Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 459 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ADC, AGF, AIC · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu BTT — trang 25
Biểu đồ giá BTT
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá BTT theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 36.350 | 38.050 | 45.500 | 36.350 | ▲ +4,7% | 198 |
| 2025 | 40.500 | 36.350 | 52.000 | 32.750 | ▼ −10,2% | 249 |
| 2024 | 29.000 | 40.500 | 42.700 | 29.000 | ▲ +39,7% | 250 |
| 2023 | 39.650 | 31.000 | 39.650 | 28.050 | ▼ −21,8% | 249 |
| 2022 | 47.750 | 39.650 | 53.400 | 29.100 | ▼ −17,0% | 249 |
| 2021 | 50.400 | 44.650 | 54.000 | 38.050 | ▼ −11,4% | 250 |
| 2020 | 36.000 | 51.000 | 51.300 | 29.100 | ▲ +41,7% | 252 |
| 2019 | 35.450 | 38.650 | 43.300 | 32.150 | ▲ +9,0% | 250 |
| 2018 | 35.550 | 33.150 | 43.750 | 30.900 | ▼ −6,8% | 248 |
| 2017 | 32.050 | 33.300 | 48.450 | 24.850 | ▲ +3,9% | 250 |
| 2016 | 41.900 | 34.450 | 44.950 | 30.500 | ▼ −17,8% | 251 |
| 2015 | 38.000 | 41.900 | 45.300 | 31.900 | ▲ +10,3% | 248 |
| 2014 | 29.500 | 38.000 | 44.500 | 28.000 | ▲ +28,8% | 247 |
| 2013 | 21.200 | 29.500 | 29.500 | 20.500 | ▲ +39,2% | 250 |
| 2012 | 17.000 | 21.200 | 25.400 | 16.500 | ▲ +24,7% | 250 |
| 2011 | 26.300 | 17.000 | 27.000 | 16.300 | ▼ −35,4% | 248 |
| 2010 | 38.400 | 27.100 | 53.500 | 22.100 | ▼ −29,4% | 183 |
Giá BTT từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-11-2023 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-11-2023 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-11-2023 | 29.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | ▲ +3,45% | 100 | 0,0 |
| 23-11-2023 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-11-2023 | 31.100 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | ▼ −6,75% | 100 | 0,0 |
| 21-11-2023 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | ■ 0,00% | 60.200 | 1,8 |
| 20-11-2023 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-11-2023 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-11-2023 | 30.050 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | ▲ +3,49% | 100 | 0,0 |
| 15-11-2023 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-11-2023 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-11-2023 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-11-2023 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-11-2023 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-11-2023 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-11-2023 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 6-11-2023 | 29.500 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | 30.050 | ▲ +1,86% | 100 | 0,0 |
| 3-11-2023 | 29.500 | 29.500 | 29.500 | 29.500 | 29.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-11-2023 | 31.500 | 29.500 | 29.500 | 29.500 | 29.500 | ▼ −6,35% | 200 | 0,0 |
| 1-11-2023 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-10-2023 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 30-10-2023 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-10-2023 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-10-2023 | 31.550 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ▼ −0,16% | 100 | 0,0 |
| 25-10-2023 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-10-2023 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-10-2023 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2023 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2023 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-10-2023 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | 31.550 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 25/138 · 18-10-2023 – 28-11-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-4-2010
Dữ liệu khác của BTT
Phân tích kỹ thuật BTTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh BTTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BTTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ BTTDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BTTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức BTTCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên BTTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BTTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại BTTMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại BTTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BTTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp BTTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh BTTCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BTT (CTCP Thương mại - Dịch vụ Bến Thành) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 14-4-2010 tới nay, tổng cộng 4.122 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 38.050 đồng, tăng 0,66%, khối lượng 500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 31.810 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, BTT tăng mạnh nhất vào năm 2020 (41,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (35,4%).
