Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DXP
CTCP Cảng Đoạn Xá
Doan Xa Port JSC
15.300
▲ +400 (▲ +2,68%)

Giá lịch sử cổ phiếu DXP — trang 33

Biểu đồ giá DXP

500 phiên gần nhất
7.2289.66412.10014.53616.97218-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá DXP theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202610.70015.30016.50010.700▲ +43,0%198
202511.60010.90012.5007.900▼ −6,0%249
202412.80011.60015.90010.500▼ −9,4%250
20239.40012.80014.8008.900▲ +36,2%249
202221.5008.80024.5006.200▼ −59,1%249
202117.10021.00027.50012.200▲ +22,8%250
202011.50017.30018.0008.400▲ +50,4%252
201911.00011.50014.60010.400▲ +4,5%250
201812.60011.30015.00010.100▼ −10,3%250
201718.90012.80019.70010.800▼ −32,3%250
201654.00018.80086.00016.900▼ −65,2%251
201542.00052.30059.50036.000▲ +24,5%248
201445.80042.80054.20035.000▼ −6,6%247
201332.60045.30066.80032.000▲ +39,0%250
201223.10032.80033.00022.900▲ +42,0%250
201148.90024.00053.50023.800▼ −50,9%248
201067.00048.40075.00045.200▼ −27,8%250
200922.50063.50095.90018.700▲ +182,2%245
200847.00022.20048.00013.600▼ −52,8%245
200743.30049.00081.00039.000▲ +13,2%248
200618.50045.50053.00017.000▲ +145,9%202
200518.50018.50018.50018.500■ 0,0%3

Giá DXP từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
12-12-20229.0009.1009.1008.8008.800▼ −2,22%37.1000,3
9-12-20229.2008.8009.2008.8009.000▼ −2,17%16.2000,1
8-12-20228.5008.7009.2008.7009.200▲ +8,24%137.1001,2
7-12-20229.0008.9009.1008.4008.500▼ −5,56%133.1001,2
6-12-20229.0009.0009.8008.8009.000■ 0,00%203.3001,9
5-12-20229.1009.3009.4008.8009.000▼ −1,10%138.0001,3
2-12-20229.3009.0009.3008.4009.100▼ −2,15%173.5001,5
1-12-20228.5008.5009.3008.5009.300▲ +9,41%312.5002,8
30-11-20228.6008.7008.7008.2008.500▼ −1,16%73.6000,6
29-11-20228.5008.5008.8008.4008.600▲ +1,18%51.0000,4
28-11-20227.9008.0008.5008.0008.500▲ +7,59%145.2001,2
25-11-20227.8007.8007.9007.8007.900▲ +1,28%38.5000,3
24-11-20227.8007.7007.9007.6007.800■ 0,00%53.7000,4
23-11-20227.9007.9007.9007.6007.800▼ −1,27%48.8000,4
22-11-20227.4007.2007.9007.1007.900▲ +6,76%219.6001,7
21-11-20227.3007.0007.5007.0007.400▲ +1,37%53.6000,4
18-11-20227.3007.3007.3006.7007.300■ 0,00%82.6000,6
17-11-20227.3007.5007.6007.3007.300■ 0,00%40.6000,3
16-11-20226.8006.3007.3006.2007.300▲ +7,35%104.1000,7
15-11-20227.5006.8007.5006.8006.800▼ −9,33%244.7001,9
14-11-20228.1007.5008.0007.3007.500▼ −7,41%59.9000,4
11-11-20228.4007.6008.5007.6008.100▼ −3,57%48.8000,4
10-11-20228.9008.5008.6008.1008.400▼ −5,62%59.0000,5
9-11-20228.8008.8009.0008.6008.900▲ +1,14%15.0000,1
8-11-20228.8008.9008.9008.2008.800■ 0,00%16.3000,1
7-11-20229.0009.0009.0008.5008.800▼ −2,22%35.0000,3
4-11-20229.4009.4009.4009.0009.000▼ −4,26%55.4000,5
3-11-20229.3009.3009.4009.1009.400▲ +1,08%15.2000,1
2-11-20229.4009.6009.6009.2009.300▼ −1,06%23.6000,2
1-11-20229.7009.7009.7009.4009.400▼ −3,09%27.9000,3

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 33/172 · 1-11-2022 – 12-12-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 26-12-2005

Dữ liệu khác của DXP

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu DXP (CTCP Cảng Đoạn Xá) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 26-12-2005 tới nay, tổng cộng 5.134 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 15.300 đồng, tăng 2,68%, khối lượng 263.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 539.640 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, DXP tăng mạnh nhất vào năm 2009 (182,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2016 (65,2%).