Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BTT
CTCP Thương mại - Dịch vụ Bến Thành
Ben Thanh Trading & Service Joint Stock Company
39.500
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại BTT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BTT theo thời gian

1257 ngày
4,58%4,68%4,77%4,86%4,95%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 654.043 cổ phiếu BTT, tương đương 4,84% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,93% (4-11-2022), thấp nhất 4,61% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BTT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20264,85%4,84%▼ −0,00 điểm %-100
1 tháng28-8-20264,85%4,84%▼ −0,00 điểm %-100
3 tháng3-7-20264,85%4,84%▼ −0,00 điểm %-100
1 năm2-10-20254,91%4,84%▼ −0,06 điểm %-8.700
3 năm3-10-20234,91%4,84%▼ −0,07 điểm %-9.200

Sở hữu nước ngoài BTT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20264,84%■ 0,00 điểm %654.0430%-654.043
9-20264,84%▼ −0,00 điểm %654.0430%-654.043
8-20264,85%■ 0,00 điểm %654.1430%-654.143
7-20264,85%■ 0,00 điểm %654.1430%-654.143
6-20264,85%■ 0,00 điểm %654.1430%-654.143
5-20264,85%■ 0,00 điểm %654.1430%-654.143
4-20264,85%■ 0,00 điểm %654.1430%-654.143
3-20264,85%▼ −0,04 điểm %654.1430%-654.143
2-20264,88%■ 0,00 điểm %659.1430%-659.143
1-20264,88%■ 0,00 điểm %659.1430%-659.143
12-20254,88%▼ −0,03 điểm %659.1430%-659.143
11-20254,91%■ 0,00 điểm %662.7430%-662.743
10-20254,91%■ 0,00 điểm %662.7430%-662.743
9-20254,91%▼ −0,00 điểm %662.7430%-662.743
8-20254,91%■ 0,00 điểm %662.9430%-662.943
7-20254,91%■ 0,00 điểm %662.9430%-662.943
6-20254,91%■ 0,00 điểm %662.9430%-662.943
5-20254,91%■ 0,00 điểm %662.9430%-662.943
4-20254,91%■ 0,00 điểm %662.9430%-662.943
3-20254,91%■ 0,00 điểm %662.9430%-662.943
2-20254,91%▼ −0,00 điểm %662.9430%-662.943
1-20254,91%■ 0,00 điểm %663.0430%-663.043
12-20244,91%■ 0,00 điểm %663.0430%-663.043
11-20244,91%■ 0,00 điểm %663.0430%-663.043
10-20244,91%■ 0,00 điểm %663.0430%-663.043
9-20244,91%■ 0,00 điểm %663.0430%-663.043
8-20244,91%▼ −0,00 điểm %663.0430%-663.043
7-20244,91%▼ −0,00 điểm %663.1430%-663.143
6-20244,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
5-20244,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
4-20244,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
3-20244,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
2-20244,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
1-20244,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
12-20234,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
11-20234,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
10-20234,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
9-20234,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
8-20234,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
7-20234,91%■ 0,00 điểm %663.2430%-663.243
6-20234,91%▼ −0,02 điểm %663.2430%-663.243
5-20234,93%■ 0,00 điểm %665.34349%5.949.657
4-20234,93%■ 0,00 điểm %665.34349%5.949.657
3-20234,93%■ 0,00 điểm %665.34349%5.949.657
2-20234,93%▼ −0,00 điểm %665.34349%5.949.657
1-20234,93%■ 0,00 điểm %665.44349%5.949.557
12-20224,93%■ 0,00 điểm %665.44349%5.949.557
11-20224,93%▲ +0,02 điểm %665.44349%5.949.557
10-20224,91%▲ +0,02 điểm %662.94349%5.952.057
9-20224,89%▲ +0,09 điểm %660.14349%5.954.857
8-20224,80%■ 0,00 điểm %648.34349%5.966.657
7-20224,80%▲ +0,00 điểm %648.34349%5.966.657
6-20224,80%■ 0,00 điểm %648.14349%5.966.857
5-20224,80%■ 0,00 điểm %648.14349%5.966.857
4-20224,80%■ 0,00 điểm %648.14349%5.966.857
3-20224,80%▲ +0,05 điểm %648.14349%5.966.857
2-20224,75%▲ +0,01 điểm %641.64349%5.973.357
1-20224,74%▲ +0,04 điểm %639.84349%5.975.157
12-20214,70%■ 0,00 điểm %633.84349%5.981.157
11-20214,70%▲ +0,03 điểm %633.84349%5.981.157
10-20214,67%■ 0,00 điểm %630.34349%5.984.657
9-20214,67%▲ +0,01 điểm %630.34349%5.984.657
8-20214,66%▲ +0,05 điểm %629.44349%5.985.557
7-20214,61%—622.24349%5.992.757

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026654.04304,84%-654.043
1-10-2026654.04304,84%-654.043
30-9-2026654.04304,84%-654.043
29-9-2026654.043−1004,84%-654.043
28-9-2026654.14304,85%-654.143
25-9-2026654.14304,85%-654.143
24-9-2026654.14304,85%-654.143
23-9-2026654.14304,85%-654.143
22-9-2026654.14304,85%-654.143
21-9-2026654.14304,85%-654.143
18-9-2026654.14304,85%-654.143
17-9-2026654.14304,85%-654.143
16-9-2026654.14304,85%-654.143
15-9-2026654.14304,85%-654.143
14-9-2026654.14304,85%-654.143
11-9-2026654.14304,85%-654.143
10-9-2026654.14304,85%-654.143
9-9-2026654.14304,85%-654.143
8-9-2026654.14304,85%-654.143
7-9-2026654.14304,85%-654.143
4-9-2026654.14304,85%-654.143
3-9-2026654.14304,85%-654.143
28-8-2026654.14304,85%-654.143
27-8-2026654.14304,85%-654.143
26-8-2026654.14304,85%-654.143
25-8-2026654.14304,85%-654.143
24-8-2026654.14304,85%-654.143
21-8-2026654.14304,85%-654.143
20-8-2026654.14304,85%-654.143
19-8-2026654.143—4,85%-654.143

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BTT