Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DTD
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt
Thanh Dat Investment Development JSC
10.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại DTD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DTD theo thời gian

344 ngày
-0,11%1,11%2,33%3,55%4,77%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 246.516 cổ phiếu DTD, tương đương 0,34% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 35.696.840 cổ phiếu (48,66% vốn), khoảng 357 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,43% (31-10-2025), thấp nhất 0,22% (17-6-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DTD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,34%0,34%▲ +0,00 điểm %715
1 tháng28-8-20260,37%0,34%▼ −0,04 điểm %-27.570
3 tháng3-7-20260,34%0,34%▼ −0,01 điểm %18.338
1 năm2-10-20253,99%0,34%▼ −3,65 điểm %-2.411.002
3 năm8-3-20220,55%0,34%▼ −0,21 điểm %78.385

Sở hữu nước ngoài DTD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,34%■ 0,00 điểm %246.51649%35.696.840
9-20260,34%▼ −0,04 điểm %246.51649%35.696.840
8-20260,37%▲ +0,08 điểm %274.08649%35.669.270
7-20260,29%▼ −0,05 điểm %215.52749%35.727.829
6-20260,34%▲ +0,00 điểm %226.27849%32.449.888
5-20260,34%▲ +0,02 điểm %224.87849%32.451.288
4-20260,31%▼ −0,14 điểm %209.97849%32.466.188
3-20260,46%▲ +0,04 điểm %305.07849%32.371.088
2-20260,42%▼ −0,03 điểm %277.17849%32.398.988
1-20260,45%▼ −1,41 điểm %296.97849%32.379.188
12-20251,86%▼ −0,84 điểm %1.240.34249%31.435.824
11-20252,70%▼ −1,74 điểm %1.798.61849%30.877.548
10-20254,43%▲ +0,97 điểm %2.956.21849%29.719.948
9-20253,47%▲ +0,84 điểm %2.312.31849%30.363.848
8-20252,63%▲ +1,78 điểm %1.754.45049%30.921.716
7-20250,85%▲ +0,29 điểm %564.82249%32.111.344
6-20250,55%▲ +0,27 điểm %369.68349%32.306.483
5-20250,28%▼ −0,27 điểm %160.67849%28.008.826
3-20220,55%▼ −0,02 điểm %168.13149%14.892.521
2-20220,57%—174.93149%14.885.721

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026246.51600,34%35.696.840
1-10-2026246.51600,34%35.696.840
30-9-2026246.51600,34%35.696.840
29-9-2026246.516+6920,34%35.696.840
28-9-2026245.824+230,34%35.697.532
25-9-2026245.801−9.5000,34%35.697.555
24-9-2026255.30100,35%35.688.055
23-9-2026255.301−12.7320,35%35.688.055
22-9-2026268.03300,37%35.675.323
21-9-2026268.03300,37%35.675.323
18-9-2026268.033+9.5450,37%35.675.323
17-9-2026258.48800,35%35.684.868
16-9-2026258.488−5.9980,35%35.684.868
15-9-2026264.486−7.6000,36%35.678.870
14-9-2026272.086−9000,37%35.671.270
11-9-2026272.986−1.0000,37%35.670.370
10-9-2026273.98600,37%35.669.370
9-9-2026273.986−1000,37%35.669.370
8-9-2026274.08600,37%35.669.270
7-9-2026274.08600,37%35.669.270
4-9-2026274.08600,37%35.669.270
3-9-2026274.08600,37%35.669.270
28-8-2026274.086+35.7000,37%35.669.270
27-8-2026238.38600,32%35.704.970
26-8-2026238.38600,32%35.704.970
25-8-2026238.38600,32%35.704.970
24-8-2026238.386+17.4000,32%35.704.970
21-8-2026220.98600,30%35.722.370
20-8-2026220.98600,30%35.722.370
19-8-2026220.986—0,30%35.722.370

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DTD