Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BVH
Tập đoàn Bảo Việt
BaoViet Holdings
69.000
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ BVH

Lưu chuyển tiền tệ BVH theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  1. Lợi nhuận trước thuế3.554,42.663,22.236,32.010,22.376,51.900,81.511,71.395,61.933,71.398,81.468,9
  2. Điều chỉnh qua các khoản3.270,37.449,58.373,913.539,111.317,19.707,68.879,68.671,26.597,44.437,02.928,6
    - Khấu hao tài sản cố định234,8361,7203,4211,8226,3206,4181,1164,9146,1133,3158,3
    - Các khoản dự phòng15.395,118.799,420.001,622.567,119.764,318.321,115.681,416.934,111.595,68.539,45.983,2
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái13,513,916,116,2-7,6-3,93,9-12,70,6-2,4-4,8
    - Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư-14.120,0-12.757,3-13.625,0-9.988,5-8.987,2-9.512,4-7.969,3-9.122,9-5.863,7-4.702,5-3.431,7
    - Chi phí Lãi vay1.746,91.031,81.777,7732,4321,2696,5982,5707,9718,9469,3223,6
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động6.824,710.112,710.610,215.549,313.693,511.608,510.391,410.066,88.531,25.835,84.397,5
    - Tăng giảm các khoản phải thu590,71.160,61.705,4-4.346,4-1.065,5-682,4-109,8-430,6-2.593,9-943,8118,5
    - Tăng giảm hàng tồn kho32,512,917,311,0-17,24,322,6-4,5-25,8-15,8-94,0
    - Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)1.232,5-1.223,0-1.175,9-133,2710,21.797,1-105,7564,61.264,0651,2218,1
    - Tăng giảm chi phí trả trước-298,1-33,8-131,7-665,5211,5765,1-6,3-762,1-607,5-346,8-3,2
    - Tiền lãi vay đã trả-1.536,7-671,0-1.787,2-689,0-421,0-745,3-959,3-761,7-589,2-405,4-167,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-535,1-432,4-360,2-426,5-338,7-237,8-270,3-271,4-239,5-340,8-274,9
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,0—0,0—0,0381,6373,00,0105,70,0112,4
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-516,7-506,7-401,2-197,9-451,1-153,5-67,8-698,0-75,6-1.121,6-114,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh5.793,98.419,28.476,89.101,712.321,712.737,79.267,77.703,15.769,43.312,84.192,8
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác-123,8-135,3-179,2-163,4-237,8-194,9-223,2-320,6-382,0-77,0-108,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác1,70,81,12,51,60,70,912,51,31,91,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác-184.282,6-178.867,8-163.901,8-157.948,8-94.785,4-87.869,6-68.231,4-73.801,1-43.931,4-35.111,7-13.542,8
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác150.198,6143.899,2147.964,4128.988,572.177,971.651,956.170,052.785,330.908,524.772,83.534,9
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-265,0-0,2-0,6-0,2-4,4-49,2-196,0-11,1-110,0-669,9-197,6
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác102,6——6,6207,30,0158,3203,367,618,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia10.218,513.470,311.552,88.370,98.354,18.471,67.198,68.344,34.733,54.185,53.107,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-24.150,0-21.633,1-4.563,4-20.744,0-14.286,7-7.989,5-5.122,6-12.787,6-8.712,5-6.880,3-7.204,8
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được95.733,168.026,878.333,085.591,648.063,217.450,518.565,531.602,234.121,427.810,816.897,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-73.842,9-57.365,9-78.936,5-74.823,9-46.836,8-18.829,1-23.411,5-28.160,0-29.594,2-23.069,2-12.373,7
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-805,2-767,1-734,1-2.268,5-687,4-1.332,8-728,5-720,8-680,0-544,3-681,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính21.085,09.893,8-1.337,68.499,2538,9-2.711,4-1.562,83.454,33.847,24.197,33.842,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ2.728,9-3.320,12.575,8-3.143,0-1.426,12.036,82.582,3-1.630,2904,2629,8830,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.464,14.783,52.206,55.354,16.780,74.742,62.159,93.789,22.883,52.256,71.424,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ1,70,71,2-4,6-0,51,20,40,91,6-3,11,9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ4.194,71.464,14.783,52.206,55.354,16.780,64.742,62.159,93.789,22.883,52.256,7
      Phải thu hoạt động BH gốc——0,0————————
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu————0,00,04.011,7732,90,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành————0,00,0—0,00,00,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính————0,00,00,00,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ BVH theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
  1. Lợi nhuận trước thuế1.283,31.006,01.061,8951,5829,5872,3656,9687,2534,5741,9447,6547,8507,2657,1437,2503,3422,7625,2699,2542,9532,2592,9549,6554,5609,7187,0121,3439,1310,5521,2237,3136,9450,9540,5372,1227,1853,0486,3361,7361,1476,1480,2292,8452,8457,2
  2. Điều chỉnh qua các khoản-1.218,3572,1539,4130,0577,81.228,91.543,52.380,61.736,31.794,92.567,12.075,41.560,62.271,93.349,63.386,23.537,13.170,23.702,92.740,52.309,92.675,13.082,62.936,21.750,41.938,52.582,72.535,92.280,31.580,02.631,92.305,22.170,41.668,22.521,82.076,5894,81.202,9942,21.460,6715,1960,7719,8650,0744,4
    - Khấu hao tài sản cố định57,758,358,259,860,960,2113,161,4131,654,646,854,852,550,023,381,351,754,958,958,458,450,552,951,053,049,449,444,442,942,445,040,341,838,340,133,736,747,944,633,431,834,242,643,233,3
    - Các khoản dự phòng2.312,03.773,63.770,13.245,23.533,24.060,14.337,45.201,54.487,94.777,75.634,35.137,04.492,44.843,05.762,05.597,95.772,75.326,15.901,14.648,74.595,84.707,15.191,95.015,94.308,33.805,04.447,04.230,83.963,83.099,34.152,33.864,54.695,34.282,63.818,53.241,02.213,92.407,82.121,12.358,51.850,31.841,61.855,21.219,51.410,8
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái2,00,8-0,38,70,84,15,5-0,89,1-0,422,4-1,9-2,5-1,915,51,2-1,20,31,4-4,70,1-2,70,2-3,7-4,23,8-7,72,1-2,02,16,6-2,28,6-7,7-6,04,15,9-3,84,95,6-16,411,90,51,0-4,4
    - Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư-4.488,4-4.016,2-3.819,9-3.616,4-3.416,7-3.273,7-3.232,9-3.123,3-3.124,7-3.274,1-3.332,0-3.523,1-3.633,0-3.141,3-2.663,3-2.489,2-2.463,2-2.354,4-2.357,2-2.021,8-2.382,2-2.202,9-2.305,0-2.300,6-2.802,1-2.104,7-2.142,0-1.997,7-1.980,9-1.808,2-1.750,5-1.728,1-2.760,4-2.858,3-1.532,2-1.394,9-1.538,0-1.397,6-1.360,3-1.062,1-1.259,0-1.031,9-1.247,7-654,1-732,1
    - Chi phí Lãi vay898,5755,7531,3432,6399,7378,3320,5241,7232,4237,1195,5408,5651,3522,2212,1194,9177,1143,498,859,937,7123,1142,6173,5195,3185,1236,0256,2256,5244,4178,6130,8185,1213,4201,4192,6176,4148,5131,8125,1108,4104,969,240,536,7
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động65,01.578,11.601,31.081,51.407,32.101,22.200,43.067,72.270,82.536,73.014,62.623,22.067,82.929,03.786,83.889,53.959,83.795,44.402,13.283,42.842,03.268,03.632,23.490,72.360,12.125,52.704,02.974,92.590,72.101,22.869,22.442,12.621,32.208,72.893,92.303,71.747,81.689,21.303,91.821,71.191,21.440,81.012,61.102,81.201,6
    - Tăng giảm các khoản phải thu1.005,1-2.013,71.816,4427,3-1.194,2-213,22.020,2-246,0-2.166,02.334,01.566,5956,2-553,9-707,7-3.366,3-116,14.239,6-7.751,7124,968,6-513,8-1.009,2-1.636,9998,2-3,8-39,91.629,7906,4623,2-16,9-853,9-85,0-1.024,0784,4-2.216,8-420,2-278,957,8-406,4-55,5-296,3-380,498,8-204,4-48,8
    - Tăng giảm hàng tồn kho-33,3-16,117,5-3,18,69,4-8,62,022,3-2,721,72,88,1-15,88,1-5,225,3-18,3-10,8-2,1-7,8-10,45,66,6-3,4-4,424,94,817,8-16,74,3-2,62,5-9,6-2,1-10,611,4-25,0-39,37,08,76,7-34,00,9-15,7
    - Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)1.413,5-790,5-10.378,63.262,59.000,2-178,1-419,9-226,1-14,4-495,3-1.042,3-20,679,4-92,22.459,1536,0-8.050,98.061,2-2.607,21.783,61.337,6165,82.516,7-1.100,2274,2106,3-403,61.076,7-533,5-162,9-258,1263,7-1.590,72.698,1726,6676,7190,1-258,5603,4179,1124,1-144,6-1.024,91.357,6-284,4
    - Tăng giảm chi phí trả trước35,4-364,3-142,5-137,036,3-24,4-91,5-26,0117,9-4,7-148,8-62,5147,3-59,8-101,3-184,1-128,4-195,8-62,268,943,4162,6168,798,9377,1120,4-138,2-140,1247,92,4-229,8-281,4-74,7-199,7-91,4-223,0-57,3-332,6-145,1-6,739,7-69,6-42,92,043,4
    - Tiền lãi vay đã trả-580,6-558,2-342,2-462,7-247,4-484,3-31,6-326,3-160,1-152,9-238,5-854,1-339,3-355,1-79,8-133,0-208,4-37,5-79,0-157,9-69,3-114,6-422,4-104,1-109,9-108,8-554,0-227,7-84,0-93,4-45,2-29,8-179,5-134,1-145,0-129,0-180,5-134,6-97,0-45,8-200,4-62,3-115,7-0,4-0,2
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-107,9-292,8-99,9-135,3-156,0-144,0-119,8-93,1-113,3-106,2-80,7-85,8-104,0-89,6-106,4-85,8-119,4-114,6-102,6-67,1-91,4-77,5-69,5-66,2-53,3-48,8-75,0-54,4-105,5-35,4-59,4-70,4-73,9-67,8-30,1-141,8-28,3-39,1-114,5-76,6-80,7-69,0-58,0-72,1-77,1
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-25,1-240,5-431,9-24,622,7-80,6-20,3-133,4-313,6-74,8-356,7216,8-277,1-18,161,9-98,112,4-171,4-301,1-112,8-3,9-35,0-86,6-11,8129,5-184,5463,8-472,788,1-147,0-130,2-232,1-210,8-111,630,9-24,7-54,3-27,1-477,7-7,3-585,3-27,613,4-380,7275,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.772,1-2.698,0-7.974,54.002,38.889,9994,33.528,92.018,8-356,54.034,02.735,72.775,91.027,01.592,02.662,23.803,3-269,93.567,41.364,04.369,73.661,12.720,34.223,23.425,63.123,21.965,84.024,54.054,32.858,11.631,21.296,92.004,6-529,75.168,5787,71.943,91.446,91.403,9627,41.816,0276,1619,0-187,01.850,61.109,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác-53,0-43,8-33,1-29,1-31,2-26,4-41,2-33,9-35,4-22,1-11,9-133,515,9-28,3-3,8-26,4-52,3-33,6-81,8-72,0-40,3-42,1-41,9-50,6-87,8-14,6-38,0-89,9-54,9-32,2-32,7-94,3-32,4-12,1-49,7-152,0-143,4-34,9-21,8-25,33,4-33,3-149,6-13,5-5,8
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác0,90,10,40,20,50,60,40,10,20,10,00,30,30,2—0,51,00,30,80,20,50,10,20,20,10,20,60,10,20,10,10,111,80,10,50,00,70,00,60,1-0,31,191,90,30,2
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác-56.769,8-61.198,8-55.191,0-43.863,4-49.214,3-36.014,0-31.487,8-54.722,0-44.288,0-48.390,0-46.606,5-40.485,3-34.167,6-42.192,4-30.344,3-44.628,2-76.909,7-5.177,4-11.427,5-49.959,0-17.174,8-15.571,4-24.865,4-24.517,6-22.757,3-15.729,4-29.488,0-13.131,4-18.346,3-9.970,0-24.553,3-16.183,7-19.107,6-13.807,8-11.332,4-8.899,0-14.252,7-9.494,8-13.182,1-8.276,4-8.999,1-6.941,422.581,1-22.053,6-5.526,1
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác48.946,346.862,936.052,839.064,243.668,631.413,016.567,747.736,244.996,434.618,832.360,950.155,539.458,525.341,426.878,946.771,354.951,35.802,5-2.894,047.190,314.136,813.319,027.389,318.086,617.231,38.944,723.045,812.399,212.320,17.842,412.096,814.140,914.072,412.322,59.377,56.462,69.416,06.170,19.266,25.346,36.710,45.731,2-23.543,220.926,84.355,3
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác154,8-154,8-278,3-108,8——-0,2———0,0-0,40,0-0,2—0,0-0,1——323,5-323,5-4,4-49,20,00,00,0—-196,00,00,0204,7-214,9-1,00,0-12,2-97,7225,9-225,9-255,7-1,492,1-528,70,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác29,6——102,6———————————0,00,06,6185,70,0-2.371,62.371,60,00,00,00,0-0,187,20,071,3-7,7211,00,00,00,00,067,60,00,00,018,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia4.100,93.724,21.657,02.767,52.819,62.974,42.129,93.559,82.564,84.403,93.072,73.454,33.090,12.464,6-1.309,12.213,32.909,6914,31.897,31.971,14.519,5—2.594,31.802,22.524,41.550,82.462,81.756,21.401,51.540,31.449,91.305,22.412,23.312,51.081,3608,51.798,91.186,51.220,8481,11.478,31.004,61.925,0107,288,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3.590,4-10.810,1-17.792,3-2.066,8-2.756,7-1.652,3-12.831,2-3.459,83.237,9-9.389,4-11.184,912.990,98.397,2-14.414,6-4.778,34.330,4-19.100,31.512,7-12.319,5-545,9-1.253,472,85.027,3-4.679,2-3.089,3-5.248,3-4.016,9825,4-4.679,5-548,2-10.842,3-835,8-2.644,61.815,1-935,1-2.077,5-2.887,2-2.399,0-2.972,0-2.475,6-697,2-766,5905,2-1.032,7-1.088,2
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được31.873,444.171,141.550,423.634,67.272,723.275,412.228,323.834,77.069,124.894,722.322,218.537,915.760,621.712,416.907,112.065,945.124,26.838,222.923,818.249,23.525,33.364,85.920,66.178,71.246,74.104,410.887,4404,33.819,93.452,913.896,35.834,54.916,46.808,67.217,67.149,612.193,87.207,39.842,84.444,18.979,04.544,93.634,45.405,1757,3
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-28.811,2-32.257,9-16.086,8-22.264,5-12.347,8-23.143,8-3.180,5-25.903,2-11.486,4-16.795,8-20.693,5-29.016,2-20.778,4-8.448,4-12.572,1-21.082,7-33.378,9-6.509,6-21.766,2-9.058,5-7.451,2-8.560,1-10.248,6-3.643,5-2.273,6-2.663,4-11.445,2-5.158,2-3.165,7-3.642,2-5.260,5-9.137,1-7.779,2-6.356,3-6.665,5-7.465,0-7.697,5-7.630,8-7.208,5-3.367,5-9.957,9-2.535,2-3.061,5-5.143,9-425,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính3.062,211.913,324.659,91.368,5-5.075,1131,68.280,7-2.068,5-4.417,38.098,9894,6-10.478,3-5.017,913.264,02.066,5-9.016,811.745,3328,6435,59.190,6-3.925,9-5.195,3-5.647,02.535,2-1.040,61.441,02.745,4-4.753,8654,2-209,38.635,8-4.023,5-2.130,0452,3552,1-995,44.496,3-423,52.634,3532,3-978,92.009,7572,8-418,7331,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.244,0-1.594,8-1.106,93.304,01.058,1-526,4-1.021,6-3.509,6-1.535,92.743,5-7.554,65.288,44.406,3441,3-49,6-883,1-7.624,95.408,7-10.519,913.014,4-1.518,2-2.402,23.603,41.281,6-1.006,8-1.841,42.753,0126,0-1.167,1873,7-909,5-2.854,6-5.304,37.435,9404,7-1.129,03.056,1-1.418,6289,7-127,2-1.400,11.862,31.291,1399,2352,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ2.608,84.203,95.301,71.997,1937,31.464,12.482,05.992,37.527,54.783,512.343,87.054,42.647,92.206,52.256,03.138,110.762,75.354,115.871,92.860,14.378,36.780,63.177,11.895,12.902,04.742,61.992,61.866,63.033,32.159,93.066,05.920,911.230,73.789,23.392,84.522,71.462,02.883,52.590,52.719,74.120,82.256,72.176,91.777,51.424,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,4-0,3-0,20,51,8-0,40,2-0,70,70,5-0,01,00,10,1-0,01,00,2-0,12,4-2,8-0,1-0,10,10,4-0,20,80,60,10,4-0,33,0-0,4-5,45,6-4,8-0,94,6-2,9-2,0-1,9-1,01,90,90,20,6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ3.853,22.608,84.194,65.301,71.997,1937,31.460,62.482,05.992,37.527,54.789,212.343,87.054,42.647,92.206,42.256,03.138,110.762,75.354,415.871,92.860,14.378,36.780,63.177,11.895,12.902,04.746,21.992,61.866,63.033,32.159,43.066,05.920,911.230,73.792,83.392,84.522,71.462,02.878,22.590,52.719,74.120,83.468,92.176,91.777,5
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh——-14,5-6,212,48,3—————0,0-1,31,3—————-494,9124,2370,7115,4113,5152,80,0373,0-13,413,40,00,00,00,00,0-378,3-87,097,0473,90,00,075,1-75,1-36,445,015,4
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu——-803,7-1,5-0,0—-767,10,00,0-0,0-734,10,0-0,0—-2.268,5———-722,10,0-0,0—-1.319,00,0-13,80,0-708,50,00,0-19,90,0-720,80,00,0-0,0-680,00,00,00,0-544,30,00,00,0-680,0-1,2
      Phải thu hoạt động BH gốc—————————————0,0—————————————————————————————0,0—
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu————————————————0,0——0,0——0,00,00,00,04.011,70,00,00,00,00,0732,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BVH

Dữ liệu khác của BVH

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Tập đoàn Bảo Việt (mã BVH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BVH.