Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo DTD
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt
Thanh Dat Investment Development JSC
10.900
▲ +100 (▲ +0,93%)
cuối phiên · 14:49:30

Cân đối kế toán DTD

Cân đối kế toán DTD theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn949,1876,2857,6624,6519,5558,6649,7404,7384,5399,1160,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền369,9242,562,3178,450,644,3137,6161,285,914,625,3
      1. Tiền273,4222,157,393,430,444,331,312,85,214,625,3
      2. Các khoản tương đương tiền96,520,45,085,020,20,0106,3148,480,70,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn430,1365,1569,0205,4176,8197,1106,80,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn430,1365,1569,0205,4176,8197,1106,80,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,8135,2113,9100,6151,5213,3313,0148,3147,8296,367,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng111,5119,0155,4131,9146,4201,6132,5103,1123,396,160,0
      2. Trả trước cho người bán8,382,411,47,616,912,728,029,121,924,77,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0173,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,40,20,20,20,70,2153,617,33,72,50,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,4-66,3-53,2-39,1-12,5-1,2-1,2-1,2-1,20,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho79,9110,394,0116,0111,778,990,894,3148,186,665,9
      1. Hàng tồn kho79,9110,394,0116,0111,778,990,894,3148,186,665,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,423,018,324,329,025,01,61,02,81,61,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,61,00,40,70,60,00,01,00,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,921,117,322,628,424,71,30,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,90,60,90,00,30,30,02,51,61,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.715,51.337,61.327,51.411,11.424,41.589,91.049,8174,6107,974,0108,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn570,0586,0585,5556,6521,3470,54,30,30,00,067,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác570,0586,0585,5556,6521,3470,54,30,30,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định922,8353,5208,6227,3235,8256,8163,950,352,154,839,4
      1. Tài sản cố định hữu hình922,8353,5208,6227,3235,8256,8163,950,352,154,839,4
      - Nguyên giá1.341,71.196,81.120,8962,5841,6646,9506,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.214,5-1.194,8-1.118,4-946,2-817,0-640,6-84,40,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.341,71.196,81.120,8962,5841,6646,9506,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.214,5-1.194,8-1.118,4-946,2-817,0-640,6-84,40,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.341,71.196,81.120,8962,5841,6646,9506,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.214,5-1.194,8-1.118,4-946,2-817,0-640,6-84,40,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư127,22,02,416,324,66,3422,20,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.341,71.196,81.120,8962,5841,6646,9506,60,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.214,5-1.194,8-1.118,4-946,2-817,0-640,6-84,40,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn47,7368,4500,0557,5575,7789,5285,433,40,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang47,7368,4500,0557,5575,7789,5285,433,40,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,817,714,724,727,030,661,486,251,213,20,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh16,817,714,724,727,030,661,486,251,213,20,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,010,016,328,840,036,2112,64,34,65,91,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn22,10,04,56,211,910,918,14,34,65,91,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,31,10,79,412,77,72,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại6,68,811,013,315,517,792,60,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.664,52.213,82.185,12.035,71.943,92.148,51.699,5579,3492,5473,0268,5
  A. Nợ phải trả1.003,5893,0952,11.082,01.158,21.494,61.250,9318,3259,9254,3142,9
    I. Nợ ngắn hạn440,6253,6309,9469,5474,5479,0482,5314,6255,5247,963,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,446,07,949,1131,267,899,10,87,663,031,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn38,310,830,897,4101,3198,8136,065,980,839,931,2
      4. Người mua trả tiền trước81,081,580,180,0162,984,8106,6196,6159,6140,50,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước96,09,350,631,656,354,59,19,93,94,20,5
      6. Phải trả người lao động2,63,00,30,30,30,20,20,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn159,50,10,113,96,717,134,738,20,20,30,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,51,00,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác42,192,6132,6191,812,254,296,83,43,40,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,19,26,85,43,51,70,10,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn562,9639,4642,3612,5683,71.015,5768,33,74,46,579,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0273,4278,1327,7424,5723,0113,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác22,046,846,949,149,150,926,22,92,92,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn41,543,656,210,311,578,610,30,71,54,379,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,44,34,92,42,41,60,60,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn476,8271,4256,3223,0196,0161,40,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn18,20,00,00,00,00,0618,30,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.661,11.320,81.232,9953,7785,7653,9448,7261,0232,5218,7125,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.661,11.320,81.232,9953,7785,7653,9448,7261,0232,5218,7125,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu666,9574,9493,4424,2307,4275,0245,8220,0200,0200,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển203,0152,3114,6105,768,631,10,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối459,1349,7350,4212,6200,2160,392,741,032,518,75,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước206,0229,3133,2106,581,056,814,912,512,75,65,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này253,1120,4217,2106,1119,2103,477,828,519,813,10,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát332,1243,9274,5211,3209,6187,6110,10,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.664,52.213,82.185,12.035,71.943,92.148,51.699,5579,3492,5473,0268,5

Cân đối kế toán DTD theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2015
TÀI SẢN98,158,4168,1149,7288,0219,064,1162,466,5201,6112,282,2133,2458,1127,0154,4218,081,186,9274,3197,5130,4104,1287,6314,735,432,683,859,525,3145,659,9172,486,171,090,7——62,8—
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn862,4850,6936,4874,9929,1963,0878,71.001,8918,7971,6895,1886,1926,1799,0628,1487,5449,4468,8535,1567,5613,3441,4558,7618,8610,1370,0648,8565,1575,5418,1437,4356,6333,3353,3377,2315,0309,4399,10,0160,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền193,0125,9369,9255,7296,8220,7242,5104,478,0185,154,846,1102,3164,693,1129,189,530,050,624,2183,923,044,2112,4195,332,6237,922,1147,3144,6160,3125,5112,146,579,6101,682,514,662,825,3
      1. Tiền155,789,5273,4102,4143,759,9222,184,458,035,154,846,147,039,693,161,134,530,030,424,2122,622,044,240,4143,332,630,817,316,312,712,838,222,57,91,15,15,014,656,725,3
      2. Các khoản tương đương tiền37,336,496,5153,2153,1160,820,420,020,0150,00,00,055,2125,00,068,055,00,020,20,061,31,00,072,052,00,0207,14,8131,0132,0147,587,389,638,578,596,577,50,06,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn504,2570,8430,1489,3429,6442,6365,1602,9581,4549,4571,3575,0591,2410,4290,476,346,3105,2175,5228,597,597,1197,1196,816,872,84,8271,2118,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn504,2570,8430,1489,3429,6442,6365,1602,9581,4549,4571,3575,0591,2410,4290,476,346,3105,2175,5228,597,597,1197,1196,816,872,84,8271,2118,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,540,838,339,081,7154,0137,3191,2148,8148,3156,3143,4133,3134,6104,4139,7185,5199,8161,7186,4221,7214,3213,6213,5295,3151,0313,1199,5201,1152,1149,0131,6130,9137,7150,2136,0160,2296,30,067,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng98,9101,497,989,2120,7118,7120,0239,7196,7197,8158,2172,7161,0164,6133,6135,1178,7189,3145,3172,9179,6199,3201,7150,9262,7124,2137,1144,6159,7104,9103,188,4107,6115,4120,298,579,496,12,160,0
      2. Trả trước cho người bán16,47,78,417,928,2101,482,412,110,08,211,69,611,28,78,523,825,922,417,210,443,116,012,961,931,427,017,451,434,543,629,139,520,319,626,434,039,924,73,47,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,3173,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,20,40,20,20,20,00,00,20,225,50,20,30,30,10,50,60,60,74,60,50,20,11,82,30,9159,84,78,04,717,84,74,03,83,63,55,52,53,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,0-68,4-68,4-68,2-67,3-66,3-65,2-60,7-58,0-57,9-39,1-39,1-39,1-39,1-37,8-19,7-19,7-12,5-1,6-1,6-1,6-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,0-1,0-1,0-1,20,00,00,00,00,70,0
    IV. Tổng hàng tồn kho106,697,979,966,394,2118,5110,685,095,177,194,8107,088,478,8117,7119,8100,1103,1118,4104,892,979,578,986,097,3110,790,067,7103,9116,9127,799,489,2164,6144,977,066,086,60,065,9
      1. Hàng tồn kho106,697,979,966,394,2118,5110,685,095,177,194,8107,088,478,8117,7119,8100,1103,1118,4104,892,979,578,986,097,3110,790,067,7103,9116,9127,799,489,2164,6144,977,066,086,60,765,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,115,318,324,526,927,323,218,215,311,718,014,610,910,622,622,628,030,729,123,717,327,524,910,05,42,93,14,65,24,50,30,11,24,52,50,40,71,60,01,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,00,70,50,82,61,71,21,10,30,60,40,00,22,20,71,00,81,20,00,00,60,00,00,10,60,70,00,00,11,10,30,10,80,30,00,00,00,02,70,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,113,616,823,424,125,221,116,114,211,117,313,79,97,517,219,727,129,529,023,716,427,224,79,73,70,32,84,65,13,50,00,00,10,90,00,00,00,0—0,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,90,90,40,30,30,90,90,80,00,20,90,80,94,71,90,20,00,10,00,20,30,20,11,21,90,30,00,00,00,00,00,33,32,50,40,71,6—1,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.719,81.727,61.657,61.650,81.514,31.349,71.336,11.291,61.290,41.293,81.285,61.310,21.285,71.287,81.398,51.341,01.367,51.432,31.431,81.436,21.525,61.570,21.815,9959,11.048,4914,51.054,41.054,31.045,01.004,5141,7142,7130,4119,7102,4121,0119,274,0—108,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn592,2592,2570,0570,0570,0586,0586,1586,1585,6585,6560,4585,0557,0557,0557,0542,9539,3530,7521,1500,0498,4495,2470,5470,3456,1441,50,00,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0—67,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—67,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải thu dài hạn khác592,2592,2570,0570,0570,0586,0586,1586,1585,6585,6560,4585,0557,0557,0557,0542,9539,3530,7521,1500,0498,4495,2470,5470,3456,1441,50,00,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Tài sản cố định907,7914,3935,6337,7343,0347,7353,5345,5231,5204,1208,6213,0217,9222,4225,7227,5230,2236,5234,8237,7250,2251,0256,5172,3161,1153,0164,3153,2143,976,548,352,254,748,051,152,154,254,8—39,4
      1. Tài sản cố định hữu hình907,7914,3935,6337,7343,0347,7353,5345,5231,5204,1208,6213,0217,9222,4225,7227,5230,2236,5234,8237,7250,2251,0256,5172,3161,1153,0164,3153,2143,976,548,352,254,748,051,152,154,254,8—39,4
      - Nguyên giá1.341,61.341,71.366,11.460,21.460,21.242,61.196,71.196,71.164,11.156,81.120,81.116,11.100,21.077,5962,5954,1914,4842,9841,6829,1816,9695,3646,9643,8509,5392,1497,2453,2429,3372,10,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.214,6-1.214,6-1.311,3-1.287,5-1.266,7-1.232,3-1.194,7-1.194,7-1.160,5-1.155,0-1.118,4-1.100,5-1.091,4-1.069,8-946,2-924,0-885,5-818,8-817,0-802,3-734,0-676,4-640,6-637,5-385,8-385,8-83,6-82,1-80,7-79,40,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Nguyên giá1.341,61.341,71.366,11.460,21.460,21.242,61.196,71.196,71.164,11.156,81.120,81.116,11.100,21.077,5962,5954,1914,4842,9841,6829,1816,9695,3646,9643,8509,5392,1497,2453,2429,3372,10,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.214,6-1.214,6-1.311,3-1.287,5-1.266,7-1.232,3-1.194,7-1.194,7-1.160,5-1.155,0-1.118,4-1.100,5-1.091,4-1.069,8-946,2-924,0-885,5-818,8-817,0-802,3-734,0-676,4-640,6-637,5-385,8-385,8-83,6-82,1-80,7-79,40,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Nguyên giá1.341,61.341,71.366,11.460,21.460,21.242,61.196,71.196,71.164,11.156,81.120,81.116,11.100,21.077,5962,5954,1914,4842,9841,6829,1816,9695,3646,9643,8509,5392,1497,2453,2429,3372,10,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.214,6-1.214,6-1.311,3-1.287,5-1.266,7-1.232,3-1.194,7-1.194,7-1.160,5-1.155,0-1.118,4-1.100,5-1.091,4-1.069,8-946,2-924,0-885,5-818,8-817,0-802,3-734,0-676,4-640,6-637,5-385,8-385,8-83,6-82,1-80,7-79,40,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    III. Bất động sản đầu tư127,0127,154,8172,6193,510,32,02,03,71,82,415,68,87,716,330,228,924,124,626,782,918,96,36,3123,76,3413,5371,2348,6292,80,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Nguyên giá1.341,61.341,71.366,11.460,21.460,21.242,61.196,71.196,71.164,11.156,81.120,81.116,11.100,21.077,5962,5954,1914,4842,9841,6829,1816,9695,3646,9643,8509,5392,1497,2453,2429,3372,10,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.214,6-1.214,6-1.311,3-1.287,5-1.266,7-1.232,3-1.194,7-1.194,7-1.160,5-1.155,0-1.118,4-1.100,5-1.091,4-1.069,8-946,2-924,0-885,5-818,8-817,0-802,3-734,0-676,4-640,6-637,5-385,8-385,8-83,6-82,1-80,7-79,40,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn49,447,947,7543,5380,3378,3370,3333,0443,1474,1466,5448,4453,3450,9536,9478,2504,9576,4576,4595,2621,7738,81.008,3243,8245,5221,6301,5352,6399,2478,50,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0595,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang49,447,947,7543,5380,3378,3370,3333,0443,1474,1466,5448,4453,3450,9536,9478,2504,9576,4576,40,0621,7738,81.008,3243,8245,5221,6301,5352,6399,2478,50,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,816,817,717,717,717,714,714,714,714,724,724,724,724,727,027,027,027,030,630,630,630,635,735,735,761,463,764,238,238,690,086,470,566,951,264,560,613,2—0,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh16,816,817,717,717,717,714,714,714,714,724,724,724,724,727,027,027,027,030,630,630,630,635,735,735,761,463,764,238,238,690,086,470,566,951,264,560,613,2—0,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,729,331,89,39,89,79,610,311,913,523,023,523,925,235,635,337,337,744,446,141,735,738,630,726,230,6111,3112,7114,8117,83,54,15,14,80,04,44,45,9—1,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,421,022,90,00,00,00,00,21,22,14,54,54,33,19,08,49,810,116,219,314,410,411,14,94,93,918,317,617,115,03,54,15,14,80,04,44,45,9—1,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,82,32,32,12,11,40,70,70,70,97,47,47,49,413,413,113,112,712,710,710,78,29,06,82,02,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    VII. Lợi thế thương mại5,56,16,67,27,78,38,89,49,910,511,011,612,212,713,313,814,414,915,516,016,617,118,518,919,424,792,695,197,7102,80,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.582,32.578,22.594,02.525,72.443,52.312,72.214,82.293,42.209,12.265,52.180,72.196,32.211,82.086,82.026,61.828,51.816,91.901,11.967,02.003,72.138,92.011,62.374,61.577,81.658,51.284,51.703,21.619,41.620,51.422,6579,1499,3463,7473,0479,6436,0428,6473,0—268,5
  A. Nợ phải trả941,0908,3934,4945,9898,6891,2894,4985,9967,8956,6952,01.011,61.051,2935,01.085,9969,61.005,01.106,81.169,21.227,01.386,31.326,81.714,1925,01.061,8742,71.247,71.167,61.170,51.047,6317,3245,5210,5235,3248,8211,8205,3254,3—142,9
    I. Nợ ngắn hạn312,9316,0455,8489,4508,0245,6251,8335,4323,8308,9377,6438,4465,0335,1282,4353,7382,1451,0396,3398,3481,5385,2500,3437,4582,0504,9408,9396,6436,2606,7313,6241,1206,9230,9246,2182,2195,5247,9—63,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,99,49,49,49,445,546,031,312,511,047,45,127,648,250,368,5100,3106,6130,481,267,561,667,861,8106,0109,7103,193,177,622,90,80,00,90,26,50,00,063,0—31,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,127,538,234,620,816,610,821,529,531,432,4101,594,1101,196,3133,0117,3118,8102,4118,7189,7164,2199,1147,8165,9108,389,289,760,9101,165,954,146,865,273,852,232,039,9—31,2
      4. Người mua trả tiền trước84,184,088,585,683,585,982,583,380,780,383,0199,5197,585,082,597,6107,0182,391,3101,5165,388,584,899,9167,5129,8106,7111,5182,2173,6196,6165,9143,2156,7159,4119,7153,5140,5—0,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,39,895,775,065,124,99,042,530,521,753,292,983,672,632,833,823,09,659,552,934,116,155,252,238,017,39,411,012,89,18,97,45,95,23,04,13,74,2—0,5
      6. Phải trả người lao động2,42,62,61,40,90,93,01,00,90,30,30,20,20,30,30,20,20,20,30,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn122,6133,4168,5210,0249,70,10,10,80,90,70,10,115,514,814,46,17,66,68,27,86,27,317,19,221,734,80,041,053,7247,438,010,06,70,20,20,20,20,3—0,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,09,90,73,96,18,51,04,16,48,80,02,95,00,00,02,54,56,50,00,13,03,30,01,01,92,80,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác32,830,842,159,562,354,590,1141,7153,2148,6154,529,434,60,30,56,716,916,90,532,513,942,275,164,279,5101,8100,250,048,852,43,43,73,43,43,46,06,00,0—0,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,68,610,110,010,28,69,29,39,36,26,86,86,85,45,45,45,43,53,53,51,71,71,11,11,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nợ dài hạn628,1592,4478,6456,5390,7645,6642,5650,5644,0647,8574,4573,2586,2599,8803,5615,8622,9655,8772,9828,7904,7941,61.213,8487,6479,8237,8838,7771,0734,3440,93,74,43,74,42,629,69,86,5—79,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0273,4273,4273,8273,8276,5276,6253,8267,8270,2327,7335,0348,2396,3424,5504,2639,0694,1948,3285,5305,893,1174,1180,3180,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải trả dài hạn khác22,234,446,746,746,846,849,346,846,946,922,146,946,970,2240,648,848,849,160,924,157,049,824,824,824,826,224,824,824,82,92,92,92,92,90,026,96,92,2—0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn36,638,741,544,046,440,543,654,054,156,216,516,817,610,19,910,710,911,312,427,627,627,778,615,314,211,610,310,510,510,40,71,50,81,52,62,82,94,3—79,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,44,44,34,34,34,34,94,94,94,92,92,92,92,42,42,42,42,41,61,61,61,60,60,60,60,60,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn476,8476,8386,1361,5293,2280,7271,4271,0264,4263,3256,3252,8251,1246,9223,0218,9212,5196,6196,4192,4179,5168,3161,4161,3134,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn88,138,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,178,80,00,00,00,00,00,0629,5555,3518,6427,50,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.641,31.669,91.659,61.579,81.544,81.421,51.320,41.307,61.241,31.308,81.228,61.184,71.160,61.151,8940,7858,9811,8794,3797,7776,8752,6684,8660,5652,8596,7541,8455,6451,7450,0375,0261,9253,8253,1237,7230,8224,2223,3218,7—125,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.641,31.669,91.659,61.579,81.544,81.421,51.320,41.307,61.241,31.308,81.228,61.184,71.160,61.151,8940,7858,9811,8794,3797,7776,8752,6684,8660,5652,8596,7541,8455,6451,7450,0375,0261,9253,8253,1237,7230,8224,2223,3218,7—125,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu666,9666,9666,9666,9666,9574,9574,9567,5493,4493,4493,4429,1429,1429,1424,2307,4307,4307,4307,4275,0275,0275,0275,0245,8245,8245,8245,8242,0242,0220,0220,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0—120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển309,1203,0203,0203,0203,0152,3152,3152,3152,3114,6114,6114,6114,6105,7105,7105,7105,768,666,685,731,131,131,131,131,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối382,6465,3458,5404,3376,6417,9348,9345,4376,1401,7346,7380,9364,9337,7199,8241,3211,4207,7211,4211,2221,3181,2165,7188,7142,0130,1100,0101,7100,5117,741,953,853,137,730,824,223,318,7—5,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước350,8459,1206,0206,0206,0349,7229,3236,6312,5350,4133,4197,8196,4207,7106,5161,8161,8200,282,395,6152,0160,349,116,068,9123,714,918,719,041,012,532,532,532,525,224,012,75,6—5,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,86,2252,5198,3170,768,2119,6108,863,551,4213,3183,1168,5130,093,379,449,67,5129,1115,669,320,9116,7172,773,16,485,183,081,576,629,321,320,65,25,60,110,613,1—0,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát282,7334,7331,2305,6298,3276,4244,3242,4219,5299,1273,8260,1251,9279,4211,1204,6187,4210,7212,4204,9225,2197,6188,7187,2177,7165,9109,8108,0107,437,30,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.582,32.578,22.594,02.525,72.443,52.312,72.214,82.293,42.209,12.265,52.180,72.196,32.211,82.086,82.026,61.828,51.816,91.901,11.967,02.003,72.138,92.011,62.374,61.577,81.658,51.284,51.703,21.619,41.620,51.422,6579,1499,3463,7473,0479,6436,0428,6473,0—268,5
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————

Báo cáo khác của DTD

Dữ liệu khác của DTD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (mã DTD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DTD.