712
Q1/2023121-13
Q4/2022155-14
Q3/2022192-10
Q2/2022189-7
Q1/2022111-7

Doanh thu và lợi nhuận BLF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 530Năm 2021: 419Năm 2022: 646Năm 2023: 577Năm 2024: 328Năm 2025: 374646Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: -11Năm 2022: -39Năm 2023: 4Năm 2024: 0Năm 2025: 04-39Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253740
Năm 20243280
Năm 20235774
Năm 2022646-39
Năm 2021419-11
Năm 20205304

Báo cáo tài chính gốc BLF theo kỳ

123 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025————
2024————
2023—
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

123 tệp báo cáo BLF trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh BLF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh374,3328,6580,0647,1424,0537,3610,7494,2495,9663,1929,81.365,9497,0263,8366,1448,4355,9236,5263,025,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,22,91,05,37,63,42,06,815,252,49,21,90,21,00,70,16,50,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)373,8328,4577,1646,1418,7529,7607,3492,2489,2647,9877,31.356,7495,1263,7365,1447,7355,7229,9262,825,2
4. Giá vốn hàng bán305,4260,1483,4577,0326,6395,5454,0378,1395,6533,2735,11.236,5421,4197,6282,2372,1314,0209,3236,123,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,468,393,869,192,1134,2153,2114,193,5114,7142,2120,273,766,182,975,641,720,626,72,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,94,36,05,64,34,24,23,71,75,59,95,93,41,63,82,315,17,51,10,1
7. Chi phí tài chính23,121,018,919,415,619,819,926,520,533,337,930,831,129,138,531,115,812,23,90,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay15,014,314,212,212,313,415,318,418,722,624,427,429,027,630,927,712,610,12,40,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng34,736,063,982,771,888,485,168,449,758,873,165,127,622,725,628,722,113,511,70,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,820,520,921,322,634,846,819,921,221,932,327,613,912,315,415,514,410,12,80,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,3-4,9-3,9-48,7-13,6-4,65,53,03,86,48,82,64,63,57,22,64,6-7,69,50,8
12. Thu nhập khác6,19,410,612,54,010,03,20,70,01,00,54,71,50,50,82,50,72,76,80,0
13. Chi phí khác1,73,32,42,41,31,42,82,61,12,46,73,81,42,52,12,73,80,13,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,46,28,210,12,78,60,4-1,8-1,1-1,4-6,20,90,1-2,0-1,2-0,3-3,12,63,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,11,24,3-38,6-11,04,16,01,12,75,02,63,54,71,55,92,41,5-5,012,50,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,01,10,00,00,00,30,80,20,20,00,02,01,50,70,30,10,70,01,20,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,10,00,00,00,30,80,20,20,00,02,01,50,70,30,10,70,01,20,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,10,24,3-38,6-11,03,75,10,92,55,02,61,53,20,95,72,20,8-5,011,20,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,10,24,3-38,6-11,03,75,10,92,55,02,61,53,20,95,72,20,8-5,011,20,7

Kết quả kinh doanh BLF theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh104,9210,1159,1122,0155,4192,0189,0110,798,3114,5126,884,4101,2136,2152,4147,5151,6182,3178,198,7111,2128,5146,8107,797,4125,7155,3117,6158,4199,6164,6129,4315,4171,0211,6231,9411,9416,0300,7220,9426,8227,628,0113,5100,8133,526,1102,9113,4201,493,572,7208,7152,0138,962,4131,9118,487,356,384,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,01,90,90,30,40,20,01,80,03,40,10,00,66,80,21,01,30,30,80,40,30,11,26,20,10,40,10,51,37,65,80,120,627,32,14,81,32,60,41,60,00,20,10,00,10,00,00,00,90,10,00,20,40,10,00,10,00,00,11,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)104,4210,1157,2121,2155,0191,5188,8110,796,5114,5123,484,4101,2135,6145,6147,3150,5181,0177,897,9110,8128,2146,7106,591,2125,6154,9117,4157,9198,3157,0123,7315,3150,4184,4229,8407,1414,7298,1220,6425,1227,527,8113,4100,8133,426,1102,9113,4200,593,472,7208,4151,6138,862,4131,8118,487,356,283,5
4. Giá vốn hàng bán87,8176,0122,4112,9143,5173,7166,393,469,088,0102,766,057,5114,2108,9115,3125,1140,3112,476,384,296,0114,083,570,797,0129,698,2132,7166,2124,695,6277,0117,9150,1195,1366,9379,7265,9200,3403,0209,77,196,083,7115,38,886,293,9176,966,061,8187,1127,7117,553,3115,4110,375,549,674,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,634,134,88,311,517,922,517,327,526,520,618,443,621,436,732,025,540,765,421,626,732,332,623,020,528,525,319,225,232,132,428,038,332,534,234,740,235,032,220,222,217,920,617,417,118,217,316,719,523,727,310,921,323,821,49,016,58,011,86,69,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,71,62,90,92,31,31,00,91,51,30,51,00,91,10,81,51,31,20,80,91,10,71,00,20,10,30,31,00,90,70,93,12,83,02,32,02,41,20,80,30,50,90,80,60,10,60,20,31,11,00,71,00,81,00,20,33,55,92,81,22,4
7. Chi phí tài chính3,12,73,94,39,13,73,82,94,23,23,93,44,23,96,74,94,25,56,14,16,28,08,03,85,65,05,24,88,95,212,86,411,89,89,17,09,17,78,56,28,26,27,97,36,27,97,39,010,810,411,16,48,49,48,54,86,72,73,92,44,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,12,63,43,63,43,22,92,73,33,03,13,03,33,33,43,53,24,04,13,95,15,64,03,74,94,84,44,55,55,28,15,67,83,96,16,57,37,47,56,07,05,76,97,26,17,76,78,49,49,46,95,57,37,712,74,75,72,72,22,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng8,019,419,814,517,621,823,419,920,817,316,417,221,120,325,421,622,023,325,414,417,518,523,19,311,216,113,88,510,817,213,717,019,817,716,419,220,518,615,710,38,98,26,73,86,86,15,34,55,08,89,12,89,59,46,63,25,98,15,71,73,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,65,05,35,85,15,85,45,05,64,55,05,320,15,65,35,97,25,828,75,24,84,84,54,47,66,24,04,57,85,25,15,77,07,78,67,08,08,34,43,83,93,73,42,93,03,13,12,85,63,24,91,65,82,93,73,05,93,22,82,42,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,68,68,7-15,3-18,0-12,1-9,0-9,6-1,62,8-4,3-6,6-0,9-7,30,11,1-6,67,36,1-1,3-0,61,6-1,95,7-3,81,52,52,4-1,45,21,62,02,50,32,43,54,91,64,30,41,60,63,44,21,21,61,80,7-0,82,22,91,1-1,63,12,7-1,61,3-0,02,21,40,5
12. Thu nhập khác0,02,64,32,74,12,92,43,13,10,40,11,11,94,72,50,90,60,50,31,80,10,20,20,30,00,00,00,00,80,00,10,10,10,10,40,00,22,41,01,21,10,50,60,10,40,10,00,012,60,40,10,144,60,00,61,70,73,40,93,52,2
13. Chi phí khác0,31,10,50,30,51,20,30,51,20,30,40,20,40,40,10,50,90,81,30,20,61,10,60,30,30,20,30,40,40,10,41,50,80,35,00,62,60,60,10,72,82,01,70,90,71,00,40,411,50,50,70,546,10,50,60,01,03,13,73,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,31,63,82,43,71,72,12,62,00,1-0,30,91,54,32,40,4-0,4-0,3-1,01,7-0,6-0,9-0,4-0,0-0,2-0,2-0,3-0,40,4-0,1-0,3-1,4-0,7-0,2-4,6-0,6-2,41,70,90,4-1,6-1,5-1,1-0,8-0,3-0,9-0,4-0,31,0-0,1-0,7-0,4-1,5-0,50,01,7-0,30,3-2,80,42,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,310,212,5-12,9-14,4-10,4-6,9-7,00,32,9-4,6-5,70,6-2,92,51,5-7,07,15,10,4-1,20,7-2,35,7-4,01,32,22,0-0,95,11,30,51,70,1-2,12,82,53,35,20,8-0,1-0,92,33,40,90,81,40,30,22,22,20,6-3,12,62,70,01,00,2-0,61,82,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,60,81,01,80,00,00,01,10,00,00,00,30,00,00,00,30,00,00,40,70,00,30,10,00,50,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,60,81,01,80,00,00,01,10,00,00,00,30,00,00,00,30,00,00,40,70,00,30,10,00,50,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,310,212,5-12,9-14,4-10,4-6,9-7,00,32,9-4,6-5,70,6-2,92,11,5-7,07,14,20,4-1,20,7-2,35,7-4,01,32,22,0-0,95,11,30,51,70,1-1,62,31,62,33,40,8-0,1-0,91,23,40,90,81,10,30,22,21,90,6-3,12,32,00,00,80,2-0,61,42,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,310,212,5-12,9-14,4-10,4-6,9-7,00,32,9-4,6-5,70,6-2,92,11,5-7,07,14,20,4-1,20,7-2,35,7-4,01,32,22,0-0,95,11,30,51,70,1-1,62,31,62,33,40,8-0,1-0,91,23,40,90,81,10,30,22,21,90,6-3,12,32,00,00,80,2-0,61,42,5

Báo cáo khác của BLF

Dữ liệu khác của BLF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy sản Bạc Liêu (mã BLF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 374 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, giảm 24,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2026): doanh thu 104 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.