Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo BTT
CTCP Thương mại - Dịch vụ Bến Thành
Ben Thanh Trading & Service Joint Stock Company
38.050
▲ +250 (▲ +0,66%)
nghỉ trưa · 11:39:12

Cân đối kế toán BTT

Cân đối kế toán BTT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn204,9171,5164,3122,588,184,1143,7139,1124,694,6125,5110,5139,0130,8158,8131,9136,4148,2211,181,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,173,540,918,315,311,229,746,957,951,580,161,555,759,176,742,745,653,871,817,6
      1. Tiền17,853,515,813,34,19,216,56,13,24,32,32,63,24,57,79,35,68,312,59,3
      2. Các khoản tương đương tiền17,320,025,15,011,22,013,240,754,747,277,858,952,454,669,033,540,045,659,38,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn141,537,166,859,534,548,566,860,20,00,00,00,010,00,30,30,30,41,1-0,30,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,90,90,90,82,70,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,5-0,5-1,6-0,30,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn141,537,166,859,534,548,566,860,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,08,916,515,512,55,719,52,130,07,63,29,932,731,443,139,245,966,797,328,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,01,51,00,12,60,41,40,20,30,40,43,25,93,14,52,71,32,08,620,5
      2. Trả trước cho người bán1,00,40,50,60,50,815,70,727,50,61,80,11,71,32,75,67,319,031,47,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,913,114,415,36,00,50,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,81,93,92,43,44,02,41,22,11,71,06,625,127,037,032,038,046,257,60,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,7-8,0-3,3-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-0,8-0,5-0,30,0
    IV. Tổng hàng tồn kho17,148,836,625,821,414,925,927,535,434,641,137,940,439,737,149,444,226,241,935,7
      1. Hàng tồn kho17,148,836,625,821,414,925,927,635,834,641,137,940,439,737,149,444,228,141,935,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,40,00,00,00,00,00,00,00,0-1,90,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,33,33,63,44,43,91,82,51,30,81,11,10,20,31,60,20,40,40,50,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,71,61,31,01,00,80,80,81,30,80,90,70,10,10,10,10,10,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,61,72,32,42,32,00,70,00,00,00,30,00,00,00,00,00,10,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,01,11,10,21,70,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,11,50,10,20,00,40,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn322,0334,0344,1348,3374,9410,9391,9351,6333,9323,9248,1231,2214,3215,7188,1205,1201,6184,9104,533,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,110,326,518,518,418,414,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,010,226,418,418,418,414,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định239,9247,3222,0229,1235,2246,1218,5194,7167,0137,793,896,392,896,8103,1102,559,747,332,514,5
      1. Tài sản cố định hữu hình131,7139,0145,5152,6158,7169,5164,3169,7141,9112,668,971,467,971,878,277,759,747,332,514,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình108,3108,376,676,676,676,654,225,025,125,124,924,924,925,024,924,90,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,20,932,933,233,733,234,334,034,172,275,245,152,450,246,751,587,176,83,51,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,20,932,933,233,733,234,334,034,172,275,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn60,864,370,066,777,185,499,3100,9105,991,375,284,966,165,132,445,948,855,265,917,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh18,121,024,118,930,636,445,146,751,755,254,061,262,241,13,23,02,82,47,04,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn74,674,674,674,667,757,454,254,254,236,121,224,84,837,846,650,953,765,860,013,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-32,0-31,3-28,7-26,8-21,2-8,50,00,00,00,00,0-1,1-0,9-13,7-17,4-8,0-7,7-13,0-1,5-0,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,021,519,019,218,619,821,33,58,58,73,95,03,13,66,05,25,95,62,70,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,021,519,017,518,619,820,13,56,87,43,12,50,10,03,83,23,32,92,30,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,01,70,00,01,20,00,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,00,30,30,30,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,90,50,72,52,93,41,72,02,22,50,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN527,0505,6508,4470,8463,0495,1535,6490,7458,5418,5373,7341,7353,3346,5346,9337,0338,0333,0315,6115,4
  A. Nợ phải trả111,1116,0120,5105,4105,1131,1169,9156,7147,7127,587,870,682,174,882,872,485,0100,075,651,5
    I. Nợ ngắn hạn40,243,444,825,014,530,665,264,957,356,453,048,260,350,352,335,839,055,556,442,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,09,21,28,232,828,218,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn19,317,79,85,15,816,331,734,624,631,927,223,724,624,522,421,318,913,314,59,8
      4. Người mua trả tiền trước0,08,17,85,02,90,91,71,64,24,35,91,74,02,02,51,62,72,52,71,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,47,07,02,40,70,55,87,010,46,72,98,317,511,612,23,94,51,91,84,1
      6. Phải trả người lao động8,18,415,57,31,04,814,116,514,07,511,48,410,39,22,15,62,70,08,38,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,71,11,71,50,10,45,90,50,10,30,30,10,10,10,10,10,10,30,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,12,01,80,01,20,00,30,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,10,60,61,21,51,01,10,70,80,40,60,50,30,40,30,71,02,10,71,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,72,55,45,03,83,15,33,35,53,62,33,31,30,82,60,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn70,972,675,780,490,5100,5104,791,790,471,134,922,421,924,630,536,646,044,419,28,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn7,58,39,210,012,912,913,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác63,464,266,570,377,687,690,891,790,461,423,022,021,623,927,930,729,225,016,04,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,711,90,00,00,01,83,415,918,42,44,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,91,00,80,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,70,72,20,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu415,9389,6387,8365,4358,0364,0365,7334,1310,8291,0285,8271,0271,2271,6264,2264,6253,0233,0240,063,9
    I. Vốn chủ sở hữu415,9389,6387,8365,4358,0364,0365,7334,1310,8291,0285,8271,0271,2271,6264,2264,6253,0233,0238,663,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0106,0106,0106,0106,088,088,088,088,088,088,035,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần86,686,686,686,686,686,686,686,686,6109,4109,4109,4109,4127,4127,4127,4127,4127,4127,42,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển62,162,162,162,162,162,162,162,152,145,133,19,29,29,29,29,29,27,14,63,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,09,77,66,14,53,22,41,60,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối127,0100,999,376,869,075,277,150,337,029,135,833,035,438,131,934,224,06,517,022,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước60,454,049,859,464,458,534,911,77,57,37,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này66,746,949,517,34,716,642,338,629,521,828,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,14,94,84,95,25,04,80,00,01,41,41,41,51,41,61,31,21,50,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,5
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,5
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN527,0505,6508,4470,8463,0495,1535,6490,7458,5418,5373,7341,7353,3346,5346,9337,0338,0333,0315,6115,4

Cân đối kế toán BTT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn337,2327,7204,8208,9221,8187,6171,5185,0186,7170,8164,3161,6165,0143,3122,5116,7107,093,188,195,889,589,384,188,8122,3135,8143,7150,3137,8145,2139,1167,6151,8136,6124,6140,4123,2110,694,6104,0112,8132,2125,5149,5147,4126,3110,5113,0142,1136,3139,0145,3156,7127,1130,8156,8160,0159,9158,8136,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền46,879,435,184,267,774,173,595,395,972,042,929,239,025,118,39,613,511,115,320,813,56,911,28,18,611,429,746,934,329,846,941,830,459,857,959,477,456,051,546,558,772,680,174,690,775,061,534,860,146,555,751,046,249,359,148,545,973,276,767,2
      1. Tiền19,417,617,839,440,524,053,529,023,730,415,824,813,620,913,39,69,25,14,13,23,96,69,24,56,64,816,54,16,36,36,15,53,23,53,23,53,24,44,38,62,13,42,35,93,02,62,63,92,34,53,23,12,62,14,52,83,92,77,73,0
      2. Các khoản tương đương tiền27,461,817,344,827,250,120,066,372,141,627,14,425,44,25,00,04,36,011,217,59,60,32,03,52,06,613,242,827,923,640,736,327,256,254,755,974,251,547,237,856,669,277,868,787,872,458,930,957,842,052,447,843,647,254,645,742,070,569,064,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn269,6222,6141,585,3102,559,137,129,835,143,564,875,467,865,259,568,155,945,734,535,040,046,648,549,269,273,466,872,975,982,560,253,149,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,210,00,30,324,324,30,30,30,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,310,00,90,924,924,90,90,90,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn269,6222,6141,585,3102,559,137,129,835,143,564,875,467,865,259,568,155,945,734,535,040,046,648,549,269,272,866,872,975,982,560,253,149,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,97,27,99,38,77,98,912,715,116,316,518,023,922,015,512,813,711,112,513,310,59,75,75,715,114,219,53,52,86,32,128,529,433,230,029,78,99,37,613,715,511,93,226,714,912,69,936,035,536,032,738,051,439,031,444,148,347,943,129,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,51,62,01,72,01,71,52,13,72,51,01,65,45,10,14,34,50,72,65,34,03,50,40,10,12,51,40,71,04,70,20,30,64,40,30,50,30,50,40,40,81,20,42,62,73,73,24,54,33,95,93,12,62,03,16,36,86,24,52,9
      2. Trả trước cho người bán0,71,01,00,90,40,40,40,51,40,40,50,51,20,50,61,00,90,60,50,70,60,30,81,811,06,915,71,70,90,20,727,227,527,227,527,12,31,00,60,41,00,51,813,91,11,30,11,10,91,71,72,16,54,81,33,46,95,22,74,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,010,911,511,711,913,113,413,614,014,414,815,015,215,35,36,06,06,00,00,00,50,50,50,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,46,72,72,72,21,61,92,02,02,33,94,25,14,12,44,84,83,83,47,35,95,34,03,33,63,82,41,21,01,51,21,01,31,62,12,11,42,81,77,913,710,31,010,211,07,56,630,530,330,425,132,742,332,327,034,334,637,537,022,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-2,1-8,7-7,4-7,6-7,6-8,0-5,4-5,6-2,9-3,3-3,1-2,8-2,9-3,0-2,5-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho15,615,717,126,740,743,748,842,937,336,036,635,131,427,825,822,220,821,321,422,522,022,114,921,726,334,025,924,623,424,827,543,142,142,735,450,336,644,834,642,838,347,141,147,041,538,137,940,645,943,440,445,748,437,739,739,841,238,137,139,6
      1. Hàng tồn kho15,615,717,126,740,743,748,842,937,336,036,635,131,427,825,822,220,821,321,422,522,022,114,921,726,334,025,924,623,525,027,643,242,343,035,850,336,644,834,642,838,347,141,147,041,538,137,940,645,943,440,445,748,437,739,739,841,238,137,139,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,3-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,32,83,33,32,32,73,34,33,33,03,64,02,83,23,43,93,03,94,44,23,54,03,94,13,02,71,82,31,41,82,51,10,30,91,31,00,30,50,81,00,30,51,11,10,30,51,11,60,60,40,20,40,70,70,30,20,40,51,60,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,51,11,71,70,71,11,62,00,90,91,31,50,40,81,01,20,40,81,01,10,40,50,81,00,20,50,81,20,30,60,81,10,30,91,31,00,30,50,81,00,30,50,91,10,30,50,71,20,30,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,61,61,61,61,61,61,72,02,02,12,32,52,32,42,42,42,32,42,32,32,42,52,02,52,01,40,70,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,20,00,00,00,00,00,20,40,00,00,10,10,00,00,30,40,81,10,70,70,91,10,60,80,80,20,71,11,21,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,30,30,10,20,50,40,10,10,20,41,50,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn290,7293,6322,1326,0327,9330,5334,1334,3337,3340,4344,1348,2349,5345,8355,1366,0367,0369,3374,9387,4397,1401,3410,9414,5411,4398,3391,9391,2371,7347,4351,6321,9327,2331,2333,9336,9311,7314,1323,9285,8268,5266,8248,1222,4218,7230,1231,2231,5211,5211,6214,3212,9213,7214,8215,7186,6183,2186,3188,1201,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,110,310,310,310,316,326,526,526,523,523,520,818,518,420,418,418,418,418,418,418,418,415,415,414,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,210,210,210,216,226,426,426,423,423,420,718,418,418,418,418,418,40,018,40,018,415,415,414,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,02,00,00,00,00,00,018,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định13,313,0239,9241,8243,6245,5247,3216,9218,6220,2222,0223,8225,6227,4229,1229,6231,4232,9235,2237,6240,0241,6246,1246,4224,4224,4218,5220,7191,0192,4194,7160,3162,5164,8167,0131,9133,8135,9137,7138,6134,892,893,892,893,794,896,389,390,991,292,893,393,695,396,898,399,8101,4103,1104,7
      1. Tài sản cố định hữu hình12,712,4131,7133,6135,3137,2139,0140,3142,0143,7145,5147,2149,0150,8152,6153,0154,8156,3158,7161,1163,4165,1169,5169,8160,4160,4164,3166,5166,0167,4169,7135,3137,5139,7141,9106,8108,7110,8112,6113,7109,968,068,967,968,869,971,464,466,066,367,968,368,770,471,873,475,076,578,279,8
      - Nguyên giá311,7334,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-88,0-109,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá311,7334,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-88,0-109,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,6108,3108,3108,3108,3108,376,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,676,664,064,054,254,224,925,025,025,025,025,025,125,125,125,125,124,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,924,925,025,024,924,924,924,9
      - Nguyên giá311,7334,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-88,0-109,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư223,7225,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá311,7334,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-88,0-109,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,61,21,11,11,10,932,932,932,932,933,333,533,233,233,733,733,733,733,233,231,833,233,245,435,434,334,059,034,034,037,037,036,034,172,072,771,572,246,446,490,375,250,248,745,445,153,851,652,552,451,451,351,250,249,548,047,446,747,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,61,21,11,11,10,932,932,932,932,933,333,533,233,233,733,733,733,733,233,231,833,233,245,435,434,334,059,034,034,037,037,036,034,172,072,771,572,246,446,490,375,250,248,7———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn34,534,960,962,762,762,864,466,367,368,570,071,872,565,975,174,673,574,077,181,578,381,985,489,995,896,499,397,298,599,7100,9102,1103,3104,8105,9107,181,082,491,378,479,080,375,273,573,085,384,983,866,064,666,165,065,364,765,133,630,132,132,442,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,317,818,118,819,520,221,021,622,423,124,125,025,918,927,328,128,829,630,632,934,335,436,438,042,143,645,143,044,245,546,747,949,150,551,752,843,244,655,257,257,859,154,052,351,861,661,260,360,560,762,261,061,440,741,111,47,43,23,23,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,023,074,674,674,674,674,674,674,674,674,674,674,674,674,672,269,467,767,764,357,457,457,457,457,454,254,254,254,254,254,254,254,254,254,254,237,937,936,121,221,221,221,221,221,224,824,824,36,34,84,84,84,837,837,840,540,546,246,653,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,8-5,9-31,9-30,7-31,4-32,0-31,2-29,9-29,6-29,2-28,7-27,9-28,0-27,6-26,8-25,6-24,7-23,3-21,2-15,7-13,4-10,9-8,5-5,5-3,8-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-13,7-13,7-18,2-17,8-17,3-17,4-14,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,519,220,020,320,421,121,518,118,318,619,019,217,819,217,517,818,118,518,618,719,119,419,821,422,421,321,320,82,82,93,54,26,17,38,57,68,88,98,78,48,43,43,95,83,34,65,04,63,03,23,13,33,43,53,65,25,35,46,06,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,519,220,020,320,421,121,518,118,318,619,019,217,817,617,517,818,118,518,618,719,119,419,820,320,619,520,120,02,22,93,53,94,85,86,85,76,66,57,47,87,82,73,15,02,42,22,52,00,30,40,10,00,00,00,01,31,83,43,83,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,71,71,20,90,60,00,00,00,80,80,80,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,20,30,40,40,40,40,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,50,70,91,21,41,60,50,60,60,70,70,80,92,42,52,62,72,82,93,03,13,23,43,53,11,71,71,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN628,0621,3526,9534,9549,7518,1505,7519,3524,0511,2508,4509,8514,5489,1477,6482,6473,9462,5463,0483,2486,6490,6495,1503,3533,7534,0535,6541,4509,5492,6490,7489,5478,9467,8458,5477,4434,8424,6418,5389,8381,4399,0373,7371,9366,1356,3341,7344,5353,7347,9353,3358,1370,4341,9346,5343,5343,3346,2346,9337,8
  A. Nợ phải trả152,8127,1111,1141,9131,4113,9116,0140,1111,6110,6120,7130,7119,9111,2105,9118,2108,8102,5105,1116,4118,4124,6131,1140,9159,0164,8169,9178,0154,1154,5156,7148,8148,8151,5147,7186,4132,1131,2127,5103,9102,6113,987,891,885,085,070,677,685,477,582,191,7102,180,274,885,584,985,782,882,9
    I. Nợ ngắn hạn88,262,540,270,460,643,543,466,337,236,345,054,142,333,225,532,923,117,514,523,023,630,530,640,958,064,065,273,663,564,664,958,959,063,557,389,460,060,856,459,358,470,353,061,766,464,748,257,763,155,160,370,780,156,650,358,556,755,852,350,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,99,20,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn18,320,419,322,721,517,117,712,58,311,99,810,24,95,35,13,93,35,45,89,68,416,916,319,128,530,831,733,332,031,434,625,422,824,024,626,828,931,131,927,732,034,027,226,636,321,123,724,630,124,424,626,524,625,024,524,523,323,022,422,6
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,02,87,37,18,18,78,35,17,86,86,86,85,06,18,83,42,92,32,31,90,92,52,22,51,71,21,11,51,65,89,47,24,212,24,66,34,35,15,111,15,910,15,321,51,74,66,15,74,01,813,13,32,03,93,63,42,53,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,720,89,418,415,96,87,112,96,36,56,915,310,14,92,910,84,22,00,74,14,21,60,53,57,03,85,85,36,75,67,04,67,49,410,416,015,812,06,710,47,98,22,96,76,38,08,36,95,75,817,519,418,114,111,614,813,014,112,210,7
      6. Phải trả người lao động7,77,58,114,912,07,78,411,910,17,015,713,39,46,57,31,00,80,91,00,91,51,64,81,41,15,314,113,610,011,216,516,811,612,714,07,05,15,57,55,64,38,411,413,712,37,98,414,913,811,110,319,119,59,19,212,411,77,62,19,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,11,71,80,41,11,11,10,11,11,21,71,41,41,01,53,42,41,00,10,60,00,10,45,88,79,05,94,42,91,50,50,00,00,10,10,00,00,20,30,20,30,30,30,10,00,00,10,00,00,00,10,00,00,10,10,10,10,00,10,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,76,80,10,81,62,40,10,81,63,12,05,48,67,01,85,21,52,40,01,53,04,71,21,83,55,30,02,03,65,60,31,62,84,40,13,90,10,20,10,30,70,20,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác44,65,21,19,90,61,00,619,01,01,00,61,00,61,11,20,90,71,11,51,10,71,41,01,11,01,01,17,70,60,50,70,50,60,60,819,50,80,50,44,50,70,50,60,80,60,70,50,60,50,40,30,40,50,30,40,41,32,60,30,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,70,70,70,61,71,21,22,52,93,42,45,45,86,16,35,06,26,77,43,84,24,35,03,14,14,75,05,35,56,36,53,33,65,45,45,56,16,97,73,63,44,34,82,32,63,74,23,33,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn64,664,770,971,570,870,472,673,874,474,375,776,677,677,980,485,385,785,090,593,494,894,1100,599,9101,0100,8104,7104,590,689,991,789,989,888,190,497,072,170,471,144,644,243,734,930,118,620,322,419,822,322,421,921,021,923,624,627,028,229,930,532,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn7,57,57,58,38,38,38,39,29,29,29,29,210,010,010,011,011,011,012,912,912,912,912,912,913,913,913,913,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác57,157,263,463,262,562,164,264,565,265,166,567,367,467,870,374,474,874,077,680,582,081,287,687,187,187,090,890,690,689,991,789,989,888,190,489,462,460,761,432,732,331,823,017,117,020,322,019,021,321,721,620,320,723,023,926,127,027,527,928,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,69,79,79,711,911,911,911,913,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,83,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,91,10,70,20,71,20,50,70,91,20,60,70,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu475,2494,1415,8392,9418,3404,1389,7379,2412,4400,6387,7379,2394,6377,9371,7364,4365,1360,0358,0366,8368,2366,0364,0362,4374,7369,3365,7363,4355,4338,1334,1340,7330,2316,2310,8291,0302,7293,4291,0285,9278,8285,0285,8280,1281,1271,3271,0266,9268,2270,4271,2266,5268,3261,7271,6258,0258,4260,6264,2254,9
    I. Vốn chủ sở hữu475,2494,1415,8392,9418,3404,1389,7379,2412,4400,6387,7379,2394,6377,9371,7364,4365,1360,0358,0366,8368,2366,0364,0362,4374,7369,3365,7363,4355,4338,1334,1340,7330,2316,2310,8291,0302,7293,4291,0285,9278,8285,0285,8280,1281,1271,3271,0266,9268,2270,4271,2266,5268,3261,7271,6258,0258,4260,6264,2254,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0128,8106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,0106,088,088,088,088,088,088,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần86,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,6109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4127,4127,4127,4127,4127,4127,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển62,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,162,152,152,152,152,145,145,145,145,133,133,133,133,19,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,29,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,012,012,012,09,79,79,79,77,67,67,67,66,16,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối186,4205,3127,0104,1129,5115,4101,090,5123,7112,099,190,5105,989,383,075,676,371,069,078,079,477,175,273,786,180,777,175,071,654,450,356,946,432,537,023,435,125,829,124,017,023,435,830,231,321,633,029,130,532,735,430,932,926,038,124,424,927,231,922,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước86,5127,060,460,4100,9100,954,054,099,399,349,849,876,876,859,559,568,969,064,473,873,875,258,558,772,272,234,935,041,741,711,721,221,221,27,57,518,118,17,37,37,316,87,07,07,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này99,978,266,643,728,614,546,936,524,512,749,340,729,112,523,516,17,42,04,74,25,62,016,615,013,98,542,340,129,912,638,635,725,311,329,515,917,07,821,816,79,76,528,823,224,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,05,15,15,05,05,04,94,94,94,84,84,94,94,94,95,05,15,25,25,15,15,15,04,94,84,84,84,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,31,21,11,41,31,20,01,41,31,11,11,51,21,11,31,41,41,31,21,61,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN628,0621,3526,9534,9549,7518,1505,7519,3524,0511,2508,4509,8514,5489,1477,6482,6473,9462,5463,0483,2486,6490,6495,1503,3533,7534,0535,6541,4509,5492,6490,7489,5478,9467,8458,5477,4434,8424,6418,5389,8381,4399,0373,7371,9366,1356,3341,7344,5353,7347,9353,3358,1370,4341,9346,5343,5343,3346,2346,9337,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của BTT

Dữ liệu khác của BTT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thương mại - Dịch vụ Bến Thành (mã BTT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BTT.