Ngày hiệu lực5-10-2026
Trong phiên 09:07:22
Logo C69
CTCP Xây dựng 1369
1369 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
17.200
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:07:22

Room ngoại C69: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài C69 theo thời gian

345 ngày
-0,11%0,38%0,86%1,35%1,84%15-2-20225-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 5-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 170.260 cổ phiếu C69, tương đương 0,28% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 30.111.726 cổ phiếu (48,72% vốn), khoảng 518 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,70% (3-7-2026), thấp nhất 0,03% (25-6-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu C69 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần28-9-20260,17%0,28%▲ +0,11 điểm %64.900
1 tháng4-9-20260,69%0,28%▼ −0,41 điểm %-253.900
3 tháng6-7-20261,70%0,28%▼ −1,42 điểm %-880.000
1 năm3-10-20250,96%0,28%▼ −0,68 điểm %-420.000
3 năm8-3-20220,06%0,28%▲ +0,21 điểm %132.760

Sở hữu nước ngoài C69 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,28%▲ +0,09 điểm %170.26049%30.111.726
9-20260,18%▼ −0,60 điểm %112.46049%30.169.526
8-20260,78%▼ −0,73 điểm %485.06049%29.796.926
7-20261,52%▼ −0,16 điểm %939.16049%29.342.826
6-20261,68%▲ +0,43 điểm %1.036.16049%29.245.826
5-20261,25%▲ +0,61 điểm %769.86049%29.512.126
4-20260,64%▲ +0,44 điểm %394.66049%29.887.326
3-20260,20%▼ −0,03 điểm %124.36049%30.157.626
2-20260,23%▲ +0,17 điểm %139.96049%30.142.026
1-20260,06%▼ −0,17 điểm %36.16049%30.245.826
12-20250,23%▼ −0,36 điểm %143.96049%30.138.026
11-20250,59%▼ −0,48 điểm %364.36049%29.917.626
10-20251,07%▲ +0,17 điểm %659.16049%29.622.826
9-20250,90%▲ +0,39 điểm %556.06049%29.725.926
8-20250,51%▲ +0,39 điểm %312.16049%29.969.826
7-20250,11%▲ +0,09 điểm %69.36049%30.212.626
6-20250,03%▼ −0,01 điểm %16.16049%30.265.826
5-20250,04%▼ −0,03 điểm %22.26049%30.259.726
3-20220,06%▼ −0,06 điểm %37.50049%29.362.500
2-20220,12%—72.50049%29.327.500

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
5-10-2026170.260+40.7000,28%30.111.726
2-10-2026129.560+11.3000,21%30.152.426
1-10-2026118.260+5.8000,19%30.163.726
30-9-2026112.460+2.4000,18%30.169.526
29-9-2026110.060+4.7000,18%30.171.926
28-9-2026105.360+10.9000,17%30.176.626
25-9-202694.460−14.0000,15%30.187.526
24-9-2026108.460−17.0000,18%30.173.526
23-9-2026125.460−62.3000,20%30.156.526
22-9-2026187.760−36.4000,30%30.094.226
21-9-2026224.160−76.5000,36%30.057.826
18-9-2026300.66000,49%29.981.326
17-9-2026300.660−16.9000,49%29.981.326
16-9-2026317.560+3.2000,51%29.964.426
15-9-2026314.360−9.1000,51%29.967.626
14-9-2026323.46000,52%29.958.526
11-9-2026323.460−7.4000,52%29.958.526
10-9-2026330.860−7.0000,54%29.951.126
9-9-2026337.860−50.4000,55%29.944.126
8-9-2026388.26000,63%29.893.726
7-9-2026388.260−35.9000,63%29.893.726
4-9-2026424.160−60.9000,69%29.857.826
3-9-2026485.06000,78%29.796.926
28-8-2026485.06000,78%29.796.926
27-8-2026485.060+193.7000,78%29.796.926
26-8-2026291.360+39.9000,47%29.990.626
25-8-2026251.460−19.0000,41%30.030.526
24-8-2026270.460−9.1000,44%30.011.526
21-8-2026279.560−22.0000,45%30.002.426
20-8-2026301.560—0,49%29.980.426

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của C69