Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DTD
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt
Thanh Dat Investment Development JSC
10.900
▲ +100 (▲ +0,93%)

Kết quả kinh doanh DTD

Doanh thu và lợi nhuận DTD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 82Q4/2023: 112Q1/2024: 202Q2/2024: 66Q3/2024: 162Q4/2024: 64Q1/2025: 219Q2/2025: 288Q3/2025: 150Q4/2025: 168Q1/2026: 58Q2/2026: 98288Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 24Q4/2023: 44Q1/2024: 76Q2/2024: 21Q3/2024: 66Q4/2024: 13Q1/2025: 101Q2/2025: 153Q3/2025: 35Q4/2025: 80Q1/2026: 9Q2/2026: 33153Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20269833
Q1/2026589
Q4/202516880
Q3/202515035
Q2/2025288153
Q1/2025219101
Q4/20246413
Q3/202416266
Q2/20246621
Q1/202420276
Q4/202311244
Q3/20238224

Doanh thu và lợi nhuận DTD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 745Năm 2021: 693Năm 2022: 582Năm 2023: 785Năm 2024: 495Năm 2025: 825825Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 179Năm 2021: 186Năm 2022: 154Năm 2023: 324Năm 2024: 176Năm 2025: 370370Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025825370
Năm 2024495176
Năm 2023785324
Năm 2022582154
Năm 2021693186
Năm 2020745179

Báo cáo tài chính gốc DTD theo kỳ

191 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017———

191 tệp báo cáo DTD trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DTD

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DTD.

Kết quả kinh doanh DTD theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh825,0494,7785,0582,0693,3747,5202,0458,6365,0280,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,10,02,90,00,50,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)824,9494,7785,0581,9693,3744,6201,9458,1365,0280,0
4. Giá vốn hàng bán353,1276,0357,8343,8397,6441,1175,1413,3332,8254,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)471,9218,7427,3238,1295,7303,526,844,832,225,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,736,234,16,89,56,686,53,37,02,4
7. Chi phí tài chính4,95,72,44,04,03,61,30,60,92,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,15,62,43,94,03,61,10,60,92,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,03,0-10,0-2,3-3,9-4,8-3,2-0,20,00,0
9. Chi phí bán hàng8,13,75,60,70,80,40,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,028,131,643,564,873,724,411,512,09,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)464,7220,4411,9194,4231,7227,584,335,926,316,7
12. Thu nhập khác0,30,00,80,32,40,11,20,50,50,0
13. Chi phí khác0,30,61,41,21,21,91,20,61,50,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,6-0,6-0,91,2-1,8-0,0-0,2-0,9-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)464,7219,8411,3193,5232,9225,784,335,825,416,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành95,944,576,335,851,451,04,97,35,53,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,0-1,011,13,3-4,2-4,7-1,3-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)94,943,687,439,147,146,33,67,25,53,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)369,8176,2323,9154,4185,8179,480,728,519,813,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát116,655,8106,748,466,663,72,90,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)253,1120,4217,2106,1119,2115,777,828,519,813,1

Kết quả kinh doanh DTD theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh98,158,4168,1149,7288,0219,064,1162,466,5201,6112,282,2133,2458,1127,0154,4218,081,186,9274,3197,5130,4104,1287,6314,735,432,683,859,525,3145,659,9172,486,171,090,762,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,72,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)98,158,4168,1149,7288,0219,064,1162,466,5201,6112,282,2133,2458,1127,0154,4218,081,186,9274,3197,5130,4104,0286,9312,635,432,683,859,525,3145,659,9172,486,171,090,762,8
4. Giá vốn hàng bán64,146,167,6102,893,292,345,079,544,6104,860,057,569,5203,496,182,6125,466,153,1174,385,381,089,3175,4153,722,721,275,748,020,2131,051,9150,876,960,685,656,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,012,2100,546,9194,8126,719,182,821,996,952,224,863,7254,730,971,892,615,033,9100,1112,349,314,8111,5158,812,711,48,111,55,114,68,021,69,210,55,16,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,55,110,67,27,85,28,88,711,17,511,18,511,10,71,60,32,92,01,03,60,72,81,71,20,63,64,31,54,575,40,60,61,10,01,30,20,0
7. Chi phí tài chính1,31,02,10,80,51,51,71,41,41,20,80,40,01,01,40,61,31,21,40,80,90,91,00,91,00,70,40,20,30,50,30,10,30,10,10,10,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,31,00,00,80,30,01,71,41,41,20,80,40,01,01,40,61,31,21,40,80,90,91,00,91,00,70,30,20,30,30,30,10,30,10,10,10,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,0-0,40,00,00,03,60,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,10,01,82,22,91,20,81,31,80,00,00,24,20,20,20,20,20,20,30,20,10,20,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,85,28,26,36,03,58,75,64,08,36,12,63,16,66,910,311,04,96,817,616,312,05,131,632,93,78,66,39,32,78,93,37,73,03,03,42,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,211,298,944,9193,2125,716,783,325,994,956,430,167,5247,724,161,083,110,726,585,195,639,09,980,0125,412,06,23,16,177,36,15,318,36,18,61,83,4
12. Thu nhập khác0,40,00,10,0-0,00,30,00,00,00,00,10,10,40,20,00,10,20,00,12,20,20,00,00,00,00,00,00,30,90,00,00,20,10,40,30,00,0
13. Chi phí khác0,20,00,00,00,30,00,30,20,10,01,20,00,10,00,10,11,20,10,40,20,70,40,30,80,30,51,10,10,00,10,40,10,10,00,10,60,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,00,1-0,0-0,30,3-0,3-0,2-0,1-0,0-1,20,10,30,2-0,10,0-1,0-0,1-0,32,0-0,5-0,4-0,3-0,8-0,3-0,5-1,10,20,9-0,1-0,40,10,10,40,1-0,60,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,511,299,044,9192,8126,016,383,125,894,855,230,267,8247,824,061,082,110,626,287,195,138,69,679,2125,111,55,13,37,077,35,75,418,46,58,71,23,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,02,319,39,940,625,63,516,84,919,111,36,112,349,74,013,917,12,07,117,121,68,24,120,825,12,21,81,01,90,61,21,13,01,31,70,30,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,60,0-0,20,0-0,7-0,30,00,00,2-0,20,00,02,40,0-0,30,0-0,40,0-1,90,0-2,6-0,5-2,1-4,90,00,0-0,50,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,42,319,19,940,025,33,516,85,018,911,36,114,749,73,713,916,72,05,217,119,17,72,015,925,12,21,31,02,00,61,21,13,01,31,70,30,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,08,879,834,9152,9100,712,966,320,875,944,024,153,1198,120,347,165,48,621,070,076,030,97,763,4100,09,43,82,35,076,64,44,315,45,27,00,92,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,42,725,67,350,432,51,922,96,824,613,88,215,968,16,417,323,31,17,423,627,610,01,526,033,23,01,80,60,10,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,66,254,227,7102,568,211,043,314,051,430,215,937,2130,013,929,842,17,513,546,348,420,96,237,366,86,42,11,74,976,64,44,315,45,27,00,92,7

Báo cáo khác của DTD

Dữ liệu khác của DTD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (mã DTD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 825 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 370 tỉ đồng, tăng 109,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 98 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 33 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.