Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo C69
CTCP Xây dựng 1369
1369 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
17.600
▼ −100 (▼ −0,56%)

Kết quả kinh doanh C69

Doanh thu và lợi nhuận C69 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 327Q4/2023: 407Q1/2024: 192Q2/2024: 209Q3/2024: 286Q4/2024: 458Q1/2025: 181Q2/2025: 249Q3/2025: 172Q4/2025: 308Q1/2026: 228Q2/2026: 179458Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: 7Q1/2024: 2Q2/2024: 9Q3/2024: 2Q4/2024: 10Q1/2025: 4Q2/2025: 28Q3/2025: 7Q4/2025: 5Q1/2026: 16Q2/2026: 1328Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202617913
Q1/202622816
Q4/20253085
Q3/20251727
Q2/202524928
Q1/20251814
Q4/202445810
Q3/20242862
Q2/20242099
Q1/20241922
Q4/20234077
Q3/20233272

Doanh thu và lợi nhuận C69 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 327Năm 2021: 338Năm 2022: 1.048Năm 2023: 1.249Năm 2024: 1.150Năm 2025: 9101.249Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 13Năm 2021: 17Năm 2022: 28Năm 2023: 11Năm 2024: 22Năm 2025: 4343Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202591043
Năm 20241.15022
Năm 20231.24911
Năm 20221.04828
Năm 202133817
Năm 202032713

Báo cáo tài chính gốc C69 theo kỳ

169 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017

169 tệp báo cáo C69 trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính C69

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố C69.

Kết quả kinh doanh C69 theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh909,71.149,91.249,41.047,9338,1327,4387,3199,3180,2142,987,560,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)909,71.149,91.249,41.047,8338,1327,4387,3199,3180,2142,987,560,7
4. Giá vốn hàng bán841,61.094,21.192,1984,9298,9293,8349,2175,2163,7127,277,858,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,155,757,362,939,233,638,124,116,515,69,72,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,918,026,017,61,83,50,40,20,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính12,918,035,719,27,76,77,04,31,61,51,51,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,017,034,718,57,46,06,74,31,61,51,51,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,0-0,2-1,50,7-0,00,10,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng8,26,89,06,91,07,114,65,42,34,60,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,419,420,419,510,39,410,98,87,96,75,82,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,529,316,735,721,914,06,05,84,82,82,4-1,4
12. Thu nhập khác0,40,30,00,11,03,32,51,312,80,70,00,0
13. Chi phí khác4,10,90,50,31,51,02,10,512,50,70,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,7-0,6-0,5-0,2-0,52,30,50,80,2-0,0-0,7-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)55,828,816,235,421,416,36,46,65,02,81,7-1,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,37,45,46,64,73,51,51,41,10,70,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,2-0,5-0,10,40,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,56,95,37,04,73,51,51,41,10,70,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,321,910,928,416,612,84,95,23,92,11,4-1,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,94,91,32,70,10,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,416,99,625,816,512,84,95,23,92,11,4-1,4

Kết quả kinh doanh C69 theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh179,2228,1308,3172,2248,5180,8457,7286,4209,2191,6407,1326,8234,5281,1406,9398,2166,775,797,183,295,162,7128,761,565,771,5211,069,873,868,151,753,958,344,161,028,850,739,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,20,00,00,01,13,14,50,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)179,2228,1308,3172,2248,5180,8457,7286,4209,2191,6407,1326,8234,5281,1406,9398,2166,775,797,183,295,162,7128,761,565,771,5177,969,873,868,150,650,753,844,161,028,850,739,6
4. Giá vốn hàng bán152,3204,3290,6156,2221,4173,5438,4276,0192,8182,5387,3314,8220,4269,7379,1379,9156,069,383,872,988,453,8111,056,960,465,4153,057,460,655,144,344,946,239,654,724,643,535,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,923,817,716,027,17,319,210,416,59,119,812,014,111,427,818,210,76,413,310,46,78,817,74,65,36,124,912,413,213,06,45,97,64,56,24,27,23,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,54,93,13,217,88,24,23,56,14,26,05,96,57,56,75,54,31,11,10,20,20,40,60,51,01,30,20,10,10,10,00,00,20,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính3,42,62,73,13,53,64,33,65,05,17,57,89,810,89,15,33,11,72,02,31,91,51,91,61,71,61,92,01,81,31,61,11,10,80,40,30,40,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,32,32,52,93,33,44,03,34,84,97,27,69,510,48,75,13,01,71,92,11,91,40,01,51,61,42,01,71,81,31,31,01,10,80,40,30,40,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,80,90,90,50,60,00,2-0,70,30,1-0,1-0,6-0,3-0,50,20,30,30,0-0,20,10,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,42,22,91,82,01,71,91,61,81,63,81,72,01,52,22,71,60,40,50,20,20,21,81,02,41,817,37,57,47,20,51,32,80,81,70,74,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,35,55,75,55,54,65,34,74,64,45,04,75,45,46,65,83,83,33,02,42,62,32,82,22,02,43,12,42,82,33,12,12,01,62,51,41,22,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,419,110,49,334,65,712,23,311,52,49,53,23,10,716,710,36,82,18,65,72,65,011,90,30,31,52,70,61,32,21,11,41,91,41,71,81,51,2
12. Thu nhập khác1,90,70,00,00,30,00,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,3-1,11,30,41,90,60,40,41,90,60,21,20,4-0,10,212,60,00,00,1
13. Chi phí khác0,40,13,90,10,10,00,00,30,30,20,20,40,20,00,00,10,10,01,40,0-0,71,20,30,0-0,51,11,90,50,20,70,70,00,00,012,40,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,50,6-3,9-0,10,20,00,1-0,3-0,2-0,2-0,2-0,4-0,2-0,00,0-0,1-0,10,0-0,50,3-0,50,10,11,91,0-0,7-1,51,40,3-0,50,50,4-0,20,10,20,0-0,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,919,76,59,334,85,712,33,111,32,29,32,83,00,716,710,26,72,18,16,02,15,112,02,21,30,81,22,01,61,71,61,81,81,51,91,81,41,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,94,02,01,86,91,52,51,42,60,92,41,01,00,53,72,10,40,61,91,20,51,12,50,50,30,30,20,50,40,50,30,40,40,30,40,70,30,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,6-0,2-0,20,10,2-0,1-0,1-0,2-0,1-0,2-0,1-0,10,10,0-0,2-0,20,9-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,53,81,82,07,01,52,51,22,60,62,30,91,10,63,51,91,30,51,91,20,51,12,50,50,30,30,20,50,40,50,30,40,40,30,40,70,30,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,415,94,77,327,74,29,91,88,81,57,01,91,90,213,28,35,51,66,24,81,64,09,51,81,00,51,01,51,31,21,31,41,41,21,51,11,11,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,41,21,26,30,70,32,90,80,70,71,00,7-0,50,20,91,40,40,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,014,73,41,027,13,96,91,18,00,86,01,22,4-0,012,26,95,01,56,24,81,54,09,51,81,00,51,01,51,31,21,31,41,41,21,51,11,11,0

Báo cáo khác của C69

Dữ liệu khác của C69

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng 1369 (mã C69): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 910 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 43 tỉ đồng, tăng 98,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 179 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.