Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BTT
CTCP Thương mại - Dịch vụ Bến Thành
Ben Thanh Trading & Service Joint Stock Company
38.050
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BTT

Doanh thu và lợi nhuận BTT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 55Q4/2023: 67Q1/2024: 66Q2/2024: 70Q3/2024: 60Q4/2024: 80Q1/2025: 79Q2/2025: 60Q3/2025: 63Q4/2025: 66Q1/2026: 61Q2/2026: 5180Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 12Q4/2023: 9Q1/2024: 13Q2/2024: 12Q3/2024: 12Q4/2024: 10Q1/2025: 15Q2/2025: 14Q3/2025: 15Q4/2025: 23Q1/2026: 78Q2/2026: 2278Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265122
Q1/20266178
Q4/20256623
Q3/20256315
Q2/20256014
Q1/20257915
Q4/20248010
Q3/20246012
Q2/20247012
Q1/20246613
Q4/2023679
Q3/20235512

Doanh thu và lợi nhuận BTT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 167Năm 2021: 103Năm 2022: 163Năm 2023: 232Năm 2024: 277Năm 2025: 269277Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 17Năm 2021: 5Năm 2022: 18Năm 2023: 49Năm 2024: 47Năm 2025: 6767Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202526967
Năm 202427747
Năm 202323249
Năm 202216318
Năm 20211035
Năm 202016717

Báo cáo tài chính gốc BTT theo kỳ

203 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014—
2013
2012
2011
2010
2009—————
2008—————
2007—————

203 tệp báo cáo BTT trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BTT

52 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-7-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-4-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp11-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-1-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC hợp nhất và Công ty mẹ quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC soát xét bán niên 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-7-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng quý 2/2025HOSE · 2 tệp29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE14-5-2024Bổ sung trang thuyết minh tại BCTC Hợp nhất năm 2023HOSE26-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE23-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE14-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho BTTHOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD HN 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE28-3-2019Giải trình lợi nhuận sau thuế TNDN HN và Cty mẹ năm 2018 tăng so với năm 2017HOSE14-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho BTTHOSE8-1-2019Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2019HOSE14-8-2018Giải trình lợi nhuận HN và riêng 6 tháng đầu năm 2018 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE10-1-2018Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2018HOSE21-4-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho BTTHOSE23-3-2017Giải trình KQKD HN và Cty mẹ năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-12-2016Gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC năm 2017HOSE30-8-2016Giải trình lợi nhuận hợp nhất 6 tháng đầu năm 2016 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2016Gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE19-1-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quýHOSE22-10-2015Ước kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2015HOSE21-7-2015Ước kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2015HOSE20-4-2015Ước KQKD 3 tháng đầu năm 2015HOSE26-1-2015Ước KQKD năm 2014HOSE21-10-2014Ước KQKD 9 tháng đầu năm 2014HOSE23-7-2014Ước KQKD 6 tháng đầu năm 2014HOSE24-4-2014Kết quả kinh doanh quý 1/2014HOSE21-1-2014Ước kết quả kinh doanh năm 2013HOSE15-7-2013Ước kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2013HOSE21-12-2012Công bố kết quả kinh doanh 11 tháng đầu năm 2012HOSE20-6-2012Công bố kết quả kinh doanh 5 tháng đầu năm 2012HOSE22-5-2012Công bố kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2012HOSE16-5-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1-2012 tăng so với Q1-2011HOSE
Xem thêm 12 văn bản cũ hơn (tới 5-5-2010)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BTT.

Kết quả kinh doanh BTT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh268,7276,5232,4162,8103,3167,2318,9353,9357,4365,7333,9329,2338,4325,2311,1272,3208,3311,0326,0305,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)268,7276,5232,4162,8103,3167,2318,9353,9357,4365,7333,9329,2338,4325,2311,1272,3208,3311,0326,0305,0
4. Giá vốn hàng bán128,9144,9115,479,461,4101,4186,6226,4240,4271,5245,1234,4241,8230,0210,7190,3143,2255,7279,4262,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,8131,6117,083,441,965,8132,3127,5117,094,288,794,896,695,2100,482,065,155,346,642,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,45,37,34,85,07,09,36,25,74,57,56,010,914,313,712,118,217,012,319,2
7. Chi phí tài chính0,92,82,15,711,18,70,30,10,80,8-0,90,3-12,81,514,24,17,620,22,32,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,00,00,00,20,82,52,52,90,81,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,9-3,15,2-11,7-4,2-8,7-5,0-5,0-5,4-5,10,10,10,8-0,10,50,40,50,00,00,0
9. Chi phí bán hàng41,540,438,325,212,319,237,741,341,232,436,734,039,639,535,229,226,123,925,225,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,731,228,423,114,321,633,325,527,022,523,118,620,521,519,817,713,913,010,59,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,359,360,722,55,014,765,461,948,337,937,448,061,046,845,443,536,115,221,024,2
12. Thu nhập khác0,40,33,10,81,06,12,24,60,71,214,11,91,91,30,31,90,16,40,50,4
13. Chi phí khác0,00,40,90,50,01,20,40,40,40,22,30,40,00,50,01,90,10,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-0,02,10,21,04,91,84,20,31,111,81,51,90,80,30,00,06,10,50,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)83,759,262,822,75,919,667,266,148,639,049,149,562,947,645,743,536,221,321,524,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,912,311,76,61,01,714,812,710,18,610,910,815,411,711,310,37,92,82,53,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,11,7-1,60,01,2-1,20,8-0,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,912,313,45,01,02,813,613,410,17,910,910,815,411,711,310,37,92,82,53,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)66,847,049,417,74,916,853,652,738,531,138,338,747,535,934,433,228,318,518,921,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,1-0,1-0,30,20,2-0,10,00,00,40,40,40,50,50,70,50,40,30,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)66,746,949,518,04,716,653,752,738,530,837,938,347,035,433,732,727,818,218,921,4

Kết quả kinh doanh BTT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh51,661,466,363,160,279,280,560,069,966,167,155,054,455,953,145,137,826,825,215,134,728,239,326,441,060,592,263,474,788,689,581,787,795,099,972,191,194,387,182,8106,589,388,880,193,072,086,476,489,077,489,783,182,083,685,573,482,483,983,971,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)51,561,366,263,160,279,280,560,069,966,167,155,054,455,953,145,137,826,825,215,134,728,239,326,441,060,592,263,474,788,689,581,787,795,099,972,191,194,387,182,8106,589,388,880,193,072,086,476,489,077,489,783,182,083,685,573,482,483,983,971,5
4. Giá vốn hàng bán17,723,928,828,927,144,146,627,736,933,836,826,327,125,225,221,817,415,014,911,019,815,825,914,227,134,058,932,841,353,655,951,257,861,461,546,364,667,962,759,882,766,365,658,471,749,462,553,265,553,359,361,559,062,161,650,858,059,757,747,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,837,537,534,233,035,133,932,333,032,430,328,727,330,727,923,320,311,810,34,114,912,513,512,213,826,533,430,633,434,933,530,429,933,738,325,826,526,424,423,023,822,923,221,721,322,624,023,223,524,230,421,623,021,523,922,624,524,226,223,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,971,02,22,11,71,31,31,31,21,41,71,92,01,61,31,61,10,91,31,21,21,31,51,82,01,83,71,62,61,42,90,91,31,11,31,31,31,81,11,11,11,11,21,34,10,91,01,22,41,31,61,75,91,83,22,43,35,43,64,0
7. Chi phí tài chính-6,6-0,31,2-0,6-0,50,71,30,40,50,50,9-0,10,50,81,21,01,42,13,82,32,52,53,01,82,31,60,10,10,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,40,30,10,00,00,1-1,00,00,30,00,00,00,00,0-12,90,00,50,40,60,05,60,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,5-0,3-0,7-0,7-0,7-0,8-0,6-0,8-0,7-1,0-0,9-0,97,00,0-0,8-0,7-0,9-1,0-0,7-1,4-1,2-1,0-1,6-4,1-1,5-1,5-1,3-1,3-1,2-1,2-1,3-1,1-1,5-1,1-1,2-1,3-1,4-1,4-2,0-0,6-1,3-1,2-1,00,50,20,40,90,20,3-1,31,2-0,30,2-0,30,1-0,2-0,00,00,20,1
9. Chi phí bán hàng7,912,33,612,512,512,99,010,510,011,09,89,59,010,59,37,25,43,32,61,54,93,48,65,10,45,110,010,26,411,28,412,37,613,015,18,87,69,610,68,74,48,77,98,711,48,84,58,710,110,67,17,016,39,38,28,012,111,27,310,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,1-1,75,64,74,44,110,76,78,35,59,95,67,25,58,34,36,73,84,02,23,74,55,42,14,79,59,68,07,48,37,36,84,96,55,97,36,57,26,55,64,75,66,35,26,05,84,84,05,14,74,34,56,25,56,15,13,86,44,57,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,997,728,619,017,618,013,715,214,715,810,414,719,715,69,611,77,12,50,5-1,93,92,5-3,60,96,810,616,212,621,015,619,411,117,214,217,29,412,09,76,18,914,48,59,29,59,39,316,411,810,98,921,811,519,68,212,511,211,212,012,59,6
12. Thu nhập khác0,20,10,10,00,10,20,00,10,10,11,40,01,10,50,40,10,20,10,10,00,70,16,00,10,00,00,30,60,80,41,62,30,50,20,30,10,00,20,50,30,40,00,30,213,50,1-0,20,50,01,50,30,50,60,41,10,00,20,00,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,30,10,00,00,50,10,00,40,50,00,00,00,00,00,00,00,30,80,10,00,00,30,00,10,30,00,10,10,30,10,00,00,00,10,00,01,70,20,40,00,10,40,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,10,10,00,10,2-0,20,00,10,11,0-0,01,10,1-0,10,10,20,10,10,00,70,15,6-0,7-0,10,00,30,30,80,31,42,20,50,10,00,00,00,20,50,10,40,0-1,40,013,10,0-0,20,10,01,50,30,40,60,40,60,00,20,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,197,828,719,017,718,213,415,214,815,911,414,720,815,79,511,87,32,60,6-1,94,62,62,00,26,710,616,512,921,816,020,813,317,714,317,29,412,19,96,69,114,98,57,89,622,49,416,112,010,910,422,111,920,38,613,111,211,312,012,59,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,619,65,93,93,63,72,93,23,03,22,93,12,63,12,12,52,00,50,1-0,61,00,5-0,9-1,61,32,73,63,04,93,24,31,93,62,93,51,92,62,12,01,83,01,81,92,05,02,03,32,62,32,65,23,04,92,43,42,92,82,63,13,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,01,60,10,10,00,00,00,00,00,00,01,20,60,0-0,6-0,3-0,3-0,60,00,00,80,00,0-0,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,619,65,93,93,53,62,93,23,03,22,93,14,23,22,22,52,00,50,1-0,61,00,50,3-1,01,32,23,32,74,43,24,32,73,62,93,51,92,62,11,31,83,01,81,92,05,02,03,32,62,32,65,23,04,92,43,42,92,82,63,13,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,578,222,915,114,214,510,512,011,812,78,511,616,612,57,39,35,22,00,6-1,43,62,11,71,25,48,513,210,217,412,816,510,614,111,413,77,59,47,95,37,211,96,75,97,617,47,412,89,48,77,816,98,915,46,39,78,48,59,49,56,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0-0,0-0,1-0,1-0,10,00,10,00,00,10,10,10,0-0,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,00,10,30,10,1-0,00,10,10,10,20,20,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,678,222,815,114,114,510,512,011,812,78,611,616,612,57,49,45,32,00,5-1,43,62,01,61,15,48,513,210,317,412,816,510,614,111,413,77,59,47,95,27,111,86,75,87,517,37,312,79,28,67,816,68,815,36,39,68,38,49,29,36,3

Báo cáo khác của BTT

Dữ liệu khác của BTT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thương mại - Dịch vụ Bến Thành (mã BTT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 269 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 67 tỉ đồng, tăng 42,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 51 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.